Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.961.736.760 VND
Publication date
09:56 06/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
172/QĐ-BVQO
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Quoc Oai General Hospital
Approval date
06/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0104089394
0104089394
55.300.000
55.300.000
4
See details
2
vn0100109699
0100109699
7.650.000
7.650.000
1
See details
3
vn0105402161
0105402161
1.266.865.000
1.297.900.000
7
See details
4
vn0105361557
0105361557
224.100.000
227.000.000
2
See details
5
vn0102005670
0102005670
768.850.000
768.850.000
5
See details
6
vn0109000551
0109000551
198.800.000
198.800.000
2
See details
7
vn2600944194
2600944194
285.040.000
286.500.000
2
See details
8
vn0107541097
0107541097
41.904.000
41.904.000
2
See details
9
vn0108024158
0108024158
27.118.960
27.118.960
4
See details
10
vn0109056515
0109056515
26.250.000
26.775.000
1
See details
11
vn0103053042
0103053042
55.066.400
55.066.400
7
See details
12
vn0108817051
0108817051
32.507.400
32.507.400
2
See details
13
vn0110045821
0110045821
51.750.000
53.700.000
7
See details
14
vn0109788942
0109788942
14.540.000
32.295.000
2
See details
15
vn2500228415
2500228415
11.000.000
13.167.000
1
See details
16
vn0107854131
0107854131
13.000.000
13.000.000
1
See details
17
vn0108857907
0108857907
24.375.000
52.500.000
1
See details
18
vn0106061193
0106061193
193.000.000
195.000.000
1
See details
19
vn0500465187
0500465187
14.080.000
14.080.000
2
See details
20
vn0311683817
0311683817
5.264.400
7.164.000
1
See details
21
vn0108635125
0108635125
14.600.000
14.668.000
1
See details
22
vn0108536050
0108536050
118.104.000
118.272.000
2
See details
23
vn0104234387
0104234387
13.639.500
16.800.000
1
See details
24
vn0314119045
0314119045
18.000.000
22.800.000
1
See details
25
vn0101181835
0101181835
8.200.500
8.200.500
1
See details
26
vn0109315304
0109315304
144.900.000
204.000.000
1
See details
27
vn0108787784
0108787784
4.500.000
4.500.000
1
See details
28
vn0109674913
0109674913
8.400.000
9.450.000
1
See details
29
vn0108352261
0108352261
1.680.000
1.680.000
1
See details
Total: 29 contractors
3.648.485.160
3.806.648.260
65
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500655775
G1.17
Glencinone
Cefdinir
250mg
893110423324 (VD-29582-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
9,986
8,987,400
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
2
PP2500655805
G1.47
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml.
Ống
600
8,774
5,264,400
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 Tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
3
PP2500655813
G1.55
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci)
65mg/ml
893100413224 (SĐK cũ: VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,000
6,780
13,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
4
PP2500655801
G1.43
TEBURAP SOFTCAP
Ginkgo biloba
120mg
880200407725
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio& Pharma. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,250
6,250,000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên
N2
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
5
PP2500655790
G1.32
Povinsea
L-ornithin - L-aspartat
2,5g/5ml
VD-19952-13
Tiêm
Dung dịch tiêm vô khuẩn
Công ty cổ phần dược trung ương 1 – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống dung dịch tiêm 5ml
Ống
300
44,800
13,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
6
PP2500655816
G1.58
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg + 125mg
893110845424 (VD-32615-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
1,050
12,990
13,639,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
7
PP2500655811
G1.53
Totcal soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 0,1mg
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
3,900
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM
N2
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
8
PP2500655834
G1.76
Cemigo cap
Nicergolin
5mg
893110370725
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
Viên
300
5,600
1,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
9
PP2500655819
G1.61
PM Kiddiecal
Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol); Vitamin K1 (Phytomenadione)
678mg (tương đương Calcium 200mg và Phosphorus 154mg); 200IU; 30mcg
930100782724 (VN-16986-13)
Nhai /Uống
Viên nang mềm dạng nhai
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
600
8,800
5,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
10
PP2500655783
G1.25
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,200
6,500
7,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
11
PP2500655795
G1.37
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
300mg/10ml
VD-35062-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,500
100,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
12
PP2500655788
G1.30
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
4,000
5,460
21,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
13
PP2500655793
G1.35
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg/50ml
893110279424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
1,000
199,000
199,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
14
PP2500655798
G1.40
Venocity
Citicolin
1000mg/4ml
890110342625 (VN-22121-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn độ
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
3,000
75,000
225,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N2
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
15
PP2500655806
G1.48
Notamcef 1200mg
Piracetam
1200mg/10ml
893110930524 (SĐK cũ: VD-33838-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,000
7,300
14,600,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
16
PP2500655772
G1.14
Tedavi
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat – Syloid Al-1 (1:1))
(400mg + 57mg)/5ml x 70ml
868110073223 (VN-18593-15)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Bilim Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 Chai x 70ml
Chai
150
175,000
26,250,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N5
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
17
PP2500655799
G1.41
Secolin
Citicolin
1000mg/8ml
893110340900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 8ml
Ống
3,000
81,900
245,700,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
18
PP2500655792
G1.34
Bivantox
Acid alpha lipoic
600mg
893110298223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
3,250
24,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
19
PP2500655802
G1.44
PM Remem
Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba leaf ext. dry conc.) (Extractum Folii Ginkgo siccus )
120mg (tương đương lượng khô 6g)
930200120800
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
8,800
8,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
20
PP2500655810
G1.52
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol hydrochloride
30mg/10ml
893100063823
Uống
Siro
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4,000
3,500
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
21
PP2500655774
G1.16
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
480
10,670
5,121,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
22
PP2500655821
G1.63
CTTzil 250
Cefprozil
250mg
VD-34220-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
15,200
7,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
23
PP2500655767
G1.9
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
900mg
893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
5,000
134,000
670,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
24
PP2500655827
G1.69
Huginko
Ginkgo biloba
17,5mg/5ml
VN-18665-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5,000
69,993
349,965,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N2
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
25
PP2500655777
G1.19
Bloci 750
Ciprofloxacin
750mg
560115012725 (VN-20916-18)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
500
16,200
8,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
26
PP2500655786
G1.28
Nausazy 4mg
Ondansetron
4mg/5ml
893110151424
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
1,200
14,700
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
27
PP2500655815
G1.57
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg
500mg; 500mg
893110845324 (SĐK cũ: VD-32614-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
3,500
16,900
59,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
28
PP2500655794
G1.36
Bivantox inf
Acid thioctic
600mg/20ml
893110709824 (VD-25285-16)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
1,000
193,000
193,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
29
PP2500655780
G1.22
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
500mg
893110249200 (SĐK cũ: VD-34040-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
18,790
18,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
30
PP2500655765
G1.7
Glumidtab 600
Glutathion
600mg
893110367124
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1,000
92,200
92,200,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
31
PP2500655829
G1.71
GANLOTUS
L-arginin L-aspartat
200 mg/ml x10ml
893110805124
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống
Ống
600
6,800
4,080,000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên
N4
60 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
32
PP2500655803
G1.45
Phatancum 100
Pentoxifyllin
100mg
893110044324
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
5,000
5,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
33
PP2500655822
G1.64
Duckeys
Choline alfoscerat
400mg
893110282700 (VD-22558-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
700
11,760
8,232,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
34
PP2500655768
G1.10
Gluthion 1200
Glutathion
1200mg
893110640124 (VD-23400-15)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 4ml
Lọ
1,000
191,000
191,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM
N5
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
35
PP2500655812
G1.54
CALCI - D3
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 440IU
893110313400
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3g
Gói
960
9,426
9,048,960
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
36
PP2500655766
G1.8
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323'
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Lọ
1,000
162,000
162,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
37
PP2500655828
G1.70
EUROGINKO EXTRA
Ginkgo biloba + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
40mg + 10mg + 5mg + 5mg +10mg
893100633424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
900
8,600
7,740,000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
38
PP2500655836
G1.78
Feuscap
Polysaccharide iron complex
150mg
893100271024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
900
5,000
4,500,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
39
PP2500655820
G1.62
Mimaxpro 500
Cefprozil
500mg
VD-34723-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
25,000
12,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
40
PP2500655770
G1.12
Kalibt granule
Calcium polystyrene sulfonate
5g
880110353025 (SĐK cũ: VN-22487-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 25 gói
Gói
300
40,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
41
PP2500655824
G1.66
Febumac 80
Febuxostat
80mg
890110189723
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
15,000
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N2
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
42
PP2500655781
G1.23
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
5mg
VD-35752-22
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
360
540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N2
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
43
PP2500655832
G1.74
Ornithin 3000
L-Ornithin - L-Aspartat
3000 mg
VD-35756-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 14 gói, hộp 20 gói x 5g
Gói
600
14,000
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
44
PP2500655764
G1.6
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat
1500mg
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
900
8,500
7,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
45
PP2500655809
G1.51
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
5,639
5,639,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
46
PP2500655787
G1.29
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
1,500
5,600
8,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
47
PP2500655814
G1.56
Vadila
Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine
35mg + 25mg + 25mg
893110465225
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
7,500
3,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
48
PP2500655778
G1.20
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1,400
5,000
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
49
PP2500655808
G1.50
Pilixitam
Piracetam
200mg/1ml x 20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
2,400
45,780
109,872,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N2
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
50
PP2500655837
G1.79
Bivihop
Cao cardus marianus (Extractum Sylibi mariani siccum) 200mg tương đương 140mg Silymarin; 60mg Silybin
200mg (140mg + 60mg)
893210125500 (SĐK cũ: VD-22985-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
1,500
4,900
7,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
51
PP2500655776
G1.18
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
100
103,140
10,314,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
52
PP2500655779
G1.21
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazine
500mg
594110347324
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
12,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
53
PP2500655838
G1.80
ZY-10 Forte
Ubidecarenone
100 mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
13,800
62,100,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
N5
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
54
PP2500655759
G1.1
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
250mg/10ml
893100277700 (VD-21507-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,000
4,410
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
55
PP2500655769
G1.11
Glutathion 1200
Glutathion
1200mg
VD-36206-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1ống dung môi 10ml
Lọ
1,400
194,000
271,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
56
PP2500655771
G1.13
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
1,680
17,800
29,904,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
48 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
57
PP2500655826
G1.68
Ginkomifa
Ginkgo biloba
17,5mg/5ml
VD-32919-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
3,000
48,300
144,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
58
PP2500655782
G1.24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,200
6,589
7,906,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
59
PP2500655784
G1.26
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
890110034725 (VN-21070-18)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
5,600
23,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
60
PP2500655818
G1.60
Cosyrel 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg
5mg/5mg
300110077223
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,500
6,590
9,885,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
30 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
61
PP2500655823
G1.65
Solcalzet
Erdostein
3,5% (w/v) (175mg/5ml) x 100ml
893110404125
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 50g bột kèm 1 cốc chia liều
Chai
100
130,000
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
62
PP2500655835
G1.77
Zapatinpro
Polysaccharide iron complex
43,48mg/1ml x 5ml
893110379025
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 06 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
1,000
10,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
63
PP2500655791
G1.33
Vin-Hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
55,000
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
64
PP2500655825
G1.67
Bonlutin
Fish oil- natural + Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex + Chondroitin sulphate-shark
500mg + 500mg + 11,1mg
VN-11750-11 (Được gia hạn trên website Cục QLD )
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd
AUSTRALIA
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1,500
5,467
8,200,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT
N1
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
65
PP2500655839
G1.81
Zonpa
Ubidecarenone
10mg
893100144300
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,800
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
172/QĐ-BVQO
06/03/2026
Quoc Oai General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second