Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0104089394 |
0104089394 |
55.300.000 |
55.300.000 |
4 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
7.650.000 |
7.650.000 |
1 |
||
3 |
vn0105402161 |
0105402161 |
1.266.865.000 |
1.297.900.000 |
7 |
||
4 |
vn0105361557 |
0105361557 |
224.100.000 |
227.000.000 |
2 |
||
5 |
vn0102005670 |
0102005670 |
768.850.000 |
768.850.000 |
5 |
||
6 |
vn0109000551 |
0109000551 |
198.800.000 |
198.800.000 |
2 |
||
7 |
vn2600944194 |
2600944194 |
285.040.000 |
286.500.000 |
2 |
||
8 |
vn0107541097 |
0107541097 |
41.904.000 |
41.904.000 |
2 |
||
9 |
vn0108024158 |
0108024158 |
27.118.960 |
27.118.960 |
4 |
||
10 |
vn0109056515 |
0109056515 |
26.250.000 |
26.775.000 |
1 |
||
11 |
vn0103053042 |
0103053042 |
55.066.400 |
55.066.400 |
7 |
||
12 |
vn0108817051 |
0108817051 |
32.507.400 |
32.507.400 |
2 |
||
13 |
vn0110045821 |
0110045821 |
51.750.000 |
53.700.000 |
7 |
||
14 |
vn0109788942 |
0109788942 |
14.540.000 |
32.295.000 |
2 |
||
15 |
vn2500228415 |
2500228415 |
11.000.000 |
13.167.000 |
1 |
||
16 |
vn0107854131 |
0107854131 |
13.000.000 |
13.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0108857907 |
0108857907 |
24.375.000 |
52.500.000 |
1 |
||
18 |
vn0106061193 |
0106061193 |
193.000.000 |
195.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0500465187 |
0500465187 |
14.080.000 |
14.080.000 |
2 |
||
20 |
vn0311683817 |
0311683817 |
5.264.400 |
7.164.000 |
1 |
||
21 |
vn0108635125 |
0108635125 |
14.600.000 |
14.668.000 |
1 |
||
22 |
vn0108536050 |
0108536050 |
118.104.000 |
118.272.000 |
2 |
||
23 |
vn0104234387 |
0104234387 |
13.639.500 |
16.800.000 |
1 |
||
24 |
vn0314119045 |
0314119045 |
18.000.000 |
22.800.000 |
1 |
||
25 |
vn0101181835 |
0101181835 |
8.200.500 |
8.200.500 |
1 |
||
26 |
vn0109315304 |
0109315304 |
144.900.000 |
204.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0108787784 |
0108787784 |
4.500.000 |
4.500.000 |
1 |
||
28 |
vn0109674913 |
0109674913 |
8.400.000 |
9.450.000 |
1 |
||
29 |
vn0108352261 |
0108352261 |
1.680.000 |
1.680.000 |
1 |
||
Total: 29 contractors |
3.648.485.160 |
3.806.648.260 |
65 |
||||
1 |
PP2500655775 |
G1.17 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
9,986 |
8,987,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
2 |
PP2500655805 |
G1.47 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml. |
Ống |
600 |
8,774 |
5,264,400 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
3 |
PP2500655813 |
G1.55 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci) |
65mg/ml |
893100413224 (SĐK cũ: VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
6,780 |
13,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
4 |
PP2500655801 |
G1.43 |
TEBURAP SOFTCAP |
Ginkgo biloba |
120mg |
880200407725 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio& Pharma. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,250 |
6,250,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
5 |
PP2500655790 |
G1.32 |
Povinsea |
L-ornithin - L-aspartat |
2,5g/5ml |
VD-19952-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vô khuẩn |
Công ty cổ phần dược trung ương 1 – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống dung dịch tiêm 5ml |
Ống |
300 |
44,800 |
13,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
6 |
PP2500655816 |
G1.58 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110845424 (VD-32615-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
1,050 |
12,990 |
13,639,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
7 |
PP2500655811 |
G1.53 |
Totcal soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
3,900 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
8 |
PP2500655834 |
G1.76 |
Cemigo cap |
Nicergolin |
5mg |
893110370725 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên |
Viên |
300 |
5,600 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
9 |
PP2500655819 |
G1.61 |
PM Kiddiecal |
Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol); Vitamin K1 (Phytomenadione) |
678mg (tương đương Calcium 200mg và Phosphorus 154mg); 200IU; 30mcg |
930100782724 (VN-16986-13) |
Nhai /Uống |
Viên nang mềm dạng nhai |
Catalent Australia Pty. Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
600 |
8,800 |
5,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
10 |
PP2500655783 |
G1.25 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1,200 |
6,500 |
7,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
11 |
PP2500655795 |
G1.37 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
100,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
12 |
PP2500655788 |
G1.30 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
5,460 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
13 |
PP2500655793 |
G1.35 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
199,000 |
199,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
14 |
PP2500655798 |
G1.40 |
Venocity |
Citicolin |
1000mg/4ml |
890110342625 (VN-22121-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
75,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
15 |
PP2500655806 |
G1.48 |
Notamcef 1200mg |
Piracetam |
1200mg/10ml |
893110930524 (SĐK cũ: VD-33838-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
7,300 |
14,600,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
16 |
PP2500655772 |
G1.14 |
Tedavi |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat – Syloid Al-1 (1:1)) |
(400mg + 57mg)/5ml x 70ml |
868110073223 (VN-18593-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 Chai x 70ml |
Chai |
150 |
175,000 |
26,250,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
17 |
PP2500655799 |
G1.41 |
Secolin |
Citicolin |
1000mg/8ml |
893110340900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
3,000 |
81,900 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
18 |
PP2500655792 |
G1.34 |
Bivantox |
Acid alpha lipoic |
600mg |
893110298223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
3,250 |
24,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
19 |
PP2500655802 |
G1.44 |
PM Remem |
Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba leaf ext. dry conc.) (Extractum Folii Ginkgo siccus ) |
120mg (tương đương lượng khô 6g) |
930200120800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
8,800 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
20 |
PP2500655810 |
G1.52 |
Amxolstad 30 mg/10 ml |
Ambroxol hydrochloride |
30mg/10ml |
893100063823 |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
3,500 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
21 |
PP2500655774 |
G1.16 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
480 |
10,670 |
5,121,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
22 |
PP2500655821 |
G1.63 |
CTTzil 250 |
Cefprozil |
250mg |
VD-34220-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15,200 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
23 |
PP2500655767 |
G1.9 |
A.T Glutathione 900 Inj. |
Glutathion |
900mg |
893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
5,000 |
134,000 |
670,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
24 |
PP2500655827 |
G1.69 |
Huginko |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-18665-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
69,993 |
349,965,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
25 |
PP2500655777 |
G1.19 |
Bloci 750 |
Ciprofloxacin |
750mg |
560115012725 (VN-20916-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
500 |
16,200 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
26 |
PP2500655786 |
G1.28 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron |
4mg/5ml |
893110151424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1,200 |
14,700 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
27 |
PP2500655815 |
G1.57 |
Trimoxtal 500/500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg |
500mg; 500mg |
893110845324 (SĐK cũ: VD-32614-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
3,500 |
16,900 |
59,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
28 |
PP2500655794 |
G1.36 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824 (VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
193,000 |
193,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
29 |
PP2500655780 |
G1.22 |
Myfoscin |
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) |
500mg |
893110249200 (SĐK cũ: VD-34040-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,790 |
18,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
30 |
PP2500655765 |
G1.7 |
Glumidtab 600 |
Glutathion |
600mg |
893110367124 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1,000 |
92,200 |
92,200,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
31 |
PP2500655829 |
G1.71 |
GANLOTUS |
L-arginin L-aspartat |
200 mg/ml x10ml |
893110805124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống |
Ống |
600 |
6,800 |
4,080,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
32 |
PP2500655803 |
G1.45 |
Phatancum 100 |
Pentoxifyllin |
100mg |
893110044324 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
33 |
PP2500655822 |
G1.64 |
Duckeys |
Choline alfoscerat |
400mg |
893110282700 (VD-22558-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
11,760 |
8,232,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
34 |
PP2500655768 |
G1.10 |
Gluthion 1200 |
Glutathion |
1200mg |
893110640124 (VD-23400-15) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 4ml |
Lọ |
1,000 |
191,000 |
191,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
35 |
PP2500655812 |
G1.54 |
CALCI - D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
893110313400 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
960 |
9,426 |
9,048,960 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
36 |
PP2500655766 |
G1.8 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323' |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
1,000 |
162,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
37 |
PP2500655828 |
G1.70 |
EUROGINKO EXTRA |
Ginkgo biloba + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP |
40mg + 10mg + 5mg + 5mg +10mg |
893100633424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
900 |
8,600 |
7,740,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
38 |
PP2500655836 |
G1.78 |
Feuscap |
Polysaccharide iron complex |
150mg |
893100271024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5,000 |
4,500,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
39 |
PP2500655820 |
G1.62 |
Mimaxpro 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-34723-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
25,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
40 |
PP2500655770 |
G1.12 |
Kalibt granule |
Calcium polystyrene sulfonate |
5g |
880110353025 (SĐK cũ: VN-22487-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
Gói |
300 |
40,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
41 |
PP2500655824 |
G1.66 |
Febumac 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110189723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
15,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
42 |
PP2500655781 |
G1.23 |
Amlodipine 5 mg Cap |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
VD-35752-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
360 |
540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
43 |
PP2500655832 |
G1.74 |
Ornithin 3000 |
L-Ornithin - L-Aspartat |
3000 mg |
VD-35756-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 14 gói, hộp 20 gói x 5g |
Gói |
600 |
14,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
44 |
PP2500655764 |
G1.6 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat |
1500mg |
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
900 |
8,500 |
7,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
45 |
PP2500655809 |
G1.51 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,639 |
5,639,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
46 |
PP2500655787 |
G1.29 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
1,500 |
5,600 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
47 |
PP2500655814 |
G1.56 |
Vadila |
Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine |
35mg + 25mg + 25mg |
893110465225 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
48 |
PP2500655778 |
G1.20 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,400 |
5,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
49 |
PP2500655808 |
G1.50 |
Pilixitam |
Piracetam |
200mg/1ml x 20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
2,400 |
45,780 |
109,872,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
50 |
PP2500655837 |
G1.79 |
Bivihop |
Cao cardus marianus (Extractum Sylibi mariani siccum) 200mg tương đương 140mg Silymarin; 60mg Silybin |
200mg (140mg + 60mg) |
893210125500 (SĐK cũ: VD-22985-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
4,900 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
51 |
PP2500655776 |
G1.18 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
100 |
103,140 |
10,314,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
52 |
PP2500655779 |
G1.21 |
Salazidin Gr 500mg |
Sulfasalazine |
500mg |
594110347324 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
12,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
53 |
PP2500655838 |
G1.80 |
ZY-10 Forte |
Ubidecarenone |
100 mg |
VN-22623-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
13,800 |
62,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
54 |
PP2500655759 |
G1.1 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
55 |
PP2500655769 |
G1.11 |
Glutathion 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-36206-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,400 |
194,000 |
271,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
56 |
PP2500655771 |
G1.13 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,680 |
17,800 |
29,904,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
57 |
PP2500655826 |
G1.68 |
Ginkomifa |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VD-32919-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
48,300 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
58 |
PP2500655782 |
G1.24 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,200 |
6,589 |
7,906,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
59 |
PP2500655784 |
G1.26 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
890110034725 (VN-21070-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
5,600 |
23,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
60 |
PP2500655818 |
G1.60 |
Cosyrel 5mg/5mg |
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg |
5mg/5mg |
300110077223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1,500 |
6,590 |
9,885,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
61 |
PP2500655823 |
G1.65 |
Solcalzet |
Erdostein |
3,5% (w/v) (175mg/5ml) x 100ml |
893110404125 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 50g bột kèm 1 cốc chia liều |
Chai |
100 |
130,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
62 |
PP2500655835 |
G1.77 |
Zapatinpro |
Polysaccharide iron complex |
43,48mg/1ml x 5ml |
893110379025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 06 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
10,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
63 |
PP2500655791 |
G1.33 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
55,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
64 |
PP2500655825 |
G1.67 |
Bonlutin |
Fish oil- natural + Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex + Chondroitin sulphate-shark |
500mg + 500mg + 11,1mg |
VN-11750-11 (Được gia hạn trên website Cục QLD ) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
AUSTRALIA |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,500 |
5,467 |
8,200,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |
|
65 |
PP2500655839 |
G1.81 |
Zonpa |
Ubidecarenone |
10mg |
893100144300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,800 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
172/QĐ-BVQO |
06/03/2026 |
Quoc Oai General Hospital |