Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300470246 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY | 77.826.000 | 174.920.000 | 5 | See details |
| 2 | vn4400116704 | PYMEPHARCO | 44.652.000 | 89.172.000 | 3 | See details |
| 3 | vn0201774564 | NAM PHUONG PHARMACY LIMITED COMPANY | 395.700.000 | 395.700.000 | 7 | See details |
| 4 | vn1800156801 | DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY | 61.220.000 | 93.900.000 | 2 | See details |
| Total: 4 contractors | 579.398.000 | 753.692.000 | 17 | |||
1 |
PP2600074214 |
Ge.12 |
Acyclovir |
Acyclovir |
Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
hộp 01 tube |
tube |
1,000 |
6,700 |
6,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
2 |
PP2600074205 |
Ge.03 |
Amoxiciclin |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) |
500mg |
893110136624 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10viên |
viên |
200,000 |
800 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
3 |
PP2600074213 |
Ge.11 |
D.E.P |
Diethyl phtalat |
65,0% (w/w) |
VS-4846-12 |
Dùng ngoài |
thuốc mỡ |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Nam |
Việt Nam |
hộp 01 lọ |
lọ |
10,900 |
4,600 |
50,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
4 |
PP2600074211 |
Ge.09 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
893110321224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
152.25 |
7,308,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
5 |
PP2600074229 |
Ge.27 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
893110379023 (VD-22608-15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
21,600 |
1,150 |
24,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
6 |
PP2600074250 |
Ge.48 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
14,000 |
670 |
9,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
7 |
PP2600074244 |
Ge.42 |
Tanganil |
Acetyl-leucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
viên nén |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3vỉx10viên |
viên |
3,600 |
4,750 |
17,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
8 |
PP2600074218 |
Ge.16 |
Esomeprazole STADA 40 mg |
Esomeprazole(dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
893110180824 (VD-30705-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
1,054 |
18,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
24 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
9 |
PP2600074228 |
Ge.26 |
Vaspycar MR |
Trimetazidine hydrochloride |
35mg |
893110180524 (VD-24455-16) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
600 |
1,400 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
10 |
PP2600074209 |
Ge.07 |
Clabact |
Clarithromycin(dạng micronised) |
500mg |
893110167323 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2vỉx10viên |
viên |
8,400 |
5,400 |
45,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
11 |
PP2600074212 |
Ge.10 |
A.S.A |
Aspirin + Natri salicylat |
10,0% (w/v) + 8,8% (w/v) |
VS-4966-16 |
Dùng ngoài |
dung dịch |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
hộp 01 lọ |
lọ |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
12 |
PP2600074210 |
Ge.08 |
Coversyl plus |
Perindopril arginine + Indapamide |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
viên nén |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Lọ 30viên |
viên |
13,500 |
8,400 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
13 |
PP2600074204 |
Ge.02 |
Vifaren |
Diclofenac natri |
50mg |
893110397824 (VD-29189-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
126 |
4,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
14 |
PP2600074208 |
Ge.06 |
Klamentin 500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 125mg |
893110051424 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 4 viên |
viên |
14,400 |
3,600 |
51,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
15 |
PP2600074230 |
Ge.28 |
Gludipha 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
893110602124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
147 |
3,234,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
16 |
PP2600074206 |
Ge.04 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim(dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110682924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,890 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |
|
17 |
PP2600074203 |
Ge.01 |
Acetalvic 500 Tab |
Paracetamol |
500mg |
893100577824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
228,000 |
126 |
28,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
10 tháng |
127/QĐ-PC11A |
16/04/2026 |
Detention Center No. 1 Police Department of Hai Phong City |