Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600074203 | Paracetamol | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.623.800 | 150 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.884.540 | 150 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600074204 | Diclofenac natri | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.623.800 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600074205 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600074206 | Cefuroxim(dưới dạng cefuroxim axetil) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.623.800 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600074207 | Ciprofloxacin(dưới dạng Ciprofloxacin HCl) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600074208 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic(dưới dạng kali clavulanat & avicel) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.188.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.408.500 | 150 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600074209 | Clarithromycin(dạng micronised) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 8 | PP2600074210 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600074211 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.623.800 | 150 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.884.540 | 150 | 29.376.000 | 29.376.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600074212 | Aspirin + Natri salicylat | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600074213 | Diethyl phtalat | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 |
| 12 | PP2600074214 | Acyclovir | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 13 | PP2600074215 | Acyclovir | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 14 | PP2600074216 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) +betamethason dipropionate + clotrimazol | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 15 | PP2600074217 | Omeprazol(dưới dạng omeprazol pellets) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600074218 | Esomeprazole(dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.884.540 | 150 | 18.972.000 | 18.972.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600074219 | Nhôm hydroxyd (gel khô) + Magnesi trisilicat + kaolin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 939.600 | 939.600 | 0 |
| 18 | PP2600074220 | Calcium gluconate + Vitamin D3 | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 19 | PP2600074221 | Kali clorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 20 | PP2600074222 | Loperamid hydroclorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 21 | PP2600074223 | Vitamin B1+ vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| 22 | PP2600074224 | Thiamin nitrat(Vitamin B1) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 23 | PP2600074225 | Acid ascorbic | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 5.472.000 | 5.472.000 | 0 |
| 24 | PP2600074226 | Tolperison hydrochlorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 25 | PP2600074227 | Acid tranexamic | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 824.000 | 824.000 | 0 |
| 26 | PP2600074228 | Trimetazidine hydrochloride | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.884.540 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600074229 | Gliclazid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 25.272.000 | 25.272.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.884.540 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600074230 | Metformin hydrochlorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.623.800 | 150 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600074231 | Cetirizin dihydroclorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 30 | PP2600074232 | Loratadine | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 31 | PP2600074233 | Clorpheniramin maleat | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 32 | PP2600074234 | Drotaverine hydrochloride | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 3.438.000 | 3.438.000 | 0 |
| 33 | PP2600074235 | Furosemid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 34 | PP2600074236 | Rotundin (L-tetrahydropalmatin) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 35 | PP2600074237 | Dextromethorphan hydrobromid + Terpin hydrat | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| 36 | PP2600074238 | Methyl prednisolon | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 37 | PP2600074239 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 38 | PP2600074240 | Natri clorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 39 | PP2600074241 | Natri clorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 40 | PP2600074242 | Diosmin + Hesperidin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 41 | PP2600074243 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 42 | PP2600074244 | Acetyl-leucine | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 43 | PP2600074245 | Tobramycin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600074246 | Ofloxacin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600074247 | Naphazolin hydroclorid | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 46 | PP2600074248 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600074249 | Cinnarizin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 48 | PP2600074250 | Alpha chymotrypsin | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.408.500 | 150 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600074252 | Povidon Iod | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 465.000 | 465.000 | 0 |
| 50 | PP2600074253 | Acid Acetylsalicylic | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 51 | PP2600074254 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 52 | PP2600074255 | Xanh methylen | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| 53 | PP2600074256 | Natri clorid+Natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | vn0201774564 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG | 120 | 17.180.109 | 150 | 120.000 | 120.000 | 0 |
1. PP2600074203 - Paracetamol
2. PP2600074204 - Diclofenac natri
3. PP2600074205 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
4. PP2600074206 - Cefuroxim(dưới dạng cefuroxim axetil)
5. PP2600074207 - Ciprofloxacin(dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
6. PP2600074208 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic(dưới dạng kali clavulanat & avicel)
7. PP2600074209 - Clarithromycin(dạng micronised)
8. PP2600074210 - Perindopril arginine + Indapamide
9. PP2600074211 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10. PP2600074212 - Aspirin + Natri salicylat
11. PP2600074213 - Diethyl phtalat
12. PP2600074214 - Acyclovir
13. PP2600074215 - Acyclovir
14. PP2600074216 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) +betamethason dipropionate + clotrimazol
15. PP2600074217 - Omeprazol(dưới dạng omeprazol pellets)
16. PP2600074218 - Esomeprazole(dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat)
17. PP2600074219 - Nhôm hydroxyd (gel khô) + Magnesi trisilicat + kaolin
18. PP2600074220 - Calcium gluconate + Vitamin D3
19. PP2600074221 - Kali clorid
20. PP2600074222 - Loperamid hydroclorid
21. PP2600074223 - Vitamin B1+ vitamin B6+ Vitamin B12
22. PP2600074224 - Thiamin nitrat(Vitamin B1)
23. PP2600074225 - Acid ascorbic
24. PP2600074226 - Tolperison hydrochlorid
25. PP2600074227 - Acid tranexamic
26. PP2600074228 - Trimetazidine hydrochloride
27. PP2600074229 - Gliclazid
28. PP2600074230 - Metformin hydrochlorid
29. PP2600074231 - Cetirizin dihydroclorid
30. PP2600074232 - Loratadine
31. PP2600074233 - Clorpheniramin maleat
32. PP2600074234 - Drotaverine hydrochloride
33. PP2600074235 - Furosemid
34. PP2600074236 - Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
35. PP2600074237 - Dextromethorphan hydrobromid + Terpin hydrat
36. PP2600074238 - Methyl prednisolon
37. PP2600074239 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
38. PP2600074240 - Natri clorid
39. PP2600074241 - Natri clorid
40. PP2600074242 - Diosmin + Hesperidin
41. PP2600074243 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
42. PP2600074244 - Acetyl-leucine
43. PP2600074245 - Tobramycin
44. PP2600074246 - Ofloxacin
45. PP2600074247 - Naphazolin hydroclorid
46. PP2600074248 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
47. PP2600074249 - Cinnarizin
48. PP2600074250 - Alpha chymotrypsin
49. PP2600074252 - Povidon Iod
50. PP2600074253 - Acid Acetylsalicylic
51. PP2600074254 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
52. PP2600074255 - Xanh methylen
53. PP2600074256 - Natri clorid+Natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
1. PP2600074203 - Paracetamol
2. PP2600074204 - Diclofenac natri
3. PP2600074206 - Cefuroxim(dưới dạng cefuroxim axetil)
4. PP2600074211 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
5. PP2600074230 - Metformin hydrochlorid
1. PP2600074208 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic(dưới dạng kali clavulanat & avicel)
1. PP2600074208 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic(dưới dạng kali clavulanat & avicel)
2. PP2600074250 - Alpha chymotrypsin
1. PP2600074203 - Paracetamol
2. PP2600074211 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
3. PP2600074218 - Esomeprazole(dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat)
4. PP2600074228 - Trimetazidine hydrochloride
5. PP2600074229 - Gliclazid