Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4200451381 | 4200451381 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TIN HỌC VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI |
4.023.000.000 VND | 4.023.000.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Máy chủ |
R840 Gold 5222
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
470,000,000 |
|
2 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
50 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
3 |
Máy tính để bàn |
T12100i
|
30 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,300,000 |
|
4 |
Thiết bị chuyển mạch |
SG 350XG 24F-10K9
|
3 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
26,000,000 |
|
5 |
Màn hình tương tác |
86TM13
|
7 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
130,000,000 |
|
6 |
Màn hình LCD |
UA75BU8000
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,000,000 |
|
7 |
Máy chiếu |
PT-VX430
|
13 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
24,000,000 |
|
8 |
Màn chiếu điện treo tường |
PW150ES
|
10 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
9 |
Giá treo máy chiếu chuyên dụng |
V100
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
320,000 |
|
10 |
Bộ chia VGA |
MT-404CB
|
11 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
11 |
Dây VGA 15m |
Y-C507G
|
3 |
Sợi |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
720,000 |
|
12 |
Dây HDMI 10m |
Y-C142
|
1 |
Sợi |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
550,000 |
|
13 |
Bút trình chiếu slide |
300nW
|
13 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
14 |
Camera IP |
SD42212T-HN
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
9,000,000 |
|
15 |
Âm ly |
A-3212DMZ
|
13 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
10,500,000 |
|
16 |
Loa treo tường |
F-2352SC
|
26 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
1,350,000 |
|
17 |
Micro không dây |
WM5225/ WT5810
|
12 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
7,000,000 |
|
18 |
Micro chuyên dụng |
TS-782
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
19 |
Máy in Laser A4 đen trắng |
LBP 2900
|
11 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,200,000 |
|
20 |
Điều hòa nhiệt độ |
SRK/SRC25CSS-S5
|
4 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái Lan
|
25,500,000 |
|
21 |
Ổn áp |
SH-20000
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,600,000 |
|
22 |
Bộ nguồn độc lập |
P4-01M
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,300,000 |
|
23 |
Thiết bị chuyển đổi nguồn 1 pha |
HT-ATS8
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
24 |
Pin năng lượng mặt trời |
Hames
|
4 |
Tấm |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
25 |
Thiết bị điều khiển nguồn sạc Ắc quy |
ST-S1240
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,125,000 |
|
26 |
Thiết bị đo dòng điện |
EX 830
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,200,000 |
|
27 |
Thiết bị đổi điện Inventer |
S400VA-12V
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
28 |
Bộ điều khiển nguồn máy phát và chuyển nguồn tự động |
ATS 400A/4P
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,795,000 |
|
29 |
Đồng hồ vạn năng |
1009
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
|
30 |
Ắc quy Axit |
CMF 31S800
|
8 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
31 |
Máy nén khí |
PK-30180
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
10,500,000 |
|
32 |
Máy hút ẩm |
DW-D20A
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
8,500,000 |
|
33 |
Quạt thông gió công nghiệp |
DVT-40
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,800,000 |
|
34 |
Quạt treo tường giáo viên |
16RMII
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
750,000 |
|
35 |
Đèn tuýp led đôi |
LED T8
|
29 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
250,000 |
|
36 |
Tủ chia điện |
CKE2
|
5 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
37 |
Tủ bảo vệ nguồn |
Protector 1.2
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
38 |
Tủ mạng |
10U
|
3 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,649,000 |
|
39 |
Automat tổng |
ABN403C250A
|
4 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hàn Quốc
|
3,300,000 |
|
40 |
Dây điện |
CV 2.5-Cu/PVC 2.5
|
11 |
Cuộn |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
41 |
Dây cáp mạng |
AMP-CAT6
|
7 |
Thùng |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
42 |
Hộp nổi, mặt nạ và ổ RJ45 |
CP-pana Cat6
|
22 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
160,000 |
|
43 |
Ổ cắm điện 6 lỗ, 3 chấu |
OC6L
|
8 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220,000 |
|
44 |
Đầu RJ45 |
RJ45
|
5 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
300,000 |
|
45 |
Ghen hộp 39 x 18mm |
GA39/01
|
61 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
32,000 |
|
46 |
Nẹp chịu lực bán nguyệt |
D40
|
55 |
Thanh |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55,000 |
|
47 |
Ống hơi, đầu nối súng nén khí |
LE
|
20 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
190,000 |
|
48 |
Cỏ nhân tạo trải sàn |
VF 10000
|
110 |
m2 |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
195,000 |
|
49 |
Băng dính cách điện |
PK01
|
24 |
Cuộn |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,000 |
|
50 |
Ốc vít |
PK02
|
6 |
Túi |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25,000 |
|
51 |
Ống ghen co nhiệt |
PK03
|
116 |
m |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,000 |
|
52 |
Kẹp đồng |
PK04
|
115 |
Cái |
Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,000 |