Package 1: Microbiological testing chemicals

            Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Microbiological testing chemicals
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.598.756.356 VND
Publication date
18:03 24/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
8821/QĐ-BM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bach Mai Hospital
Approval date
24/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0110132665 ONE MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 1.598.756.356 1.598.756.356 27 See details
Total: 1 contractors 1.598.756.356 1.598.756.356 27
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
08P4713
1
Hộp
Ireland
2,400,680
2
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
07P6322
10
Hộp
Đức
12,423,600
3
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
08P4610
1
Hộp
Ireland
2,400,672
4
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
07P64-10
1
Hộp
Đức
2,155,388
5
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
07P64-22
10
Hộp
Đức
12,715,880
6
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
08P07-22
25
Hộp
Đức
10,425,000
7
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
07P4510
1
Hộp
Đức
2,252,376
8
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
09P1001
1
Hộp
Đức
3,600,738
9
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
08P06-11
1
Hộp
Đức
2,100,000
10
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
07P4701
1
Hộp
Đức
2,936,613
11
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
08P4722
1
Hộp
Ireland
22,053,600
12
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
07P4710
1
Hộp
Đức
3,954,048
13
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
08P10-10
1
Hộp
Ireland
1,967,970
14
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
08P10-01
1
Hộp
Ireland
2,300,000
15
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
07P4722
1
Hộp
Đức
21,310,800
16
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
08P07-01
1
Hộp
Đức
2,300,000
17
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
07P6310
1
Hộp
Đức
2,028,256
18
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
07P4522
1
Hộp
Đức
11,718,600
19
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
08P07-10
1
Hộp
Đức
2,100,000
20
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
07P4501
1
Hộp
Đức
2,596,860
21
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
07P6301
1
Hộp
Đức
2,262,000
22
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
08P06-23
30
Hộp
Đức
22,900,000
23
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
08P10-22
35
Hộp
Ireland
8,205,200
24
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
08P06-02
1
Hộp
Đức
2,364,900
25
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
08P4601
1
Hộp
Ireland
2,767,932
26
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
08P4622
1
Hộp
Ireland
12,215,200
27
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
08P4701
1
Hộp
Ireland
2,767,923
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second