Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 1: Microbiological testing chemicals

Find: 10:41 13/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of testing chemicals for the Department of Microbiology - Medical Laboratory Institute, Bach Mai Hospital
Bidding package name
Package 1: Microbiological testing chemicals
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of testing chemicals for the Department of Microbiology - Medical Laboratory Institute, Bach Mai Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment service of Bach Mai Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Phường Kim Liên, City Hà Nội
Approval date
13/12/2025 10:39
Approval Authority
Bệnh viện Bạch Mai

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 18/12/2025
Price quotation end time
09:00 19/12/2025
Validity of bid documents
30 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500608431
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
2.028.256
2.029
2
PP2500608432
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
2.262.000
2.262
3
PP2500608433
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
124.236.000
124.236
4
PP2500608434
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
2.767.932
2.768
5
PP2500608435
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
2.400.672
2.500
6
PP2500608436
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
12.215.200
12.216
7
PP2500608437
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
2.400.680
2.500
8
PP2500608438
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
22.053.600
22.054
9
PP2500608439
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
2.767.923
2.768
10
PP2500608440
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
2.364.900
2.365
11
PP2500608441
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
2.100.000
2.100
12
PP2500608442
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
687.000.000
687.000
13
PP2500608443
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
3.600.738
3.700
14
PP2500608444
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
2.155.388
2.156
15
PP2500608445
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
127.158.800
127.159
16
PP2500608446
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
2.300.000
2.300
17
PP2500608447
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
1.967.970
1.968
18
PP2500608448
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
287.182.000
287.182
19
PP2500608449
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
2.300.000
2.300
20
PP2500608450
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
2.100.000
2.100
21
PP2500608451
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
260.625.000
260.625
22
PP2500608452
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
2.936.613
2.937
23
PP2500608453
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
3.954.048
3.955
24
PP2500608454
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
21.310.800
21.400
25
PP2500608455
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
2.596.860
2.598
26
PP2500608456
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
2.252.376
2.255
27
PP2500608457
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
11.718.600
11.720

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500608431
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
2
PP2500608432
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
3
PP2500608433
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
4
PP2500608434
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
5
PP2500608435
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
6
PP2500608436
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
7
PP2500608437
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
8
PP2500608438
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
9
PP2500608439
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
10
PP2500608440
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
11
PP2500608441
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
12
PP2500608442
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
13
PP2500608443
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
14
PP2500608444
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
15
PP2500608445
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
16
PP2500608446
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
17
PP2500608447
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
18
PP2500608448
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
19
PP2500608449
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
20
PP2500608450
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
21
PP2500608451
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
22
PP2500608452
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
23
PP2500608453
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
24
PP2500608454
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
25
PP2500608455
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
26
PP2500608456
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
27
PP2500608457
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
1
5
28
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
29
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
30
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
.
Abbott GmbH
Đức
2025
10
Hộp
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
31
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
32
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
33
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
34
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
35
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
36
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
37
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
38
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
39
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
.
Abbott GmbH
Đức
2025
30
Hộp
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
40
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
41
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
42
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
.
Abbott GmbH
Đức
2025
10
Hộp
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
43
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
44
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
45
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
.
Abbott Ireland Diagnostics Division
Ireland
2025
35
Hộp
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
46
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
47
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
48
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
.
Abbott GmbH
Đức
2025
25
Hộp
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
49
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
50
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
.
Abbott GmbH
Đức
2025
1
Hộp
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 1: Microbiological testing chemicals". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 1: Microbiological testing chemicals" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 3

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second