Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500608431 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
2 |
PP2500608432 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
3 |
PP2500608433 |
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
4 |
PP2500608434 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
5 |
PP2500608435 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
6 |
PP2500608436 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
7 |
PP2500608437 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
8 |
PP2500608438 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
9 |
PP2500608439 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
10 |
PP2500608440 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
11 |
PP2500608441 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
12 |
PP2500608442 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
13 |
PP2500608443 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
14 |
PP2500608444 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
15 |
PP2500608445 |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
16 |
PP2500608446 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
17 |
PP2500608447 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
18 |
PP2500608448 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
19 |
PP2500608449 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
20 |
PP2500608450 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
21 |
PP2500608451 |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
22 |
PP2500608452 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
23 |
PP2500608453 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
24 |
PP2500608454 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
25 |
PP2500608455 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
26 |
PP2500608456 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
27 |
PP2500608457 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
Số 78 Đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
1 |
5 |
||||||||||
28 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe |
|||||||
29 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe |
|||||||
30 |
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
10 |
Hộp |
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|||||||
31 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|||||||
32 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|||||||
33 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella |
|||||||
34 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|||||||
35 |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|||||||
36 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|||||||
37 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV |
|||||||
38 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV |
|||||||
39 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
30 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ |
|||||||
40 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
|||||||
41 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg |
|||||||
42 |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
10 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg |
|||||||
43 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|||||||
44 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE |
|||||||
45 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
. |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
2025 |
35 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|||||||
46 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|||||||
47 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|||||||
48 |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
25 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ |
|||||||
49 |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|||||||
50 |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
. |
Abbott GmbH |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |