Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304153199 | PHUC THIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 873.878.320 | 873.878.320 | 7 | See details |
| 2 | vn0304373099 | NAM HUNG VIET VACCINE AND BIOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY | 196.386.540 | 196.386.540 | 2 | See details |
| 3 | vn0102756236 | AMVGROUP MEDICAL CORPORATION | 1.722.926.100 | 1.722.928.200 | 7 | See details |
| 4 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 5.659.108.195 | 5.747.941.855 | 10 | See details |
| 5 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 672.131.770 | 672.131.770 | 5 | See details |
| Total: 5 contractors | 9.124.430.925 | 9.213.266.685 | 31 | |||
1 |
PP2500281863 |
VX25.22 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
135 |
535,320 |
72,268,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
2 |
PP2500281870 |
VX25.29 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
800 |
1,509,600 |
1,207,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
3 |
PP2500281875 |
VX25.33 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
90 |
436,328 |
39,269,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
4 |
PP2500281866 |
VX25.25 |
Influvac tetra |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
0,5ml |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Bơm tiêm |
1,100 |
264,000 |
290,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
1 |
12 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
5 |
PP2500281874 |
VX25.31 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
540 |
872,195 |
470,985,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
6 |
PP2500281848 |
VX25.7 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
660 |
469,900 |
310,134,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
7 |
PP2500281849 |
VX25.8 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
4,700 |
16,262 |
76,431,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
8 |
PP2500281854 |
VX25.13 |
Typhim Vi |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
25mcg/ 0,5ml/ liều |
300310647324 (QLVX-964-16) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml |
Bơm tiêm |
120 |
166,075 |
19,929,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
9 |
PP2500281867 |
VX25.26 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124
(VX3-1229-21) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
1,100 |
239,925 |
263,917,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
12 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
10 |
PP2500281843 |
VX25.2 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500UI |
893410250823(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt |
Ống |
640 |
34,852 |
22,305,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
11 |
PP2500281861 |
VX25.20 |
Rotavin |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] |
≥ 2 triệu PFU/2ml |
893310109424
(QLVX-1039-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp nhỏ chứa 01 lọ x 2ml; Hộp to chứa 10 hộp nhỏ; Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
85 |
339,780 |
28,881,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
12 |
PP2500281846 |
VX25.5 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
850310304224
(QLVX-0748-13) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 0,5ml |
Lọ |
250 |
55,965 |
13,991,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
13 |
PP2500281855 |
VX25.14 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
1,000 |
267,033 |
267,033,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
14 |
PP2500281860 |
VX25.19 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
300310198325 (QLVX-1079-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
820 |
829,900 |
680,518,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
15 |
PP2500281844 |
VX25.3 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml |
10mcg/0.5ml |
QLVX-1043-17 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
56,070 |
11,214,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
16 |
PP2500281868 |
VX25.27 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
160 |
1,102,000 |
176,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
17 |
PP2500281857 |
VX25.16 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
590 |
864,000 |
509,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
18 |
PP2500281877 |
VX25.34 |
Quimi-Hib |
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván |
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml |
850310304324
(QLVX-987-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 0,5ml |
Lọ |
75 |
194,250 |
14,568,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
19 |
PP2500281859 |
VX25.18 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1,470 |
1,077,300 |
1,583,631,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
20 |
PP2500281847 |
VX25.6 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
850310304424
(QLVX-0624-13) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 1ml |
Lọ |
1,900 |
79,905 |
151,819,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
21 |
PP2500281842 |
VX25.1 |
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) |
Kháng thể kháng vi rút dại |
1000UI/5ml |
QLSP-0778-14 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ |
Lọ |
740 |
430,186 |
318,337,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
22 |
PP2500281864 |
VX25.23 |
Ivacflu-s (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) |
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng:
Chủng A/H1N1
(A/GuangdongMaonan/SWL1536/2019): 15mcg;
Chủng A/H3N2
(A/Hongkong/2671/
2019): 15mcg;
Chủng B (B/Washington/02/2019): 15mcg |
0,5ml |
QLVX-H03-1137-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
500 |
149,100 |
74,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
12 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
23 |
PP2500281856 |
VX25.15 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
6,500 |
189,840 |
1,233,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
24 |
PP2500281862 |
VX25.21 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
205 |
700,719 |
143,647,395 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
25 |
PP2500281878 |
VX25.37 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
600 |
960,336 |
576,201,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
18 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
26 |
PP2500281876 |
VX25.32 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
893310108024
(QLVX-1110-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Lọ |
140 |
112,770 |
15,787,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
27 |
PP2500281850 |
VX25.9 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
885310306024 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm |
Lọ |
150 |
695,218 |
104,282,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
28 |
PP2500281869 |
VX25.28 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C) |
0,5ml |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
870 |
175,392 |
152,591,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
29 |
PP2500281873 |
VX25.36 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated
(Freeze-Dried) |
Vắc xin ngừa Sởi, quai bị, rubella |
NLT 1000 CCID50+NLT 5000 CCID50+NLT 1000 CCID50/0,5ml |
890310304524
(QLVX-1045-17) |
Tiêm dưới da sâu |
Bột đông khô |
Serum Institute of India Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml |
Liều |
250 |
175,182 |
43,795,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
5 |
30 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
30 |
PP2500281845 |
VX25.4 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20mcg/1ml |
20mcg/1ml |
893310036523 (QLVX-1044-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1,000 |
80,640 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |
|
31 |
PP2500281858 |
VX25.17 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
185 |
916,650 |
169,580,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
08/QĐ-KSBT |
12/08/2025 |
The Center for Disease Control Province |