Package 1: Service vaccine in 2025

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Service vaccine in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
12.954.431.485 VND
Publication date
10:40 12/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
08/QĐ-KSBT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
The Center for Disease Control Province
Approval date
12/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0304153199 PHUC THIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 873.878.320 873.878.320 7 See details
2 vn0304373099 NAM HUNG VIET VACCINE AND BIOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY 196.386.540 196.386.540 2 See details
3 vn0102756236 AMVGROUP MEDICAL CORPORATION 1.722.926.100 1.722.928.200 7 See details
4 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 5.659.108.195 5.747.941.855 10 See details
5 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 672.131.770 672.131.770 5 See details
Total: 5 contractors 9.124.430.925 9.213.266.685 31
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500281863
VX25.22
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme LLC.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
135
535,320
72,268,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
2
PP2500281870
VX25.29
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
800
1,509,600
1,207,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
3
PP2500281875
VX25.33
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml/ liều
300310250723
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
90
436,328
39,269,520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
4
PP2500281866
VX25.25
Influvac tetra
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09- like strain (A/Victoria/4897/20 22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin
0,5ml
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Bơm tiêm
1,100
264,000
290,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
1
12 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
5
PP2500281874
VX25.31
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
001310037823
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
540
872,195
470,985,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
6
PP2500281848
VX25.7
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
400310177900 (QLVX-1078-18)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Liều
660
469,900
310,134,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
7
PP2500281849
VX25.8
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
4,700
16,262
76,431,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
8
PP2500281854
VX25.13
Typhim Vi
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
25mcg/ 0,5ml/ liều
300310647324 (QLVX-964-16)
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml
Bơm tiêm
120
166,075
19,929,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
9
PP2500281867
VX25.26
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml
880310646124 (VX3-1229-21)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GC Biopharma Corp
Hàn Quốc
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Liều
1,100
239,925
263,917,500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
2
12 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
10
PP2500281843
VX25.2
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500UI
893410250823(QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt
Ống
640
34,852
22,305,280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
11
PP2500281861
VX25.20
Rotavin
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
≥ 2 triệu PFU/2ml
893310109424 (QLVX-1039-17)
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp nhỏ chứa 01 lọ x 2ml; Hộp to chứa 10 hộp nhỏ; Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
85
339,780
28,881,300
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
12
PP2500281846
VX25.5
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
850310304224 (QLVX-0748-13)
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
CuBa
Hộp 25 lọ x 0,5ml
Lọ
250
55,965
13,991,250
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
13
PP2500281855
VX25.14
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
1,000
267,033
267,033,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
14
PP2500281860
VX25.19
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
300310198325 (QLVX-1079-18)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
820
829,900
680,518,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
15
PP2500281844
VX25.3
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml
10mcg/0.5ml
QLVX-1043-17
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
56,070
11,214,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
16
PP2500281868
VX25.27
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
160
1,102,000
176,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
17
PP2500281857
VX25.16
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
590
864,000
509,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
18
PP2500281877
VX25.34
Quimi-Hib
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
850310304324 (QLVX-987-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
CuBa
Hộp 25 lọ x 0,5ml
Lọ
75
194,250
14,568,750
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
19
PP2500281859
VX25.18
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
1,470
1,077,300
1,583,631,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
20
PP2500281847
VX25.6
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
850310304424 (QLVX-0624-13)
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
CuBa
Hộp 25 lọ x 1ml
Lọ
1,900
79,905
151,819,500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
21
PP2500281842
VX25.1
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại
1000UI/5ml
QLSP-0778-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ
Lọ
740
430,186
318,337,640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
22
PP2500281864
VX25.23
Ivacflu-s (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/GuangdongMaonan/SWL1536/2019): 15mcg; Chủng A/H3N2 (A/Hongkong/2671/ 2019): 15mcg; Chủng B (B/Washington/02/2019): 15mcg
0,5ml
QLVX-H03-1137-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
500
149,100
74,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
12 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
23
PP2500281856
VX25.15
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
6,500
189,840
1,233,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
24
PP2500281862
VX25.21
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
205
700,719
143,647,395
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
25
PP2500281878
VX25.37
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
400310303924
Tiêm dưới da
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm
Liều
600
960,336
576,201,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
18 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
26
PP2500281876
VX25.32
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết
<100mcg/0,5ml
893310108024 (QLVX-1110-18)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Lọ
140
112,770
15,787,800
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
24 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
27
PP2500281850
VX25.9
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
885310306024
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm
Lọ
150
695,218
104,282,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
48 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
28
PP2500281869
VX25.28
VA-MENGOC-BC
Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C)
0,5ml
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Lọ
870
175,392
152,591,040
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
5
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
29
PP2500281873
VX25.36
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin ngừa Sởi, quai bị, rubella
NLT 1000 CCID50+NLT 5000 CCID50+NLT 1000 CCID50/0,5ml
890310304524 (QLVX-1045-17)
Tiêm dưới da sâu
Bột đông khô
Serum Institute of India Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
250
175,182
43,795,500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
5
30 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
30
PP2500281845
VX25.4
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20mcg/1ml
20mcg/1ml
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (VABIOTECH)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
1,000
80,640
80,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
4
36 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
31
PP2500281858
VX25.17
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
185
916,650
169,580,250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
48 tháng
12 tháng
08/QĐ-KSBT
12/08/2025
The Center for Disease Control Province
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second