Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315222510 | 0315222510 |
HANHPHUCLAB CENTER TESTING MEDICAL DIAGNOSTICS JOINT STOCK COMPANY |
1.082.229.748 VND | 1.082.229.748 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301482205 | 0301482205 | LAB GROUP INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED. | The 2nd ranked contractor |
1 |
ACTH (Morning) |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,774.929 |
||
2 |
* ANA Test |
|
31 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
8,253.42 |
||
3 |
* Widal |
|
9 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,396.1542 |
||
4 |
Alkaline phosphatase |
|
28 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,795.5132 |
||
5 |
Angiostrongylus cantonensis IgG |
|
23 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
4,847.7749 |
||
6 |
Anti HAV IgM |
|
196 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
71,751.5062 |
||
7 |
Anti HAV Total |
|
14 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,125.1076 |
||
8 |
Anti HBc - IgM |
|
31 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
11,348.4525 |
||
9 |
Anti HBc Total |
|
39 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
14,277.0854 |
||
10 |
Anti HBe |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,264.6369 |
||
11 |
Anti HEV - IgM |
|
104 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
38,072.2278 |
||
12 |
Anti HEV - IgG |
|
23 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
8,419.8196 |
||
13 |
Anti Thyroglobulin |
|
3 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
931.8377 |
||
14 |
Anti TPO |
|
11 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,928.6329 |
||
15 |
Anti CCP |
|
3 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,397.7566 |
||
16 |
Anti-HCV |
|
16 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,324.7871 |
||
17 |
Ascaris lumbricoides IgG |
|
388 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
81,779.8553 |
||
18 |
Roma test |
|
208 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
207,666.697 |
||
19 |
CA 125 |
|
115 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
33,168.9863 |
||
20 |
CA 15.3 |
|
121 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
34,899.5421 |
||
21 |
CA 19.9 |
|
138 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
39,802.7836 |
||
22 |
CA 72.4 |
|
163 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
47,013.4328 |
||
23 |
Chlamydia trachomatis - IgG |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,442.1298 |
||
24 |
Chlamydia trachomatis - IgM |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,663.996 |
||
25 |
Clonorchis sinensis IgG |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,053.8641 |
||
26 |
CMV - IgM |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,442.1298 |
||
27 |
CMV - IgG |
|
3 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
732.1582 |
||
28 |
CYFRA 21-1 |
|
189 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
54,512.508 |
||
29 |
Estradiol |
|
25 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
7,210.6492 |
||
30 |
Cysticercus cellulosae IgG |
|
298 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
62,810.3012 |
||
31 |
Điện di Hemoglobin |
|
108 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
83,865.3969 |
||
32 |
* FLUID ANALYSIS |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,220.2637 |
||
33 |
E. histolytica IgG |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,264.6369 |
||
34 |
Echinococcus granulosus IgG |
|
63 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
13,278.6878 |
||
35 |
Fasciola sp. IgG |
|
513 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
108,126.4581 |
||
36 |
Filariasis sp. IgG |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,053.8641 |
||
37 |
Free PSA |
|
23 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
8,674.9657 |
||
38 |
FSH |
|
20 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,549.8581 |
||
39 |
Gnathostoma spinigerum IgG |
|
434 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91,475.4051 |
||
40 |
HBV - DNA định lượng |
|
2.718 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,598.0352 |
||
41 |
HCV - RNA định lượng |
|
18 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
17,172.4384 |
||
42 |
Ketone/Blood (Beta-Hydroxybutyrate) |
|
3 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
133.1197 |
||
43 |
IgE |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,331.1968 |
||
44 |
LH |
|
20 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,549.8581 |
||
45 |
MTB - DNA định tính |
|
16 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
7,454.7019 |
||
46 |
NT - Pro BNP II |
|
108 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
110,223.093 |
||
47 |
Progesterone |
|
20 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,549.8581 |
||
48 |
Prolactin |
|
36 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
6,389.7445 |
||
49 |
Schistosoma mansoni IgG |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,464.3165 |
||
50 |
Strongyloides stercoralis IgG |
|
1.319 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
278.0094 |
||
51 |
Syphilis IgM/IgG |
|
88 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,429.0633 |
||
52 |
Testosterone |
|
14 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,484.9006 |
||
53 |
Toxocara canis IgG |
|
2.630 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
525.1571 |
||
54 |
Toxoplasma - IgG |
|
68 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,595.5865 |
||
55 |
Toxoplasma - IgM |
|
54 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
15,575.0023 |
||
56 |
Transferrin |
|
11 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,708.3692 |
||
57 |
Trichinella spiralis |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,220.2637 |
||
58 |
NH3 |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.3976 |
||
59 |
Procalcitonin |
|
3 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,063.355 |
||
60 |
LDH/Fluid |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,220.2637 |
||
61 |
Giải phẩu bệnh |
|
900 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
898,557.8237 |
||
62 |
PSA Total |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,442.1298 |
||
63 |
SCC |
|
5 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,774.929 |
||
64 |
HBsAg |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,198.0771 |
||
65 |
HBeAg |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,331.1968 |
||
66 |
HBV - DNA định tính |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,327.9919 |
||
67 |
HCV - RNA định tính |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,724.1461 |
||
68 |
Insulin |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,464.3165 |
||
69 |
Lipase |
|
6 |
Mẫu/ lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
865.2779 |