Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105275259 | 0105275259 | Liên danh BKR |
BKcontech |
90 | 20.489.000.000 VND | 150 day | 10/08/2023 | |||
| 2 | vn0107548021 | 0107548021 | Liên danh BKR |
MH RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
90 | 20.489.000.000 VND | 150 day | 10/08/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | BKcontech | main consortium |
| 2 | MH RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tẩy rửa nước nóng áp lực cao |
1 | Cái | Đức, HDS 10/20-4M, Karcher | 226,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy tẩy rửa nước áp lực cao |
1 | Cái | Đức, HD 5/17C, Karcher | 43,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phòng phun bi, thiết bị phun bi, hệ thống thu hồi bụi |
1 | Cái | Việt Nam, PPB32-FBE, FBE Việt Nam | 1,993,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Buồng tẩy sơn làm sạch bề mặt |
1 | Cái | Việt Nam, BTS32-FBE, FBE Việt Nam | 1,212,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Buồng phun sơn |
1 | Cái | Việt Nam, BPS32-FBE, FBE Việt Nam | 1,457,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị sấy sơn (1m3) |
1 | Cái | Việt Nam, TBS1-FBE, FBE Việt Nam | 495,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị sấy sơn (4m3) |
1 | Cái | Việt Nam, TBS4-FBE, FBE Việt Nam | 1,078,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy pha sơn công nghiệp |
1 | Cái | G20, Santint, A2 Humming Bird, Santint | 354,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cân pha sơn |
1 | Cái | G20, BBA242, Mettler-Toledo AG | 22,781,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy lắc trộn sơn đa chiều |
1 | Cái | G20, GH360, Santint | 85,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hệ thống ru-lô khí nén (gồm lọc khí) |
8 | Cái | G20, 73159, Tolsen | 3,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy phun sơn |
1 | Cái | G20, FinishPro HVLP 9.5 ProContractor Series Sprayer, GRACO Contractor | 26,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Súng phun sơn |
14 | Cái | G20, W400-142G, ANEST IWATA | 8,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Xe nâng người |
2 | Cái | G20, A14JE (A45JE), LGMG | 1,808,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy cắt decal |
1 | Cái | G20, LH721, Refine | 14,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy khắc lazer |
1 | Cái | G20, JK-1390, JK | 165,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy cân mực laser |
1 | Cái | G20, LSG666SL, Laisai | 6,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy đánh bóng |
2 | Cái | G20, FEG-318, FEG | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy nén khí |
1 | Cái | G20, GX-0260, PUMA | 14,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy nén khí |
1 | Cái | G20, PX-5160, PUMA | 40,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy hút bụi công nghiệp |
1 | Cái | G20, CLEPRO S3/60, CLEPRO | 9,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giá bảo quản 3 tầng |
3 | Cái | Việt Nam, GBQ32-FBE, FBE Việt Nam | 3,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ bảo quản |
2 | Cái | Việt Nam, TBQ32-FBE, FBE Việt Nam | 10,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn công tác |
3 | Cái | Việt Nam, BCT32-FBE, FBE Việt Nam | 4,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn xoay |
3 | Cái | Việt Nam, BXO32-FBE, FBE Việt Nam | 3,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thang công tác |
3 | Cái | G20, KT-30A, KAGAMI | 3,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy đo độ dày sơn |
1 | Cái | G20, QNix® 9500, Automation dr. Nix GMBH & Co. KG | 56,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy đo độ nhám bề mặt |
1 | Cái | G20, Elcometer 224 , Elcometer | 16,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cuộn băng keo đo độ nhám |
2 | Cái | G20, Elcometer 224 , Elcometer | 2,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy đo độ bóng màng sơn |
1 | Cái | G20, E122---F1, Elcometer | 84,381,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mặt nạ nửa mặt phun sơn |
6 | Bộ | G20, 6100, 6200, 3M | 577,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mặt nạ nguyên mặt phun sơn |
6 | Bộ | G20, 6800, 3M | 2,227,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phin lọc thay thế mặt nạ nguyên mặt và nửa mặt 3M |
12 | Bộ | G20, 6000 series, 3M | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị hỗ trợ: Tháp quạt và đèn |
2 | Bộ | G20, DFG5G-4, Deton | 35,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy nâng bánh xe máy bay |
2 | Cái | Việt Nam, MNB32-FBE, FBE Việt Nam | 45,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hệ thống xử lý khí thải cố định cho các buồng công nghệ |
1 | Hệ thống | Việt Nam, HTXLKCĐ32-FBE, FBE Việt Nam | 1,980,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hệ thống xử lý khí thải cơ động cho khu vực nhà xưởng chính |
2 | Hệ thống | Việt Nam, HTXLKCD32-FBE, FBE Việt Nam | 935,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hệ thống xử lý nước thải |
1 | Hệ thống | Việt Nam, HTXLN32-FBE, FBE Việt Nam | 2,110,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hệ thống điện động lực |
1 | hệ thống | Việt Nam, HTĐĐL32-FBE, FBE Việt Nam | 1,375,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |