Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700850167 | 3700850167 |
LIENTHANHPHAT TRADING PRODUCTION CO.,LTD |
2.229.670.700 VND | 2.229.670.700 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106077203 | 0106077203 | HEMERA EDUCATIONAL EQUIPMENT AND BOOK JOINT STOCK COMPANY | Technical evaluation results are not achieved | |
| 2 | vn1702225581 | 1702225581 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NGUYÊN MINH | Ranking 2 | |
| 3 | vn0304316742 | 0304316742 | TIEN DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED | Rank 5 | |
| 4 | vn3703106301 | 3703106301 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC ANH DUY | Rank 4 | |
| 5 | vn1102007630 | 1102007630 | LIÊN DANH MẦM NON DƯƠNG ĐÔNG | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH PHÁT LA | Ranking 3 |
| 6 | vn0103095691 | 0103095691 | LIÊN DANH MẦM NON DƯƠNG ĐÔNG | SAO NAM TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY | Ranking 3 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phong màn hội trường |
24 | m2 | Việt Nam | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Súng bắn keo |
1 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
3 | Bộ | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 1,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 3,087,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | TRẺ TỪ 4-5 TUỔI |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 10 | Bàn phòng họp |
30 | Cái | Việt Nam | 1,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | ĐỒ DÙNG |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 12 | Ghế phòng họp |
60 | Cái | Việt Nam | 648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phòng học cho từng lớp học |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 15 | Tủ úp ly |
1 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ti vi HD phục vụ giảng dạy (75 inch trở lên) |
20 | Cái | Việt Nam | 18,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 | Cái | Việt Nam | 6,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phòng thể chất |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 19 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đệm lót sân phòng thể chất |
2 | Bộ/phòng | Việt Nam | 18,885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giường lưới |
30 | Cái | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hệ thống âm thanh |
0 | Bộ/phòng | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 23 | Giá để giày dép |
1 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Loa treo tường |
8 | Cái | Việt Nam | 3,286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cốc uống nước |
30 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị âm thanh powered mixer |
2 | Cái | Việt Nam | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Micro không dây |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ vách leo núi trẻ mầm non |
2 | Bộ/phòng | Việt Nam | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bàn cho trẻ |
15 | Cái | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kệ tủ, giá, giỏ cất thiết bị dụng cụ |
2 | Bộ/phòng | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghế cho trẻ |
30 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ đồ chơi thể chất đa năng lắp ghép |
2 | Bộ/phòng | Việt Nam | 3,961,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thùng đựng rác |
2 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ vận động thăng bằng |
2 | Bộ/phòng | Việt Nam | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phòng học bộ môn Âm nhạc |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 39 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 40 | Ti vi HD phục vụ giảng dạy (75 inch trở lên) |
2 | Cái | Việt Nam | 18,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
6 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy tính phục vụ giảng dạy |
2 | Cái | Việt Nam | 20,143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mô hình hàm răng |
3 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hệ thống âm thanh + Ổn áp + micro |
2 | Bộ | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 45 | Vòng thể dục rời 30 cm |
30 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Loa treo tường |
8 | Cái | Việt Nam | 3,286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Gậy thể dục dài 30 cm |
30 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị âm thanh powered mixer |
2 | Cái | Việt Nam | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cung chui sắt |
5 | Cái | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Micro không dây |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đàn Organ Keyboard phục vụ dạy học dành cho giáo viên |
2 | Bộ | Trung Quốc | 6,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vòng thể dục rời 60 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đàn Organ Keyboard phục vụ dạy học dành cho trẻ |
60 | Cái | Trung Quốc | 2,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Gậy thể dục dài 60 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Các nhạc cụ (thanh phách, song loan, trống nhỏ, tam giác chuông, trống lục lạc) |
60 | Cái | Việt Nam | 475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bảng chun học toán |
6 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hệ thống tay vịn/dóng múa và gương xung quanh tường trong phòng học. |
2 | Hệ thống | Việt Nam | 20,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ghế băng thể dục |
2 | Cái | Việt Nam | 901,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn, ghế học sinh |
60 | Bộ | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bục bật sâu |
2 | Cái | Việt Nam | 376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn, ghế giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | kg | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bảng chống lóa |
2 | Cái | Việt Nam | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Khối hình nhỏ 14ct |
10 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phòng học bộ môn Ngoại ngữ |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 67 | Bộ xâu dây tạo hình |
10 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ti vi HD phục vụ giảng dạy (75 inch trở lên) |
1 | Cái | Việt Nam | 18,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Kéo thủ công |
30 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy tính xách tay phục vụ giảng dạy |
1 | Cái | Việt Nam | 24,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy vi tính + Thiết bị tai nghe cho học sinh |
30 | Cái | Việt Nam | 18,143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bút chì đen |
30 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thiết bị âm thanh đa năng di động không dây |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bút sáp màu 12 cây/ hộp |
30 | Hộp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bàn, ghế học sinh |
30 | Bộ | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giấy màu |
30 | Túi | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Phần mềm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ dinh dưỡng 1 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn, ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,371,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 2 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bảng chống lóa |
1 | Cái | Việt Nam | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ dinh dưỡng 3 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Phòng Y tế |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 85 | Bộ dinh dưỡng 4 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 20,143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nồi hấp dụng cụ y tế bằng điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 16,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Lô tô dinh dưỡng |
6 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn |
1 | Cái | Việt Nam | 5,358,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ Luồn hạt Phi thuyền |
5 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giường y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 4,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X)- Gỗ |
2 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn, ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Búp bê bé trai |
3 | Con | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thiết bị, đồ dùng nhà ăn, nhà bếp, khu ở nội trú phục vụ cho việc nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ và học sinh |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 97 | Búp bê bé gái |
3 | Con | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ lạnh (chứa thực phẩm tươi) |
1 | Cái/bếp | Thái Lan | 5,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
1 | Bộ | Việt Nam | 226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hệ thống bếp điện |
1 | Bộ/bếp | Việt Nam | 14,658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ bồn rửa - kệ phơi |
3 | Bô/bếp | Việt Nam | 11,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hệ thống bếp gas |
1 | Bộ/ bếp | Việt Nam | 14,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ ghép hình hoa |
3 | Bộ | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy hút nóng nhà bếp |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 4,813,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ lắp ráp nút tròn |
3 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Máy lọc nước |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 138,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hàng rào lắp ghép nhựa nhỏ |
3 | Bộ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Máy sấy chén |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 23,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) |
3 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Máy xay thịt công nghiệp |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 11,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy làm sữa đậu nành |
1 | Cái/bếp | Trung Quốc | 5,014,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình (nhỏ) |
2 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Máy ép trái cây |
1 | Cái/bếp | Trung Quốc | 1,542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Máy xay sinh tố |
1 | Cái/bếp | Trung Quốc | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ lắp ráp xe lửa (GỖ) |
1 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy xắt gọt rau củ đa năng |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 18,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Máy hấp cơm/nồi cơm ga |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 35,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Nồi áp suất |
1 | Cái/bếp | Trung Quốc | 1,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Nồi nhôm nấu canh |
2 | Cái/ bếp | Việt Nam | 1,421,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đồ chơi các con côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Chảo lớn xào, kho |
2 | Cái/ bếp | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tranh về các loại rau, củ, quả (túi) |
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Nồi chia cơm cho các lớp |
15 | Cái/ bếp | Việt Nam | 2,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Nồi chia canh cho các lớp |
15 | Cái/ bếp | Việt Nam | 2,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Nồi chia thịt cho các lớp |
15 | Cái/ bếp | Việt Nam | 765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Phễu nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lò nướng |
2 | Cái/bếp | Trung Quốc | 4,129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ hấp khăn tiệt trùng |
1 | Cái/trường | Việt Nam | 21,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cân thăng bằng (nhựa) |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tủ đựng thực phẩm lưu kho (sữa, gạo…) |
1 | Cái/bếp | Việt Nam | 5,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
15 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bàn sơ chế |
2 | Cái/bếp | Việt Nam | 7,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đồng hồ lắp ráp |
3 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bàn chia thức ăn |
2 | Cái/bếp | Việt Nam | 4,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bàn tính học đếm |
3 | Bộ | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Xe chia thức ăn 2 tầng |
2 | Xe/bếp | Việt Nam | 5,913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ hình học phẳng |
30 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ghép nút lớn |
3 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
3 | Bộ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) gỗ |
3 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp (túi) |
1 | Bộ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ sa bàn giao thông |
1 | Bộ | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lô tô động vật |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Lô tô thực vật |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Lô tô các phương tiện giao thông |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Lô tô đồ vật |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tranh số lượng |
1 | Tờ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đomino chữ cái và số |
5 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Thiết bị tối thiểu dùng cho Giáo dục mầm non có trong danh mục Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định theo Thông tư 02/TT-BGDĐT ngày 11/02/2010 |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 162 | Bộ chữ và số |
15 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | TRẺ TỪ 24-36 THÁNG TUỔI |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 164 | Lô tô hình và số lượng |
15 | Bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | ĐỒ DÙNG |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 166 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tủ úp ly |
1 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
1 | Cái | Việt Nam | 6,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giường lưới |
25 | Cái | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ chữ và số |
6 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Giá để giày dép |
1 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ trang phục Công an |
1 | Bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cốc uống nước |
25 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ trang phục Bộ đội |
1 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ trang phục Bác sỹ |
1 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ trang phục nấu ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bàn cho trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác (Gỗ) |
1 | Bộ | Việt Nam | 391,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ghế cho trẻ |
25 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Gạch xây dựng |
1 | Thùng | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Thùng đựng rác |
1 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Con rối |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giá để đồ chơi và học liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
5 | Cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 194 | Đất nặn |
30 | Hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
5 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Vòng thể dục rời 50 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Gậy thể dục dài 50 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bìa các màu |
50 | Tờ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Vòng thể dục rời 30 cm |
25 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Giấy trắng A0 |
50 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Gậy thể dục dài 30 cm |
25 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Xắc xô 2 mặt nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Trống con |
1 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | TRẺ TỪ 5-6 TUỔI |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 213 | Cung chui sắt |
3 | Cái | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | ĐỒ DÙNG |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 215 | Bóng nhỏ |
25 | Quả | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bóng to |
5 | Quả | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Tủ úp ly |
1 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | kg | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 | Cái | Việt Nam | 6,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Kéo thủ công |
25 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
2 | Cái | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Giường lưới |
35 | Cái | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bút chì đen |
25 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Giá để giày dép |
2 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bút sáp màu 12 cây/ hộp |
25 | Hộp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Cốc uống nước |
35 | Cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đất nặn |
25 | Hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Giấy màu |
25 | túi | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bộ dinh dưỡng 1 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bàn cho trẻ |
18 | Cái | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bộ dinh dưỡng 2 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Ghế cho trẻ |
35 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bộ dinh dưỡng 3 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Thùng đựng rác |
2 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bộ dinh dưỡng 4 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 243 | Ghép nút lớn |
2 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
6 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Mô hình hàm răng |
3 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Búp bê bé trai |
2 | Con | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Vòng thể dục rời 60 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Búp bê bé gái |
2 | Con | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Vòng thể dục rời 40 cm |
35 | Cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
3 | Bộ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Gậy thể dục dài 40 cm |
35 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Xắc xô 2 mặt nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) gỗ |
6 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Cung chui sắt |
5 | Cái | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) gỗ |
3 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Gậy thể dục dài 60 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bóng to |
16 | Quả | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Đồ chơi Bowling |
5 | Bộ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Dây thừng |
3 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | KG | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Kéo thủ công |
35 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Đồ chơi các con côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bút chì đen |
35 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bút sáp màu 12 cây/ hộp |
35 | Hộp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ dinh dưỡng 1 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Phễu nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ dinh dưỡng 2 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bộ dinh dưỡng 3 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
15 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Bộ dinh dưỡng 4 |
1 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Con rối |
1 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bộ hình học phẳng |
25 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ lắp ráp kỹ thuật GỖ |
2 | Bộ | Việt Nam | 481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) |
2 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tranh về các loại rau, củ, quả (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ Luồn hạt Phi thuyền |
5 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Tranh động vật nuôi trong gia đình (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết nhỏ |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bộ lắp ráp xe lửa (GỖ) |
2 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Hộp thả hình |
3 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bộ sa bàn giao thông |
1 | Bộ | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bàn tính học đếm |
3 | Cái | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bảng con |
25 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Đồ chơi các con côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Cân chia vạch (nhựa) |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bộ tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Phễu nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Ghép nút lớn |
5 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Bìa các màu |
50 | Tờ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ ghép hình hoa |
5 | Bộ | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Giấy trắng A0 |
50 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bảng chun học toán |
5 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Đồng hồ học số, học hình |
2 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bàn tính học đếm gỗ |
2 | Cái | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Súng bắn keo |
1 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ làm quen với toán (Lớp 5-6 tuổi) |
15 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
3 | Bộ | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Khối hình to 14ct |
5 | Bộ | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bộ hình học phẳng |
35 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | TRẺ TỪ 3-4 TUỔI |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 336 | Bộ que tính |
15 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | ĐỒ DÙNG |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 338 | Lô tô động vật |
15 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Lô tô thực vật |
15 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Tủ úp ly |
1 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Lô tô các phương tiện giao thông |
15 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 | Cái | Việt Nam | 6,526,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Lô tô đồ vật |
15 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Việt Nam | 2,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Domino chữ cái và số |
10 | Hộp | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Giường lưới |
25 | Cái | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Giá để giày dép |
2 | Cái | Việt Nam | 927,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bộ thẻ từ |
15 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Cốc uống nước |
25 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
5 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bộ tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bàn cho trẻ |
13 | Cái | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Ghế cho trẻ |
25 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp (túi) |
1 | Bộ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Thùng đựng rác |
2 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 366 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
5 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Bộ dụng cụ lao động |
3 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Vòng thể dục rời 50 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Gậy thể dục dài 50 cm |
2 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
2 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bộ trang phục nấu ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Vòng thể dục rời 30 cm |
25 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
3 | Con | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Gậy thể dục dài 30 cm |
25 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Búp bê bé gái |
3 | Con | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Xắc xô 2 mặt nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Bộ trang phục Công an |
2 | Bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Trống con |
1 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Doanh trại bộ đội |
2 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Cung chui sắt |
3 | Cái | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Bộ trang phục Bộ đội |
2 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Bóng nhỏ |
25 | Quả | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Bộ trang phục công nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bóng to |
5 | Quả | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | kg | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bộ trang phục Bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Kéo thủ công |
25 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) |
2 | Bộ | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Bút chì đen |
25 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Bút sáp màu 12 cây/ hộp |
25 | Hộp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
12 | Cái | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Đất nặn |
25 | Hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Đất nặn |
30 | hộp | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Giấy màu |
25 | túi | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bộ dinh dưỡng 1 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Bộ dinh dưỡng 2 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ dinh dưỡng 3 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bộ dinh dưỡng 4 |
2 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Bìa các màu |
50 | Tờ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Giấy trắng A0 |
50 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Ghép nút lớn |
2 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Búp bê bé trai |
2 | Con | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Đồ chơi - Thiết bị và đồ chơi ngoài trời cho Giáo dục mầm non có trong danh mục Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định theo Thông tư 32/TT- BGDĐT ngày 14/9/2012 |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 421 | Búp bê bé gái |
2 | Con | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | I. Bập bênh |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 423 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
3 | Bộ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Bập bênh đòn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Bập bênh đế cong |
1 | Cái | Việt Nam | 1,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) gỗ |
6 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | II. Thú nhún |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 429 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) gỗ |
3 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Con vật nhún di động |
1 | Cái | Việt Nam | 1,951,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Con vật nhún lò xo |
1 | Cái | Việt Nam | 1,951,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Con vật nhún khớp nối |
1 | Cái | Việt Nam | 1,951,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | III. Xích đu |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 437 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Xích đu sàn lắc |
1 | Cái | Việt Nam | 9,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Xích đu treo |
1 | Cái | Việt Nam | 2,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | IV. Cầu trượt |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 443 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Cầu trượt đơn |
1 | Cái | Việt Nam | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Đồ chơi các con côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Cầu trượt đôi |
1 | Cái | Việt Nam | 8,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | V. Đu quay / Mâm quay |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 449 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Đu quay mâm không ray |
1 | Cái | Việt Nam | 8,487,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Phễu nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Đu quay mâm có ray |
1 | Cái | Việt Nam | 10,029,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | VI. Cầu thăng bằng |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 455 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
15 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Cầu thăng bằng cố định |
1 | Cái | Việt Nam | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Con rối |
1 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Cầu thăng bằng dao động |
1 | Cái | Việt Nam | 4,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Bộ hình học phẳng |
25 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | VII. Thang leo - Cầu trượt |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 461 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Thang leo |
1 | Cái | Việt Nam | 3,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Tranh về các loại rau, củ, quả (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Nhà leo nằm ngang |
1 | Cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Tranh động vật nuôi trong gia đình (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp (túi) |
2 | Bộ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | VIII. Thiết bị chơi với bóng |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 469 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Cột ném bóng |
1 | Cái | Việt Nam | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Hộp thả hình |
3 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Khung thành |
1 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Bàn tính học đếm |
3 | Cái | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Nhà bóng |
1 | Cái | Việt Nam | 27,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | IX. Các loại xe |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 477 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Xe đạp chân |
1 | Cái | Việt Nam | 1,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Bảng con |
25 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Ô tô đạp chân |
1 | Cái | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Xe lắc |
1 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Bộ tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Trang thiết bị giáo dục chuyên dùng (Thiết bị không có trong danh mục thiết bị bộ quy định) |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 485 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Khối phòng hành chính quản trị |
0 | Đề mục | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 487 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Hệ thống âm thanh |
0 | Bộ | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 489 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Loa treo tường |
4 | Cái | Việt Nam | 3,286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Thiết bị âm thanh powered mixer |
1 | Cái | Việt Nam | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Bìa các màu |
50 | Tờ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Micro không dây |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Giấy trắng A0 |
50 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Tivi HD; màn hình dạy học tương tác (75 in trở lên) |
1 | Cái | Việt Nam | 18,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Hệ thống sân khấu hội trường |
0 | Bộ/trường | Đề mục | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |