Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH |
93.280.000 VND | 93.280.000 VND | 30 day | 20/07/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000019714 | DTCONST LIMITED COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 2 | vn1800157925 | CAN THO GENERAL PRINTING JOINT STOCK COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 3 | vn0313844107 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÒN NGỌC VIỆT | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 4 | vn0310701703 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN ẤN HOÀNG VÂN | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 5 | vn0101988890 | CAO MINH CONSTRUCTION AND BOOK PRINTING JOINT STOCK COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 6 | vn0300441502 | POSTS STAMPS PRINTING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 7 | vn0101181842 | HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder | |
| 8 | vn1400102431 | DONG THAP PRINTING AND PACKING JOINT STOCK COMPANY | The bid price is higher than the selected bidder |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiếu chăm sóc |
30000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Tờ điều trị |
40000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Phiếu theo dõi chức năng sống |
10000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Phiếu điều trị răng hàm mặt |
1000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Trích biên bản hội chẩn |
3000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Tạm ứng tiền viện phí |
20000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 88 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Phiếu phẫu thuật/ thủ thuật (RHM) |
1000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 330 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Phiếu thanh toán phẫu thuật, thủ thuật |
20000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV |
2000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Phiếu truyền dịch |
2000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Biên nhận BHYT |
300 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 29,700 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Sổ cấp giấy chứng sinh |
10 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Sổ khám bệnh lớn |
15 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện |
20 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 44,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Bệnh án Ngoại trú |
2000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bệnh án Nhi khoa |
4000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Bệnh án Sơ sinh |
1000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bệnh án Sản khoa |
1500 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Bệnh án Phụ khoa |
1000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bệnh án Ngoại khoa |
2000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bệnh án Nội khoa |
15000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,320 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bệnh án Truyền nhiễm |
2000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bệnh án Răng hàm mặt |
200 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 3,300 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền |
500 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 2,200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
20 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Sổ thủ thuật |
10 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật |
10000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng |
5000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 143 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
2000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Biểu đồ chuyển dạ |
1000 | Tờ | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 220 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Sổ họp giao ban |
50 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 39,600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Sổ thường trực |
50 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 19,800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm |
20 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Sổ biên bản hội chẩn |
50 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 19,800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
20 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Lệnh điều xe |
40 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Sổ kiểm tra |
20 | Quyển | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Bao Phim X-quang |
10000 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH SX & TM Thanh Thanh. | 1,430 | Bảng chào giá hàng hóa |