Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305305951 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT MỸ |
3.271.699.000 VND | 3.271.699.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309929862 | HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | Evaluate E-HSDT according to process 02 and contractor with the second ranked bid price, so it does not evaluate the contractor's E-HSDT. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp đốt hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tượng chân dung |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ dụng cụ ghép cây |
5 | Bộ | Việt Nam | 349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phòng đa chức năng (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
5 | Bộ | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phòng học bộ môn tin học (cải tạo, mua sắm bổ sung) + chi phí lắp đặt |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Smart Tivi 65 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng chống lóa |
1 | Cái | Việt Nam | 1,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn vi tính (1 chỗ ngồi) dùng đặt 1 máy tính |
4 | Cái | Việt Nam | 979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế xếp |
44 | Cái | Việt Nam | 289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phòng học bộ môn khoa học xã hội (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ lưu điện cho máy chủ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy in |
1 | Cái | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy tính giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảng chống lóa |
1 | Cái | Việt Nam | 1,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ điều hành |
25 | Bản | Hong Kong PP tại Việt Nam | 3,736,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phòng học bộ môn ngoại ngữ (mua sắm bổ sung ) + chi phí lắp đặt |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Màn hình tương tác 70 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 32,967,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy vi tính dành cho hệ thống |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bảng phấn từ đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Môn ngữ văn |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phần mềm hệ điều hành bản quyền |
1 | Bộ | Hong Kong PP tại Việt Nam | 3,736,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
6 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị ngoại ngữ dành cho giáo viên |
1 | Bộ | Châu Á Anh | 62,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
6 | Tờ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Môn lịch sử |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy in |
1 | Cái | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
1 | Tờ | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Micro cài áo |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tủ đựng thiết bị |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phòng học bộ môn Lý |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
1 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) |
22 | Cái | Việt Nam | 1,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
1 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 2,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Loa di động |
1 | Cái | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
1 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Micro cài áo |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
1 | Bộ | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ thu nhận số liệu |
6 | Bộ | Việt Nam | 7,244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 20,605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lược đồ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây nối |
7 | Bộ | Việt Nam | 226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lược đồ Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đồng hồ đo điện đa năng |
21 | Cái | Trung quốc | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 |
1 | Tờ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giá thí nghiệm |
21 | Bộ | Việt Nam | 479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Môn địa lý |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hộp quả treo |
1 | Hộp | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lò xo |
1 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
2 | Tờ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy phát âm tần |
7 | Cái | Việt Nam | 731,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
2 | Tờ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dụng cụ |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
8 | Tờ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Động học |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thiết bị đo độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
14 | Bộ | Việt Nam | 3,997,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Động lực học |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị đo gia tốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 26,061,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
7 | Bộ | Việt Nam | 878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Động lượng |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị khảo sát động lượng |
1 | Bộ | Trung Quốc | 20,605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thiết bị khảo sát năng lượng trong va chạm |
1 | Bộ | Trung Quốc | 20,605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Biến dạng của vật rắn |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dao động |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Con lắc lò xo, con lắc đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Sóng |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thiết bị tạo sóng dừng |
14 | Bộ | Việt Nam | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Trường điện (Điện trường) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Dòng điện, mạch điện |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
21 | Bộ | Việt Nam | 553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Vật lí nhiệt |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Thiết bị khảo sát nội năng |
14 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
14 | Bộ | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
14 | Bộ | Việt Nam | 1,874,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Khí lí tưởng |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
14 | Bộ | Việt Nam | 1,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,577,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bản đồ Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Từ trường (trường từ) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Thiết bị tạo từ phổ |
14 | Bộ | Việt Nam | 228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bản đồ Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Thiết bị xác định hướng của lục từ |
14 | Bộ | Việt Nam | 278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
14 | Bộ | Việt Nam | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 8,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
7 | Bộ | Việt Nam | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Thiết bị khảo sát dòng điện qua diode |
7 | Bộ | Việt Nam | 417,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Vật lí lượng tử |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phòng học bộ môn Hóa |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bàn thí nghiệm học sinh |
22 | Cái | Việt Nam | 1,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Loa di động |
1 | Cái | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Micro cài áo |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Ấn Độ + Việt Nam | 7,118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 22,978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Phòng học bộ môn Sinh (mua sắm bổ sung) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bàn thí nghiệm học sinh |
22 | Cái | Việt Nam | 1,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 2,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Loa di động |
1 | Cái | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Micro cài áo |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tiêu bản nhiễm sắc thể lớp 12 |
2 | Hộp | Việt Nam | 2,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Kính hiển vi dùng cho Giáo viên |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,444,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Kính hiển vi dùng cho học sinh |
10 | Cái | Trung Quốc | 2,444,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
1 | Cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Chổi rửa ống nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Dao cắt tiêu bản |
1 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Ethanol 96° |
1 | lit | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Lam kính |
1 | Hộp | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lamen |
1 | Hộp | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Kim mũi mác |
1 | Cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cối, chày sứ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đĩa Petri |
1 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Panh kẹp |
1 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Pipet |
1 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Đũa thủy tinh |
1 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Giấy thấm |
1 | Cuộn | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ đồ mổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bình tia nước |
1 | Cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Pipet nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Đĩa đồng hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Kẹp ống nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
1 | Cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Lọ có nút nhám |
1 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Quả bóp cao su |
1 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bút viết kính |
1 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | Trung Quốc | 467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam | 479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Bộ | Ấn Độ + Việt Nam | 7,118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cảm biến độ pH |
7 | Cái | Việt Nam | 2,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cảm biến độ ẩm |
7 | Cái | Việt Nam | 1,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 7,244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Khối phòng hỗ trợ học tập |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Thư viện |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bàn đọc sách cho giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3,422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Ghế ngồi đọc sách cho giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bàn đọc sách cho học sinh |
4 | Cái | Việt Nam | 2,824,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Ghế ngồi đọc sách cho học sinh |
36 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Kệ trưng bày theo chủ đề |
2 | Cái | Việt Nam | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Giá để báo, tạp chí |
1 | Cái | Việt Nam | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Máy in |
1 | Cái | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bàn để máy vi tính |
6 | Cái | Việt Nam | 979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thiết bị giáo dục (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Giá treo tranh |
2 | Cái | Việt Nam | 643,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Máy in |
1 | Cái | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Tủ thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Kệ để thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 3,367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Tư vấn học đường và hỗ trợ……(mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bàn tư vấn (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bảng viết, dùi viết cho học sinh khiếm thị |
1 | Bộ | Việt Nam | 641,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bảng ký hiệu chữ nổi, chữ cái ngón tay |
1 | Bộ | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Phòng truyền thống + hoạt động Đoàn - Đội (mua sắm bổ sung và mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Tủ trưng bày |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Tượng Bác |
1 | Tượng | Việt Nam | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Khu phụ trợ |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Phòng hội đồng giáo viên (phòng họp) mua sắm mới |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu |
20 | Bộ | Việt Nam | 4,236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Hệ thống âm thanh (hội trường) |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,529,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tượng Bác |
1 | Tượng | Việt Nam | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | PHÒNG HIỆU TRƯỞNG (CẢI TẠO MUA SẮM BỔ SUNG) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 2,064,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bàn tiếp khách hình bầu dục (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Phòng các tổ bộ môn |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Máy in |
1 | Bộ | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (CẢI TẠO 01 PHÒNG, XÂY DỰNG MỚI 02 PHÒNG) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Tủ đựng đồ cá nhân |
2 | Cái | Viêt Nam | 6,163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bàn tiếp khách hình bầu dục (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) |
3 | Bộ | Việt Nam | 4,453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Phòng y tế (mua sắm bổ sung) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Giường y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 5,017,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bảng formica |
2 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Tủ thuốc và thiết bị y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Máy in |
3 | Bộ | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Tủ hồ sơ y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | VĂN PHÒNG (CẢI TẠO MUA SẮM BỔ SUNG) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Thiết bị y tế |
1 | Bộ | Việt Nam Trung Quốc Đài Loan Trung quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Cân sức khỏe |
1 | Cái | Việt Nam | 376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Máy in |
1 | Bộ | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Nhiệt kế đo thân nhiệt |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bảng formica |
2 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Tai đo nhịp tim |
1 | Cái | Đài Loan | 511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | TỔ CHỨC ĐẢNG VÀ ĐOÀN THỂ |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Máy đo huyết áp |
1 | Cái | Trung quốc | 1,315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Phòng nghỉ giáo viên (2 phòng mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bục để tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 2,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tủ treo quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 2,064,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Giường tầng |
2 | Cái | Việt Nam | 5,104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | KHỐI PHÒNG HỌC |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Kho dụng cụ chung học phẩm (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | PHÒNG HỌC (16 PHÒNG HỌC CẢI TẠO, MUA SẮM MỚI) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Kệ để thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 3,367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
16 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Tủ thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
315 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Hoạt động công Đoàn (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bảng phấn từ |
16 | Cái | Việt Nam | 2,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
16 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Tủ lưu trữ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Smart Tivi 60 inches |
16 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Máy in |
1 | Cái | Việt nam | 4,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | PHÒNG HỌC (06 PHÒNG XÂY MỚI) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
6 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Phòng thường trực bảo vệ (mua sắm bổ sung) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
132 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bảng phấn từ |
6 | Cái | Việt Nam | 2,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
6 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Khối học tập (phòng học bộ môn mới theo qui định) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Smart Tivi 60 inches |
6 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Phòng học bộ môn âm nhạc (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | PHÒNG HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bảng chống lóa |
1 | Cái | Việt Nam | 1,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bàn thí nghệm thực hành công nghệ Học sinh |
22 | Cái | Việt Nam | 1,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Ghế học sinh |
44 | Cái | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Loa di động |
1 | Cái | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Nhạc cụ thể hiện tiết tấu |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Micro cài áo |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bongo |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 2,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Cajon |
1 | Cái | Việt Nam | 2,953,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bảng chủ điềm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Triangle |
5 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 2,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Tambourine |
5 | Cái | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Biến thế nguồn phòng bộ môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Maracas |
5 | Cặp | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Woodblock |
3 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Định hướng công nghiệp |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bộ trống Jazz |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Nhạc cụ thể hiện giai điệu hòa âm |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Sáo trúc |
10 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 12,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Đàn tranh |
1 | Cái | Việt Nam | 2,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Đàn bầu |
1 | Cái | Việt Nam | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,283,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Đàn nhị |
1 | Cái | Việt Nam | 718,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 39,337,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Đàn nguyệt |
1 | Cái | Việt Nam | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Đàn Trung |
1 | Cái | Việt Nam | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Găng tay bảo hộ lao động |
1 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Tính tẩu |
1 | Cái | Việt Nam | 1,016,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Kính bảo hộ |
1 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Kèn phím |
5 | Cái | Trung Quốc | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Bộ thực hành lắp mạch điện gia đình |
1 | Bộ | Việt Nam | 601,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Recorder |
20 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Harmonica |
2 | Cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 1,793,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Phần mềm vẽ kỹ thuật cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,773,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Ukulele |
5 | Cây | Trung Quốc | 359,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Các phương pháp gia công cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Guitar |
3 | Cây | Trung Quốc | 1,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) dùng cho giáo viên |
1 | Cây | Châu Á | 6,929,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | ĐỊNH HƯỚNG NÔNG NGHIỆP |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Phòng học bộ môn mỹ thuật (mua sắm mới) |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Thiết bị đo pH |
1 | Cái | Trung Quốc | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | Trung Quốc | 467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | Cái | Việt Nam | 4,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Bảng chống lóa |
1 | Cái | Việt Nam | 1,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
1 | Cái | Romania | 2,097,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Smart Tivi 60 inches |
1 | Cái | Việt Nam | 13,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Máy hút chân không mini |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,662,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Hệ thống âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Thiết bị đo độ mặn |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
22 | Bộ | Việt Nam | 1,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bếp từ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Thiết bị dạy học tối thiểu theo qui định của Bộ GDĐT |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Kính lúp cầm tay |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bình tam giác 250ml |
1 | Cái | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Ống đong hình trụ 100ml |
1 | Cái | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
1 | Cái | Việt Nam | 516,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
1 | Cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bảng vẽ |
1 | Cái | Việt Nam | 288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Bộ chày cối sứ |
1 | Bộ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Bút lông |
1 | Bộ | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Rây |
1 | Cái | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bảng pha màu |
1 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Ống nghiệm |
20 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Ống rửa bút |
1 | Cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
1 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Lô đồ họa (tranh in) |
1 | Cái | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Đũa thủy tinh |
1 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Màu oát (Gouache colour) |
1 | Hộp | Hàn Quốc | 704,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Thìa xúc hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Đất nặn |
1 | Hộp | Thái lan | 2,476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Đèn cồn thí nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Mô hình, mẫu vật |
1 | Xem chi tiết bên dưới | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Muỗng đốt hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Phiên bản tượng tròn |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |