Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801344798 |
TAN KIEU TRADE TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
10.601.605.500 VND | 10.601.605.500 VND | 24 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104675102 | DONG DUONG MEDICAL EQUIPMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY | Has chosen the 1 -winning contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa Blood Agar Base |
21120 | đĩa | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đĩa MacConkey Agar |
21120 | đĩa | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đĩa Chocolate Agar + MultiVitox |
2640 | đĩa | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
21120 | chai | Hoa Kỳ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ nhuộm Gram |
7 | hộp | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc nhuộm Giesma |
13 | Hộp | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất nhuộm dùng trong y tế |
13 | Chai | Tây Ban Nha | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ nhuộm BK đàm |
37 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Môi trường Brain Heart Infusion Broth |
1100 | Ống | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đĩa Hektoen Enteric Agar HEA |
2640 | Đĩa | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
1800 | test | Hàn Quốc | 21,945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể HBs (Anti-HBs) |
4400 | test | Hàn Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể HBe (Anti-HBe) |
250 | test | Trung Quốc | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B (HBeAg) |
450 | test | Trung Quốc | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể HBc (Anti-HBc) |
250 | test | Trung Quốc | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV |
4000 | test | Hàn Quốc | 32,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể giang mai |
900 | test | Canada | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax |
250 | test | Canada | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM của virus Dengue |
2200 | test | Hàn Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue |
4850 | test | Hàn Quốc | 55,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Test thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu Amphetamin, Marijuana, Morphin, Codein, Heroin |
900 | test | Canada | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Test thử nhanh phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu |
1100 | test | Canada | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Test thử nhanh phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
1100 | test | Canada | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Test thử nhanh phát hiện Methamphetamin (MET) trong nước tiểu |
1100 | test | Canada | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Test thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu |
1100 | test | Canada | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Test thử nhanh phát hiện Codein trong nước tiểu |
2000 | Test | Canada | 16,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Xét nghiệm Salmonella Widals |
1600 | ml | Ai Cập | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Test xét nghiệm TOXOCARA CANIS IgG |
3456 | test | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Test thử nhanh xét nghiệm Troponin I trong máu |
100 | test | Canada | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN TEST KIT |
9500 | card | Mỹ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP TEST KIT |
3180 | card | Mỹ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thẻ kháng sinh đồ Gram âm( AST-N443) |
1060 | card | Mỹ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (AST-GP67) |
3180 | card | Mỹ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ống nhựa |
40000 | card | Đức | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chất pha loãng cho việc xử lý tự động của máy định danh tự động |
140 | lít | Pháp | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thẻ định danh cho Neisseria/Haemophilus-NH |
100 | card | Hoa Kỳ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm AST-N415; N428; N439) |
8680 | card | Hoa Kỳ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu AST-ST03 |
100 | card | Hoa Kỳ | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | MacConkey Agar |
22 | chai | Anh | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sabouraud Dextrose Agar |
2 | chai | Anh | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mueller Hinton Agar |
20 | Hộp | Anh | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thioglycolate Broth USP |
2 | Hộp | Anh | 4,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | BRAIN HEART INFUSION BROTH |
4 | Hộp | Anh | 2,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Skim Milk Powder |
2 | Hộp | Anh | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |