Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000048411 | 082167019007 | HỘ KINH DOANH HỒ THỊ DIỆP |
113.330.000 VND | 30 day |
| 1 | Túi bao trái |
DCRT1
|
1.920 | cái | Quy cách: lưới cước nhựa HDPE, màu trắng. Kích thước: 50 x 50 cm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 2 | Bình phun thuốc |
BGA20A12GC
|
3 | cái | Quy cách: Dung tích 20L, 2 bơm, chạy bằng nguồn điện 12V-12AH. Phụ kiện: dây đeo, cần phun, bộ béc phun, đệm lưng | Trung Quốc | 1,800,000 |
|
| 3 | Bóng đèn compact (các màu khác nhau) |
TORNADO
|
40 | bóng | Quy cách chất liệu thủy tinh. Hình chữ U, dài 226.6 mm, ánh sáng trắng, xanh, vàng, đỏ. Công suất: 30W. Nhãn hiệu: Phillip | Hà Lan | 195,000 |
|
| 4 | Cân đồng hồ (60kg) |
CĐH-60
|
1 | cái | Quy cách: phạm vi đo: 2 kg – 60 kg, giá trị độ chia: 200g, sai số tối thiểu ±100g và tối đa ± 300g, đĩa cân Inox (300 x 300 mm). Hiệu Nhơn Hòa | Thái Lan | 1,200,000 |
|
| 5 | Cầu dao an toàn (tự động ngắt điện) |
BJS3032S1V
|
2 | cái | Quy cách: Dòng điện định mức: 6,16,20A. Số cực: 2 pha. Điện áp định mức: 240VAC. Nhãn hiệu: Pannasonic (Công nghệ Nhật). | Nhật Bản | 550,000 |
|
| 6 | Cọ |
DCRT2
|
20 | cái | Quy cách: Đầu cọ nhọn, lông cọ bằng sợi nilong, thân gỗ | Việt Nam | 10,000 |
|
| 7 | Co ống nước nhựa PVC |
DCRT3
|
480 | cái | Quy cách: co góc 3 hướng, nhựa PVC, phi 21 | Việt Nam | 7,000 |
|
| 8 | Ống nhựa PVC |
DCRT4
|
720 | mét | Quy cách: phi 21, nhựa PVC, chịu áp lực cao. Quy cách: phi 21, độ dài: 1.6mm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 9 | Dây điện |
CV1.5
|
8 | cuộn | Quy cách: Dây điện đơn CV 1.5, lớp nhựa ngoài bằng nhựa PVC, lỗi đồng. Cuộn: 100 mét | Việt Nam | 550,000 |
|
| 10 | Đuôi đèn |
E27
|
40 | cái | Quy cách: Điện áp đầu vào 220V, công suất 60W. Chất liệu bằng nhựa resin chất lượng cao. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 11 | Hộp hẹn giờ bật/tắt tự động |
TB38809
|
2 | cái | Quy cách: Nguồn điện 220VAC, 50/60Hz; dòng điện định mức 10A (2A), chế độ tự động, pin dự phòng 3 tháng, nhiệt độ: -10°C ~ 60°C, kích thước: 52 × 96 × 48mm | Nhật Bản | 1,250,000 |
|
| 12 | Hộp nhựa chữ nhật (315 x 220 x 95 mm) |
DCRT5
|
216 | cái | Quy cách: Hộp nhựa hình chữ nhật kích thước 430 x 280 x 150 mm, nhựa trắng PP, dung tích 10 lít | Việt Nam | 50,000 |
|
| 13 | Hộp nhựa tròn |
DCRT6
|
30 | cái | Quy cách: tròn, nhựa PP, trắng, kích thước: cao 71mm. đường kính miệng 124 mm, đường kính đáy 99mm, có nắp đậy và quay cầm | Việt Nam | 13,000 |
|
| 14 | Kẽm |
DCRT7
|
135 | cuộn | Quy cách: cuộn 1kg; 0,8 ly; kẽm trắng | Việt Nam | 50,000 |
|
| 15 | Băng keo đen |
DCRT8
|
10 | cuộn | Thông số: băng keo đen cách điện Nano, chống cháy, chịu nhiệt độ cao. Quy cách mỗi cuộn: rộng 15 mm, dài 9m | Việt Nam | 20,000 |
|
| 16 | Đèn bắt côn trùng điện quang (2 bóng ngang) |
Điện Quang 04 -10W
|
5 | cái | Thông số: công suất 5W, bóng đèn LED, nguồn điện 220V-230V, có khay hứng côn trùng và lưới điện. Quy cách: 2 bóng ngang, kích thước dài: 485mm x cao: 250mm x dày: 65mm | Việt Nam | 630,000 |
|
| 17 | Đèn bắt côn trùng (hình phiễu) |
DCRT9
|
10 | cái | Thông số: công suất 5W, điện áp: 220V/50Hz, bước sóng: LED UV: 365nm. Quy cách: đường kính 200 mm, cao 238 mm | Việt Nam | 350,000 |
|
| 18 | Đèn bắt côn trùng (năng lượng mặt trời) |
DCRT10
|
5 | cái | Thông số: dung lượng pin 1500mAh, điện áp: DC 3.6V, phích cắm 2 chân, tuổi thọ ước tính: 3000 giờ, có hệ thống tích điện bằng năng lượng mặt trời hoặc có thể sạc trực tiếp. | Việt Nam | 1,100,000 |
|
| 19 | Màng bọc thực phẩm |
161476
|
2 | cuộn | Thông số: nhựa PE, mỏng, dẻo. Quy cách: Cuộn rộng 22cm, dài 50m | Việt Nam | 60,000 |
|
| 20 | Thau nhựa rải phân |
DCRT11
|
4 | cái | Thông số: bằng nhựa HDPE dẻo, chịu tải 20kg. Quy cách: đường kính miệng: 47cm, đường kính đáy 20cm, chiều cao 20cm, có dây đeo bảng to. | Việt Nam | 60,000 |
|
| 21 | Thẻ nhựa (tấm nhựa phẳng PP màu xanh) |
DCRT12
|
41 | mét | Thông số: chất liệu nhựa PP, màu xanh, khổ cao 1,2m, dày 0,8 dem | Việt Nam | 100,000 |
|
| 22 | Túi lưới (thu mẫu sâu, bên dưới đèn) |
DCRT13
|
30 | cái | Thông số: túi lưới bằng vải dù, kích thước: dài 30 cmm rộng 25 cm, miệng túi có dây kéo. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 23 | Túi zip đựng mẫu |
DCRT14
|
21 | kg | Quy cách: chất liệu nhựa trắng trong suốt, có khóa kéo trên miệng túi, kích thước 25 x 35 cm | Việt Nam | 100,000 |
|
| 24 | Ủng cao su |
UBH-17584
|
5 | đôi | Vật liệu: nhựa PVC tổng hợp, màu rêu vàng, đế cao su, chiều cao 30cm | Việt Nam | 150,000 |
|
| 25 | Xô nhựa |
DCRT 15
|
18 | cái | Quy cách: dung tích 14 lít, kích thước 30,9 x 30,7 cm, chất liệu nhựa PP, có nắp | Việt Nam | 65,000 |
|
| 26 | Vợt lưới bắt côn trùng |
DCRT16
|
20 | cái | Quy cách: vợt lưới có cán cầm, đường kính miêng 40 cm, chiều sâu lưới 70 cm | Việt Nam | 170,000 |
|
| 27 | Bẫy bắt thành trùng (côn trùng) |
DCRT17
|
60 | Cái | Quy cách: bẫy làm bằng nhựa tròn, phần nắp hình máy nhà (tròn), bên dưới nắp có 4 lỗ tròn. Chiều cao: 25 cm, chiều rộng bẫy: 8 cm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 28 | Bẫy hình nón (phễu) |
DCRT18
|
20 | cái | Quy cách: Làm bằng tấm tole (thiếc phẳng) gồm 2 phiễu hình nón, và 4 thanh thiếc vuông. Đường kính hình nón: 20cm. | Việt Nam | 220,000 |
|
| 29 | Lồng lưới |
DCRT19
|
60 | cái | Thông số: làm bằng khung sắt nhỏ và vải lưới, kích thước 60*60*90 cm (có thể gấp lại) | Việt Nam | 150,000 |
|