Package 2: Buy materials

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 2: Buy materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
922.000.000 VND
Publication date
09:52 25/04/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500142016_2504250944
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
People's Committee of Thanh Phu Commune
Approval date
25/04/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1101832704

NGUYỄN THỊ KIỀU MUỘI

920.008.652,22 VND 920.008.000 VND 30 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Biển báo chữ nhật PQ (0,6x0,3m)
2 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Bu lông M16 ( tôn sóng )
352 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Cát vàng ML >2,0
0.282 m3 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Tấm đầu cong 0,7m; dày 3mm (mạ kẽm)
10 tấm THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 360,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Tấm tôn lượn sóng L=2,32m; dày 3mm (mạ kẽm)
29 tấm THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 1,510,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Tiêu phản quang
44 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Trụ đỡ tôn sóng U160, L=1,2m (mạ kẽm)
44 trụ THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 880,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Bao ni lông
82.5 m2 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 3,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bu lông
117.576 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 7,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bu lông M10
80 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bu lông M13
128 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Bu lông M22
160 cái THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cấp phối đá dăm (đá loại 2)
16.75 m3 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 390,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Cát mịn ML=1,5-2,0
0.03 m3 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 336,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Cát vàng ML >2,0
49.45 m3 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Cột chống thép ống
47.044 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,273 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Đá 1x2
81.494 m3 THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 590,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Đá mài
1.151 viên THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Dầm I280 L=6m (dầm 65% HL93) (giá gốc)
8 dầm THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 6,545,455 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Dầm I400 L=12m (dầm 65% HL93) (giá gốc)
4 dầm THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 13,909,091 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Dây thép
203.596 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 22,727 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Gas
48.209 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 37,730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Gối cầu bằng cao su 300x150x28mm (dầm I280)
16 bộ THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 527,273 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Gối cầu bằng cao su 300x150x39mm (dầm I400)
8 bộ THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 733,636 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Hao hụt thép cọc
591.782 Kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 26,182 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Hao hụt thép giằng
526.647 Kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 26,182 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Khe co giãn cao su
16 m THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 2,613,636 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Nước
18173.259 lít THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 10 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Ô xy
24.104 chai THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 136,364 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Ống thép D90x4mm (mạ kẽm nhúng nóng)
6.03 m THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 277,816 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Que hàn
355.208 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 21,364 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Sikadur 732
28.995 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 250,784 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thép hình
121.13 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,273 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Thép ống các loại (nhúng nóng)
741.976 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 32,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thép tấm
3585.441 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 25,791 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Thép tấm (nhúng nóng)
18.9 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 34,882 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Thép tấm các loại (nhúng nóng)
805.868 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 34,882 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Thép tròn
12.434 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,682 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Thép tròn D=10mm
1922.565 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Thép tròn D=12mm
3259.92 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Thép tròn D=16mm
722.16 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Thép tròn D=18mm
8875.02 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Thép tròn D=20mm
555.9 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,482 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Thép tròn D=32mm
77.52 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,482 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Thép tròn D=6mm
46.23 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,682 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Thép tròn D=8mm
2490.39 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 17,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Xà nẹp
12 bộ THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Xi măng PCB40
36500.597 kg THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM 1,745 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second