Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101832704 |
NGUYỄN THỊ KIỀU MUỘI |
920.008.652,22 VND | 920.008.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biển báo chữ nhật PQ (0,6x0,3m) |
2 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bu lông M16 ( tôn sóng ) |
352 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cát vàng ML >2,0 |
0.282 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tấm đầu cong 0,7m; dày 3mm (mạ kẽm) |
10 | tấm | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tấm tôn lượn sóng L=2,32m; dày 3mm (mạ kẽm) |
29 | tấm | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 1,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tiêu phản quang |
44 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trụ đỡ tôn sóng U160, L=1,2m (mạ kẽm) |
44 | trụ | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bao ni lông |
82.5 | m2 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bu lông |
117.576 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bu lông M10 |
80 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bu lông M13 |
128 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bu lông M22 |
160 | cái | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cấp phối đá dăm (đá loại 2) |
16.75 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
0.03 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cát vàng ML >2,0 |
49.45 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cột chống thép ống |
47.044 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đá 1x2 |
81.494 | m3 | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đá mài |
1.151 | viên | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dầm I280 L=6m (dầm 65% HL93) (giá gốc) |
8 | dầm | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 6,545,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dầm I400 L=12m (dầm 65% HL93) (giá gốc) |
4 | dầm | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 13,909,091 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây thép |
203.596 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 22,727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gas |
48.209 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gối cầu bằng cao su 300x150x28mm (dầm I280) |
16 | bộ | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 527,273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gối cầu bằng cao su 300x150x39mm (dầm I400) |
8 | bộ | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 733,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hao hụt thép cọc |
591.782 | Kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 26,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hao hụt thép giằng |
526.647 | Kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 26,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khe co giãn cao su |
16 | m | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 2,613,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nước |
18173.259 | lít | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 10 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ô xy |
24.104 | chai | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 136,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống thép D90x4mm (mạ kẽm nhúng nóng) |
6.03 | m | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 277,816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Que hàn |
355.208 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 21,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sikadur 732 |
28.995 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 250,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép hình |
121.13 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thép ống các loại (nhúng nóng) |
741.976 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 32,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thép tấm |
3585.441 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 25,791 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thép tấm (nhúng nóng) |
18.9 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 34,882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thép tấm các loại (nhúng nóng) |
805.868 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 34,882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thép tròn |
12.434 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thép tròn D=10mm |
1922.565 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thép tròn D=12mm |
3259.92 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thép tròn D=16mm |
722.16 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thép tròn D=18mm |
8875.02 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thép tròn D=20mm |
555.9 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thép tròn D=32mm |
77.52 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thép tròn D=6mm |
46.23 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thép tròn D=8mm |
2490.39 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 17,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Xà nẹp |
12 | bộ | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Xi măng PCB40 |
36500.597 | kg | THEO THÔNG SỐ ĐÍNH KÈM | 1,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |