Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hao hụt thép giằng |
526.647 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
2 |
Khe co giãn cao su |
16 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
3 |
Nước |
18173.259 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
4 |
Ô xy |
24.104 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
5 |
Ống thép D90x4mm (mạ kẽm nhúng nóng) |
6.03 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
6 |
Que hàn |
355.208 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
7 |
Sikadur 732 |
28.995 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
8 |
Thép hình |
121.13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
9 |
Thép ống các loại (nhúng nóng) |
741.976 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
10 |
Thép tấm |
3585.441 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
11 |
Thép tấm (nhúng nóng) |
18.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
12 |
Thép tấm các loại (nhúng nóng) |
805.868 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
13 |
Thép tròn |
12.434 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
14 |
Thép tròn D=10mm |
1922.565 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
15 |
Thép tròn D=12mm |
3259.92 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
16 |
Thép tròn D=16mm |
722.16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
17 |
Thép tròn D=18mm |
8875.02 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
18 |
Thép tròn D=20mm |
555.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
19 |
Thép tròn D=32mm |
77.52 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
20 |
Thép tròn D=6mm |
46.23 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
21 |
Thép tròn D=8mm |
2490.39 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
22 |
Xà nẹp |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
23 |
Xi măng PCB40 |
36500.597 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
24 |
Biển báo chữ nhật PQ (0,6x0,3m) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
25 |
Bu lông M16 ( tôn sóng ) |
352 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
26 |
Cát vàng ML >2,0 |
0.282 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
27 |
Tấm đầu cong 0,7m; dày 3mm (mạ kẽm) |
10 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
28 |
Tấm tôn lượn sóng L=2,32m; dày 3mm (mạ kẽm) |
29 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
29 |
Tiêu phản quang |
44 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
30 |
Trụ đỡ tôn sóng U160, L=1,2m (mạ kẽm) |
44 |
trụ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
31 |
Bao ni lông |
82.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
32 |
Bu lông |
117.576 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
33 |
Bu lông M10 |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
34 |
Bu lông M13 |
128 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
35 |
Bu lông M22 |
160 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
36 |
Cấp phối đá dăm (đá loại 2) |
16.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
37 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
0.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
38 |
Cát vàng ML >2,0 |
49.45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
39 |
Cột chống thép ống |
47.044 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
40 |
Đá 1x2 |
81.494 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
41 |
Đá mài |
1.151 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
42 |
Dầm I280 L=6m (dầm 65% HL93) (giá gốc) |
8 |
dầm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
43 |
Dầm I400 L=12m (dầm 65% HL93) (giá gốc) |
4 |
dầm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
44 |
Dây thép |
203.596 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
45 |
Gas |
48.209 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
46 |
Gối cầu bằng cao su 300x150x28mm (dầm I280) |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
47 |
Gối cầu bằng cao su 300x150x39mm (dầm I400) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |
|
48 |
Hao hụt thép cọc |
591.782 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thạnh Phú, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
15 |
30 |