Package 2: Chemicals used for automatic immunoassay machine - Access 2 (68 items, equivalent to 01 lot/part)

            Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 2: Chemicals used for automatic immunoassay machine - Access 2 (68 items, equivalent to 01 lot/part)
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.953.869.232 VND
Publication date
08:42 24/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1011/QĐ-BVNĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Can Tho Children's Hospital
Approval date
23/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0101268476

MITALAB COMPANY LIMITED

1.953.869.232 VND 1.953.869.232 VND 6 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
-
4.160
ml
Mỹ
20,790
2
IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
-
273.000
ml
Trung Quốc
378
3
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
-
1
Bình
Mỹ
5,825,400
4
IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
-
1.000
ml
Mỹ
3,360
5
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
-
24
ml
Mỹ
68,040
6
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch
-
4
ml
Mỹ
407,715
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim
-
1.500
test
Mỹ
70,350
8
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim
-
34
ml
Mỹ
281,400
9
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
-
500
test
Mỹ
39,123
10
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
-
24
ml
Mỹ
122,241
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid folic
-
500
test
Mỹ
35,868
12
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acid folic
-
24
ml
Mỹ
258,090
13
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
-
500
test
Mỹ
26,145
14
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
-
24
ml
Mỹ
135,807
15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
-
500
test
Mỹ
169,512
16
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
-
17
ml
Mỹ
853,755
17
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
-
100
test
Mỹ
32,592
18
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
-
24
ml
Mỹ
144,816
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
-
100
test
Mỹ
31,920
20
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
-
12
ml
Mỹ
271,635
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
200
test
Pháp
41,559
22
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
6
ml
Pháp
1,369,032
23
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
15
ml
Pháp
426,027
24
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
200
test
Pháp
92,925
25
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
3
ml
Pháp
1,956,150
26
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
-
21
ml
Pháp
465,780
27
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
-
100
test
Pháp
59,661
28
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
-
6
ml
Pháp
994,350
29
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
-
15
ml
Pháp
486,885
30
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
-
100
test
Pháp
101,703
31
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
-
4
ml
Pháp
2,738,190
32
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
-
15
ml
Pháp
782,355
33
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
-
200
test
Pháp
113,085
34
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
-
6
ml
Pháp
2,485,560
35
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
-
15
ml
Pháp
760,620
36
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
-
200
test
Pháp
149,940
37
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
-
2
ml
Pháp
3,423,000
38
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
-
15
ml
Pháp
760,620
39
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
-
1.000
test
Pháp
89,691
40
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
-
45
ml
Pháp
912,870
41
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
-
63
ml
Pháp
496,755
42
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
-
1.000
test
Pháp
43,680
43
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
-
17
ml
Pháp
1,062,495
44
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
-
72
ml
Pháp
271,740
45
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
-
1.000
test
Pháp
105,252
46
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
-
6
ml
Pháp
2,137,275
47
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
-
42
ml
Pháp
449,085
48
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6
-
100
test
Mỹ
198,345
49
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
-
16.5
ml
Mỹ
441,210
50
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IL-6
-
15
ml
Mỹ
485,310
51
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
-
3.000
test
Mỹ
182,826
52
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
-
56
ml
Mỹ
712,509
53
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
-
400
test
Mỹ
26,082
54
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
-
15
ml
Mỹ
174,300
55
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
-
300
test
Mỹ
26,145
56
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
-
15
ml
Mỹ
217,350
57
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
-
300
test
Mỹ
39,123
58
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
-
15
ml
Pháp
304,290
59
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị
-
120
ml
Vương quốc Anh
233,310
60
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch
-
36
ml
Mỹ
357,525
61
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
-
45
ml
Mỹ
214,515
62
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
-
45
ml
Mỹ
214,515
63
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
-
45
ml
Mỹ
214,515
64
IVD là giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
-
31.360
cái
Mỹ
2,499
65
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
-
1.000
cái
Mỹ
1,764
66
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
-
30
ml
Mỹ
681,240
67
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
-
30
ml
Mỹ
681,240
68
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch
-
30
ml
Mỹ
681,240
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second