Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268476 |
MITALAB COMPANY LIMITED |
1.953.869.232 VND | 1.953.869.232 VND | 6 month |
1 |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
-
|
4.160 |
ml |
Mỹ
|
20,790 |
||
2 |
IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
-
|
273.000 |
ml |
Trung Quốc
|
378 |
||
3 |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
-
|
1 |
Bình |
Mỹ
|
5,825,400 |
||
4 |
IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
-
|
1.000 |
ml |
Mỹ
|
3,360 |
||
5 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch |
-
|
24 |
ml |
Mỹ
|
68,040 |
||
6 |
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
-
|
4 |
ml |
Mỹ
|
407,715 |
||
7 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim |
-
|
1.500 |
test |
Mỹ
|
70,350 |
||
8 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim |
-
|
34 |
ml |
Mỹ
|
281,400 |
||
9 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
-
|
500 |
test |
Mỹ
|
39,123 |
||
10 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
-
|
24 |
ml |
Mỹ
|
122,241 |
||
11 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid folic |
-
|
500 |
test |
Mỹ
|
35,868 |
||
12 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acid folic |
-
|
24 |
ml |
Mỹ
|
258,090 |
||
13 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
-
|
500 |
test |
Mỹ
|
26,145 |
||
14 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
-
|
24 |
ml |
Mỹ
|
135,807 |
||
15 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D |
-
|
500 |
test |
Mỹ
|
169,512 |
||
16 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D |
-
|
17 |
ml |
Mỹ
|
853,755 |
||
17 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
-
|
100 |
test |
Mỹ
|
32,592 |
||
18 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
-
|
24 |
ml |
Mỹ
|
144,816 |
||
19 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
-
|
100 |
test |
Mỹ
|
31,920 |
||
20 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
-
|
12 |
ml |
Mỹ
|
271,635 |
||
21 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
200 |
test |
Pháp
|
41,559 |
||
22 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
6 |
ml |
Pháp
|
1,369,032 |
||
23 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
426,027 |
||
24 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
200 |
test |
Pháp
|
92,925 |
||
25 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
3 |
ml |
Pháp
|
1,956,150 |
||
26 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii |
-
|
21 |
ml |
Pháp
|
465,780 |
||
27 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
-
|
100 |
test |
Pháp
|
59,661 |
||
28 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
-
|
6 |
ml |
Pháp
|
994,350 |
||
29 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
486,885 |
||
30 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
-
|
100 |
test |
Pháp
|
101,703 |
||
31 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
-
|
4 |
ml |
Pháp
|
2,738,190 |
||
32 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
782,355 |
||
33 |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV |
-
|
200 |
test |
Pháp
|
113,085 |
||
34 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV |
-
|
6 |
ml |
Pháp
|
2,485,560 |
||
35 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
760,620 |
||
36 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV |
-
|
200 |
test |
Pháp
|
149,940 |
||
37 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV |
-
|
2 |
ml |
Pháp
|
3,423,000 |
||
38 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
760,620 |
||
39 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
-
|
1.000 |
test |
Pháp
|
89,691 |
||
40 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
-
|
45 |
ml |
Pháp
|
912,870 |
||
41 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
-
|
63 |
ml |
Pháp
|
496,755 |
||
42 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
-
|
1.000 |
test |
Pháp
|
43,680 |
||
43 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
-
|
17 |
ml |
Pháp
|
1,062,495 |
||
44 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
-
|
72 |
ml |
Pháp
|
271,740 |
||
45 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
-
|
1.000 |
test |
Pháp
|
105,252 |
||
46 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
-
|
6 |
ml |
Pháp
|
2,137,275 |
||
47 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
-
|
42 |
ml |
Pháp
|
449,085 |
||
48 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 |
-
|
100 |
test |
Mỹ
|
198,345 |
||
49 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
-
|
16.5 |
ml |
Mỹ
|
441,210 |
||
50 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IL-6 |
-
|
15 |
ml |
Mỹ
|
485,310 |
||
51 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
-
|
3.000 |
test |
Mỹ
|
182,826 |
||
52 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
-
|
56 |
ml |
Mỹ
|
712,509 |
||
53 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
-
|
400 |
test |
Mỹ
|
26,082 |
||
54 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
-
|
15 |
ml |
Mỹ
|
174,300 |
||
55 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
-
|
300 |
test |
Mỹ
|
26,145 |
||
56 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
-
|
15 |
ml |
Mỹ
|
217,350 |
||
57 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
-
|
300 |
test |
Mỹ
|
39,123 |
||
58 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
-
|
15 |
ml |
Pháp
|
304,290 |
||
59 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị |
-
|
120 |
ml |
Vương quốc Anh
|
233,310 |
||
60 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch |
-
|
36 |
ml |
Mỹ
|
357,525 |
||
61 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa |
-
|
45 |
ml |
Mỹ
|
214,515 |
||
62 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa |
-
|
45 |
ml |
Mỹ
|
214,515 |
||
63 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 56 thông số miễn dịch và sinh hóa |
-
|
45 |
ml |
Mỹ
|
214,515 |
||
64 |
IVD là giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
-
|
31.360 |
cái |
Mỹ
|
2,499 |
||
65 |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
-
|
1.000 |
cái |
Mỹ
|
1,764 |
||
66 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch |
-
|
30 |
ml |
Mỹ
|
681,240 |
||
67 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch |
-
|
30 |
ml |
Mỹ
|
681,240 |
||
68 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 74 thông số miễn dịch |
-
|
30 |
ml |
Mỹ
|
681,240 |