Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu xếp hang nhất
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301925087 | 0301925087 | Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dây và Cáp Điện Đại Long |
4.417.550.445 VND | 0 | 4.417.550.445 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Cáp công tơ 2x30/10 |
DK-CVV 2x30/10 - 0,6/1kV
|
14.784 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
41,899 |
Gởi mẫu: nhà thầu tham gia dự thầu phải gởi 01 mẫu dài từ 25-30cm đến địa chỉ của bên mời thầu trước thời điểm đóng thầu |
2 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 22 mm2 |
CVV/WB 22 - 0,6/1kV
|
100 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
52,063 |
|
3 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 25 mm2 |
CVV/WB 25 - 0,6/1kV
|
1.086 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
58,091 |
|
4 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 |
CVV/WB 50 - 0,6/1kV
|
112 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
111,540 |
|
5 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 11 mm2 |
CVV/WB 11 - 0,6/1kV
|
380 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
27,170 |
|
6 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 |
CVV/WB 120 - 0,6/1kV
|
100 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
259,314 |
|
7 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 |
CVV/WB 185 - 0,6/1kV
|
168 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
399,344 |
|
8 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 |
CVV/WB 150 - 0,6/1kV
|
60 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
333,465 |
|
9 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 |
CVV/WB 240 - 0,6/1kV
|
80 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
520,839 |
|
10 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 35 mm2 |
CVV/WB 35 - 0,6/1kV
|
1.494 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
78,859 |
|
11 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 |
CVV/WB 95 - 0,6/1kV
|
118 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
207,229 |
|
12 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 3,5mm2 |
CVV 3,5 - 0,6/1kV
|
169 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
9,922 |
|
13 |
Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 3x11+1x7 |
DK-CVV 3x11+1x7 - 0,6/1kV
|
1.550 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
108,526 |
|
14 |
Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 3x35+1x16 |
DK-CVV 3x35+1x16 - 0,6/1kV
|
80 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
302,390 |
|
15 |
Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x3,5 mm2 |
DK-CVV 4x3,5 - 0,6/1kV
|
235 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
46,123 |
|
16 |
Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x50 mm2 |
DK-CVV 4x50 - 0,6/1kV
|
11 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
491,216 |
|
17 |
Cáp đồng muller 2x11 mm2 |
DK-CVV 2x11 - 0,6/1kV
|
5.677 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
62,744 |
Gởi mẫu: nhà thầu tham gia dự thầu phải gởi 01 mẫu dài từ 25-30cm đến địa chỉ của bên mời thầu trước thời điểm đóng thầu |
18 |
Cáp đồng muller 2x16 mm2 |
DK-CVV 2x16 - 0,6/1kV
|
2.358 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
88,000 |
|
19 |
Cáp đồng muller 4x25 mm2 |
DK-CVV 4x25 - 0,6/1kV
|
109 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
249,326 |
|
20 |
Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 4x35 mm2 |
DK-CVV 4x35 - 0,6/1kV
|
300 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
343,673 |
|
21 |
Cáp đồng trần M 70 mm2 |
M 70
|
30 |
Kg |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
225,434 |
|
22 |
Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 50 mm2 |
ACWBCC 50/8 - 12,7/22(24)kV
|
2.044 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
31,229 |
|
23 |
Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A120 mm2 |
AV/WB 120 - 0,6/1kV
|
200 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
35,453 |
|
24 |
Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 |
AV/WB 50 - 0,6/1kV
|
4.828 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
16,148 |
Gởi mẫu: nhà thầu tham gia dự thầu phải gởi 01 mẫu dài từ 25-30cm đến địa chỉ của bên mời thầu trước thời điểm đóng thầu |
25 |
Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 |
AV/WB 70 - 0,6/1kV
|
1.105 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
21,450 |
|
26 |
Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 |
AV/WB 95 - 0,6/1kV
|
800 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
28,578 |
|
27 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 |
LV-ABC 2x16 - 0,6/1kV
|
3.350 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
11,924 |
|
28 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x25 mm2 |
LV-ABC 2x25 - 0,6/1kV
|
300 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
17,193 |
|
29 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x35 mm2 |
LV-ABC 2x35 - 0,6/1kV
|
300 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
22,594 |
|
30 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 |
LV-ABC 4x120 - 0,6/1kV
|
1.539 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
136,411 |
|
31 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x35 mm2 |
LV-ABC 4x35 - 0,6/1kV
|
500 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
44,198 |
|
32 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 |
LV-ABC 4x50 - 0,6/1kV
|
2.141 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
59,114 |
|
33 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 |
LV-ABC 4x95 - 0,6/1kV
|
12.207 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
110,671 |
Gởi mẫu: nhà thầu tham gia dự thầu phải gởi 01 mẫu dài từ 25-30cm đến địa chỉ của bên mời thầu trước thời điểm đóng thầu |
34 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 |
LV-ABC 4x70 - 0,6/1kV
|
2.053 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
81,411 |
|
35 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x50 mm2 |
LV-ABC 3x50 - 0,6/1kV
|
946 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
44,561 |
|
36 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70 mm2 |
LV-ABC 3x70 - 0,6/1kV
|
724 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
61,171 |
|
37 |
Cáp thép TK 70mm2 |
TK 70
|
4.380 |
Kg |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
36,751 |
|
38 |
Cáp thép TK 50mm2 |
TK 50
|
2.805 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
14,839 |
|
39 |
Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 25 mm2 |
CV 25 - 0,6/1kV
|
302 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
55,154 |
|
40 |
Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 35 mm2 |
CV 35 - 0,6/1kV
|
440 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
75,603 |
|
41 |
Cáp đồng trần M 35 mm2 |
M 35
|
150 |
Kg |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
224,125 |
|
42 |
Cáp nhôm bọc AWBCC 70mm2-24kV |
AWBCC 70 - 12,7/22(24)kV
|
62 |
Mét |
Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
38,203 |