Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301584227 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
957.084.965 VND | 957.084.965 VND | 12 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301681735 | CÔNG TY TNHH AN KHANG THÀNH ĐẠT | E-HSDT ranked 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-D |
6 | Lọ | Ai Cập | 127,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch pha loãng mẫu máy huyết học Hemax 330 |
120000 | ml | Trung Quốc | 75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học Hemax 330 |
6 | Chai | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa máy huyết học Hemax 330 |
6 | Chai | Trung Quốc | 1,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dung dịch pha loãng mẫu máy huyết học Elite 3 |
300000 | ml | CH- Sec | 105 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dung dịch rửa máy huyết học máy huyết học Elite 3 |
15 | Chai | CH- Sec | 1,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học Elite 3 |
15 | Lít | CH- Sec | 1,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học Elite 3 |
10 | Lọ | CH- Sec | 1,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch rửa máy huyết học máy huyết học Mindray BC 3000 plus |
15 | Can | Trung Quốc | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch pha loãng mẫu máy huyết học Mindray BC 3000 plus |
20 | Thùng | Trung Quốc | 1,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu máy huyết học Mindray BC 3000 plus |
10 | Chai | Trung Quốc | 1,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Test nước tiểu 11 thông số |
1000 | Test | Hàn Quốc | 2,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Test thử nước tiểu 11 thông số |
4000 | Test | Hàn Quốc | 5,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Canh thang BHI |
20 | Tuýp | Việt Nam | 9,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thạch MSA |
10 | Đĩa | Việt Nam | 19,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Test nhanh định tính 5 chất gây nghiện trong nước tiểu.
(AMP 1000, CODEINE 250, MOP300, THC 50, HEROIN 250) |
700 | Test | Đức | 42,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đầu col xanh |
3000 | Cái | Việt Nam | 1,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khoanh giấy kháng sinh Amox |
1 | Lọ | Việt Nam | 73,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khoanh giấy kháng sinh Ampicilin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khoanh giấy kháng sinh Mikacin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khoanh giấy kháng sinh Penicillin |
50 | Khoanh | Việt Nam | 1,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV) |
100 | Test | Trung Quốc | 37,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
1000 | Test | Việt Nam | 17,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C ( HCV ) |
300 | Test | Việt Nam | 8,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
800 | Test | Việt Nam | 2,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Test nhanh HBeAg |
50 | Test | Việt Nam | 13,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 |
200 | Test | Hàn Quốc | 31,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dengue IgM/IgG Test |
300 | Test | Hàn Quốc | 51,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Test chẩn đoán nhanh kháng thể H.Pylori trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
750 | Test | Hàn Quốc | 25,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) |
50 | Đĩa | Việt Nam | 19,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy KIA |
20 | Tub/Ống | Việt Nam | 14,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Môi trường thạch máu |
50 | Đĩa | Việt Nam | 27,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Môi trường đĩa 2 ngăn BA/MC |
50 | Đĩa | Việt Nam | 39,937.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Môi trường đĩa 2 ngăn TCBS/SS |
50 | Đĩa | Việt Nam | 39,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thạch kiềm |
20 | Ống | Việt Nam | 9,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Môi trường thạch thường |
50 | Đĩa | Việt Nam | 19,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch nhuộn Xanh Methylen |
5 | Chai | Việt Nam | 639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dung dịch Acid acetic 3% |
12 | Chai | Việt Nam | 35,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dung dịch Đỏ Fuchsin |
5 | Chai | Việt Nam | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dung dịch Giêm sa mẹ |
200 | ml | Việt Nam | 3,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dung dịch Dầu soi kính hiển vi |
2 | Chai | Đức | 2,126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dung dịch tím violet |
1 | Chai | Việt Nam | 143,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dung dịch đỏ Safranin |
1 | Chai | Việt Nam | 143,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch Crytal Lugol |
1 | Chai | Việt Nam | 113,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lọ nhựa đựng mẫu 50ml HTM nắp đỏ có nhãn |
5000 | Cái | Việt Nam | 886 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống nghiệm chân không có chống đông Citrat |
1200 | Cái | Việt Nam | 1,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống nghiệm có chất chống đông NaF (Natriflorua) |
7200 | Cái | Việt Nam | 727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống nghiệm có chất chống đông Heparin |
12000 | Ống | Việt Nam | 715.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống nghiệm EDTA K2 chân không |
24000 | Cái | Việt Nam | 1,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giấy in nhiệt (58mm x 30m) |
400 | Cuộn | Việt Nam | 10,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động PKL 300 N |
200 | Cái | Trung Quốc | 141,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bóng đèn dùng máy xét nghiệm sinh hóa tự động PKL 300 N |
6 | Cái | Ý | 6,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ống lưu mẫu Cryo 1.8 không tiệt trùng |
1000 | Ống | Việt Nam | 2,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ống sinh phẩm dùng cho máy đo tốc độ máu lắng |
1000 | Cái | Trung Quốc | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hóa chất xét nghiệm Ethanol |
3 | Hộp | Ý | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lọ đựng mẫu phân có muỗng |
500 | Cái | Việt Nam | 1,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đầu col vàng |
2000 | Cái | Việt Nam | 1,445 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | ALT/GPT (SGPT) |
6 | Hộp | CH- Sec | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch AST/GOT |
6 | Hộp | CH- Sec | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
7 | Hộp | CH- Sec | 1,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin |
10 | Hộp | CH- Sec | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
15 | Hộp | CH- Sec | 833,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | HDL -Cholesterol Direct |
20 | Hộp | CH- Sec | 4,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hóa chất đinh lượng Triglycerides |
7 | Hộp | CH- Sec | 2,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hóa chất đinh lượng Urea |
10 | Hộp | CH- Sec | 885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase |
4 | Hộp | CH- Sec | 2,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Albumin |
2 | Hộp | CH- Sec | 762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
2 | Hộp | CH- Sec | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
2 | Hộp | CH- Sec | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
3 | Lọ | CH- Sec | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hoá chất định lượng Acid Uric |
6 | Hộp | CH- Sec | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hóa chất xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
4 | Hộp | CH- Sec | 817,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Hóa chất định lượng Calci |
2 | Hộp | CH- Sec | 416,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hóa chát kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
10 | Lọ | CH- Sec | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
10 | Lọ | CH- Sec | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
3 | Hộp | CH- Sec | 1,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dung dịch vệ sinh máy sinh hóa tự động PKL PPC 300 N plus |
10 | Lọ | CH- Sec | 322,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết EASY GLUCO |
500 | Test | Hàn Quốc | 4,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết Caresens N |
4100 | Test | Hàn Quốc | 5,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Test xét nghiệm định lượng chỉ số HBa1C |
1000 | Test | Hàn Quốc | 73,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hóa chất định lượng nồng độ FT4 |
400 | Test | Hàn Quốc | 63,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương |
100 | Test | Hàn Quốc | 100,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do |
400 | Test | Hàn Quốc | 63,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH |
400 | Test | Hàn Quốc | 63,470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người |
200 | Test | Hàn Quốc | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Định lượng nồng độ Troponin I |
200 | Test | Hàn Quốc | 108,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Test ASLO ( Chất thử chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu) |
300 | Test | Pháp | 6,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Test CRP |
500 | Test | Pháp | 6,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dung dịch rửa đậm đặc |
2 | Lọ | Trung Quốc | 862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học tự động |
6 | Hộp | Mỹ | 9,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-A |
8 | Lọ | Ai Cập | 71,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-B |
8 | Lọ | Ai Cập | 71,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-AB |
8 | Lọ | Ai Cập | 71,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |