Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300483610 | 3300483610 |
HA VI PRODUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY |
112.885.000 VND | 112.885.000 VND | 7 day | 18/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301607114 | 3301607114 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ CAO QUỐC ĐẠT | Non -technical response |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn |
1 | Cái | Việt Nam,MN341001,TM | 1,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cốc uống nước |
25 | Cái | Việt Nam,MN341006,TM | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bình ủ nước+ giá để |
1 | Cái | Việt Nam,MN341007,TM | 3,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Xô |
2 | Cái | Việt Nam,MN341009,TM | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chậu |
2 | Cái | Việt Nam,MN341010,TM | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn cho trẻ |
13 | Cái | Việt Nam,MN341013,TM | 1,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế cho trẻ |
25 | Cái | Việt Nam,MN341014,TM | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thùng đựng nước có vòi và giá để |
1 | Cái | Việt Nam,MN341015,TM | 1,845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thùng đựng rác |
2 | Cái | Việt Nam,MN341016,TM | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tivi LCD - 43 inch Kết nối WIFI |
1 | Cái | Việt Nam,MN341017,TM | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đàn organ |
1 | Cái | Việt Nam,MN341019,TM | 15,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Cái | Việt Nam,MN341020,TM | 2,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
5 | Cái | Việt Nam,MN342021,TM | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | Việt Nam,MN342022,TM | 775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòng thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam,MN342023,TM | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Gậy thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam,MN342024,TM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam,MN342025,TM | 1,975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng thể dục nhỏ |
25 | Cái | Việt Nam,MN342026,TM | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gậy thể dục nhỏ |
25 | Cái | Việt Nam,MN342027,TM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xắc xô |
2 | Cái | Việt Nam,MN342028,TM | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trống da |
1 | Cái | Việt Nam,MN342029,TM | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cổng chui |
3 | Cái | Việt Nam,MN342030,TM | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bóng nhỏ |
25 | Quả | Việt Nam,MN342031,TM | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bóng to |
5 | Quả | Việt Nam,MN342032,TM | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | kg | Việt Nam,MN342033,TM | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kéo thủ công |
25 | Cái | Việt Nam,MN342034,TM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kéo văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam,MN342035,TM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy màu |
25 | túi | Việt Nam,MN342039,TM | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ dinh dưỡng 1 |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342040,TM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dinh dưỡng 2 |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342041,TM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dinh dưỡng 3 |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342042,TM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dinh dưỡng 4 |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342043,TM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hàng rào lắp ghép |
3 | Túi | Việt Nam,MN342044,TM | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghép nút lớn |
2 | Túi | Việt Nam,MN342045,TM | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
3 | Bộ | Việt Nam,MN342049,TM | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342050,TM | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ xếp hình trên xe 26 CT |
6 | Bộ | Việt Nam,MN342051,TM | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 36 CT |
3 | Bộ | Việt Nam,MN342052,TM | 377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam,MN342053,TM | 1,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342054,TM | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342055,TM | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342056,TM | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ động vật biển |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342057,TM | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ động vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342058,TM | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342059,TM | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342060,TM | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nam châm thẳng |
3 | Cái | Việt Nam,MN342061,TM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam,MN342062,TM | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phễu nhựa |
3 | Cái | Việt Nam,MN342063,TM | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342064,TM | 6,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ làm quen với toán |
15 | Bộ | Việt Nam,MN342065,TM | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Con rối |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342066,TM | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ hình học phẳng |
25 | Túi | Việt Nam,MN342067,TM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | Việt Nam,MN342068,TM | 1,845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342069,TM | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tranh các con vật |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342070,TM | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
2 | Bộ | Việt Nam,MN342071,TM | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam,MN342072,TM | 436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp thả hình |
3 | Cái | Việt Nam,MN342073,TM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn tính học đếm |
3 | Cái | Việt Nam,MN342074,TM | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342075,TM | 366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342076,TM | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bảng con |
25 | Cái | Việt Nam,MN342077,TM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342078,TM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tranh, ảnh về Bác Hồ |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342079,TM | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bút lông cỡ to |
12 | Cái | Việt Nam,MN342081,TM | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bút lông cỡ nhỏ |
12 | Cái | Việt Nam,MN342082,TM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dập ghim |
1 | Cái | Việt Nam,MN342083,TM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bìa các màu |
50 | Tờ | Việt Nam,MN342084,TM | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giấy trắng A0 |
50 | Tờ | Việt Nam,MN342085,TM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kẹp sắt các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam,MN342086,TM | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dập lỗ |
1 | Cái | Việt Nam,MN342087,TM | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Súng bắn keo |
1 | Cái | Việt Nam,MN342088,TM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
3 | Bộ | Việt Nam,MN342089,TM | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam,MN342090,TM | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |