Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105863010 | 0105863010 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NĂNG LƯỢNG |
1.108.690.000 VND | 1.108.690.000 VND | 45 day | 45 ngày |
1 |
Thiết bị lưu trữ dữ liệu đám mây |
SA3600
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Synology/Đài Loan
|
248,930,000 |
|
2 |
Ổ cứng cho thiết bị lưu trữ dữ liệu đám mây |
IronWolf
|
4 |
cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Seagate/Trung Quốc hoặc tương đương
|
21,780,000 |
|
3 |
Firewall cách ly các máy chủ nội bộ |
XG-7100
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Netgate/Mỹ
|
122,210,000 |
|
4 |
Firewall cách ly mạng nội bộ EVNNPC |
XG-1541
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Netgate/Mỹ
|
149,380,000 |
|
5 |
Module quang SFP 1G/10G Dual Rate |
FTLX8571D3BCV-IT
|
4 |
cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Trung Quốc
|
1,540,000 |
|
6 |
Cáp quang MultiMode |
Duplex LC-LC MultiMode 850nm
|
2 |
Sợi |
Theo Chương V-E.HSMT |
Trung Quốc
|
220,000 |
|
7 |
Máy chủ dự phòng cho phần mềm QLHĐ |
PowerEdge R740
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Dell/Malaysia
|
130,350,000 |
|
8 |
Ổ cứng sao lưu dữ liệu máy chủ QLHĐ |
IronWolf
|
4 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Seagate/Trung Quốc hoặc tương đương
|
21,780,000 |
|
9 |
Hệ điều hành máy chủ |
Windows Server 2016 Standard
|
1 |
License |
Theo Chương V-E.HSMT |
Microsoft
|
24,530,000 |
|
10 |
Phần mềm diệt virus cho máy chủ |
Kaspersky Endpoint Security
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Kaspersky
|
12,320,000 |
|
11 |
Thiết bị cân bằng tải máy chủ |
FortiADC 100F
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Fortinet/Đài Loan
|
139,590,000 |
|
12 |
Tủ mạng Rack 42 U |
Rack 42U
|
1 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Việt nam
|
9,680,000 |
|
13 |
Thiết bị quản lý tập trung mạng không dây |
Unifi Cloud Key Gen 2 Plus
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
UniFi/Mỹ hoặc tương đương
đương
|
7,810,000 |
|
14 |
Thiết bị chuyển mạch ATS |
Riello Multi Switch
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V-E.HSMT |
Riello/Trung Quốc hoặc tương đương
|
25,740,000 |
|
15 |
Card quản trị UPS qua mạng |
Webpower
|
4 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Santak/Trung Quốc hoặc tương đương
|
7,810,000 |
|
16 |
Acquy cho khay pin UPS |
12V-7.2Ah
|
4 |
Khay |
Theo Chương V-E.HSMT |
Việt nam hoặc tương đương
|
4,620,000 |
|
17 |
Ổ cắm tủ Rack 19″, |
N/A
|
5 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Việt nam
|
550,000 |
|
18 |
Dây nguồn UPS, Server, PDU |
N/A
|
10 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Việt nam
|
220,000 |
|
19 |
Dây nguồn UPS, Server |
N/A
|
4 |
Cái |
Theo Chương V-E.HSMT |
Việt nam
|
660,000 |