Package 5: Antibiotic standard

        Watching
Tender ID
Views
186
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 5: Antibiotic standard
Bidding method
Online bidding
Tender value
194.200.000 VND
Estimated price
194.200.000 VND
Completion date
15:33 27/10/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
12 tháng
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Có Bảng chào giá đáp ứng các yêu cầu của bảng yêu cầu báo giá và có giá chào thấp nhất và không vượt giá gói thầu được duyệt

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0310451884 0310451884

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C

102.529.900 VND 102.529.900 VND 12 month 12 tháng
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chloramphenicol
LGC - Đức/DRE-C11120000/250mg
1
lọ
- CAS No: 56-75-7 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
859,100
2
Norfloxacin
LGC - Đức/DRE-C15648000/100mg
1
Lọ
- CAS No: 70458-96-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
2,883,100
3
Danofloxacin
LGC - Đức/DRE-C11960400/100mg
1
lọ
- CAS No: 112398-08-0 - Hàm lượng: >= 85 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,829,300
4
Difloxacin hydrochloride
LGC - Đức/DRE-C12627000/100mg
1
lọ
- CAS No: 91296-86-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,579,600
5
Enrofloxacin
LGC - Đức/DRE-C13170000/100mg
1
lọ
- CAS No: 93106-60-6 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,579,600
6
Spiramycin
LGC - Đức/DRE-C16972900/100mg
1
lọ
- CAS No: 8025-81-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,163,800
7
Sulfadimethoxine
LGC - Đức/DRE-C16990550/250mg
1
lọ
- CAS No: 122-11-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,053,800
8
Doxycycline hydrate
LGC - Đức/DRE-C13084280/100mg
1
lọ
- CAS No: 24390-14-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,579,600
9
Leucomalachite Green D5
HPC - Đức/676847/10mg
1
lọ
- CAS No: 947601-82-3 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
5,766,200
10
Oxytetracycline hydrochloride
LGC - Đức/DRE-C15820000/250mg
1
lọ
- CAS No: 2058-46-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,053,800
11
Trimethoprim
LGC - Đức/DRE-C17875000/250mg
1
lọ
- CAS No: 738-70-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,219,900
12
AHD.HCl
LGC - Đức/DRE-C10203200/100mg
1
lọ
- CAS No: 2827-56-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,579,600
13
Leucomalachite Green
LGC - Đức/DRE-C14629500/100mg
1
lọ
- CAS No: 129-73-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
915,200
14
Enrofloxacin d5
LGC - Đức/DRE-C13170100/10mg
1
lọ
- Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
7,623,000
15
Ormetoprim
LGC - Đức/DRE-C15745000/250mg
1
lọ
- CAS No: 6981-18-6 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
3,076,700
16
Sulfachloropyridazine
LGC - Đức/DRE-C16990100/250mg
1
lọ
- CAS No: 80-32-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,053,800
17
Sulfamonomethoxine sodium hydrate
LGC - Đức/DRE-C16998175/100mg
1
lọ
- CAS No: 1220-83-3 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
3,160,300
18
Norflurazon
Sigma - Mỹ/34364-100MG/100mg
1
lọ
- CAS No: 27314-13-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
3,884,100
19
Sulfaquinoxaline
LGC - Đức/DRE-C16990000/250mg
1
lọ
- CAS No: 59-40-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
1,219,900
20
Nội chuẩn SEM-13C (Semicarbazide hydrochloride-13C,15N2)
LGC - Đức/DRE-C16933501/10mg
1
lọ
- CAS No: 1173020-16-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/ chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
11,753,500
21
AMOZ-d5
LGC - Đức/DRE-C10206310/10mg
1
lọ
- CAS No: 1017793-94-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
4,019,400
22
AOZ-d4
LGC - Đức/DRE-C10209010/10mg
1
lọ
- CAS No: 1188331-23-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
10,006,700
23
Nội chuẩn Norfloxacin D5
LGC - Đức/DRE-C15648010/10mg
1
lọ
- CAS No: 1015856-57-1 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
10,117,800
24
Florfenicol amine
LGC - Đức/DRE-C13665020/10mg
1
lọ
- CAS No: 76639-93-5 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
3,658,600
25
1-Amino-2,4 imidazolidilone-13C3
LGC - Đức/DRE-XA10203190AL/1ml
1
lọ
- CAS No: 957509-31-8 - Hàm lượng: >= 98 % hoặc >= 98 ug/ml - Đóng gói (khối lượng): >= 1 mg/lọ hoặc 1ml/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 hoặc 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
8,509,600
26
Nội chuẩn 13C6-Sulfamethazine
HPC - Đức/679522/10mg
1
lọ
- CAS No: 77643-91-5 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 2,5 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết).
null
11,383,900
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second