Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chloramphenicol | 1 | lọ | - CAS No: 56-75-7 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 2 | Norfloxacin | 1 | Lọ | - CAS No: 70458-96-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 3 | Danofloxacin | 1 | lọ | - CAS No: 112398-08-0 - Hàm lượng: >= 85 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 4 | Difloxacin hydrochloride | 1 | lọ | - CAS No: 91296-86-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 5 | Enrofloxacin | 1 | lọ | - CAS No: 93106-60-6 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 6 | Spiramycin | 1 | lọ | - CAS No: 8025-81-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 7 | Sulfadimethoxine | 1 | lọ | - CAS No: 122-11-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 8 | Doxycycline hydrate | 1 | lọ | - CAS No: 24390-14-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 9 | Leucomalachite Green D5 | 1 | lọ | - CAS No: 947601-82-3 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 10 | Oxytetracycline hydrochloride | 1 | lọ | - CAS No: 2058-46-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 11 | Trimethoprim | 1 | lọ | - CAS No: 738-70-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 12 | AHD.HCl | 1 | lọ | - CAS No: 2827-56-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 13 | Leucomalachite Green | 1 | lọ | - CAS No: 129-73-7 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 14 | Enrofloxacin d5 | 1 | lọ | - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 15 | Ormetoprim | 1 | lọ | - CAS No: 6981-18-6 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 16 | Sulfachloropyridazine | 1 | lọ | - CAS No: 80-32-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 17 | Sulfamonomethoxine sodium hydrate | 1 | lọ | - CAS No: 1220-83-3 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 18 | Norflurazon | 1 | lọ | - CAS No: 27314-13-2 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 100 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 19 | Sulfaquinoxaline | 1 | lọ | - CAS No: 59-40-5 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 250 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 20 | Nội chuẩn SEM-13C (Semicarbazide hydrochloride-13C,15N2) | 1 | lọ | - CAS No: 1173020-16-0 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/ chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 21 | AMOZ-d5 | 1 | lọ | - CAS No: 1017793-94-0 - Hàm lượng: >= 95 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 22 | AOZ-d4 | 1 | lọ | - CAS No: 1188331-23-8 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 23 | Nội chuẩn Norfloxacin D5 | 1 | lọ | - CAS No: 1015856-57-1 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 24 | Florfenicol amine | 1 | lọ | - CAS No: 76639-93-5 - Hàm lượng: >= 98 % - Đóng gói (khối lượng): >= 10 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 25 | 1-Amino-2,4 imidazolidilone-13C3 | 1 | lọ | - CAS No: 957509-31-8 - Hàm lượng: >= 98 % hoặc >= 98 ug/ml - Đóng gói (khối lượng): >= 1 mg/lọ hoặc 1ml/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO/IEC 17025 hoặc 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). | ||
| 26 | Nội chuẩn 13C6-Sulfamethazine | 1 | lọ | - CAS No: 77643-91-5 - Hàm lượng: >= 90 % - Đóng gói (khối lượng): >= 2,5 mg/lọ - Có giấy chứng nhận (CoA (Certificates of analysis)) của nhà sản xuất chất chuẩn/chất chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 hoặc ISO guide 34 hoặc ISO 9001 - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) hoặc có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo. - Hạn sử dụng: >= 12 tháng kể từ ngày bàn giao hoặc >= 2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn (cung cấp giấy cam kết). |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 4 as follows:
- Has relationships with 250 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 2.40 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 90.34%, Construction 0.45%, Consulting 0.45%, Non-consulting 6.96%, Mixed 0.00%, Other 1.8%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 285,311,491,689 VND, in which the total winning value is: 248,087,156,329 VND.
- The savings rate is: 13.05%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 4:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 4:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.