Package 6: Chemicals used in testing

        Watching
Tender ID
Views
324
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 6: Chemicals used in testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.302.638.525 VND
Estimated price
3.302.638.525 VND
Completion date
14:32 27/04/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
365 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0101088272 Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNGCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂMCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMYCÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.129.830.236 VND 3.129.830.236 VND 365 ngày
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Daily Cleaning Solution Kit
Daily Cleaning Solution Kit
12
hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Medica Corporation/ Mỹ
3,149,928
1 lọ Rinse 90 mL + 6 lọ Pepsin
2
EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL
Easylyte Na/K/Cl Solutions Pack
12
bộ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Medica Corporation/ Mỹ
12,442,500
800ml/hộp
3
DD rửa máy HH (cleanac 3)
Code: T438D, tên thương mại: cleanac 3
7
can
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
3,810,000
5 lít/can
4
DD rửa máy HH (cleanac)
Code: T438, Tên thương mại: cleanac
10
can
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
3,810,000
5 lít/can
5
DD pha lãng hồng cầu Dung dịch ISOTONAC 3
Code: T436D, Tên thương mại: Isotonac 3
200
Can 18 lít
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
2,600,000
18lít/thùng
6
DD phá vỡ hồng cầu Hemolynac.3N
Code: T498, Tên thương mại: Hemolynac 3N
350
lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản
2,710,000
lọ 500ml
7
Photometer lamp
MU988800; Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W; Hộp 1 cái
10
cái
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Beckman Coulter., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4,097,500
1 cái/ hộp
8
Roller Tubing (ống dây bơm) (2 cái/túi)
MU962300; Roller Tubing (2pcs/bag); Túi 2 cái
5
túi
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Beckman Coulter., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2,607,120
2 cái/túi
9
GOT (AST), mod. IFCC
D94610; GOT (AST), mod. IFCC; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
8
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,968,750
4x100mLR1,1x100mLR2
10
GPT (ALT), mod. IFCC
D94620; GPT (ALT), mod. IFCC; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
11
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
2,079,000
4x100mLR1,1x100mLR2
11
TRIGLYCERIDES, GPO-PAP
D00389; TRIGLYCERIDES, GPO-PAP; Hộp 5x100mL(500mL)
5
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,242,000
5x100mL(500mL)
12
CREATININE, mod. Jaffe
D95595; CREATININE, mod. Jaffe; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
5
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
828,450
4x100mLR1,1x100mLR2
13
DIACAL AUTO
D98485SV; DIACAL AUTO; Lọ 1x3mL
7
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
749,700
1x3mL
14
Diacon Urine Level 1
D08581SV; Diacon Urine Level 1; Lọ 1x5mL
10
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
683,550
1x5mL
15
Diacon Urine Level 2
D08582SV; Diacon Urine Level 2; Lọ 1x5mL
10
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
727,650
1x5mL
16
UREA UV AUTO, Urease/GLDH
D95704; UREA UV AUTO, Urease/GLDH; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
5
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
2,025,450
4x100mLR1,1x100mLR2
17
URIC ACID TBHBA, Enzym.Color.
D95459; Uric Acid TBHBA, enzymatic, colorimetric; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
5
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
2,610,300
4x100mLR1,1x100mLR2
18
GLUCOSE, GOD-PAP
D00221; GLUCOSE, GOD-PAP; Hộp 5x100mL(500mL)
5
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
950,250
5x100mL(500mL)
19
CK-MB, opt. DGKC/IFCC
D10587; CK-MB, opt. DGKC/IFCC; Hộp 4x25mLR1,1x25mLR2
10
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,536,000
4x25mLR1,1x25mLR2
20
CHOLESTEROL LDL, DIRECT
F05365; Cholesterol LDL Direct, enzymatic selective protection; Hộp 4x50mLR1,1x50mLR2
20
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
14,542,500
4x50mLR1,1x50mLR2
21
PROTEIN TOTAL, Biuret
D95680; PROTEIN TOTAL, Biuret; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
882,000
4x100mLR1,1x100mLR2
22
HDL-Cholesterol Calibrator (HDL-CHOL. CALIBRATOR)
F03710SV; HDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x3mL
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,249,500
1x3mL
23
LDL-Cholesterol Calibrator
F03711SV; LDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x1mL
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,659,000
1x1mL
24
BILIRUBIN AUTO TOTAL, DCA
D96531; BILIRUBIN AUTO TOTAL, DCA; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
7
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,119,150
4x100mLR1,1x100mLR2
25
BILIRUBIN AUTO DIRECT, DCA
D96543; BILIRUBIN AUTO DIRECT, DCA; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,455,150
4x100mLR1,1x100mLR2
26
ALPHA-AMYLASE, CNP-G3
397759; ALPHA-AMYLASE, CNP-G3; Hộp 5x50mL
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
5,486,250
5x50mL
27
CALCIUM, ARSENAZO
D01375; CALCIUM, ARSENAZO; Hộp 5x50mL(250mL)
2
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
861,000
5x50mL
28
CK-NAC, opt. DGKC/IFCC
D94581; CK-NAC, opt. DGKC/IFCC; Hộp 4x50mLR1,1x50mLR2
2
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
6,706,350
4x50mLR1,1x50mLR2
29
LDL-Cholesterol Calibrator
F03711SV; LDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x1mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,659,000
1x1mL
30
Cleaning solution
81009013; Cleaner; Hộp 5x15mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,095,000
5x15ml
31
Cuvette rings filled w. Mixer
80911020; Cuvette Ring V2 with Mixer 1.0×4.0; Thùng 6 hộp nhỏ: 1 hộp nhỏ chứa: 10x30 Cuvettes
8
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
LABiTec - LAbor BioMedical Technologies GmbH, Đức sản xuất cho Dialab/Áo
3,318,000
6 hộp nhỏ: 1 hộp nhỏ chứa: 10x32
32
Wash solution
81009012; Washing Solution; Hộp 5x15mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
4,693,500
5x15ml
33
Thromboplastin liquid (pt)
T126110; THROMBOPLASTIN liquid; Hộp 5x 4mL
8
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,848,000
5x4ml
34
APTT EA liquid
C01130; APTT EA liquid; Hộp 5x 8mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,554,000
5x8ml
35
Calcium cloride, 0.020M
C03101; CALCIUM CHLORIDE, 0.020M; Hộp 5x 10mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
388,500
5x10ml
36
Human Thrombin
T955502; Human Thrombin; Hộp 10x 2mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,197,000
10x2ml
37
Imidazole Buffered Saline
T955504; IMIDAZOLE BUFFERED SALINE; Hộp 2x 125mL
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
3,328,500
2x125ml
38
Normal Coag.Reference Plasma
T955105; Normal Coagulation Reference Plasma; Hộp 10x 1mL
4
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,984,500
10x1ml
39
Normal Coag.Control Plasma
T955100; NORMAL COAGULATION CONTROL PLASMA; Hộp 10x 1mL
8
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Dialab/Áo
1,701,000
10x1ml
40
CK-MB
CKMB-10050
10
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
4,700,000
R1: 1 x 40 mL + R2: 1 x 10 mL
41
LDL-Cholesterol Direct
LDL-10080
10
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
9,000,000
R1: 2 x 30 mL + R2: 2 x 10 mL
42
Triglycerides
TRI-10600
6
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
4,000,000
6 x 100 mL
43
Protein Total
PRO-10300
8
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
1,500,000
6 x 50 mL
44
Dung dịch pha loãng Cellpack (PK-30L)
Cellpack (PK-30L)
500
Lít
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Sysmex/ Singapore
152,250
20 lít/thùng
45
Dung dịch ly giải hồng cầu Stromatolyser-WH
Stromatolyser-WH (SWH-200A)
50
Chai
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Sysmex/ Singapore
2,592,345
500 ml/chai
46
Amylase
AMY-10250
3
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
5,000,000
R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 mL
47
GOT
GOT-11500
20
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
3,400,000
R1: 5 x 80 ml + R2: 1 x 100 ml
48
GPT
GPT-11500
20
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
3,400,000
R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 Ml
49
Gamma GT
GGT-10250
1
Hộp
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
2,700,000
R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 Ml
50
Máu chuẩn 3 DL
Code: 3DL6, Tên thương mại: MEK-3DL
30
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
R&D Systems, Inc/ Mỹ (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)
2,500,000
Lọ 2 ml
51
Máu chuẩn 3 DN
Code: 3DN12, Tên thương mại: MEK-3DN
30
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
R&D Systems, Inc/ Mỹ (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)
2,500,000
Lọ 2 ml
52
Liquichek Urinalysis Control, Bilevel
Code: 435, Tên thương mại: Liquichek Urinalysis Control
24
Lọ
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT
Bio-rad Laboratories/ Mỹ
362,500
12 lọ x 12 ml
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second