Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101088272 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY và CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.129.830.236 VND | 3.129.830.236 VND | 365 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | sub-partnership |
1 |
Daily Cleaning Solution Kit |
Daily Cleaning Solution Kit
|
12 |
hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Medica Corporation/ Mỹ
|
3,149,928 |
1 lọ Rinse 90 mL + 6 lọ Pepsin |
2 |
EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL |
Easylyte Na/K/Cl Solutions Pack
|
12 |
bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Medica Corporation/ Mỹ
|
12,442,500 |
800ml/hộp |
3 |
DD rửa máy HH (cleanac 3) |
Code: T438D, tên thương mại: cleanac 3
|
7 |
can |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
|
3,810,000 |
5 lít/can |
4 |
DD rửa máy HH (cleanac) |
Code: T438, Tên thương mại: cleanac
|
10 |
can |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
|
3,810,000 |
5 lít/can |
5 |
DD pha lãng hồng cầu Dung dịch ISOTONAC 3 |
Code: T436D, Tên thương mại: Isotonac 3
|
200 |
Can 18 lít |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
|
2,600,000 |
18lít/thùng |
6 |
DD phá vỡ hồng cầu
Hemolynac.3N |
Code: T498, Tên thương mại: Hemolynac 3N
|
350 |
lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản
|
2,710,000 |
lọ 500ml |
7 |
Photometer lamp |
MU988800; Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W; Hộp 1 cái
|
10 |
cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Beckman Coulter., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4,097,500 |
1 cái/ hộp |
8 |
Roller Tubing (ống dây bơm) (2 cái/túi) |
MU962300; Roller Tubing (2pcs/bag); Túi 2 cái
|
5 |
túi |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Beckman Coulter., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2,607,120 |
2 cái/túi |
9 |
GOT (AST), mod. IFCC |
D94610; GOT (AST), mod. IFCC; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
8 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,968,750 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
10 |
GPT (ALT), mod. IFCC |
D94620; GPT (ALT), mod. IFCC; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
11 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
2,079,000 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
11 |
TRIGLYCERIDES, GPO-PAP |
D00389; TRIGLYCERIDES, GPO-PAP; Hộp 5x100mL(500mL)
|
5 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,242,000 |
5x100mL(500mL) |
12 |
CREATININE, mod. Jaffe |
D95595; CREATININE, mod. Jaffe; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
5 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
828,450 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
13 |
DIACAL AUTO |
D98485SV; DIACAL AUTO; Lọ 1x3mL
|
7 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
749,700 |
1x3mL |
14 |
Diacon Urine Level 1 |
D08581SV; Diacon Urine Level 1; Lọ 1x5mL
|
10 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
683,550 |
1x5mL |
15 |
Diacon Urine Level 2 |
D08582SV; Diacon Urine Level 2; Lọ 1x5mL
|
10 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
727,650 |
1x5mL |
16 |
UREA UV AUTO, Urease/GLDH |
D95704; UREA UV AUTO, Urease/GLDH; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
5 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
2,025,450 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
17 |
URIC ACID TBHBA, Enzym.Color. |
D95459; Uric Acid TBHBA, enzymatic, colorimetric; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
5 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
2,610,300 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
18 |
GLUCOSE, GOD-PAP |
D00221; GLUCOSE, GOD-PAP; Hộp 5x100mL(500mL)
|
5 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
950,250 |
5x100mL(500mL) |
19 |
CK-MB, opt. DGKC/IFCC |
D10587; CK-MB, opt. DGKC/IFCC; Hộp 4x25mLR1,1x25mLR2
|
10 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,536,000 |
4x25mLR1,1x25mLR2 |
20 |
CHOLESTEROL LDL, DIRECT |
F05365; Cholesterol LDL Direct, enzymatic selective protection; Hộp 4x50mLR1,1x50mLR2
|
20 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
14,542,500 |
4x50mLR1,1x50mLR2 |
21 |
PROTEIN TOTAL, Biuret |
D95680; PROTEIN TOTAL, Biuret; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
882,000 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
22 |
HDL-Cholesterol Calibrator
(HDL-CHOL. CALIBRATOR) |
F03710SV; HDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x3mL
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,249,500 |
1x3mL |
23 |
LDL-Cholesterol Calibrator |
F03711SV; LDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x1mL
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,659,000 |
1x1mL |
24 |
BILIRUBIN AUTO TOTAL, DCA |
D96531; BILIRUBIN AUTO TOTAL, DCA; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
7 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,119,150 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
25 |
BILIRUBIN AUTO DIRECT, DCA |
D96543; BILIRUBIN AUTO DIRECT, DCA; Hộp 4x100mLR1,1x100mLR2
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,455,150 |
4x100mLR1,1x100mLR2 |
26 |
ALPHA-AMYLASE, CNP-G3 |
397759; ALPHA-AMYLASE, CNP-G3; Hộp 5x50mL
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
5,486,250 |
5x50mL |
27 |
CALCIUM, ARSENAZO |
D01375; CALCIUM, ARSENAZO; Hộp 5x50mL(250mL)
|
2 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
861,000 |
5x50mL |
28 |
CK-NAC, opt. DGKC/IFCC |
D94581; CK-NAC, opt. DGKC/IFCC; Hộp 4x50mLR1,1x50mLR2
|
2 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
6,706,350 |
4x50mLR1,1x50mLR2 |
29 |
LDL-Cholesterol Calibrator |
F03711SV; LDL-Cholesterol Calibrator; Hộp 1x1mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,659,000 |
1x1mL |
30 |
Cleaning solution |
81009013; Cleaner; Hộp 5x15mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,095,000 |
5x15ml |
31 |
Cuvette rings filled w. Mixer |
80911020; Cuvette Ring V2 with Mixer 1.0×4.0; Thùng 6 hộp nhỏ: 1 hộp nhỏ chứa: 10x30 Cuvettes
|
8 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
LABiTec - LAbor BioMedical Technologies GmbH, Đức sản xuất cho Dialab/Áo
|
3,318,000 |
6 hộp nhỏ: 1 hộp nhỏ chứa: 10x32 |
32 |
Wash solution |
81009012; Washing Solution; Hộp 5x15mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
4,693,500 |
5x15ml |
33 |
Thromboplastin liquid (pt) |
T126110; THROMBOPLASTIN liquid; Hộp 5x 4mL
|
8 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,848,000 |
5x4ml |
34 |
APTT EA liquid |
C01130; APTT EA liquid; Hộp 5x 8mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,554,000 |
5x8ml |
35 |
Calcium cloride, 0.020M |
C03101; CALCIUM CHLORIDE, 0.020M; Hộp 5x 10mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
388,500 |
5x10ml |
36 |
Human Thrombin |
T955502; Human Thrombin; Hộp 10x 2mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,197,000 |
10x2ml |
37 |
Imidazole Buffered Saline |
T955504; IMIDAZOLE BUFFERED SALINE; Hộp 2x 125mL
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
3,328,500 |
2x125ml |
38 |
Normal Coag.Reference Plasma |
T955105; Normal Coagulation Reference Plasma; Hộp 10x 1mL
|
4 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,984,500 |
10x1ml |
39 |
Normal Coag.Control Plasma |
T955100; NORMAL COAGULATION CONTROL PLASMA; Hộp 10x 1mL
|
8 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Dialab/Áo
|
1,701,000 |
10x1ml |
40 |
CK-MB |
CKMB-10050
|
10 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
4,700,000 |
R1: 1 x 40 mL + R2: 1 x 10 mL |
41 |
LDL-Cholesterol Direct |
LDL-10080
|
10 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
9,000,000 |
R1: 2 x 30 mL + R2: 2 x 10 mL |
42 |
Triglycerides |
TRI-10600
|
6 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
4,000,000 |
6 x 100 mL |
43 |
Protein Total |
PRO-10300
|
8 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,500,000 |
6 x 50 mL |
44 |
Dung dịch pha loãng Cellpack (PK-30L) |
Cellpack (PK-30L)
|
500 |
Lít |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Sysmex/ Singapore
|
152,250 |
20 lít/thùng |
45 |
Dung dịch ly giải hồng cầu Stromatolyser-WH |
Stromatolyser-WH (SWH-200A)
|
50 |
Chai |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Sysmex/ Singapore
|
2,592,345 |
500 ml/chai |
46 |
Amylase |
AMY-10250
|
3 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,000,000 |
R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 mL |
47 |
GOT |
GOT-11500
|
20 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,400,000 |
R1: 5 x 80 ml + R2: 1 x 100 ml |
48 |
GPT |
GPT-11500
|
20 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,400,000 |
R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 Ml |
49 |
Gamma GT |
GGT-10250
|
1 |
Hộp |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
BT Products/ Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,700,000 |
R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 Ml |
50 |
Máu chuẩn 3 DL |
Code: 3DL6, Tên thương mại: MEK-3DL
|
30 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
R&D Systems, Inc/ Mỹ (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)
|
2,500,000 |
Lọ 2 ml |
51 |
Máu chuẩn 3 DN |
Code: 3DN12, Tên thương mại: MEK-3DN
|
30 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
R&D Systems, Inc/ Mỹ (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)
|
2,500,000 |
Lọ 2 ml |
52 |
Liquichek Urinalysis Control, Bilevel |
Code: 435, Tên thương mại: Liquichek Urinalysis Control
|
24 |
Lọ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V của E-HSMT |
Bio-rad Laboratories/ Mỹ
|
362,500 |
12 lọ x 12 ml |