Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing

        Watching
Tender ID
Views
90
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.408.700.000 VND
Estimated price
4.408.700.000 VND
Completion date
08:43 22/12/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng các nội dung trong HSMT và có giá thấp nhất không vượt giá gói thầu

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0106118146 0106118146

Công ty Cổ phần phát triển giải pháp công nghệ Việt Nam

4.394.820.000 VND 4.394.820.000 VND 90 day 90 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Mô đun khuếch đại LNA
LA12-18
5
Mô đun
- Dải tần: 12 - 18 GHz, tăng ích: 38 dB, kết nối SMA, nguồn cấp 12 VDC.
Việt Nam
101,000,000
2
IC khuếch đại LNA tuyến tính
TQP3M9008
49
Chiếc
- Dải tần: 0,05 – 4 GHz, tăng ích: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
Qorvo – Châu Á
3,200,000
3
IC khuếch đại MMIC
ERA-5+
53
Chiếc
- Dải tần: 0 – 4 GHz, tăng ích cực đại: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
Mini-Circuits – Ấn Độ
320,000
4
IC khuếch đại video
AD811JRZ
53
Chiếc
- Băng thông: 140 MHz, nguồn cấp: ±5 V đến ±18 V.
Analog Devices – Đài Loan
550,000
5
IC khuếch đại thuật toán đầu vào JFET
LF356M
53
Chiếc
- Số kênh: 01 kênh, nguồn cấp: ±15 VDC.
Texas Instruments - Malaysia
120,000
6
Mô đun chia 2 tín hiệu
PD2-0818
4
Mô đun
- Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω
Việt Nam
31,500,000
7
Mô đun cách ly
IS818-15
3
Mô đun
- Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω, độ cách ly: ≥15 dB.
Việt Nam
23,500,000
8
Mô đun suy giảm cố định
FA-18-2W
4
Mô đun
- Dải tần số đến 18 GHz, công suất < 2W, giá trị suy giảm: 3 dB, kết nối SMA, trở kháng 50Ω.
Việt Nam
3,000,000
9
Chuyển đổi ống sóng/SMA
WAD1218G
2
Chiếc
- Dải tần: 12 – 18 GHz, đầu kết nối SMA, trở kháng 50Ω
Wellshow – Đài Loan
25,000,000
10
Đầu giắc SMA
WCO0018S
68
Chiếc
- Kiểu đầu nối: SMA cái - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - VSWR < 1.25:1
Wellshow – Đài Loan
850,000
11
Cáp cao tần SMA-SMA mềm
WCA6018F
20
Chiếc
- SMA cái sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
Wellshow – Đài Loan
2,200,000
12
Cáp cao tần SMA-SMA cứng
WCA6018R
20
Chiếc
- SMA đực sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
Wellshow – Đài Loan
3,500,000
13
Đầu giắc BNC
WCO0004B
45
Chiếc
- Bắt 4 vít trực tiếp trên bo mạch hoặc vỏ máy - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Trở kháng 50 Ω - Kiểu đầu nối: BNC
Wellshow – Đài Loan
1,200,000
14
Cáp BNC có đầu kẹp
WCA1018B
20
Chiếc
- Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu cáp: 1 đầu BNC cái, 1 đầu kẹp - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Độ dài: 1 m
Wellshow – Đài Loan
550,000
15
Giắc nối chống nhiễu SMA chuyên dụng (đực + cái)
WAD0018S
20
Chiếc
- Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
Wellshow – Đài Loan
580,000
16
Cáp đồng trục chống nhiễu xuyên âm chuyên dụng dùng để dẫn tín hiệu
WCA1018S
50
Chiếc
- Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
Wellshow – Đài Loan
280,000
17
Cáp truyền SCT
WCA1018N
6
Chiếc
- Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu: N đực sang N cái - Tần số: đến 18 GHz - Độ dài: 1 m
Wellshow – Đài Loan
3,400,000
18
Chuyển mạch SCT dải C, X, Ku
SDC12
8
Mô đun
- Dải tần: DC - 12GHz, kiểu: SPDT. Độ cách ly: Isolation: 57 dB @ 3GHz. Điểm nén 1dB đầu vào: +30 dBm.
Việt Nam
11,500,000
19
Mô đun hạn biên thụ động Limiter SCT dải C, X
HIL-220
2
Mô đun
- Dải tần: 2 - 20 GHz. Công suất đầu vào cực đại: CW - 5 W. Cách ly 1 chiều đầu vào và đầu ra.
Việt Nam
2,900,000
20
Điều khiển chuyển mạch
SC-M256
2
Mô đun
- Mô đun điều khiển chuyển mạch: IC ARM Cortex-M3 MCU 166MHz, tốc độ: 166 MHz, dung lượng 50K mô đun logic, bộ nhớ: Flash 256KB.
Việt Nam
9,500,000
21
Khuếch đại tín hiệu kiểm tra
LA6-20
4
Mô đun
- Khuếch đại đệm tạp âm thấp, hệ số tạp: 2.5 dB, tăng ích: 21 dB, OIP3: 20 dBm. Nguồn cấp: +3V 53 mA. Trở kháng vào/ra: 50 Ohm
Việt Nam
2,200,000
22
Khuếch đại đầu vào tạp âm thấp
LA-16
10
Mô đun
- Dải tần: 4 – 20 GHz, tăng ích: 16 dB, độ đồng đều: ± 2 dB, trở kháng vào/ra: 50 Ω, điểm nén đầu ra P1dB: +18 dBm @ 14 GHz.
Việt Nam
18,500,000
23
Trích công suất
MP-8000
8
Mô đun
- Bộ ghép công suất định hướng, dải tần X, hệ số ghép: 50 dB, suy hao: 0.25 dB, hệ số sóng đứng: 1.25
Việt Nam
7,900,000
24
Khuếch đại thị tần
LA001-10
8
Mô đun
- Hệ số tạp: 1.1 dB, tăng ích: 19.5 dB, hệ số IP3 đầu ra: 33 dBm
Việt Nam
2,300,000
25
Suy giảm lập trình
A014-ADI
4
Mô đun
- Dải tần: DC - 14 GHz, điều khiển bằng điện áp. Dải suy hao: 30 dB; công suất đầu vào cực đại: 10 dBm.
Việt Nam
6,800,000
26
Tách sóng loga
D4605
8
Mô đun
- Mô đun tách sóng loga công suất lớn kiểu PIN Diode ứng dụng cho tín hiệu SCT dạng CW và Pulse
Việt Nam
14,500,000
27
Limiter dải Ku
MDL-065
2
Mô đun
- Dải tần DC-60 GHz, Công suất vào cực đại: 19 dBm, dòng phản hồi 36 mA, nguồn nuôi: 5V
Việt Nam
17,500,000
28
Tải 50W
TL-1850
4
Mô đun
- Dải tần số DC-18 GHz, trở kháng: 50 Ω, công suất vào trung bình: 50 W, công suất đỉnh: 5 kW, hệ số sóng đứng: 1,3:1
Việt Nam
17,200,000
29
Bo máy tính công nghiệp
PCA-6781VE
1
Mô đun
- Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt tốc độ 600MHz, chipset intel 852GM+ICH4 Chipsets, SRAM SODIMM 266MHz dung lượng 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ hỗ trợ đến 64MB; Ethernet Intel 82551QM10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card
Advantech – Đài Loan
57,000,000
30
Bo máy tính công nghiệp
PCA-6751
5
Mô đun
- Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng tốc độ 266MHz công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt, Chipset intel 430-TX; SRAM 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ 2MB; Ethernet RealTek 8139 10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card, dải nhiệt độ làm việc: 0 đến 70 độ C.
Advantech – Đài Loan
42,500,000
31
Mô đun đế ISA máy tính công nghiệp
IPC-3026
6
Mô đun
- Mô đun giao tiếp Bus ISA chuẩn công nghiệp 6 BUS ISA, tương thích với card CPU half-size.
Advantech – Đài Loan
11,400,000
32
Card giao tiếp BUS dữ liệu chuẩn
TX1-PC2
7
Mô đun
- Chuẩn giao tiếp ISA Bus, cung cấp khả năng phát hiện lỗi 1553, 256K bộ nhớ RAM - I/O 16 từ 16 bit sử dụng 1 dòng ngắt, có khả năng lập trình khung BC, hỗ trợ thư viện “C”, trình điều khiển và gỡ rỗi, tùy chọn bộ kiểm tra Bus dữ liệu và các thiết bị đầu cuối từ xa, hỗ trợ hệ điều hành QNX, Unix
Advantech – Đài Loan
43,500,000
33
Card mạng
SMC1660BT
4
Mô đun
- Card mạng tốc độ 10Mbps Bus 16 bit ISA Chuẩn giao tiếp 16 bit ISA Bus, cổng giao tiếp BNC và RJ-45, tốc độ 10mbps, dòng tiêu thụ < 500mA.
SMC – Đài Loan
650,000
34
Card mạng
3C509B-C
5
Mô đun
- Card mạng tốc độ 10MB hỗ trợ Ethernet 10Base-5 - Bus 16 bit chuẩn ISA, tốc độ 10 MBits/s, cổng giao tiếp: BNC, RJ-45, 15 pin D-Sub, khoảng cách truyền: < 100 m.
3COM - Đài Loan
2,200,000
35
Mô đun nguồn
PS-150
6
Mô đun
- Điện áp cấp: 120 ÷ 250 VAC, điện áp ra: 12 VDC, dòng cấp: ≥ 150 mA
Weller – Đài Loan
4,500,000
36
Ổ cứng máy tính công nghiệp
WDS250G2B0A
6
Chiếc
- HDD 2.5' 64 GB.
WD-Trung Quốc
2,800,000
37
Thẻ nhớ
AP-CF512M
6
Chiếc
- 512MB
Apacer – Trung Quốc
550,000
38
Đế máy tính
IPC6806
6
Mô đun
- Khung máy tính; Khung vỏ máy tính cho SBC full/half size, hỗ trợ backplane 6 khe.
Advantech – Đài Loan
37,000,000
39
Màn hình máy tính
LC27F390FHEXXV
2
Chiếc
- Kích thước: 27", độ phân giải: Full HD
Samsung – Việt Nam
4,100,000
40
Bàn phím, chuột máy tính
MK120
2
Mô đun
- Giao tiếp USB
Logitech – Trung Quốc
850,000
41
Switch mạng 8 cổng,
TL-SF1008D
1
Chiếc
- Số cổng kết nối 8 x RJ45. Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, MAC Address Table: 2k. Giao thức Routing/friewall
TP-Link – Trung Quốc
950,000
42
Cáp mạng CAT6 COMMSCOPE
CAT6
1
Cuộn
- Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng, 4 cặp dây, đường kính lõi 23 AWG. - Chiều dài cuộn: 305m
Commscope – Trung Quốc
1,600,000
43
Màn hình công nghiệp
R12L600-IPM2
1
Chiếc
- Kích thước: 12'', cảm ứng điện trở TFT
Winmate – Đài Loan
6,500,000
44
Thẻ nhớ+khay thẻ nhớ:
LCF64G
12
Chiếc
- Memory Card CompactFlash® 64GB MLC
Lexar – Trung Quốc
2,200,000
45
Cáp chuyển đổi USB-COM
ZE533C
10
Chiếc
- Chuẩn USB 2.0 tốc độ 480 Mbps - Sử dụng Chipset ATC 820 - Dùng nguồn trực tiếp từ cổng kết nối USB 2.0
Z-TEK – Trung Quốc
3,200,000
46
Màn hiển thị LCD
U2414H
4
Chiếc
- Kích thước: 23.8”, độ phân giải: 1920 x 1080
Dell – Trung Quốc
4,300,000
47
Máy tính xách tay
Inspiron N5490
1
Chiếc
- CPU Core i7-8550U, RAM: ≥4 GB, ổ SSD: ≥ 250 GB, màn hình ≥ 14 inch.
Dell – Châu Á
19,500,000
48
Mô đun bàn phím
KH-K65-300
2
Mô đun
- Có ký tự và số, thực hiện các nhập liệu - Có chức năng tổ hợp phím - Giao tiếp: USB - Tương thích Win XP, CE, 7,8
CNKHTECH – Trung Quốc
2,200,000
49
Mô đun khả trình FPGA
VN-Z030
4
Mô đun
- Lõi xử lý: Dual ARM Cortex-A9, tốc độ: 800Mhz, bộ nhớ trong: 256KB, IC Zynq-7000 Kintex-7 FPGA, 125K Logic cells, hỗ trợ chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SPI, UART/USART, USB OTG, qui cách đóng gói 676-FCBGA (27x27)
Việt Nam
20,000,000
50
Vi điều khiển 32 bit
STM32F4
45
Chiếc
- 84MHz, 256KB (256K x 8) FLASH, 64K x 8 RAM
STMicroelectronics – Châu Á.
680,000
51
IC biến đổi ADC 8 bít tốc độ cao
ADC0820CCM+T
36
Chiếc
- Độ phân giải 8 bit, thời gian chuyển đổi 1.4µs, nguồn cấp 5V
Maxim Integrated
210,000
52
Nguồn một chiều đa năng
GPR-3060D
2
Chiếc
- Nguồn chuyên dụng, điện áp: 0 ÷ 30V, dòng điện: 0 ÷ 5A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
GW Instek – Châu Á
14,500,000
53
Nguồn một chiều chuyên dụng
PS303
5
Chiếc
- 5-27 V - Điện áp: 5 ÷ 27V, dòng điện: 0 ÷ 3A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
Việt Nam
2,200,000
54
Mô đun xử lý tạo xung kích mở thiristor
TCM2
8
Mô đun
- Tín hiệu điều khiển: 9-36 V - Tần số: 40-70 Hz
Việt Nam
4,400,000
55
Mô đun bảo vệ quá áp trên khối vào ra tương tự
EP168
8
Mô đun
- Điện áp bảo vệ 36V
Việt Nam
3,600,000
56
Mô đun chuyển đổi biến thế quay sin cos dạng số
EC176
8
Mô đun
- Biết đổi từ 0-360 độ - Độ chính xác 0,1 độ
Việt Nam
18,500,000
57
IC giao tiếp 232, 485
MAX3232CDR
22
Chiếc
- Loại MAX3232CDR (22 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232, - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C
Texas Instruments – Châu Á
120,000
58
IC lô gic số
IC lô gic số
95
Chiếc
+ 74HC00D (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào NAND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC08D (35 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào AND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V
Texas Instruments – Châu Á
100,000
59
IC ghép cách ly quang-F3TC
4N35
123
Chiếc
- Điện áp VCE: 30 V - Điện áp VEB: 7 V - Điện áp VCB: 70 V - Dòng IC: 150 mA - Công suất bộ tách sóng: 150mW - Dải nhiệt độ hoạt động: –55 đến 100 °C
Lite-On – Châu Á
220,000
60
IC nguồn các loại
IC nguồn
106
Chiếc
+ Loại L7809CV-CHN (30 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 9VDC / 1.5A, đầu vào 11V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + Loại L7905CV (30 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp âm: -5VDC / 1A, đầu vào -7V ~ -35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + Loại LD1085D2T33R (46 chiếc) - Kiểu chân: D2PACK - Điện áp đầu ra: 3,3V / 3,3, Đầu vào điện áp: 30V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125°C
STMicroelectronics – Châu Á
210,000
61
Cầu diode nắn dòng 10A
KBU1010
6
Chiếc
- Loại Cầu Diode KBU1010 10A 1000V - Số chân DIP 4 - Điến áp tối đa 1000V - Dòng tối đa 10A
GeneSiC Semiconductor – Châu Á
195,000
62
Biến áp nguồn
MPI-200
24
Chiếc
- Điện áp đầu vào: AC 110-220V - Điện áp đầu ra : 6V 9V 12V 15V 18V 24V - Tần số: 50-60Hz - Dòng điện định mức: 10A
Bel Signal Transformer – Châu Á
1,900,000
63
Bán dẫn công suất
Bán dẫn công suất
50
Chiếc
+ Bán dẫn công suất IGBT FS10R12YT3 (30 chiếc) - Uce max: 1200V; Ic max: 10A; Uce, bão hoà: 1,9; Công suất: 69W + Bán dẫn công suất IGBT FS15R12YT3 (20 chiếc) - Uce max: 1200V; Ic max: 15A; Uce, bão hoà: 1,7; Công suất: 96W
Infineon Technologies – Châu Á
380,000
64
Biến áp phối hợp trở kháng cho tín hiệu các loại
CL2-5.0R-12
10
Chiếc
- Biến áp 12V 5VA; 0,1%
Bel Signal Transformer – Châu Á
420,000
65
Cuộn chặn, cuộn cảm âm tần các loại
DFT7160
100
Chiếc
- Kích thước <15 mm, dải 47µ đến 470µH.
Coilcraft – Châu Á
80,000
66
Điện trở công suất
PWR4525W
200
Chiếc
+ Điện trở công suất 150 Ω (100 chiếc) - Dải nhiệt độ hoạt động: -550C đến 1250C - Độ chính xác ± 5%. - Công suất 2 W + Điện trở công suất 4,7 kΩ (100 chiếc) - Dải nhiệt độ hoạt động: -550C đến 1250C - Độ chính xác ± 5%. - Công suất 2 W
Bourns – Châu Á
120,000
67
Điốt bán dẫn, chỉnh lưu các loại
Điốt bán dẫn
300
Chiếc
+ Diode 1N4148 (100 chiếc) - Chuẩn SOD-223 + Diode 1A 1N4007 (100 chiếc) - Chuẩn SOD-123 + Diode ổn áp 9V 1N4739 (50 chiếc) - Chuẩn SOD-223 + Diode ổn áp 12V 1N4742A (50 chiếc) - Chuẩn SOD-223
ON Semiconductor – Châu Á
120,000
68
Điện trở dán các loại
Điện trở dán
500
Chiếc
- Điện trở dán: 1206 (200 chiếc); 0805 (200 chiếc); 0402 (100 chiếc)
Vishay – Châu Á
2,000
69
Tụ loại dán
Tụ dán
110
Chiếc
+ Tụ điện: Tụ gốm thường 1206 (60 chiếc) - Điện áp: 12V - Sai số ±5% + Tụ điện: Tụ gốm thường 0805 (50 chiếc) - Điện áp: 12V - Sai số ±5%
Vishay – Châu Á
25,000
70
Tụ hóa loại cắm
Tụ hóa
100
Chiếc
- Tụ 100µF/65V (50 chiếc) - 470µF/100V (50 chiếc)
Vishay – Châu Á
90,000
71
Tụ vi chỉnh các loại
Tụ vi chỉnh
100
Chiếc
+ Tụ vi chỉnh cao tần 1/5pF (50 chiếc) - Chuẩn STM 12-06, <50V. - Xuất xứ: Đài Loan + Tụ vi chỉnh cao tần 4/20pF (50 chiếc) - Chuẩn STM 12-06, <50V.
Vishay – Châu Á
310,000
72
Biến trở vi chỉnh các loại
Biến trở vi chỉnh
100
Chiếc
- WXD3-13-2 1.5K 5% (50 chiếc); WXD3-13-2 220Ω 5% (50 chiếc): - Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V
Vatronics – Châu Á
50,000
73
Thạch anh tạo dao động
ASFL1-4.000MHZ
50
Chiếc
- Thạch anh 4 MHz - Độ ổn định tần số ∆F/F (ở 25 0C): ± 30 phần triệu - Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 700C.
ABRACON – Châu Á
140,000
74
Báo hiệu âm thanh Buzzer
PB-4218NL
50
Chiếc
- Điện áp 9 V, tần số đến 3,8 kHz
Soberton – Châu Á
30,000
75
LED báo hiệu ánh sáng, nguồn:
LED
200
Chiếc
- Led 7 đoạn 5 inch (100 chiếc) - Led matix RGB 8x8 (100 chiếc)
Châu Á
25,000
76
Đầu nối tiếp điểm
L77DB25SOL2
100
Chiếc
- Số chân: 25 - Số hàng: 02
Amphenol – Châu Á
220,000
77
Chuyển mạch loại nhỏ
800SP9B7M6RE
50
Chiếc
- Số lần nhấn tối đa: 50.000 lần - Dòng tải: 0.4VA (AC/DC)
E-Switch – Châu Á
260,000
78
Cáp tín hiệu 10 sợi bọc kim
Cáp tín hiệu 10 sợi bọc kim
50
Chiếc
- Trở kháng 75±5Ω. - Nhiệt độ làm việc -60 đến +200 độ C. - Hệ số suy hao (dB/m) ở tần số 25MHz ≤ 0,28)
Việt Nam
45,000
79
Dây điện
Dây điện 2x1.5mm
50
m
- 2 x 1,5 mm - Dây đôi, lõi đồng, vỏ nhựa PVC
Việt Nam
10,000
80
Jack cắm vào ra các loại
Jack cắm vào ra các loại
50
Chiếc
- Giắc 32 chân, Tròn, đạt IP67
Wellshow – Đài Loan
280,000
81
Jack cắm phối hợp trở kháng
Jack cắm phối hợp trở kháng
20
Chiếc
- 32 chân, Tròn, chuẩn IP66, max 2A.
Wellshow – Đài Loan
430,000
82
Đế cắm chuyên dụng dùng cho linh kiện ASIC
240-5205-00
20
Chiếc
- Số chân: 40 - Loại chân: QFN
3M – Châu Á
240,000
83
Biến áp xung
19143
8
Chiếc
- Tần số 400Hz - Số cuộn dây thứ cấp 3000 - Số cuộn dây sơ cấp 550
LCmagnetics – Châu Á
520,000
84
Biến áp tổng hợp TAH:
19142
8
Chiếc
- Biến áp xung Tần số 400Hz - Số cuộn dây thứ cấp 2000 - Số cuộn dây sơ cấp 500
LCmagnetics – Châu Á
500,000
85
Biến áp xung
MM-1430
8
Chiếc
- Lõi Ferrit. - Chất liệu khuôn (bobin): Nhựa đen - Chất liệu lõi Ferrit: Oxit sắt kết hợp với các hợp chất Niken, Kẽm/Mangan - Điện áp đầu vào 220V, 400V - Dòng cấp đầu ra tối đa 5A
LCmagnetics – Châu Á
4,200,000
86
Cuộn dây khuếch đại từ
CR460XCN
8
Chiếc
- Tần số làm việc: 20khz-500khz - Nhiệt độ làm việc: -40°C~ +125°C - Dòng điện tối đa chịu được: 3A - Lõi cuộn dây: ferrite hình xuyến có độ tin cậy cao, trở kháng thấp, kích thước nhỏ gọn. - Vật liệu dây cuốn: dây đồng mạ cách điện.
General Electric – Châu
28,500,000
87
Thyristor
Thyristor
16
Chiếc
+ Loại Thyristor VS-ST300S20P0PBF (8 chiếc) - Kiểu đóng gói: TO-209AE, TO-118-4, Stud - Điện áp điều khiển: 3 V - Dòng tải tối đa: 470 A + Loại Thyristor MCR100-6RLRAG (8 chiếc) - Kiểu đóng gói: TO-226-3, TO-92-3 (TO-226AA) (Formed Leads) - Điện áp điều khiển: 1,7 V - Dòng tải tối đa: 800 mA
Châu Á
1,900,000
88
Relay khởi động từ
VLC1D115M7
12
Chiếc
- Thông số cuộn hút 220V, dòng định mức 115A. - Nhiệt độ làm việc: -50 ºС đến 85 ºС
Việt Nam
1,800,000
89
Vi mạch so sánh
TS861ILT
8
Chiếc
- BiCMOS, điện áp hoạt động: 2,7V ÷ 10V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, kiểu đầu ra: đẩy kéo, thời gian đáp ứng: 500ns, số chân: 5
STMicroelectronics – Châu Á
50,000
90
Thẻ nhớ
SDCFXPS-064G-X46
10
Chiếc
- Dung lượng: Lưu trữ đến 64MB - Tương thích với PC Card ATA protocol, True IDE Mode - Nguồn nuôi 3.3V đến 5V - Tự động sửa lỗi
Sandisk – Trung Quốc
950,000
91
Bộ nhớ RAM
M51V18165F-60
10
Chiếc
- Chu kỳ làm tươi (refresh): 1024 chu kỳ/10ms - Điện áp làm việc: 3.3V - Dung lượng bộ nhớ: 1048576 wordx16 bit - Số chân 55/44 Pin TSOP
Lapis-Semi – Châu Á
820,000
92
Thạch anh
HC49U
30
Chiếc
- Loại 2-20MHz + Thạch anh 2.4576MHz HC49U 2.4576MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc) + Thạch anh 2.388MHz HC49U 2.388MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc) + Thạch anh 2.225MHz HC49U 2.225MHz, 2-DIP HC49U case (10 chiếc)
Multicomp Pro – Châu Á
200,000
93
Điốt schottky kép
CMRD6263DO
52
Chiếc
- Dòng điện: (I = 15mA) - Điện áp đỉnh VRRM = 70V - Điện áp chuyển tiếp thấp (VF = 0.395V TYP @ 1.0mA) - Dòng điện ngược thấp (98nA TYP @ 50V) - Chuyển mạch cực nhanh (5.0ns MAX)
Central Semiconductor – Châu Á
90,000
94
Transistor thường công suất nhỏ
C828
20
Chiếc
- Loại Transistor C828 - Điện áp Collector Base 45 V - Điện áp Collector Emitter 45 V - Điện áp Emitter Base 7 V - Dòng Collector đỉnh 100 mA - Dòng Collector 50 mA - Công suất tiêu tán 400 mW
Semtech – Châu Á
25,000
95
Transistor BJT
2SC2655
44
Chiếc
- Công suất max: 3W. UCB: 45V. UEB: 0.5V. IC max: 1.5A
Toshiba – Châu Á
40,000
96
Transistor MOSFET công suất nhỏ
HMC788ALP2ETR
147
Chiếc
- Kiểu đóng vỏ: SMD/SMT - Vỏ:QFN-16 - Kiểu: Bộ khuếch đại MMIC tăng khối - Công nghệ:GaAs - Tần số làm việc:DC đến 10 GHz - Khuếch đại:12 dB - Điện áp cung cấp: 5 V - Dòng tiêu thụ: 76mA - Đặc trưng nhiễu (NF): 6 dB - Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:- 40 C - Nhiệt độ hoạt động tối đa:+ 85 C
Analog Devices – Châu Á
380,000
97
Chiết áp tinh chỉnh
Chiết áp tinh chỉnh
52
Chiếc
- Loại WXD3-13-2 10K 5% (30 chiếc); WXD3-13-2 50K 5% (22 chiếc) - Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V
Vatronics – Châu Á
50,000
98
Cuộn chặn cao tần các loại
Cuộn cảm
142
Chiếc
- Loại Cuộn cảm 33ΜH 3A LM2576 (30 chiếc) - Loại Cuộn cảm 47μH 3A LM2576 (20 chiếc) - Loại Cuộn cảm 220μH 3A LM2576 (30 chiếc) - Loại Cuộn cảm 100ΜH 3A LM2576 (20 chiếc) - Loại Cuộn cảm 180μH TC6826 5A (42 chiếc)
3L Coils - Trung Quốc
290,000
99
Tụ xuyên tâm
ESR100
144
Chiếc
- 100pF 10A - Điện áp chịu tối đa: 450V, điện dung 100pF, kích thước 3.7x1.8cm, số lần phóng nạp: 1.200.000 lần
Trung Quốc
310,000
100
Kit tụ điện, điện trở, cuộn cảm, diode
LCRD KIT
20
Bộ
01 bộ gồm có: - Tụ điện 1206 475-4.7μF, điện áp 50V, điện dung 4.7μF, sai số ±10% (10 chiếc) - Tụ điện 1206 475-4.7μF, điện áp 50V, điện dung 4.7μF, sai số ±10% (10 chiếc) - Tụ 0805: 121-120P 50V (10c); 270-27P 50V (10c); 103-10nF 10% 50V (10c); 6.8nF 10% 50V (10c); 226-22μF 20% 16V(10c); 474-470nF 50V 10%(10c); 471-470P 10% 50V(10c) 332-3.3nF 10% 50V(10c); 22P 10% 50V (10c); 224-0.22μF 10% 50V(10c); 15P 10% 50V (10c) 151-150P 10% 50V(10c); 10P 10% 50V (10c) 106-10μF 10% 16V(10c); 105-1μF 10% 50V(10c); 104-100nF 10% 50V(10c); 472-4.7nF 20% 50V(10c); 475-4.7μF 20% 25V(10c) Tụ hóa 100μF 35V 6x8mm (5c); 47μF 25V(5c) 22μF 25V(5c); 22μF 16V 4x7mm (5c); 10μF 16V(5c); 10μF 250V(5c); 330μF 16V 8x11mm(5c); 1000μF 50V(5c); 1000μF 10V 10x12mm(5c); 330μF 25V 8x11mm(5c); 6.8μF 100V 5x12mm(5c); 220μF 35V 8x12mm(5c); 470μF 16V 8x11mm(5c); 33μF 50V 5x11mm(5c); 560μF 16V(5c); 33μF 200V 10x20mm(5c); 220μF 250V 18x25mm(5c); 150μF 200V(5c); 33μF 35V(5c); 330μF 35V 10x12mm(5c); 22μF 400V 13x20mm(5c); 6.8μF 350V 10x17mm5c); 82μF 250V 12x25mm(5c); 0.33μF 50V 5x11mm(5c); 470μF 6.3V 8x11mm(5c); 220μF 10V 6x11mm(5c); 4700μF 35V 18x30mm(5c); 4700μF 25V 16x25mm(5c) ; 4700μF 16V 13x25mm(5c).
Elenco – Châu Á
950,000
101
Mạch dải cao tần:
RO4003
74
dm2
- Mạch in cao tần RF các loại phíp RO4003C/RO4350B/ RO5880, RO6350 Rogers; Độ dày lớp đồng 1.0OZ; Phủ sơn xanh, chữ trắng, cắt bằng CNC.
Việt Nam
1,850,000
102
Mạch in
PCB
60
dm2
- Mạch in, 4 lớp mạ bạc (40 dm2) 4 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện (theo thiết kế) - Mạch in, 2 lớp mạ bạc (20 dm2): 2 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện (theo thiết kế)
Việt Nam
450,000
103
Đầu giắc các loại, tín hiệu và nguồn
Đầu giắc
104
Chiếc
+ Loại Giắc đấu nối chuyên dụng СНП260 (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Loại Giắc đấu nối chuyên dụng DBJ10 (44 chiếc) - 10 chân mạ vàng, đường kính chân 1mm, khoảng cách chân 2mm, chuẩn IP67
Wellshow – Đài Loan
550,000
104
Công tắc, núm bấm, chuyển mạch
Công tắc nút bấm
45
Chiếc
- Loại Công tắc KCD3-101N (25 chiếc): Điện áp 250V, dòng tải 15A, số chân 3 - Nút bấm nhấn giữ (20 chiếc): Loại 4 chân, điện áp 48V, dòng 1A, chất liệu hợp kim chống nước
Trung Quốc
250,000
105
Cọc đồng đỡ mạch
Cọc đồng
52
Chiếc
- Đồng gia công, - Kích thước Φ3 mm - Dài 10 mm
Việt Nam
40,000
106
Kit vật tư cơ khí
Kit cơ khí
10
Bộ
- Mỗi bộ gồm các dụng cụ: Kìm cắt: 01 chiếc; tua vít: 01 chiếc; panh kẹp: 01 chiếc; hút thiếc: 01 chiếc; bộ lục giác: 01 bộ; khoan điện cầm tay: 01 chiếc; dao cắt: 01 chiếc.
Việt Nam
900,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second