Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing

    Watching    
Find: 15:27 17/11/2020
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Goods
Name of project
Science and Technology Contract No. KC-KT.08/19 dated October 14, 2019
Name of Tender Notice
Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Science and Technology Contract No. KC-KT.08/19 dated October 14, 2019
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
Government budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
08:00 30/11/2020

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
15:26 17/11/2020
to
08:00 30/11/2020
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 30/11/2020
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
65.000.000 VND
Amount in text format
Sixty five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

List of consulting units who have participated in the package

# Consultants Role Address
1 Tổ chuyên gia thẩm định/Viện Điện tử, 17 Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội Consulting, verifying and appraising design records, estimates; consulting and evaluating E-HSMT; E-HSDT assessment consultancy; Evaluation of contractor selection results

List of goods:

Number Category Goods code Amount Calculation Unit Description Note
1 Mô đun khuếch đại LNA
5 Mô đun - Dải tần: 12 - 18 GHz, tăng ích: 38 dB, kết nối SMA, nguồn cấp 12 VDC.
2 IC khuếch đại LNA tuyến tính
49 Chiếc - Dải tần: 0,05 – 4 GHz, tăng ích: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
3 IC khuếch đại MMIC
53 Chiếc - Dải tần: 0 – 4 GHz, tăng ích cực đại: 20dB, nguồn cấp: 5 VDC.
4 IC khuếch đại video
53 Chiếc - Băng thông: 140 MHz, nguồn cấp: ±5 V đến ±18 V.
5 IC khuếch đại thuật toán đầu vào JFET
53 Chiếc - Số kênh: 01 kênh, nguồn cấp: ±15 VDC.
6 Mô đun chia 2 tín hiệu
4 Mô đun - Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω
7 Mô đun cách ly
3 Mô đun - Dải tần: 8-18 GHz, kết nối SMA, trở kháng 50Ω, độ cách ly: ≥15 dB.
8 Mô đun suy giảm cố định
4 Mô đun - Dải tần số đến 18 GHz, công suất
9 Chuyển đổi ống sóng/SMA
2 Chiếc - Dải tần: 12 – 18 GHz, đầu kết nối SMA, trở kháng 50Ω
10 Đầu giắc SMA
68 Chiếc - Kiểu đầu nối: SMA cái - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - VSWR
11 Cáp cao tần SMA-SMA mềm
20 Chiếc - SMA cái sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
12 Cáp cao tần SMA-SMA cứng
20 Chiếc - SMA đực sang SMA đực - Tần số hoạt động tối đa: 18GHz - Trở kháng 50 Ω - Chiều dài: 60 cm
13 Đầu giắc BNC
45 Chiếc - Bắt 4 vít trực tiếp trên bo mạch hoặc vỏ máy - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Trở kháng 50 Ω - Kiểu đầu nối: BNC
14 Cáp BNC có đầu kẹp
20 Chiếc - Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu cáp: 1 đầu BNC cái, 1 đầu kẹp - Tần số hoạt động tối đa: 4GHz - Độ dài: 1 m
15 Giắc nối chống nhiễu SMA chuyên dụng (đực + cái)
20 Chiếc - Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
16 Cáp đồng trục chống nhiễu xuyên âm chuyên dụng dùng để dẫn tín hiệu
50 Chiếc - Kiểu kết nối: SMA sang SMA - Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50Ω
17 Cáp truyền SCT
6 Chiếc - Cáp RG-S8, trở kháng 50 Ω - Kiểu: N đực sang N cái - Tần số: đến 18 GHz - Độ dài: 1 m
18 Chuyển mạch SCT dải C, X, Ku
8 Mô đun - Dải tần: DC - 12GHz, kiểu: SPDT. Độ cách ly: Isolation: 57 dB @ 3GHz. Điểm nén 1dB đầu vào: +30 dBm.
19 Mô đun hạn biên thụ động Limiter SCT dải C, X
2 Mô đun - Dải tần: 2 - 20 GHz. Công suất đầu vào cực đại: CW - 5 W. Cách ly 1 chiều đầu vào và đầu ra.
20 Điều khiển chuyển mạch
2 Mô đun - Mô đun điều khiển chuyển mạch: IC ARM Cortex-M3 MCU 166MHz, tốc độ: 166 MHz, dung lượng 50K mô đun logic, bộ nhớ: Flash 256KB.
21 Khuếch đại tín hiệu kiểm tra
4 Mô đun - Khuếch đại đệm tạp âm thấp, hệ số tạp: 2.5 dB, tăng ích: 21 dB, OIP3: 20 dBm. Nguồn cấp: +3V 53 mA. Trở kháng vào/ra: 50 Ohm
22 Khuếch đại đầu vào tạp âm thấp
10 Mô đun - Dải tần: 4 – 20 GHz, tăng ích: 16 dB, độ đồng đều: ± 2 dB, trở kháng vào/ra: 50 Ω, điểm nén đầu ra P1dB: +18 dBm @ 14 GHz.
23 Trích công suất
8 Mô đun - Bộ ghép công suất định hướng, dải tần X, hệ số ghép: 50 dB, suy hao: 0.25 dB, hệ số sóng đứng: 1.25
24 Khuếch đại thị tần
8 Mô đun - Hệ số tạp: 1.1 dB, tăng ích: 19.5 dB, hệ số IP3 đầu ra: 33 dBm
25 Suy giảm lập trình
4 Mô đun - Dải tần: DC - 14 GHz, điều khiển bằng điện áp. Dải suy hao: 30 dB; công suất đầu vào cực đại: 10 dBm.
26 Tách sóng loga
8 Mô đun - Mô đun tách sóng loga công suất lớn kiểu PIN Diode ứng dụng cho tín hiệu SCT dạng CW và Pulse
27 Limiter dải Ku
2 Mô đun - Dải tần DC-60 GHz, Công suất vào cực đại: 19 dBm, dòng phản hồi 36 mA, nguồn nuôi: 5V
28 Tải 50W
4 Mô đun - Dải tần số DC-18 GHz, trở kháng: 50 Ω, công suất vào trung bình: 50 W, công suất đỉnh: 5 kW, hệ số sóng đứng: 1,3:1
29 Bo máy tính công nghiệp
1 Mô đun - Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt tốc độ 600MHz, chipset intel 852GM+ICH4 Chipsets, SRAM SODIMM 266MHz dung lượng 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ hỗ trợ đến 64MB; Ethernet Intel 82551QM10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card
30 Bo máy tính công nghiệp
5 Mô đun - Bo máy tính công nghiệp chuẩn ISA Bộ vi xử lý nhúng tốc độ 266MHz công suất tiêu thụ thấp không dùng quạt tản nhiệt, Chipset intel 430-TX; SRAM 128M; Card màn hình VGA/LCD bộ nhớ 2MB; Ethernet RealTek 8139 10Mbps/100 Mbps; hỗ trợ giao tiếp: PC/104, RS-232/485, USB, CF card, dải nhiệt độ làm việc: 0 đến 70 độ C.
31 Mô đun đế ISA máy tính công nghiệp
6 Mô đun - Mô đun giao tiếp Bus ISA chuẩn công nghiệp 6 BUS ISA, tương thích với card CPU half-size.
32 Card giao tiếp BUS dữ liệu chuẩn
7 Mô đun - Chuẩn giao tiếp ISA Bus, cung cấp khả năng phát hiện lỗi 1553, 256K bộ nhớ RAM - I/O 16 từ 16 bit sử dụng 1 dòng ngắt, có khả năng lập trình khung BC, hỗ trợ thư viện “C”, trình điều khiển và gỡ rỗi, tùy chọn bộ kiểm tra Bus dữ liệu và các thiết bị đầu cuối từ xa, hỗ trợ hệ điều hành QNX, Unix
33 Card mạng
4 Mô đun - Card mạng tốc độ 10Mbps Bus 16 bit ISA Chuẩn giao tiếp 16 bit ISA Bus, cổng giao tiếp BNC và RJ-45, tốc độ 10mbps, dòng tiêu thụ
34 Card mạng
5 Mô đun - Card mạng tốc độ 10MB hỗ trợ Ethernet 10Base-5 - Bus 16 bit chuẩn ISA, tốc độ 10 MBits/s, cổng giao tiếp: BNC, RJ-45, 15 pin D-Sub, khoảng cách truyền:
35 Mô đun nguồn
6 Mô đun - Điện áp cấp: 120 ÷ 250 VAC, điện áp ra: 12 VDC, dòng cấp: ≥ 150 mA
36 Ổ cứng máy tính công nghiệp
6 Chiếc - HDD 2.5' 64 GB.
37 Thẻ nhớ
6 Chiếc - 512MB
38 Đế máy tính
6 Mô đun - Khung máy tính; Khung vỏ máy tính cho SBC full/half size, hỗ trợ backplane 6 khe.
39 Màn hình máy tính
2 Chiếc - Kích thước: 27", độ phân giải: Full HD
40 Bàn phím, chuột máy tính
2 Mô đun - Giao tiếp USB
41 Switch mạng 8 cổng,
1 Chiếc - Số cổng kết nối 8 x RJ45. Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, MAC Address Table: 2k. Giao thức Routing/friewall
42 Cáp mạng CAT6 COMMSCOPE
1 Cuộn - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng, 4 cặp dây, đường kính lõi 23 AWG. - Chiều dài cuộn: 305m
43 Màn hình công nghiệp
1 Chiếc - Kích thước: 12'', cảm ứng điện trở TFT
44 Thẻ nhớ+khay thẻ nhớ:
12 Chiếc - Memory Card CompactFlash® 64GB MLC
45 Cáp chuyển đổi USB-COM
10 Chiếc - Chuẩn USB 2.0 tốc độ 480 Mbps - Sử dụng Chipset ATC 820 - Dùng nguồn trực tiếp từ cổng kết nối USB 2.0
46 Màn hiển thị LCD
4 Chiếc - Kích thước: 23.8”, độ phân giải: 1920 x 1080
47 Máy tính xách tay
1 Chiếc - CPU Core i7-8550U, RAM: ≥4 GB, ổ SSD: ≥ 250 GB, màn hình ≥ 14 inch.
48 Mô đun bàn phím
2 Mô đun - Có ký tự và số, thực hiện các nhập liệu - Có chức năng tổ hợp phím - Giao tiếp: USB - Tương thích Win XP, CE, 7,8
49 Mô đun khả trình FPGA
4 Mô đun - Lõi xử lý: Dual ARM Cortex-A9, tốc độ: 800Mhz, bộ nhớ trong: 256KB, IC Zynq-7000 Kintex-7 FPGA, 125K Logic cells, hỗ trợ chuẩn kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SPI, UART/USART, USB OTG, qui cách đóng gói 676-FCBGA (27x27)
50 Vi điều khiển 32 bit
45 Chiếc - 84MHz, 256KB (256K x 8) FLASH, 64K x 8 RAM

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 6: Procurement of computers, modules and components for manufacturing" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 107

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second