Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1701353245 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kiên Giang - Công ty Cổ phần Công trình Đô thị Sóc Trăng |
KIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY |
1.536.277.432,16 VND | 1.536.277.432 VND | 365 day | ||
| 2 | vn2200177456 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kiên Giang - Công ty Cổ phần Công trình Đô thị Sóc Trăng |
SOC TRANG PUBLIC WORKS JOINT STOCK COMPANY |
1.536.277.432,16 VND | 1.536.277.432 VND | 365 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | KIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | SOC TRANG PUBLIC WORKS JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001119428 | Liên Danh Kiều Phương - Thiên Phát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIN HỌC KIỀU PHƯƠNG | No rating |
| 2 | vn1701046420 | KIET HONG TRADING COMPANY LIMITED | No rating | |
| 3 | vn1800568474 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH THÔNG | No rating | |
| 4 | vn2000428769 | Liên Danh Kiều Phương - Thiên Phát | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÁT | No rating |
1 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 55 km. Loại xe ép rác ≤ 10 tấn |
|
3.650 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
445,313 |
||
2 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân ≤15 km. Loại xe ép rác ≤ 1,5 tấn |
|
547 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
264,707 |
||
3 |
Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tấn/ngày |
|
4.197 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
72,345 |
||
4 |
Công tác vệ sinh thùng thu gom rác sinh hoạt |
|
4 |
100 thùng |
Theo quy định tại Chương V |
557,860 |