Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034195 |
Hộ kinh doanh TMDV Thái Trụ |
749.166.000 VND | 749.166.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thước cặp cơ 300mm |
2 | Chiếc | Nhật Bản | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thước đo lỗ |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 3,007,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thước thuỷ 1200mm |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thước đo góc điện tử |
2 | Chiếc | Mỹ | 4,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồng hồ đo điện trở cách điện |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 5,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy đo độ ẩm |
1 | Chiếc | Mỹ | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thước dây sợi thuỷ tinh |
2 | Chiếc | Nhật Bản | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ampe kế kìm |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mặt nạ phòng độc |
10 | Chiếc | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thang nhôm rút đôi |
2 | Chiếc | Việt nam | 4,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Câu liêm chữa cháy |
8 | Cái | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xô nhựa màu đỏ |
30 | Chiếc | Mỹ | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Xẻng đa năng gấp gọn |
2 | Chiếc | Việt Nam | 977,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vỉ dập lửa PCCC |
10 | Chiếc | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ủng cách điện cao áp |
8 | Đôi | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây cáp lụa Φ22 |
200 | Mét | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây cáp bọc nhựa mạ kẽm |
320 | Mét | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xẻng xúc |
20 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xẻng đào |
20 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cuốc chim |
100 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây dù 2 ly buộc cuốc xẻng |
2000 | Mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Kẹp bướm 15 mm |
10 | Hộp | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sổ công tác bìa giả da |
8 | Quyển | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hộp đựng tài liệu |
20 | Hộp | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bìa kính A4 ĐL 1.5mm |
10 | Ram | Indonesia | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bìa in A3 màu xanh dương |
8 | Ram | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thước thép không gỉ loại 1,2m |
6 | Chiếc | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy in A3 80gsm |
20 | Ram | Thái lan | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy vặn bu lông bằng khí nén |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy rửa xe cao áp |
2 | Chiếc | Việt Nam | 8,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy mài góc |
3 | Cái | Trung Quốc | 9,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy cắt cỏ |
2 | Chiếc | Việt Nam | 7,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kích cá sấu |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ hàn cắt gió đá |
2 | Bộ | Trung Quốc | 6,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Pa lăng xích điện |
3 | Bộ | Trung Quốc | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Pa lăng xích điện 5 tấn |
2 | Cái | Trung Quốc | 7,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quạt sàn công ngiệp |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy bắn ốc dùng pin |
2 | Chiếc | Malaysia | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy thổi hơi nóng |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây tự rút |
3 | Hộp | Slovenia | 8,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ dụng cụ sửa chữa |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy đo điện trở cách điện |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 6,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ đựng đồ nghề |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 9,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy khoan búa |
1 | Chiếc | Malaysia | 1,546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vải bố mộc dày |
500 | Mét | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vải phin trắng |
500 | Mét | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy bảo quản |
200 | Kg | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy tráng nến |
200 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy tráng |
200 | Kg | Việt Nam | 19,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dẻ vụn |
300 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Xà phòng trung tính |
40 | Kg | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vải nỉ |
50 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dầu bảo quản |
50 | Kg | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mỡ bảo quản |
50 | Kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mỡ bảo quản |
50 | Kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chổi đánh gỉ |
20 | Cái | Trung Quốc | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sơn màu xanh quân sự |
60 | Kg | Malaysia | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sơn chống rỉ |
100 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sơn màu ghi |
100 | Kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dung môi pha sơn |
50 | Kg | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chất tẩy dầu mỡ công nghiệp |
50 | Lít | Hàn Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch kháng mốc |
50 | Lít | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Keo 502 |
1 | Thùng | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Keo dán khô nhanh công nghiệp |
20 | Chai | Nhật Bản | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Vải ráp |
90 | M2 | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Găng tay cao su |
50 | Đôi | Malaysia | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | La bàn |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ván sàn nhựa ván gỗ |
30 | Mét | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phao cứa hộ bơi bằng nhựa |
30 | Chiếc | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Áo phao cứa sinh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mỏ neo thép không gỉ |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mái chèo nhôm |
6 | Đôi | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bánh xe đẩy thuyền |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Túi đựng dụng cụ |
4 | Chiếc | Việt Nam | 924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bạt che |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mỡ bò chịu nhiệt |
50 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lốp 215/75 R16 |
4 | Chiếc | Thái Lan | 3,608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lốp xe 825-20 |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Lốp 205/65 R15 B390 |
1 | Chiếc | Indonesia | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lốp 700R16 |
4 | Chiếc | Thái Lan | 3,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lốp 10.00 M840 |
2 | Chiếc | Thái Lan | 7,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ắc quy 12V -100Ah |
2 | Bình | Việt Nam | 3,304,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ắc quy 12V -80Ah |
2 | Bình | Thái Lan | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ắc quy 12V -200Ah |
4 | Bình | Việt Nam | 3,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ắc quy kín khí 12V -150Ah |
4 | Bình | Việt Nam | 5,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |