Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0500235049 |
0500235049 |
125.010.000 |
133.328.000 |
6 |
||
2 |
vn0106004068 |
0106004068 |
596.000.000 |
596.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0101386261 |
0101386261 |
71.349.800 |
71.349.800 |
4 |
||
4 |
vn0110919244 |
0110919244 |
24.150.000 |
24.150.000 |
1 |
||
5 |
vn0102041728 |
0102041728 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
6 |
vn0400102091 |
0400102091 |
79.206.960 |
79.265.760 |
4 |
||
7 |
vn0500391400 |
0500391400 |
71.484.000 |
81.032.000 |
2 |
||
8 |
vn0107763798 |
0107763798 |
3.523.200.000 |
3.523.200.000 |
2 |
||
9 |
vn0102302539 |
0102302539 |
1.540.600.000 |
1.540.600.000 |
2 |
||
10 |
vn0109413816 |
0109413816 |
151.620.000 |
165.060.000 |
2 |
||
11 |
vn1400460395 |
1400460395 |
31.703.000 |
33.355.000 |
2 |
||
12 |
vn0109629692 |
0109629692 |
135.000.000 |
141.930.000 |
1 |
||
13 |
vn0100109699 |
0100109699 |
13.185.900 |
14.133.000 |
2 |
||
14 |
vn0101400572 |
0101400572 |
51.800.000 |
51.800.000 |
1 |
||
15 |
vn0600206147 |
0600206147 |
151.135.200 |
151.135.200 |
3 |
||
16 |
vn0309829522 |
0309829522 |
50.634.000 |
50.850.000 |
1 |
||
17 |
vn0301140748 |
0301140748 |
957.600.000 |
958.200.000 |
1 |
||
Total: 17 contractors |
7.712.278.860 |
7.753.988.760 |
36 |
||||
1 |
PP2600223943 |
G1.22 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
2,500 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
2 |
PP2600223941 |
G1.20 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
450,000 |
4,800 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
3 |
PP2600223933 |
G1.12 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
10,000 |
13,860 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
4 |
PP2600223988 |
G1.67 |
LOPIMUNE TABLETS |
Lopinavir + Ritonavir |
200mg + 50mg |
890110089523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cipla Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 120 viên |
Viên |
9,000 |
5,626 |
50,634,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
5 |
PP2600223950 |
G1.29 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30%); Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 20%); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
400mg + 300mg + 30mg;10ml |
893100473424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
14,000 |
2,900 |
40,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
6 |
PP2600223934 |
G1.13 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115285300 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
29,400 |
110 |
3,234,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
7 |
PP2600223963 |
G1.42 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
4mg+10mg (Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg ) |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
5,680 |
1,363,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
8 |
PP2600223974 |
G1.53 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,400 |
1,323 |
48,157,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
9 |
PP2600223984 |
G1.63 |
Turbezid |
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid |
150mg + 75mg + 400mg |
893110160824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
25,200 |
2,798 |
70,509,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
10 |
PP2600223960 |
G1.39 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,400 |
37,000 |
51,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
11 |
PP2600223944 |
G1.23 |
Haloperidol 1,5mg |
Haloperidol |
1,5mg |
893110215500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
18,200 |
120 |
2,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
12 |
PP2600223951 |
G1.30 |
Meloxicam 7,5 mg |
Meloxicam |
7,5mg |
893110455724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
461 |
16,135,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
13 |
PP2600223958 |
G1.37 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid 0,9% |
10ml |
893100218900 (VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
8,000 |
1,390 |
11,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
14 |
PP2600223965 |
G1.44 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
893110201400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5,040 |
294 |
1,481,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
15 |
PP2600223947 |
G1.26 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
893110332924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
46,200 |
570 |
26,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
16 |
PP2600223986 |
G1.65 |
AVIRANZ TABLETS 600MG |
Efavirenz 600mg |
600 mg |
890110087423 theo quyết định 241/QĐ-QLD ngày 05/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
3,150 |
2,800 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
17 |
PP2600223977 |
G1.56 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
245 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
18 |
PP2600223923 |
G1.02 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100029000 (VD-27018-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,400 |
3,900 |
5,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
19 |
PP2600223939 |
G1.18 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
Hộp 1 tuýp 1%; 30g |
893110290500 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
3,500 |
19,800 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
20 |
PP2600223957 |
G1.36 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
462 |
9,450 |
4,365,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
21 |
PP2600223962 |
G1.41 |
Omeprazol 20mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) |
20mg |
VD-20348-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo Luật Dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
556 |
15,568,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
22 |
PP2600223983 |
G1.62 |
Turbe |
Rifampicin+ Isoniazid |
150mg + 100mg |
VD-20146-13 (QĐ số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
45,000 |
1,748 |
78,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
23 |
PP2600223961 |
G1.40 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
50ml |
893100299300 (VS-4969-16) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 50ml |
Lọ |
420 |
2,100 |
882,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
24 |
PP2600223932 |
G1.11 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) |
125mg |
893110137625 (VD-21657-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
4,900 |
1,280 |
6,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
25 |
PP2600223946 |
G1.25 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,995 |
55,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
26 |
PP2600223980 |
G1.59 |
Pyrazinamid |
Pyrazinamid |
500mg |
893110441024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
2,520 |
780 |
1,965,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
27 |
PP2600223930 |
G1.09 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
7,000 |
3,450 |
24,150,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
28 |
PP2600223952 |
G1.31 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
1,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
29 |
PP2600223982 |
G1.61 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol hydroclorid |
400mg |
893110065824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
904 |
40,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
30 |
PP2600223949 |
G1.28 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,197 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
31 |
PP2600223925 |
G1.04 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg |
5mg + 20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
7,450 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
32 |
PP2600223976 |
G1.55 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
33 |
PP2600223927 |
G1.06 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200 (VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
1,647 |
23,058,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
34 |
PP2600223989 |
G1.68 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
300,000 |
3,192 |
957,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
35 |
PP2600223973 |
G1.52 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
462 |
2,900 |
1,339,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |
|
36 |
PP2600223959 |
G1.38 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100261200 (VD-26361-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,58g |
Gói |
1,400 |
1,570 |
2,198,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
110/QĐ-TYT |
31/07/2026 |
Khuong Dinh Ward Medical Station |