Package No. 01: Bidding package for generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Bidding package for generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.771.668.860 VND
Publication date
11:52 31/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
110/QĐ-TYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Khuong Dinh Ward Medical Station
Approval date
31/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0500235049
0500235049
125.010.000
133.328.000
6
See details
2
vn0106004068
0106004068
596.000.000
596.000.000
1
See details
3
vn0101386261
0101386261
71.349.800
71.349.800
4
See details
4
vn0110919244
0110919244
24.150.000
24.150.000
1
See details
5
vn0102041728
0102041728
138.600.000
138.600.000
1
See details
6
vn0400102091
0400102091
79.206.960
79.265.760
4
See details
7
vn0500391400
0500391400
71.484.000
81.032.000
2
See details
8
vn0107763798
0107763798
3.523.200.000
3.523.200.000
2
See details
9
vn0102302539
0102302539
1.540.600.000
1.540.600.000
2
See details
10
vn0109413816
0109413816
151.620.000
165.060.000
2
See details
11
vn1400460395
1400460395
31.703.000
33.355.000
2
See details
12
vn0109629692
0109629692
135.000.000
141.930.000
1
See details
13
vn0100109699
0100109699
13.185.900
14.133.000
2
See details
14
vn0101400572
0101400572
51.800.000
51.800.000
1
See details
15
vn0600206147
0600206147
151.135.200
151.135.200
3
See details
16
vn0309829522
0309829522
50.634.000
50.850.000
1
See details
17
vn0301140748
0301140748
957.600.000
958.200.000
1
See details
Total: 17 contractors
7.712.278.860
7.753.988.760
36
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600223943
G1.22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
2,500
1,500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
2
PP2600223941
G1.20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
450,000
4,800
2,160,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
3
PP2600223933
G1.12
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
10,000
13,860
138,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
4
PP2600223988
G1.67
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
200mg + 50mg
890110089523
Uống
Viên nén bao phim
Cipla Ltd.
India
Hộp 1 lọ x 120 viên
Viên
9,000
5,626
50,634,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
5
PP2600223950
G1.29
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30%); Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 20%); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
400mg + 300mg + 30mg;10ml
893100473424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
Gói
14,000
2,900
40,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
6
PP2600223934
G1.13
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
893115285300
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
29,400
110
3,234,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
7
PP2600223963
G1.42
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
4mg+10mg (Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg )
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240,000
5,680
1,363,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
8
PP2600223974
G1.53
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
36,400
1,323
48,157,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
9
PP2600223984
G1.63
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
150mg + 75mg + 400mg
893110160824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
25,200
2,798
70,509,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
10
PP2600223960
G1.39
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,400
37,000
51,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
11
PP2600223944
G1.23
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
1,5mg
893110215500
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
Viên
18,200
120
2,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
12
PP2600223951
G1.30
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
7,5mg
893110455724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
461
16,135,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
13
PP2600223958
G1.37
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
8,000
1,390
11,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
14
PP2600223965
G1.44
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
893110201400
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5,040
294
1,481,760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
15
PP2600223947
G1.26
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
893110332924
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
46,200
570
26,334,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
16
PP2600223986
G1.65
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz 600mg
600 mg
890110087423 theo quyết định 241/QĐ-QLD ngày 05/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3,150
2,800
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
17
PP2600223977
G1.56
Vitamin C 500mg
Vitamin C
500mg
893110292623 (VD-25768-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
30,000
245
7,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
18
PP2600223923
G1.02
Acyclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
893100029000 (VD-27018-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1,400
3,900
5,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
19
PP2600223939
G1.18
Diclofenac methyl
Diclofenac
Hộp 1 tuýp 1%; 30g
893110290500
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
3,500
19,800
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
20
PP2600223957
G1.36
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
462
9,450
4,365,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
21
PP2600223962
G1.41
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
20mg
VD-20348-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo Luật Dược số 44/2024/QH15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
556
15,568,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
22
PP2600223983
G1.62
Turbe
Rifampicin+ Isoniazid
150mg + 100mg
VD-20146-13 (QĐ số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
45,000
1,748
78,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
23
PP2600223961
G1.40
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
50ml
893100299300 (VS-4969-16)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 50ml
Lọ
420
2,100
882,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
24
PP2600223932
G1.11
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat)
125mg
893110137625 (VD-21657-14)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
4,900
1,280
6,272,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
25
PP2600223946
G1.25
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
1,995
55,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
26
PP2600223980
G1.59
Pyrazinamid
Pyrazinamid
500mg
893110441024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Viên
2,520
780
1,965,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
27
PP2600223930
G1.09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
300mg + 2940mg
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
7,000
3,450
24,150,000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
28
PP2600223952
G1.31
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
90,000
1,500
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
29
PP2600223982
G1.61
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
400mg
893110065824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
904
40,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
30
PP2600223949
G1.28
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,197
95,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
31
PP2600223925
G1.04
Toduet 5mg/20mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg
5mg + 20mg
893110367524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
7,450
596,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
32
PP2600223976
G1.55
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
100,000
980
98,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
33
PP2600223927
G1.06
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
14,000
1,647
23,058,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
34
PP2600223989
G1.68
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
300,000
3,192
957,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
35
PP2600223973
G1.52
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
462
2,900
1,339,800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
36
PP2600223959
G1.38
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100261200 (VD-26361-17
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,58g
Gói
1,400
1,570
2,198,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
110/QĐ-TYT
31/07/2026
Khuong Dinh Ward Medical Station
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second