Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101406976 | Liên danh Công ty Công nghệ và Công ty Nam Minh Đức |
TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
38.200.596.560 VND | 38.200.596.560 VND | 35 day | ||
| 2 | vn0601194688 | Liên danh Công ty Công nghệ và Công ty Nam Minh Đức |
NAM MINH DUC COMPANY LIMITED |
38.200.596.560 VND | 38.200.596.560 VND | 35 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | NAM MINH DUC COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V/60A |
260 | bộ | Hàn Quốc | 1,798,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bạc đỡ cụm hạn biên XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạc đỡ cụm hạn biên XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bích đế MBN |
153 | cái | Việt Nam | 886,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bích liên kết MBN |
153 | cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Biến tần 11kW |
50 | cái | Thái Lan | 18,986,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Biến tần 18,5 kW |
5 | cái | Thái Lan | 19,985,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp thép thấm dầu |
13750 | m | Việt Nam | 22,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chân đế VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chốt liên kết lò xo trợ lực MBN |
306 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chốt liên kết thanh truyền MBN |
153 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cọc tăng giảm VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cụm bánh xe XBTC |
40 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cụm bánh xe XBTN |
60 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cụm bích đỡ đầu trục MBN |
153 | cái | Việt Nam | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cụm căng cáp XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cụm căng cáp XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cụm càng kẹp bia MBN |
153 | cái | Việt Nam | 1,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cụm chuyển đổi cơ điện MBN |
153 | cái | Việt Nam | 38,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cụm đế bệ tời XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cụm đế bệ tời XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 22,213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cụm đế bệ tời XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cụm đèn chiếu sáng mặt bia XBTC |
20 | bộ | Việt Nam | 1,299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cụm đèn chiếu sáng mặt bia XBTN |
30 | bộ | Việt Nam | 1,299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cụm động cơ XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 22,814,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cụm động cơ XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 22,814,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cụm động cơ XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 22,332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cụm gá lắp thiết bị |
55 | bộ | Việt Nam | 2,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cụm giảm chấn MBN-XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 2,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cụm giảm chấn MBN-XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 2,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cụm giảm chấn XBTC |
40 | bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cụm giảm chấn XBTN |
20 | bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cụm giảm chấn xe bia XBBB |
160 | bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cụm giáp che XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cụm giáp che XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cụm gối đỡ phụ VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 949,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cụm hạn biên XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 4,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cụm hạn biên XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 4,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cụm kẹp bia VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 1,499,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cụm khay đỡ MBN VX-11- XBTN |
30 | bộ | Việt Nam | 2,199,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cụm khay đỡ MBN VX-11-XBTC |
20 | bộ | Việt Nam | 2,199,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cụm khung xe XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 15,998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cụm khung xe XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 15,998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cụm lò xo trợ lực số 1 MBN |
153 | cái | Việt Nam | 2,349,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cụm lò xo trợ lực số 2 MBN |
153 | cái | Việt Nam | 2,349,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cụm puly chính XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 28,988,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cụm puly dẫn cáp XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 11,594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cụm puly dẫn cáp XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 9,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cụm puly dẫn cáp XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 11,594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cụm puly đầu cuối XBTC |
10 | cụm | Việt Nam | 7,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cụm puly đầu cuối XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 7,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cụm puly kéo cáp XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 26,989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cụm puly kéo cáp XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 28,989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cụm puly tách cáp XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 9,399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cụm puly tách cáp XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 9,399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cụm puly tách cáp XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 9,399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cụm tấm che số 1 XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cụm tấm che số 1-XBTC |
40 | bộ | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cụm tấm che số 2 XBTN |
60 | bộ | Việt Nam | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cụm tấm che số 2-XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cụm thanh truyền MBN |
153 | cái | Việt Nam | 2,949,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cụm thanh truyền VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 1,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cụm trục chính MBN |
153 | cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cụm trục chính VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cụm vỏ máy MBN |
153 | cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cụm vỏ máy VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 4,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đai ốp nguồn MBN |
153 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đai truyền hình thang B85 |
190 | bộ | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đế Cụm puly đầu cuối XBTC |
10 | cụm | Việt Nam | 3,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đế Cụm puly đầu cuối XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 3,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đệm phẳng cốt lò xo MBN |
612 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đệm phẳng thanh truyền MBN |
765 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đệm phẳng trục chính MBN |
306 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Động cơ 450W |
153 | cái | Trung Quốc | 5,695,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Động cơ 90W |
825 | cái | Trung Quốc | 5,716,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Gá hạn biên VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Gạt hạn biên VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giá đỡ ắc quy XBTC |
20 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giá đỡ ắc quy XBTN |
30 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giá đỡ động cơ VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 162,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giá đỡ mạch điện XBTC |
20 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giá đỡ mạch điệnXBTN |
30 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giá đỡ Rơle MBN |
306 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Gioăng cụm động cơ MBN |
153 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Gioăng giắc điện |
1071 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Khay đỡ ắc quy XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Khay đỡ ắc quy XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khóa cáp 8 |
210 | bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Khớp kim loại đầu động cơ MBN |
153 | cái | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khung bệ tời XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 20,599,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khung bệ tời XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 20,599,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khung bệ tời XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 20,599,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Khung đỡ cụm chiếu sáng phải XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Khung đỡ cụm chiếu sáng phải XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Khung đỡ cụm chiếu sáng trái XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Khung đỡ cụm chiếu sáng trái |
15 | bộ | Việt Nam | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Khung giáp xe XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 9,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Khung giáp xe XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 9,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Khung màn hình TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 1,649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Khung ốp bảo vệ màn hình TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 1,099,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máng che cáp số 1 XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Máng che cáp số 1-XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Máng che cáp số 2 XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máng che cáp số 2 XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máng che cụm căng cáp XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máng che cụm căng cáp XBTN |
15 | bộ | Việt Nam | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mặt điều khiển 1- TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 1,649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mặt điều khiển 2- TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 1,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mặt gá nút ấn |
55 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Móc giữ thanh kẹp ắc quy XBTC |
80 | bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Móc giữ thanh kẹp ắc quy XBTN |
120 | bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nắp bịt giắc điện |
6021 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Nắp che cụm hạn biên XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Nắp che cụm hạn biên XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Nắp che dây đai XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nắp che dây đai XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Nắp che dây đai XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Nắp xe xích XBTC |
10 | bộ | Việt Nam | 2,499,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Nắp xe xích XBTN |
5 | bộ | Việt Nam | 2,499,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Nhãn mác chỉ thị XBBB |
80 | cái | Việt Nam | 499,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Nhãn mác chỉ thị XBTC |
20 | cái | Việt Nam | 499,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Nhãn mác chỉ thị XBTN |
20 | cái | Việt Nam | 499,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Nở thép M12x100 |
440 | bộ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ống cố định cáp XBTC |
20 | bộ | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ống cố định cáp XBTN |
20 | bộ | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống đỡ MBN |
153 | cái | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ống liên kết giá đỡ mạch điện XBTC |
40 | bộ | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ống liên kết giá đỡ mạch điện XBTN |
60 | bộ | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phanh tang trống điện ф200 |
55 | bộ | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tấm bảo vệ màn hình TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tấm che XBBB |
40 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tấm đế VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tấm gá đèn VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tấm gá mạch điện MBN |
153 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tấm gá mặt điều khiển SALVE |
40 | cái | Việt Nam | 1,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tấm gá mặt điều khiển XBTN |
5 | cái | Việt Nam | 1,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tấm gá mặt điều khiển XBTC |
10 | cái | Việt Nam | 1,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tấm gá nguồn VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tấm gá rơle MBN |
153 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tấm gá TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 2,618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tấm gá thiết bị MBN |
153 | cái | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tấm gá thiết bị TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tấm gá tụ điện MBN |
153 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tấm gá USB-TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tấm gông màn hình TTĐK |
180 | cái | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tấm mica TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tấm ốp mica TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tem nhãn TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tem nhãn TTĐK |
30 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tem tủ điều khiển xe XBBB |
40 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tem tủ điều khiển xe XBTN |
5 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tem tủ điều khiển xe XBTC |
10 | cái | Việt Nam | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Thân tay quay VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Thân tủ TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Thanh gá diode MBN |
153 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Thanh gông tấm đế VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Thanh ke VX11 |
1650 | cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Thanh kẹp ắc quy XBTC |
40 | Bộ | Việt Nam | 49,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Thanh kẹp ắc quy XBTN |
60 | Bộ | Việt Nam | 49,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Thanh ray gá lắp attomat TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Thanh ray gá lắp PLC-TBĐC |
30 | cái | Việt Nam | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thanh ray gá role MBN |
153 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Thanh ray gá rơle VX11 |
825 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Vỏ hộp Master |
55 | cái | Việt Nam | 1,544,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Vỏ hộp slave |
55 | cái | Việt Nam | 1,544,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vỏ hộp trung tâm điều khiển |
30 | cái | Mỹ | 12,200,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Vỏ tủ điều khiển xe |
55 | cái | Việt Nam | 5,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |