Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0310363437 | 0310363437 | Công ty TNHH Thương Mại Và Thiết Bị Y Tế Nhật Minh |
110.554.146 VND | 110.554.146 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu có tính kiềm >=50ml |
96406313
|
20 |
Lọ |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
1,102,500 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
2 |
Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu có tính acid >=500ml |
96406119
|
1 |
Lọ |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
1,615,950 |
Nhóm 1 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
3 |
Hoá chất xác định thời gian prothrombin (PT) >=40ml |
B421240
|
4 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
4,582,620 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
4 |
Hóa chất đo thời gian APTT >=20ml |
B42191
|
4 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
4,306,260 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
5 |
Hoá chất xét nghiệm nồng độ Fibrinogen >=10ml |
B423325
|
4 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
4,134,900 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
6 |
Hóa chất đệm cho đông máu >=150ml |
B423425
|
1 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
1,313,235 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
7 |
Hóa chất bổ sung Calcium cho xét nghiệm thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần >=150ml |
ORHO37
|
1 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
3,358,950 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
8 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 1 >=10ml |
291070
|
2 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
1,979,250 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
9 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức 2 >=10ml |
291071
|
2 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
1,979,250 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
10 |
Hoá chất cung cấp dải tham chiếu cho xét nghiệm đông máu mức bất thường >=10ml |
OUPZ17
|
1 |
Hộp |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
10,169,271 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
11 |
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
90407219
|
3.000 |
Cái |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Sysmex Corporation - Nhật Bản
|
3,486 |
Nhóm 3 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
12 |
Giấy in nhiệt 57mmx20m |
57mm x 20m
|
24 |
Cuộn |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Tianjin Grand Paper - Trung Quốc
|
11,880 |
Nhóm 6 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |
13 |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate |
CIT_22ML3.83P4L1
|
1.500 |
Cái |
Tương thích máy xét nghiệm đông máu tự động, hãng sản xuất Sysmex Corporation/ Nhật Bản, CA-600 Series. |
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
|
861 |
Nhóm 5 theo Thông tư 14/2020/TT-BYT |