Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901283750 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ GIA |
2.739.268.651,115 VND | 684.817.163 VND | 8 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801460138 | LAM DONG URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED | The contractor does not participate in document comparison | |
| 2 | vn6400017351 | PHU SON COMPANY LIMITED | The contractor ranked 4th was not allowed to compare documents and negotiate contracts | |
| 3 | vn0307551712 | NAM THIEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY | Successful contract negotiation |
1 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW |
|
1.312 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,071 |
||
2 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
590 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
89,487 |
||
3 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
7.9 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
9,489,278 |
||
4 |
Trồng dặm cây hàng rào |
|
39.5 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
81,106 |
||
5 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
11.12 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,137,801 |
||
6 |
Duy trì thảm cỏ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Tưới nước cỏ tiểu đảo, dải phân cách bằng máy bơm điện 1,5kW |
|
7.990 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,140 |
||
8 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW |
|
8.424 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,071 |
||
9 |
Tưới nước thảm cỏ công viên bằng xe bồn 5m3 |
|
2.390 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,204 |
||
10 |
Duy trì thảm cỏ công viên bằng máy, cây cỏ cao <10cm |
|
561.69 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
52,212 |
||
11 |
Bón phân thảm cỏ |
|
748.92 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
83,206 |
||
12 |
Làm cỏ tạp |
|
748.92 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
69,786 |
||
13 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
830.5 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
240,478 |
||
14 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
20.9 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
189,966 |
||
15 |
Trồng dặm cỏ hoàng lạc |
|
88.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
189,966 |
||
16 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
564.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,126 |
||
17 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V |
|
31.106 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
355,155 |
||
18 |
Vớt rác ven bờ trên mặt hồ bằng thủ công |
|
19.2 |
1.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,578,453 |
||
19 |
Hạng mục chịu thuế |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Duy trì cây xanh bóng mát: Đài tưởng niệm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
5 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
136,212 |
||
22 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
5 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,372 |
||
23 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
2 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
795,204 |
||
24 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
2 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,627 |
||
25 |
Duy trì cây cảnh tạo hình: Đài tưởng niệm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
26 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW |
|
115 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,267 |
||
27 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.15 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,442,060 |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
29 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW |
|
72.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,557 |
||
30 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
725 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
56,389 |
||
31 |
Duy trì thảm cỏ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW |
|
1.422 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,557 |
||
33 |
Duy trì thảm cỏ công viên bằng máy, cây cỏ cao <10cm |
|
42.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,688 |
||
34 |
Làm cỏ tạp |
|
56.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
75,368 |
||
35 |
Bón phân thảm cỏ |
|
56.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
89,863 |
||
36 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
64 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
205,164 |
||
37 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
7.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
259,716 |
||
38 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
42.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,976 |
||
39 |
Hạng mục không chịu thuế |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
40 |
Duy trì cây xanh bóng mát |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
41 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
921 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
126,122 |
||
42 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
921 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
7,752 |
||
43 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
663 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
736,300 |
||
44 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
663 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
16,321 |
||
45 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
197 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,465,020 |
||
46 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
197 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
40,445 |
||
47 |
Duy trì cây ra hoa tạo hình |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
48 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
696 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,204 |
||
49 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW |
|
283 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,071 |
||
50 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
9.79 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,594,500 |
||
51 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
52 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng ô tô tưới nước |
|
47 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
57,465 |
||
53 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
|
0.47 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
90,370 |
||
54 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.47 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,871,634 |
||
55 |
Duy trì hoa lá màu, đường viền |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |