Package No. 01: Construction construction

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Construction construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.635.103.071 VND
Publication date
16:12 31/10/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
165/QĐ-BQLDA
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dam Rong Construction Investment Project Management Board
Approval date
31/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn3901283750

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ GIA

2.739.268.651,115 VND 684.817.163 VND 8 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1801460138 LAM DONG URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED The contractor does not participate in document comparison
2 vn6400017351 PHU SON COMPANY LIMITED The contractor ranked 4th was not allowed to compare documents and negotiate contracts
3 vn0307551712 NAM THIEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY Successful contract negotiation
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW
1.312
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,071
2
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước
590
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
89,487
3
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
7.9
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
9,489,278
4
Trồng dặm cây hàng rào
39.5
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
81,106
5
Duy trì bồn cảnh không hàng rào
11.12
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
13,137,801
6
Duy trì thảm cỏ
0
Theo quy định tại Chương V
7
Tưới nước cỏ tiểu đảo, dải phân cách bằng máy bơm điện 1,5kW
7.990
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
37,140
8
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW
8.424
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,071
9
Tưới nước thảm cỏ công viên bằng xe bồn 5m3
2.390
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,204
10
Duy trì thảm cỏ công viên bằng máy, cây cỏ cao <10cm
561.69
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
52,212
11
Bón phân thảm cỏ
748.92
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,206
12
Làm cỏ tạp
748.92
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
69,786
13
Trồng dặm cỏ nhung
830.5
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
240,478
14
Trồng dặm cỏ lá tre
20.9
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
189,966
15
Trồng dặm cỏ hoàng lạc
88.8
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
189,966
16
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
564.12
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
23,126
17
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V
31.106
10.000m2
Theo quy định tại Chương V
355,155
18
Vớt rác ven bờ trên mặt hồ bằng thủ công
19.2
1.000m2
Theo quy định tại Chương V
3,578,453
19
Hạng mục chịu thuế
0
Theo quy định tại Chương V
20
Duy trì cây xanh bóng mát: Đài tưởng niệm
0
Theo quy định tại Chương V
21
Duy trì cây bóng mát loại 1
5
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
136,212
22
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
5
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,372
23
Duy trì cây bóng mát loại 2
2
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
795,204
24
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
2
1cây
Theo quy định tại Chương V
17,627
25
Duy trì cây cảnh tạo hình: Đài tưởng niệm
0
Theo quy định tại Chương V
26
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW
115
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
23,267
27
Duy trì cây cảnh tạo hình
1.15
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
11,442,060
28
Duy trì cây hàng rào, đường viền
0
Theo quy định tại Chương V
29
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW
72.5
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,557
30
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
725
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
56,389
31
Duy trì thảm cỏ
0
Theo quy định tại Chương V
32
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW
1.422
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,557
33
Duy trì thảm cỏ công viên bằng máy, cây cỏ cao <10cm
42.66
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,688
34
Làm cỏ tạp
56.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
75,368
35
Bón phân thảm cỏ
56.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
89,863
36
Trồng dặm cỏ lá tre
64
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
205,164
37
Trồng dặm cỏ nhung
7.1
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
259,716
38
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
42.66
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,976
39
Hạng mục không chịu thuế
0
Theo quy định tại Chương V
40
Duy trì cây xanh bóng mát
0
Theo quy định tại Chương V
41
Duy trì cây bóng mát loại 1
921
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
126,122
42
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
921
1 cây
Theo quy định tại Chương V
7,752
43
Duy trì cây bóng mát loại 2
663
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
736,300
44
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
663
1 cây
Theo quy định tại Chương V
16,321
45
Duy trì cây bóng mát loại 3
197
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
1,465,020
46
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
197
1 cây
Theo quy định tại Chương V
40,445
47
Duy trì cây ra hoa tạo hình
0
Theo quy định tại Chương V
48
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước
696
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
88,204
49
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW
283
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
31,071
50
Duy trì cây cảnh tạo hình
9.79
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,594,500
51
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0
Theo quy định tại Chương V
52
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng ô tô tưới nước
47
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
57,465
53
Thay đất, phân chậu cảnh
0.47
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
90,370
54
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.47
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
7,871,634
55
Duy trì hoa lá màu, đường viền
0
Theo quy định tại Chương V
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second