Package No. 01: Consumables

        Watching
Tender ID
Views
241
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 01: Consumables
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.041.857.000 VND
Estimated price
3.041.857.000 VND
Completion date
11:20 29/12/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
365 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0106150742 0106150742 Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOACÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤTCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN 3.014.173.000 VND 3.014.173.000 VND
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bông hút y tế
BHN
200
Kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
151,000
Nhóm 5
2
Tăm bông mềm lấy dịch tỵ hầu
Specimen Collection Swab
15.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Shandong Chengwu - Trung Quốc
2,800
Nhóm 6
3
Cồn sát khuẩn tay nhanh
ALFASEPT CARE
200
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Lavitec - Việt Nam
120,000
Không phân nhóm
4
Xà phòng sát khuẩn tay
ALFASEPT HANDWASH
200
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Lavitec - Việt Nam
100,000
Không phân nhóm
5
Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa enzyme
ALFASEPT Z-2
30
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Lavitec - Việt Nam
350,000
Nhóm 5
6
Dung dịch Steranios 2%
Steranios 2%
36
Can
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Laboratoires Anios - Pháp
450,000
nhóm 3
7
Dung dịch Cidex OPA
Cidex OPA Solution
24
can
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
"Hãng nước sản xuất: Systagenix Wound Management Limited - Anh Hãng nước chủ sở hữu: Cilag GmbH International, Advanced Sterilization/ Thụy Sỹ"
1,350,000
nhóm 3
8
Cồn 70 độ
Cồn 70
1.000
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Thuận Phát - Việt Nam
37,000
không áp dụng
9
Cồn 90 độ
Cồn 90
20
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Thuận Phát - Việt Nam
40,000
không áp dụng
10
Tinh thể Iod
Iodine (I2)
2
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Xilong - Trung Quốc
2,700,000
Không áp dụng
11
Bột bó 15cm x 2,7m
Băng bột bó loại 15cm x 2,7m
300
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Anji/ Trung Quốc
22,500
Nhóm 6
12
Bột bó 20cm x 2,7m
Băng bột bó loại 20cmx2.7m
300
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Anji/ Trung Quốc
24,500
Nhóm 6
13
Băng xô cuộn (10cm x 5m)
BC
3.000
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
3,800
nhóm 5
14
Băng dính (5cm x 5m)
696852; 550613
2.000
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Urgo - Thái Lan
44,000
Nhóm 2
15
Gạc hút khổ 0,8m
GH
4.000
Mét
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
5,000
Nhóm 5
16
Gạc phẫu thuật 10x10cmx 8 lớp
GPTVT
2.500
Gói
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
9,500
Nhóm 5
17
Gạc phẫu thuật nội soi 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng
MECHEVT
50
Gói
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
6,000
Nhóm 5
18
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6lớp
GPTVT
100
Gói
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
49,500
Nhóm 5
19
Bơm tiêm 1cc
BTK1: MPV
2.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
700
Nhóm 2
20
Bơm tiêm 3cc
BTK3: MPV
1.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
710
Nhóm 2
21
Bơm tiêm 5cc
BTK5: MPV
150.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
750
Nhóm 2
22
Bơm tiêm 10cc
BTK10: MPV
80.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
1,090
Nhóm 2
23
Bơm tiêm 20cc
BTK20: MPV
1.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
1,990
Nhóm 2
24
Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ)
BTK50: MPV
3.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
5,000
Nhóm 2
25
Bơm tiêm 50cc đầu to (Cho ăn)
BCA
1.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
5,000
Nhóm 5
26
Kim cánh bướm (0,5x15mm) đốc vàng
Venofix
2.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
B.Braun - Malaysia
5,880
Nhóm 3
27
Kim chích máu
GT042-100
15
Hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Greetmed - Trung Quốc
150,000
Nhóm 6
28
Kim lấy thuốc các cỡ
KT01:MPV
20.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
523
Nhóm 5
29
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc các số
IT0101-26; IT0101-24; IT0101-22; IT0101-20; IT0101-18
10.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Lamed - Ấn Độ
3,500
Nhóm 6
30
Kim luồn tĩnh mạch người lớn an toàn
Vasofix Safety
1.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
B.Braun - Malaysia
18,500
Nhóm 2
31
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em
Introcan Safety
200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
B.Braun - Malaysia
18,500
Nhóm 2
32
Kim gây tê tủy sống 25G -3/ 1/2 (đốc vàng)
Spinocan
200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
B.Braun - Nhật Bản
28,000
Nhóm 1
33
Kim châm cứu số các số
0,25x10mm, 0,25x13mm, 0,30x25mm, 0,30x40mm, 0,35x50mm, 0,35x60mm, 0,35x75mm, 0.4x150mm, 0.4x200mm
40.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Gushi Zhengzheng - Trung Quốc
600
Nhóm 6
34
Dây truyền dịch
Nice -09-21Gx1 1/2
50.000
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Shandong Qiaopai - Trung Quốc
4,500
Nhóm 6
35
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE
BZS - 14-1
1.000
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
4,600
Nhóm 6
36
Dây truyền máu
BL -1020
50
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Van Oostveen Medical B.V. - Hà Lan
12,000
Nhóm 3
37
Dây nối bơm tiêm điện ( 140cm)
M5
1.500
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Omiga - Việt Nam
8,000
Nhóm 6
38
Găng tay khám
Max- Shield
100.000
Đôi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Supermax - Malaysia
2,700
Nhóm 6
39
Găng tay tiệt trùng
Maxter
2.000
Đôi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Supermax - Malaysia
5,500
Nhóm 6
40
Găng tay dài sản tiệt trùng
GTT Găng sản khoa đã tiệt trùng
1.000
Đôi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Nam Tín - Việt Nam
16,500
Nhóm 5
41
Túi nước tiểu
TNT
2.500
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV- Việt Nam
7,000
Nhóm 5
42
Canyn mayo
globalroll/ 60,70,80,90,100
200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Hangzhou Rollmed - Trung Quốc
8,000
Nhóm 6
43
Canuyn mở khí quản
YM-A025
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
90,000
Nhóm 6
44
Ống nội khí quản có cớp hình chữ U các số
YM-A018
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
19,000
Nhóm 6
45
Ống đặt nội khí quản có cớp ( Các số)
YM-A018
1.200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
19,000
Nhóm 6
46
Ống đặt nội khí quản không cớp ( Các số)
YM-A019
20
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
19,000
Nhóm 6
47
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
Code: 7040
5
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Rudolf Riester GmbH/Đức, xuất xứ Pakistan
4,800,000
Nhóm 4
48
Bộ rửa dạ dày
GTxxx-yyy
70
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Ningbo Greetmed / Trung Quốc
150,000
Nhóm 6
49
Bộ hút đờm kín
015-111-012; 015-111-014
10
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Create Biotech - Đài Loan
245,000
Nhóm 6
50
Kerh mổ mật (Sonde dẫn lưu kẹt ống mật)
GT025-100
30
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Greetmed - Trung Quốc
20,000
Nhóm 6
51
Sonde Foley 2 chạc ( từ số 16-20)
YM-C001
1.500
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
18,500
Nhóm 6
52
Sonde Folay 3 chạc ( từ số 16-20)
YM-C002
200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Yingmed - Trung Quốc
41,000
Nhóm 6
53
Sonde dạ dày người lớn (số 16+ 18)
OTDD
200
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
MPV - Việt Nam
13,000
Nhóm 5
54
Sonde Silicon dẫn lưu ổ bụng
DR0507-M-01C; DR0507-M-01CH; DR0710-M-01C; DR0710-M-01CH
20
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Forte grow - Việt Nam
10,500
Nhóm 5
55
Dây hút nhớt, không nắp
HS-HN01
5.000
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Hoàng Sơn - Việt Nam
3,600
Nhóm 5
56
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
FV-2726
100
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Guangzhou Baihe - Trung Quốc
369,000
Nhóm 4
57
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
FV-1626, FV-1526
50
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Guangzhou Baihe - Trung Quốc
288,500
Nhóm 4
58
Mask thở oxy người lớn có túi chất liệu nhựa
BSZ - 18-2
60
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
20,000
Nhóm 6
59
Mask thở oxy TE chất liệu nhựa
BSZ - 18-1
20
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
20,000
Nhóm 6
60
Mask bóp bóng chất liệu nhựa
BY-MZ-xx
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Ningbo Boya Medical- Trung Quốc
36,000
Không áp dụng
61
Giấy điện tim 6 cần
110mm x 140mm x 143 sheets
100
Tập
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
TianJin Grand - Trung Quốc
66,000
Nhóm 6
62
Giấy chạy moniter sản khoa
150mm x 100mm x 150 sheets
80
Tập
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
TianJin Grand - Trung Quốc
120,000
Nhóm 6
63
Giấy máy nước tiểu
57mm x 30 mm
100
cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
TianJin Grand - Trung Quốc
20,000
Nhóm 6
64
Giấy siêu âm đen trắng
110
50
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Sony - Nhật Bản
160,000
nhóm 3
65
Nhiệt kế thủy ngân
VTV16; VT812
240
cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd - Trung Quốc
25,000
nhóm 6
66
Ambu bóng bóp các cỡ
GT012-300C
10
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Greetmed - Trung Quốc
260,000
nhóm 6
67
Huyết áp + tai nghe người lớn
No.500-V
15
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Tanaka Sangyo (hiệu ALPK2) - Nhật Bản
750,000
nhóm 6
68
Máy đo huyết áp điện tử bán tự động
K2-231
5
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
TANAKA SANGYO - Nhật Bản
1,450,000
nhóm 4
69
Gel bôi trơn K-Y
105.0004
20
Tuýp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Turkuaz - Thổ Nhỹ Kỳ
90,000
nhóm 6
70
Nhiệt kế điện tử đo trán
IR 42A
10
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
ForaCare Suisse AG - Thụy Sỹ
1,020,000
nhóm 4
71
Mũ giấy tiệt trùng
MPT
2.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
An Lành - Việt Nam
1,250
nhóm 5
72
Kìm sinh thiết dùng một lần (dạ dày, đại tràng)
PTBF-18/2323BT; PTBF-18/2316BT
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Vicmed - Trung Quốc
280,000
nhóm 6
73
Kìm gắp dị vật răng chuột
PTG-2316/18-…
1
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Vicmed - Trung Quốc
1,950,000
nhóm 6
74
Ngáng miệng có dây buộc
BTB-YO-02
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Vicmed - Trung Quốc
40,000
nhóm 6
75
Chỉ catgut liền kim ( 1/0)
Chromic Catgut
1.000
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc
16,500
Nhóm 6
76
Chỉ không tiêu số 3/0
M25E26
1.000
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
CPT/ Việt Nam
16,000
Nhóm 5
77
Chỉ tiêu tổng hợp số 1
GT40A40L90
180
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
CPT/ Việt Nam
59,000
Nhóm 3
78
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0
GT30A26
120
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
CPT/ Việt Nam
58,000
Nhóm 3
79
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0
GT20A26
36
Sợi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
CPT/ Việt Nam
58,000
Nhóm 3
80
Lưỡi dao mổ bầu
Kiato
5.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
CPT/ Việt Nam
1,000
Nhóm 6
81
Lưỡi dao mổ nhọn
Kiato
2.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kehr (Kiato)/ Ấn Độ
1,000
Nhóm 6
82
Dây lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo
Dây lọc máu
800
bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Perfec - Việt Nam
58,000
Nhóm 5
83
Dung dịch peracetic acid 4,5% + Hydrogenperoxid 19%
Dung dịch HemocleanRP
150
lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HUNIZ., Ltd - Hàn Quốc
360,000
Nhóm 6
84
Kim chạy thận nhân tạo AVF
Kim chạy thận MDT- AVF- 002
8.000
chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Vital HealthCare - Malaysia
6,800
Nhóm 6
85
Quả lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo
Quả lọc VitaPES XPS 18L
300
Quả
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
"Serumwerk Bernburg AG - Đức"
340,000
Nhóm 1
86
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cho thận nhân tạo
Catherter Thận nhân tạo 2 nòng
5
bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Shunmie - Trung Quốc
570,000
Nhóm 6
87
Muối hoàn nguyên
Muối hoàn nguyên
50
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Ấn Độ - Ấn Độ
17,000
không áp dụng
88
Acid Citric
Acid Citric
250
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung Quốc -
60,000
không áp dụng
89
Film XQ kỹ thuật số (dùng cho máy chụp DR) 8 x10 inch
DI-HL
215
hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Fujifilm Corporation - Nhật Bản
2,500,000
Nhóm 1
90
Film CT kỹ thuật số (dùng cho máy chụp city cắt lớp) 14x17inh
DI-HL
30
hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Fujifilm Corporation - Nhật Bản
3,800,000
Nhóm 1
91
Phim Xquang cận chóp rửa ngay
Ergonom-X
500
Phim
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Dentafilm - UAE
17,000
Nhóm 6
92
Vít xương cứng đường kính 3.5
4511/ (HA3.5)
30
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
118,000
nhóm 6
93
Vít xương cứng 4.5, các loại
4511/ (HA4.5)
50
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
145,000
nhóm 6
94
Nẹp ốp xương chày
4325/ (YJJQ01)
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
1,800,000
nhóm 6
95
Nẹp mắt xích các cỡ
4119/ (ZSQ12)
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
1,000,000
nhóm 6
96
Nẹp chữ L thẳng trái, phải các cỡ (bao gồm cả vít 2.0)
4405/ (ZSZ10)
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
2,000,000
nhóm 6
97
Nẹp ốp thân 2 xương đùi
4115/ (ZSQ10)
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
1,260,000
nhóm 6
98
Nẹp chữ T đầu trên xương cánh tay
4211/ (YHYZ04)
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
1,000,000
nhóm 6
99
Vít xương xốp 4,5 x 30 mm - 35 mm
4522/ (HB4.5)
15
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
170,000
nhóm 6
100
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA
EDT_22MLOK23P1L1
60.000
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,100
Nhóm 5
101
Ống nghiệm chống đông EDTA trẻ em
EDT_21MLOK23P1L1
5.000
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,100
Nhóm 5
102
Ống nghiệm lấy máu LithiumHeparin
HEP_22MLOTH3P2L1
50.000
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,000
Nhóm 5
103
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
CIT_22ML3.23P4L1
5.000
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,000
Nhóm 5
104
Ống nghiệm lấy máu Clot Activator
SER_24MLLAR3P3L1
100
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,000
Nhóm 5
105
Cúp Eppendorf bảo quản QC
Jiangsu Huida
10.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Huida - Trung Quốc
500
Không áp dụng
106
Ống nghiệm nhựa
ONG_35MLNON3P7N0
5.000
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
HTM - Việt Nam
1,000
Nhóm 5
107
Vôi Soda
Molecular
20
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Molecular - Anh
165,000
nhóm 3
108
Gel siêu âm
Merufa
70
Can
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Merufa - Việt Nam
140,000
nhóm 5
109
Dung dịch Javen đậm đặc
Hóa Dược
100
Lít
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Hóa dược - Việt Nam
12,000
không áp dụng
110
Phin lọc khuẩn và virus dây máy thở
Altech/ (AL-080169.V001)
100
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Meditera - Thổ Nhĩ Kỳ
40,000
Nhóm 6
111
Clip mổ nội soi ruột thừa số M/L (chất liệu titannium)
0301-01S
500
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Grena - Anh
60,000
Nhóm 3
112
Socbiton 3 %
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
40
Can
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
170,000
Nhóm 5
113
Đầu côn vàng
Jiangsu Huida
10
Túi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Huida - Trung Quốc
50,000
Không áp dụng
114
Đầu côn xanh
Jiangsu Huida
3
Túi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Huida - Trung Quốc
70,000
Không áp dụng
115
Đè lưỡi gỗ
HS-QĐL
5.000
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Hoàng Sơn - Việt Nam
290
nhóm 5
116
Dầu Parafin
Thuận Phát
15
Chai
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Thuận Phát - Việt Nam
60,000
không áp dụng
117
Dầu parafin vô khuẩn
DPV/001
200
Ống
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
6,000
Không áp dụng
118
Parafin khô
Xilong
30
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Xilong - Trung Quốc
90,000
Không áp dụng
119
Lam kính
Jiangsu Huida
10
hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Jiangsu Huida - Trung Quốc
25,000
Không áp dụng
120
Cốc đựng bông to chất liệu: Inox
Kim khí Minh Hải
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
38,000
Không áp dụng
121
Khay tiêm ( 20 x 30cm) Chất liệu: Inox
Kim khí Minh Hải
5
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
135,000
Không áp dụng
122
Than hoạt tính
Xilong
2
Kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Xilong - Trung Quốc
200,000
Không áp dụng
123
Giấy in ảnh màu (Giấy in phun)
Kim Mai
10.000
Tờ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kim Mai - Việt Nam
1,200
không áp dụng
124
Gutta các số
Dia dent
40
Hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Dia dent - Hàn Quốc
110,000
Không áp dụng
125
Mũi khoan kim cương
Mani
100
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Mani - Việt Nam
35,000
Nhóm 5
126
Đầu kim gây tê
Terumo
500
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Terumo - Nhật Bản
2,800
Nhóm 3
127
Tê bôi Precaine 30g (Pascal/Mỹ)
Pascal
5
Lọ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Pascal - Mỹ
265,000
không áp dụng
128
Băng keo thử nhiệt hấp ướt
IT-048
10
Cuộn
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Informer Med - Ba Lan
125,000
nhóm 6
129
Túi đựng camera mổ nội soi
Phúc Hà
600
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Phúc Hà - Việt Nam
9,000
nhóm 6
130
Buồng đệm (đo chức năng hô hấp)
GZ-GL-4
10
Chiếc
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Ningbo Boya Medical Equipment Cp.,Ltd - Trung Quốc
100,000
Không áp dụng
131
Bộ kít chuẩn đoán Helicobacter Pylori (tìm Urease)
Viện VSDT
20
Bộ
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Viện VSDT - Việt Nam
450,000
không áp dụng
132
Chloramin B
Schulke CZ
30
kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Schulke CZ - Séc
315,000
không áp dụng
133
Kéo thẳng
13-400
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
45,000
nhóm 6
134
Kéo cong
13-100
4
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
45,000
nhóm 6
135
Panh cong dài không mấu
17-202
4
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
45,000
nhóm 6
136
Phẫu tích có mấu
15-230
4
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
40,000
nhóm 6
137
Phẫu tích không mấu
15-380
4
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
40,000
nhóm 6
138
Banh farabeuf
21-402
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
250,000
nhóm 6
139
Cán dao
9-200
2
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
35,000
nhóm 6
140
Panh có mấu
17-318
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Simaeco - Pakistan
50,000
nhóm 6
141
Khay quả đậu
Kim khí Minh Hải
20
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
60,000
không áp dụng
142
Trụ cắm panh
Kim khí Minh Hải
10
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
50,000
Không áp dụng
143
Đường glucose
Nhật Quang
200
Túi
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Nhật Quang - Việt Nam
20,000
không áp dụng
144
Quả bóp bóng huyết áp
ALKATO
50
Cái
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
ALKATO - Trung Quốc
50,000
không áp dụng
145
Dung dịch natri citrat 3,8 %
Xilong
5
Chai
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Xilong - Trung Quốc
60,000
không áp dụng
146
Dung dịch Acid Acetic
Xilong
5
Chai
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Xilong - Trung Quốc
60,000
không áp dụng
147
Khí oxy ( 5 lít/ bình)
Khí công Nghiệp
60
Bình
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
65,000
không áp dụng
148
Khí oxy ( 10 lít/ Bình)
Khí công Nghiệp
120
Bình
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
65,000
không áp dụng
149
Khí oxy ( 40 lít/Bình)
Khí công Nghiệp
20
Bình
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
85,000
không áp dụng
150
Khí CO2 ( 40 lít/ Bình)
Khí công Nghiệp
4
Bình
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
260,000
không áp dụng
151
Khí CO2 ( 10 lít/ Bình)
Khí công Nghiệp
10
Bình
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
100,000
không áp dụng
152
Khí oxy hóa lỏng y tế chất lượng ≥99,6%
Khí công Nghiệp
30.000
Kg
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Khí công Nghiệp - Việt Nam
4,800
không áp dụng
153
Vỏ chai chứa khí 8 lít
NINGBO DSW INTERNATIONAL
30
Chai
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
NINGBO DSW INTERNATIONAL CO,. LTD - Trung Quốc
1,100,000
không áp dụng
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second