Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106150742 | 0106150742 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA và CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT và CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | 3.014.173.000 VND | 3.014.173.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | sub-partnership |
1 |
Bông hút y tế |
BHN
|
200 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
151,000 |
Nhóm 5 |
2 |
Tăm bông mềm lấy dịch tỵ hầu |
Specimen Collection Swab
|
15.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Shandong Chengwu - Trung Quốc
|
2,800 |
Nhóm 6 |
3 |
Cồn sát khuẩn tay nhanh |
ALFASEPT CARE
|
200 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Lavitec - Việt Nam
|
120,000 |
Không phân nhóm |
4 |
Xà phòng sát khuẩn tay |
ALFASEPT HANDWASH
|
200 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Lavitec - Việt Nam
|
100,000 |
Không phân nhóm |
5 |
Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa enzyme |
ALFASEPT Z-2
|
30 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Lavitec - Việt Nam
|
350,000 |
Nhóm 5 |
6 |
Dung dịch Steranios 2% |
Steranios 2%
|
36 |
Can |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Laboratoires Anios - Pháp
|
450,000 |
nhóm 3 |
7 |
Dung dịch Cidex OPA |
Cidex OPA Solution
|
24 |
can |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
"Hãng nước sản xuất: Systagenix Wound Management Limited - Anh
Hãng nước chủ sở hữu: Cilag GmbH International, Advanced Sterilization/ Thụy Sỹ"
|
1,350,000 |
nhóm 3 |
8 |
Cồn 70 độ |
Cồn 70
|
1.000 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Thuận Phát - Việt Nam
|
37,000 |
không áp dụng |
9 |
Cồn 90 độ |
Cồn 90
|
20 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Thuận Phát - Việt Nam
|
40,000 |
không áp dụng |
10 |
Tinh thể Iod |
Iodine (I2)
|
2 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Xilong - Trung Quốc
|
2,700,000 |
Không áp dụng |
11 |
Bột bó 15cm x 2,7m |
Băng bột bó loại 15cm x 2,7m
|
300 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Anji/ Trung Quốc
|
22,500 |
Nhóm 6 |
12 |
Bột bó 20cm x 2,7m |
Băng bột bó loại 20cmx2.7m
|
300 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Anji/ Trung Quốc
|
24,500 |
Nhóm 6 |
13 |
Băng xô cuộn (10cm x 5m) |
BC
|
3.000 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
3,800 |
nhóm 5 |
14 |
Băng dính (5cm x 5m) |
696852; 550613
|
2.000 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Urgo - Thái Lan
|
44,000 |
Nhóm 2 |
15 |
Gạc hút khổ 0,8m |
GH
|
4.000 |
Mét |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
5,000 |
Nhóm 5 |
16 |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx 8 lớp |
GPTVT
|
2.500 |
Gói |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
9,500 |
Nhóm 5 |
17 |
Gạc phẫu thuật nội soi 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
MECHEVT
|
50 |
Gói |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
6,000 |
Nhóm 5 |
18 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6lớp |
GPTVT
|
100 |
Gói |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
49,500 |
Nhóm 5 |
19 |
Bơm tiêm 1cc |
BTK1: MPV
|
2.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
700 |
Nhóm 2 |
20 |
Bơm tiêm 3cc |
BTK3: MPV
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
710 |
Nhóm 2 |
21 |
Bơm tiêm 5cc |
BTK5: MPV
|
150.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
750 |
Nhóm 2 |
22 |
Bơm tiêm 10cc |
BTK10: MPV
|
80.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
1,090 |
Nhóm 2 |
23 |
Bơm tiêm 20cc |
BTK20: MPV
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
1,990 |
Nhóm 2 |
24 |
Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) |
BTK50: MPV
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
5,000 |
Nhóm 2 |
25 |
Bơm tiêm 50cc đầu to (Cho ăn) |
BCA
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
5,000 |
Nhóm 5 |
26 |
Kim cánh bướm (0,5x15mm) đốc vàng |
Venofix
|
2.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
B.Braun - Malaysia
|
5,880 |
Nhóm 3 |
27 |
Kim chích máu |
GT042-100
|
15 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Greetmed - Trung Quốc
|
150,000 |
Nhóm 6 |
28 |
Kim lấy thuốc các cỡ |
KT01:MPV
|
20.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
523 |
Nhóm 5 |
29 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc các số |
IT0101-26; IT0101-24; IT0101-22; IT0101-20; IT0101-18
|
10.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Lamed - Ấn Độ
|
3,500 |
Nhóm 6 |
30 |
Kim luồn tĩnh mạch người lớn an toàn |
Vasofix Safety
|
1.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
B.Braun - Malaysia
|
18,500 |
Nhóm 2 |
31 |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em |
Introcan Safety
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
B.Braun - Malaysia
|
18,500 |
Nhóm 2 |
32 |
Kim gây tê tủy sống 25G -3/ 1/2 (đốc vàng) |
Spinocan
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
B.Braun - Nhật Bản
|
28,000 |
Nhóm 1 |
33 |
Kim châm cứu số các số |
0,25x10mm, 0,25x13mm, 0,30x25mm, 0,30x40mm, 0,35x50mm, 0,35x60mm, 0,35x75mm, 0.4x150mm, 0.4x200mm
|
40.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Gushi Zhengzheng - Trung Quốc
|
600 |
Nhóm 6 |
34 |
Dây truyền dịch |
Nice -09-21Gx1 1/2
|
50.000 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Shandong Qiaopai - Trung Quốc
|
4,500 |
Nhóm 6 |
35 |
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE |
BZS - 14-1
|
1.000 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
|
4,600 |
Nhóm 6 |
36 |
Dây truyền máu |
BL -1020
|
50 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Van Oostveen Medical B.V. - Hà Lan
|
12,000 |
Nhóm 3 |
37 |
Dây nối bơm tiêm điện ( 140cm) |
M5
|
1.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Omiga - Việt Nam
|
8,000 |
Nhóm 6 |
38 |
Găng tay khám |
Max- Shield
|
100.000 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Supermax - Malaysia
|
2,700 |
Nhóm 6 |
39 |
Găng tay tiệt trùng |
Maxter
|
2.000 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Supermax - Malaysia
|
5,500 |
Nhóm 6 |
40 |
Găng tay dài sản tiệt trùng |
GTT Găng sản khoa đã tiệt trùng
|
1.000 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Nam Tín - Việt Nam
|
16,500 |
Nhóm 5 |
41 |
Túi nước tiểu |
TNT
|
2.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV- Việt Nam
|
7,000 |
Nhóm 5 |
42 |
Canyn mayo |
globalroll/ 60,70,80,90,100
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Hangzhou Rollmed - Trung Quốc
|
8,000 |
Nhóm 6 |
43 |
Canuyn mở khí quản |
YM-A025
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
90,000 |
Nhóm 6 |
44 |
Ống nội khí quản có cớp hình chữ U các số |
YM-A018
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
19,000 |
Nhóm 6 |
45 |
Ống đặt nội khí quản có cớp ( Các số) |
YM-A018
|
1.200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
19,000 |
Nhóm 6 |
46 |
Ống đặt nội khí quản không cớp ( Các số) |
YM-A019
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
19,000 |
Nhóm 6 |
47 |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi |
Code: 7040
|
5 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Rudolf Riester GmbH/Đức, xuất xứ Pakistan
|
4,800,000 |
Nhóm 4 |
48 |
Bộ rửa dạ dày |
GTxxx-yyy
|
70 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Ningbo Greetmed / Trung Quốc
|
150,000 |
Nhóm 6 |
49 |
Bộ hút đờm kín |
015-111-012; 015-111-014
|
10 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Create Biotech - Đài Loan
|
245,000 |
Nhóm 6 |
50 |
Kerh mổ mật (Sonde dẫn lưu kẹt ống mật) |
GT025-100
|
30 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Greetmed - Trung Quốc
|
20,000 |
Nhóm 6 |
51 |
Sonde Foley 2 chạc ( từ số 16-20) |
YM-C001
|
1.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
18,500 |
Nhóm 6 |
52 |
Sonde Folay 3 chạc ( từ số 16-20) |
YM-C002
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Yingmed - Trung Quốc
|
41,000 |
Nhóm 6 |
53 |
Sonde dạ dày người lớn (số 16+ 18) |
OTDD
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
MPV - Việt Nam
|
13,000 |
Nhóm 5 |
54 |
Sonde Silicon dẫn lưu ổ bụng |
DR0507-M-01C; DR0507-M-01CH; DR0710-M-01C; DR0710-M-01CH
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Forte grow - Việt Nam
|
10,500 |
Nhóm 5 |
55 |
Dây hút nhớt, không nắp |
HS-HN01
|
5.000 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Hoàng Sơn - Việt Nam
|
3,600 |
Nhóm 5 |
56 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
FV-2726
|
100 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Guangzhou Baihe - Trung Quốc
|
369,000 |
Nhóm 4 |
57 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
FV-1626, FV-1526
|
50 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Guangzhou Baihe - Trung Quốc
|
288,500 |
Nhóm 4 |
58 |
Mask thở oxy người lớn có túi chất liệu nhựa |
BSZ - 18-2
|
60 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
|
20,000 |
Nhóm 6 |
59 |
Mask thở oxy TE chất liệu nhựa |
BSZ - 18-1
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Bornsun - Trung Quốc
|
20,000 |
Nhóm 6 |
60 |
Mask bóp bóng chất liệu nhựa |
BY-MZ-xx
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Ningbo Boya Medical- Trung Quốc
|
36,000 |
Không áp dụng |
61 |
Giấy điện tim 6 cần |
110mm x 140mm x 143 sheets
|
100 |
Tập |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
TianJin Grand - Trung Quốc
|
66,000 |
Nhóm 6 |
62 |
Giấy chạy moniter sản khoa |
150mm x 100mm x 150 sheets
|
80 |
Tập |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
TianJin Grand - Trung Quốc
|
120,000 |
Nhóm 6 |
63 |
Giấy máy nước tiểu |
57mm x 30 mm
|
100 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
TianJin Grand - Trung Quốc
|
20,000 |
Nhóm 6 |
64 |
Giấy siêu âm đen trắng |
110
|
50 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Sony - Nhật Bản
|
160,000 |
nhóm 3 |
65 |
Nhiệt kế thủy ngân |
VTV16; VT812
|
240 |
cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd - Trung Quốc
|
25,000 |
nhóm 6 |
66 |
Ambu bóng bóp các cỡ |
GT012-300C
|
10 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Greetmed - Trung Quốc
|
260,000 |
nhóm 6 |
67 |
Huyết áp + tai nghe người lớn |
No.500-V
|
15 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Tanaka Sangyo (hiệu ALPK2) - Nhật Bản
|
750,000 |
nhóm 6 |
68 |
Máy đo huyết áp điện tử bán tự động |
K2-231
|
5 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
TANAKA SANGYO - Nhật Bản
|
1,450,000 |
nhóm 4 |
69 |
Gel bôi trơn K-Y |
105.0004
|
20 |
Tuýp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Turkuaz - Thổ Nhỹ Kỳ
|
90,000 |
nhóm 6 |
70 |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
IR 42A
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
ForaCare Suisse AG - Thụy Sỹ
|
1,020,000 |
nhóm 4 |
71 |
Mũ giấy tiệt trùng |
MPT
|
2.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
An Lành - Việt Nam
|
1,250 |
nhóm 5 |
72 |
Kìm sinh thiết dùng một lần (dạ dày, đại tràng) |
PTBF-18/2323BT; PTBF-18/2316BT
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Vicmed - Trung Quốc
|
280,000 |
nhóm 6 |
73 |
Kìm gắp dị vật răng chuột |
PTG-2316/18-…
|
1 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Vicmed - Trung Quốc
|
1,950,000 |
nhóm 6 |
74 |
Ngáng miệng có dây buộc |
BTB-YO-02
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Vicmed - Trung Quốc
|
40,000 |
nhóm 6 |
75 |
Chỉ catgut liền kim ( 1/0) |
Chromic Catgut
|
1.000 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc
|
16,500 |
Nhóm 6 |
76 |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
M25E26
|
1.000 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
CPT/ Việt Nam
|
16,000 |
Nhóm 5 |
77 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
GT40A40L90
|
180 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
CPT/ Việt Nam
|
59,000 |
Nhóm 3 |
78 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
GT30A26
|
120 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
CPT/ Việt Nam
|
58,000 |
Nhóm 3 |
79 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
GT20A26
|
36 |
Sợi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
CPT/ Việt Nam
|
58,000 |
Nhóm 3 |
80 |
Lưỡi dao mổ bầu |
Kiato
|
5.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
CPT/ Việt Nam
|
1,000 |
Nhóm 6 |
81 |
Lưỡi dao mổ nhọn |
Kiato
|
2.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kehr (Kiato)/ Ấn Độ
|
1,000 |
Nhóm 6 |
82 |
Dây lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo |
Dây lọc máu
|
800 |
bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Perfec - Việt Nam
|
58,000 |
Nhóm 5 |
83 |
Dung dịch peracetic acid 4,5% + Hydrogenperoxid 19% |
Dung dịch HemocleanRP
|
150 |
lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HUNIZ., Ltd - Hàn Quốc
|
360,000 |
Nhóm 6 |
84 |
Kim chạy thận nhân tạo AVF |
Kim chạy thận MDT- AVF- 002
|
8.000 |
chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Vital HealthCare - Malaysia
|
6,800 |
Nhóm 6 |
85 |
Quả lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo |
Quả lọc VitaPES XPS 18L
|
300 |
Quả |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
"Serumwerk
Bernburg AG - Đức"
|
340,000 |
Nhóm 1 |
86 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cho thận nhân tạo |
Catherter Thận nhân tạo 2 nòng
|
5 |
bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Shunmie - Trung Quốc
|
570,000 |
Nhóm 6 |
87 |
Muối hoàn nguyên |
Muối hoàn nguyên
|
50 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Ấn Độ - Ấn Độ
|
17,000 |
không áp dụng |
88 |
Acid Citric |
Acid Citric
|
250 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Trung Quốc -
|
60,000 |
không áp dụng |
89 |
Film XQ kỹ thuật số (dùng cho máy chụp DR) 8 x10 inch |
DI-HL
|
215 |
hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Fujifilm Corporation - Nhật Bản
|
2,500,000 |
Nhóm 1 |
90 |
Film CT kỹ thuật số (dùng cho máy chụp city cắt lớp) 14x17inh |
DI-HL
|
30 |
hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Fujifilm Corporation - Nhật Bản
|
3,800,000 |
Nhóm 1 |
91 |
Phim Xquang cận chóp rửa ngay |
Ergonom-X
|
500 |
Phim |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Dentafilm - UAE
|
17,000 |
Nhóm 6 |
92 |
Vít xương cứng đường kính 3.5 |
4511/ (HA3.5)
|
30 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
118,000 |
nhóm 6 |
93 |
Vít xương cứng 4.5, các loại |
4511/ (HA4.5)
|
50 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
145,000 |
nhóm 6 |
94 |
Nẹp ốp xương chày |
4325/ (YJJQ01)
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
1,800,000 |
nhóm 6 |
95 |
Nẹp mắt xích các cỡ |
4119/ (ZSQ12)
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
1,000,000 |
nhóm 6 |
96 |
Nẹp chữ L thẳng trái, phải các cỡ (bao gồm cả vít 2.0) |
4405/ (ZSZ10)
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
2,000,000 |
nhóm 6 |
97 |
Nẹp ốp thân 2 xương đùi |
4115/ (ZSQ10)
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
1,260,000 |
nhóm 6 |
98 |
Nẹp chữ T đầu trên xương cánh tay |
4211/ (YHYZ04)
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
1,000,000 |
nhóm 6 |
99 |
Vít xương xốp 4,5 x 30 mm - 35 mm |
4522/ (HB4.5)
|
15 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Suzhou Xinrong Best Medical Instrument Co.,Ltd - Trung Quốc
|
170,000 |
nhóm 6 |
100 |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA |
EDT_22MLOK23P1L1
|
60.000 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,100 |
Nhóm 5 |
101 |
Ống nghiệm chống đông EDTA trẻ em |
EDT_21MLOK23P1L1
|
5.000 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,100 |
Nhóm 5 |
102 |
Ống nghiệm lấy máu LithiumHeparin |
HEP_22MLOTH3P2L1
|
50.000 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,000 |
Nhóm 5 |
103 |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
CIT_22ML3.23P4L1
|
5.000 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,000 |
Nhóm 5 |
104 |
Ống nghiệm lấy máu Clot Activator |
SER_24MLLAR3P3L1
|
100 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,000 |
Nhóm 5 |
105 |
Cúp Eppendorf bảo quản QC |
Jiangsu Huida
|
10.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Huida - Trung Quốc
|
500 |
Không áp dụng |
106 |
Ống nghiệm nhựa |
ONG_35MLNON3P7N0
|
5.000 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
HTM - Việt Nam
|
1,000 |
Nhóm 5 |
107 |
Vôi Soda |
Molecular
|
20 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Molecular - Anh
|
165,000 |
nhóm 3 |
108 |
Gel siêu âm |
Merufa
|
70 |
Can |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Merufa - Việt Nam
|
140,000 |
nhóm 5 |
109 |
Dung dịch Javen đậm đặc |
Hóa Dược
|
100 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Hóa dược - Việt Nam
|
12,000 |
không áp dụng |
110 |
Phin lọc khuẩn và virus dây máy thở |
Altech/ (AL-080169.V001)
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Meditera - Thổ Nhĩ Kỳ
|
40,000 |
Nhóm 6 |
111 |
Clip mổ nội soi ruột thừa số M/L (chất liệu titannium) |
0301-01S
|
500 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Grena - Anh
|
60,000 |
Nhóm 3 |
112 |
Socbiton 3 % |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
40 |
Can |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
|
170,000 |
Nhóm 5 |
113 |
Đầu côn vàng |
Jiangsu Huida
|
10 |
Túi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Huida - Trung Quốc
|
50,000 |
Không áp dụng |
114 |
Đầu côn xanh |
Jiangsu Huida
|
3 |
Túi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Huida - Trung Quốc
|
70,000 |
Không áp dụng |
115 |
Đè lưỡi gỗ |
HS-QĐL
|
5.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Hoàng Sơn - Việt Nam
|
290 |
nhóm 5 |
116 |
Dầu Parafin |
Thuận Phát
|
15 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Thuận Phát - Việt Nam
|
60,000 |
không áp dụng |
117 |
Dầu parafin vô khuẩn |
DPV/001
|
200 |
Ống |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
|
6,000 |
Không áp dụng |
118 |
Parafin khô |
Xilong
|
30 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Xilong - Trung Quốc
|
90,000 |
Không áp dụng |
119 |
Lam kính |
Jiangsu Huida
|
10 |
hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Jiangsu Huida - Trung Quốc
|
25,000 |
Không áp dụng |
120 |
Cốc đựng bông to chất liệu: Inox |
Kim khí Minh Hải
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
|
38,000 |
Không áp dụng |
121 |
Khay tiêm ( 20 x 30cm) Chất liệu: Inox |
Kim khí Minh Hải
|
5 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
|
135,000 |
Không áp dụng |
122 |
Than hoạt tính |
Xilong
|
2 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Xilong - Trung Quốc
|
200,000 |
Không áp dụng |
123 |
Giấy in ảnh màu (Giấy in phun) |
Kim Mai
|
10.000 |
Tờ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kim Mai - Việt Nam
|
1,200 |
không áp dụng |
124 |
Gutta các số |
Dia dent
|
40 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Dia dent - Hàn Quốc
|
110,000 |
Không áp dụng |
125 |
Mũi khoan kim cương |
Mani
|
100 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Mani - Việt Nam
|
35,000 |
Nhóm 5 |
126 |
Đầu kim gây tê |
Terumo
|
500 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Terumo - Nhật Bản
|
2,800 |
Nhóm 3 |
127 |
Tê bôi Precaine 30g (Pascal/Mỹ) |
Pascal
|
5 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Pascal - Mỹ
|
265,000 |
không áp dụng |
128 |
Băng keo thử nhiệt hấp ướt |
IT-048
|
10 |
Cuộn |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Informer Med - Ba Lan
|
125,000 |
nhóm 6 |
129 |
Túi đựng camera mổ nội soi |
Phúc Hà
|
600 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Phúc Hà - Việt Nam
|
9,000 |
nhóm 6 |
130 |
Buồng đệm (đo chức năng hô hấp) |
GZ-GL-4
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Ningbo Boya Medical Equipment Cp.,Ltd - Trung Quốc
|
100,000 |
Không áp dụng |
131 |
Bộ kít chuẩn đoán Helicobacter Pylori (tìm Urease) |
Viện VSDT
|
20 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Viện VSDT - Việt Nam
|
450,000 |
không áp dụng |
132 |
Chloramin B |
Schulke CZ
|
30 |
kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Schulke CZ - Séc
|
315,000 |
không áp dụng |
133 |
Kéo thẳng |
13-400
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
45,000 |
nhóm 6 |
134 |
Kéo cong |
13-100
|
4 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
45,000 |
nhóm 6 |
135 |
Panh cong dài không mấu |
17-202
|
4 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
45,000 |
nhóm 6 |
136 |
Phẫu tích có mấu |
15-230
|
4 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
40,000 |
nhóm 6 |
137 |
Phẫu tích không mấu |
15-380
|
4 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
40,000 |
nhóm 6 |
138 |
Banh farabeuf |
21-402
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
250,000 |
nhóm 6 |
139 |
Cán dao |
9-200
|
2 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
35,000 |
nhóm 6 |
140 |
Panh có mấu |
17-318
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Simaeco - Pakistan
|
50,000 |
nhóm 6 |
141 |
Khay quả đậu |
Kim khí Minh Hải
|
20 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
|
60,000 |
không áp dụng |
142 |
Trụ cắm panh |
Kim khí Minh Hải
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Kim khí Minh Hải - Việt Nam
|
50,000 |
Không áp dụng |
143 |
Đường glucose |
Nhật Quang
|
200 |
Túi |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Nhật Quang - Việt Nam
|
20,000 |
không áp dụng |
144 |
Quả bóp bóng huyết áp |
ALKATO
|
50 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
ALKATO - Trung Quốc
|
50,000 |
không áp dụng |
145 |
Dung dịch natri citrat 3,8 % |
Xilong
|
5 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Xilong - Trung Quốc
|
60,000 |
không áp dụng |
146 |
Dung dịch Acid Acetic |
Xilong
|
5 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Xilong - Trung Quốc
|
60,000 |
không áp dụng |
147 |
Khí oxy ( 5 lít/ bình) |
Khí công Nghiệp
|
60 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
65,000 |
không áp dụng |
148 |
Khí oxy ( 10 lít/ Bình) |
Khí công Nghiệp
|
120 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
65,000 |
không áp dụng |
149 |
Khí oxy ( 40 lít/Bình) |
Khí công Nghiệp
|
20 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
85,000 |
không áp dụng |
150 |
Khí CO2 ( 40 lít/ Bình) |
Khí công Nghiệp
|
4 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
260,000 |
không áp dụng |
151 |
Khí CO2 ( 10 lít/ Bình) |
Khí công Nghiệp
|
10 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
100,000 |
không áp dụng |
152 |
Khí oxy hóa lỏng y tế chất lượng ≥99,6% |
Khí công Nghiệp
|
30.000 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Khí công Nghiệp - Việt Nam
|
4,800 |
không áp dụng |
153 |
Vỏ chai chứa khí 8 lít |
NINGBO DSW INTERNATIONAL
|
30 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu kỹ thuật trong Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
NINGBO DSW INTERNATIONAL CO,. LTD - Trung Quốc
|
1,100,000 |
không áp dụng |