Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302375710 |
0302375710 |
31.800.000 |
31.800.000 |
1 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
912.058.000 |
912.058.000 |
3 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
68.560.000 |
68.860.000 |
3 |
||
4 |
vn0107742614 |
0107742614 |
576.700.000 |
576.700.000 |
4 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
110.346.000 |
115.748.000 |
3 |
||
6 |
vn0106563203 |
0106563203 |
8.475.000 |
8.822.500 |
1 |
||
7 |
vn0102936831 |
0102936831 |
460.800.000 |
568.454.000 |
2 |
||
8 |
vn0600337774 |
0600337774 |
792.323.000 |
839.071.000 |
4 |
||
9 |
vn0101386261 |
0101386261 |
792.323.000 |
839.071.000 |
4 |
||
10 |
vn2500228415 |
2500228415 |
42.100.000 |
49.337.500 |
3 |
||
11 |
vn0104089394 |
0104089394 |
757.600.000 |
757.600.000 |
2 |
||
12 |
vn0101651992 |
0101651992 |
355.370.700 |
355.370.700 |
1 |
||
13 |
vn0107700692 |
0107700692 |
1.342.860.000 |
1.342.860.000 |
2 |
||
14 |
vn0109722081 |
0109722081 |
127.056.000 |
127.056.000 |
1 |
||
15 |
vn4100259564 |
4100259564 |
96.731.250 |
97.520.500 |
2 |
||
16 |
vn0101275554 |
0101275554 |
1.693.125.000 |
1.693.125.000 |
1 |
||
17 |
vn0102897124 |
0102897124 |
825.700.000 |
844.595.000 |
2 |
||
18 |
vn0108639218 |
0108639218 |
827.496.000 |
829.680.000 |
3 |
||
19 |
vn0108352261 |
0108352261 |
708.750.000 |
708.750.000 |
2 |
||
20 |
vn0102183916 |
0102183916 |
797.000.000 |
955.920.000 |
3 |
||
21 |
vn0102195615 |
0102195615 |
17.892.000 |
18.084.000 |
1 |
||
22 |
vn1300382591 |
1300382591 |
2.800.000 |
2.800.000 |
1 |
||
23 |
vn0101630600 |
0101630600 |
312.500.000 |
312.500.000 |
1 |
||
24 |
vn0109944422 |
0109944422 |
156.250.000 |
156.375.000 |
1 |
||
25 |
vn0301140748 |
0301140748 |
119.400.000 |
119.400.000 |
1 |
||
26 |
vn0101619117 |
0101619117 |
42.840.000 |
42.840.000 |
1 |
||
27 |
vn0106778456 |
0106778456 |
436.000.000 |
436.000.000 |
3 |
||
28 |
vn3600510960 |
3600510960 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0300523385 |
0300523385 |
330.683.000 |
339.240.000 |
3 |
||
30 |
vn0104237003 |
0104237003 |
179.760.000 |
179.840.000 |
1 |
||
Total: 30 contractors |
13.057.298.950 |
13.749.478.200 |
61 |
||||
1 |
PP2500261723 |
GE.57 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,785 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
2 |
PP2500261668 |
GE.02 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
200 |
159,000 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
3 |
PP2500261695 |
GE.29 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
700 |
195,000 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
4 |
PP2500261728 |
GE.62 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
1,000 |
94,000 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
5 |
PP2500261692 |
GE.26 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
7,000 |
241,875 |
1,693,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
6 |
PP2500261727 |
GE.61 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4%/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
7 |
PP2500261689 |
GE.23 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
43,375 |
1,041,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
8 |
PP2500261706 |
GE.40 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
2,500 |
125,000 |
312,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
9 |
PP2500261694 |
GE.28 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
48,250 |
482,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
10 |
PP2500261739 |
GE.73 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
40,000 |
6,211 |
248,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
11 |
PP2500261738 |
GE.72 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
10,000 |
6,121 |
61,210,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
12 |
PP2500261683 |
GE.17 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
13,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
13 |
PP2500261726 |
GE.60 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 (893100160825) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
500 |
1,470 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
14 |
PP2500261734 |
GE.68 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
7,011 |
21,033,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
15 |
PP2500261736 |
GE.70 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
16 |
PP2500261722 |
GE.56 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
17 |
PP2500261678 |
GE.12 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,390 |
8,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
18 |
PP2500261747 |
GE.81 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g+ 0,1 g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
3,000 |
90,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
19 |
PP2500261685 |
GE.19 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2,300 |
154,509 |
355,370,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
20 |
PP2500261687 |
GE.21 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
20,000 |
27,362 |
547,240,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
21 |
PP2500261717 |
GE.51 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
893115208600
(VD-34122-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
89,150 |
713,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
22 |
PP2500261669 |
GE.03 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
25,700 |
12,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
23 |
PP2500261693 |
GE.27 |
Galoxcin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
893115168924
(VD-19022-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
5,000 |
22,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
24 |
PP2500261744 |
GE.78 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16 ml |
890410303724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
ẤnĐộ |
Hộp 1 lọ *16ml |
Lọ |
40 |
12,800,000 |
512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
25 |
PP2500261670 |
GE.04 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
3,000 |
20,100 |
60,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
26 |
PP2500261708 |
GE.42 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
3,980 |
119,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
27 |
PP2500261712 |
GE.46 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
1,000 |
699,208 |
699,208,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
28 |
PP2500261735 |
GE.69 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
1,000 |
6,774 |
6,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
29 |
PP2500261702 |
GE.36 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
947 |
14,205,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
30 |
PP2500261731 |
GE.65 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12,000 |
7,499 |
89,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
31 |
PP2500261688 |
GE.22 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
10,588 |
127,056,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
32 |
PP2500261699 |
GE.33 |
Amikacin |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
31,750 |
158,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
33 |
PP2500261725 |
GE.59 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
1,000 |
2,800 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
34 |
PP2500261748 |
GE.82 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin 2g + Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
55,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
35 |
PP2500261740 |
GE.74 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
8931103
42324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,123.5 |
179,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
36 |
PP2500261703 |
GE.37 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
12,000 |
1,491 |
17,892,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
37 |
PP2500261696 |
GE.30 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
800 |
184,625 |
147,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
38 |
PP2500261745 |
GE.79 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,150 |
51,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
39 |
PP2500261690 |
GE.24 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
13,584 |
13,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
40 |
PP2500261733 |
GE.67 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,000 |
100,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
41 |
PP2500261674 |
GE.08 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,260 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
42 |
PP2500261729 |
GE.63 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
4,000 |
105,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
43 |
PP2500261700 |
GE.34 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
594114421223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan- Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,
33ml |
Lọ |
100 |
1,470,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
44 |
PP2500261724 |
GE.58 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
893110138825
(VD-23599-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
878 |
878,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
45 |
PP2500261698 |
GE.32 |
Bidicolis 2MIU |
Colistimethat natri |
2 MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
250 |
383,985 |
95,996,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
46 |
PP2500261679 |
GE.13 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
3,500 |
8,800 |
30,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
47 |
PP2500261737 |
GE.71 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
100,000 |
4,300 |
430,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
48 |
PP2500261730 |
GE.64 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3%/ 217ml + 11%/639ml + 20%/184ml)/1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
400 |
807,500 |
323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
49 |
PP2500261746 |
GE.80 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
146,748 |
293,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
50 |
PP2500261686 |
GE.20 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5,000 |
60,372 |
301,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
51 |
PP2500261676 |
GE.10 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o - Slovakia
CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia |
Slovakia - Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
45,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
52 |
PP2500261697 |
GE.31 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2,000 |
43,000 |
86,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
53 |
PP2500261718 |
GE.52 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
60,000 |
12,600 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
54 |
PP2500261743 |
GE.77 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
ẤnĐộ |
Hộp 1 lọ *4ml |
Lọ |
40 |
3,450,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
55 |
PP2500261671 |
GE.05 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
56 |
PP2500261684 |
GE.18 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
57 |
PP2500261707 |
GE.41 |
Buluking |
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml |
5g/10ml |
VN-18525-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL |
Ống |
2,500 |
62,500 |
156,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
746/QĐ-BV |
29/07/2025 |
Hanoi Lung Hospital |