Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108733161 | 0108733161 | Liên danh 3B6 – Kim Ngưu |
3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
1.290.377.000 VND | 1.290.377.000 VND | 180 day | ||||
| 2 | vn0101515887 | 0101515887 | Liên danh 3B6 – Kim Ngưu |
KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
1.290.377.000 VND | 1.290.377.000 VND | 180 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | 3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình tam giác |
30 | Cái | Đức | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống đong |
10 | Cái | Đức | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ống đong |
10 | Cái | Đức | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cốc thuỷ tinh |
30 | Cái | Đức | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cốc thủy tinh |
30 | Cái | Đức | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bình định mức |
20 | Cái | Đức | 305,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bình định mức |
19 | Cái | Đức | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bình định mức |
20 | Cái | Đức | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Buret |
5 | Cái | Đức | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống ly tâm |
100 | Cái | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cuvette |
4 | Cái | Đức | 5,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lọ đựng mẫu |
5 | Hộp | Trung Quốc | 2,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | NaCl |
7 | Lọ | Đức | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | KOH |
10 | Lọ | Hàn Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Methylen blue |
5 | Lọ | Trung Quốc | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Methyl red |
3 | Lọ | Trung Quốc | 4,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Axit nitric |
7 | Chai | Đức | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | HCl |
7 | Chai | Đức | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | H2SO4 |
7 | Chai | Đức | 611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | NaOH |
5 | Lọ | Hàn Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bạc diethyldithiocarbamate |
7 | Lọ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Acetonitrile |
15 | Chai | Hàn Quốc | 1,414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ethanol |
10 | Chai | Đức | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Acid acetic |
2 | Chai | Mỹ | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ammonium carbonate |
5 | Lọ | Đức | 902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thymol Blue |
3 | Lọ | Đức | 5,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chuẩn Natri benzoat
(Sodium benzoate) |
10 | Lọ | Sigma | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chuẩn Kali sorbat
(Potassium sorbate) |
10 | Lọ | Mỹ | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chuẩn Tartrazine |
10 | Lọ | Mỹ | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chloroform |
5 | Lọ | Mỹ | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mercuric chloride |
5 | Lọ | Đức | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Magnesium perchlorate hydrate |
5 | Lọ 100g | Đức | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chuẩn formaldehyde |
10 | Lọ | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sodium bisulfite |
7 | Lọ | Mỹ | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Axit formic |
5 | Chai | Mỹ | 1,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Axit axetic |
5 | Chai | Mỹ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | n-Hexan |
8 | Chai | Đức | 2,098,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch chuẩn pH 10 |
5 | Lọ | Mỹ | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dung dịch chuẩn pH 4 |
5 | Lọ | Mỹ | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dung dịch chuẩn pH 7 |
5 | Lọ | Mỹ | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Methanol |
5 | Chai | Đức | 625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Axit Trichloroacetic |
5 | Chai | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Perchloric acid |
5 | Chai | Đức | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Potassium iodate |
5 | Lọ | Mỹ | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Potassium iodide |
5 | Lọ | Mỹ | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chuẩn Aflatoxin B1 |
5 | Lọ | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chuẩn Aflatoxin B2 |
5 | Lọ | Trung Quốc | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chuẩn Aflatoxin G1 |
5 | Lọ | Trung Quốc | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuẩn Aflatoxin G2 |
7 | Lọ | Trung Quốc | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | 2-Chloroethyl methanesulfonate |
6 | Lọ | Trung Quốc | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Boric acid |
6 | Lọ | Mỹ | 1,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bromine |
3 | Lọ | Đức | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Arsenic Standard for AAS |
10 | Lọ | Đức | 1,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mercury Standard for AAS |
10 | Lọ | Đức | 1,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lead Standard for AAS |
10 | Lọ | Đức | 1,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cadmium Standard for AAS |
10 | Lọ | Đức | 1,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Zearalenone standard solution |
15 | Lọ | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Deoxynivalenol-d1 standard solution |
15 | Lọ | Trung Quốc | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sodium thiocyanate |
10 | Lọ | Hàn Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sodium molybdate dihydrate |
10 | Lọ | Mỹ | 1,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sodium sulfate anhydrous |
10 | Lọ | Hàn Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Peptone from casein |
10 | Lọ | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Môi trường PCA
(Plate Count agar) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Môi trường LSB
(Lauryl Sulfate broth) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Môi trường BGBL
(Brilliant-green bile Lactose) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 2,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nước Trypton (Tryptone water) |
10 | Lọ | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thuốc Thử Kovac |
12 | Lọ | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dịch lỏng BHI
(Brain Heart Infusion – broth) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Môi trường thạch TSC
(Tryptose Sulfite Cycloserine) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 4,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Môi trường BPW
(Buffered Peptone Water) |
12 | Lọ | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Môi trường DG18
(Dichloran glycerol chloramphenicol) |
11 | Lọ | Trung Quốc | 5,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Túi nuôi kị khí |
12 | Hộp | Anh | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bình tam giác |
30 | Cái | Đức | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bình tam giác |
30 | Cái | Đức | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |