Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107575836 | NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY | 1.666.150.000 | 1.678.750.000 | 5 | See details |
| 2 | vn0800011018 | HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | 160.000.000 | 380.000.000 | 2 | See details |
| 3 | vn0500465187 | THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 1.114.900.000 | 1.114.900.000 | 8 | See details |
| 4 | vn0104563656 | VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 4.678.468.000 | 4.780.968.000 | 9 | See details |
| 5 | vn0104237003 | HA NOI PHARMACEUTICAL TRADE - MEDICAL EQUIPMENT CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY | 319.000.000 | 319.200.000 | 1 | See details |
| 6 | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 299.000.000 | 300.000.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0600206147 | NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 150.000.000 | 150.000.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0106004068 | EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 146.750.000 | 146.750.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0105216221 | VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 500.000.000 | 500.000.000 | 4 | See details |
| 10 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 175.000.000 | 175.000.000 | 1 | See details |
| 11 | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 629.000.000 | 634.500.000 | 2 | See details |
| 12 | vn0104739902 | SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 372.750.000 | 372.750.000 | 2 | See details |
| Total: 12 contractors | 10.211.018.000 | 10.552.818.000 | 37 | |||
1 |
PP2500267057 |
TCT19 |
Transda-S |
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg |
80mg, 95mg, 15mg |
893110717824 (VD-28653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
50,000 |
2,935 |
146,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
2 |
PP2500267047 |
TCT09 |
Mebi - NBD |
Men bia ép tinh chế |
Mỗi 120ml chứa 48g |
VD-30828-18 |
Uống |
Thuốc nước |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
3,000 |
33,500 |
100,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
3 |
PP2500267059 |
TCT21 |
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra |
Cao kha tử 2,5:1; Bột Mộc hương; Cao hoàng liên 5,5:1; Bột bạch truật; Cao cam thảo 3,5:1; Cao bạch thược 3,5:1 |
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg |
VD-24477-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,350 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
4 |
PP2500267068 |
TCT30 |
Lapandan |
Bán hạ nam; Bạch linh; Xa tiền tử; Ngũ gia bì chân chim; Sinh khương; Trần bì; Rụt; Sơn tra; Hậu phác nam. |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g |
TCT-00014-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
5 |
PP2500267067 |
TCT29 |
Hoạt huyết dưỡng não TP |
Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả |
150mg; 75mg |
893200042424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3g |
Gói |
60,000 |
2,690 |
161,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
6 |
PP2500267040 |
TCT02 |
Diệp hạ châu |
Cao đặc Diệp hạ châu |
Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg |
VD-33690-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
550 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
7 |
PP2500267061 |
TCT23 |
Dưỡng cốt |
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g |
TCT-00231-24 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
8 |
PP2500267044 |
TCT06 |
Cảm ho ngân kiều |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. |
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. |
TCT-00006-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
9 |
PP2500267042 |
TCT04 |
Tobloods Siro |
Cao khô bèo hoa dâu |
1,8g/60ml |
VD-35972-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10,000 |
55,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
10 |
PP2500267064 |
TCT26 |
Viên nang Kim tiền thảo |
Kim tiền thảo; Râu mèo |
2400mg, 1000mg |
VD-21859-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,320 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
11 |
PP2500267043 |
TCT05 |
Cảm sốt AT |
Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. |
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. |
VD-33850-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
20,000 |
55,170 |
1,103,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
12 |
PP2500267071 |
TCT33 |
Cốm dưỡng não thông mạch |
Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Địa long, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Gói 3g chứa 2g cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 28,8g dược liệu bao gồm: 24g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g. |
TCT-00130-23 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 3 gam |
Gói |
50,000 |
5,750 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
13 |
PP2500267075 |
TCT37 |
Phong thấp |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg |
TCT-00145-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,575 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
14 |
PP2500267050 |
TCT12 |
VA SAROX |
Táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. |
TCT-00058-22 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3 gam |
Gói 3g |
100,000 |
7,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
15 |
PP2500267066 |
TCT28 |
Đại tràng TP |
Gói 2g: Bạch truật; Mộc hương; Hoàng đằng; Hoài sơn; Trần bì; Hoàng liên; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm |
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g |
TCT-00012-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
50,000 |
3,650 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
16 |
PP2500267045 |
TCT07 |
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc |
Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. |
Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g. |
VD-27501-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 8 gam |
Gói 8g |
100,000 |
7,340 |
734,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
17 |
PP2500267049 |
TCT11 |
Dưỡng tâm an thần Abipha |
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân |
Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. |
TCT-00069-22 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
50,000 |
6,840 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
18 |
PP2500267039 |
TCT01 |
Tobloods 250mg |
Cao khô bèo hoa dâu |
250mg |
VD-35971-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
19 |
PP2500267069 |
TCT31 |
Đương quy bổ huyết Vinaplant |
Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. |
600mg; 150mg; 200mg |
TCT-00192-24 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
1,160 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
20 |
PP2500267056 |
TCT18 |
Phong Thấp Vương |
Mỗi viên nén bao phim chứa: bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg |
Mỗi viên nén bao phim chứa: bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg |
VD-31792-19 (QĐ gia hạn số 55/QĐ-YDCT ngày 27/2/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
21 |
PP2500267076 |
TCT38 |
Đại tràng - HD |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Kha tử; Cam thảo; Bạch truật; Bạch thược); Mộc hương; Hoàng liên |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg |
VD-27232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
22 |
PP2500267074 |
TCT36 |
Bình can |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. |
2g, 1g, 2g |
VD-32521-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,470 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
23 |
PP2500267073 |
TCT35 |
PQA Thập toàn đại bổ |
Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. |
Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (3:1) 4,33g tương đương với: Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. |
TCT-00193-24 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
4,900 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
24 |
PP2500267041 |
TCT03 |
Atiliver Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg |
VD-22167-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
1,950 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
25 |
PP2500267054 |
TCT16 |
Thuốc ho bách bộ |
Bách bộ. |
2,5g |
V180-H02-19 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất Thuốc YHCT Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5ml |
Gói |
100,000 |
3,190 |
319,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
26 |
PP2500267060 |
TCT22 |
Sáng mắt |
Thục địa; Hoài sơn (bột); Đương quy (bột); Cao đặc trạch tả ; Cao đặc hà thủ ô đỏ; Cao đặc thảo quyết minh; Cao đặc cúc hoa vàng; Cao đặc hạ khô thảo |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
VD-24070-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
650 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
27 |
PP2500267065 |
TCT27 |
Thấp khớp Vinaplant |
Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt; Quế nhục; Phòng phong; Đương quy; Tế tân; Xuyên khung; Tần giao; Bạch thược; Tang ký sinh; Sinh địa; Đỗ trọng; Nhân sâm; Ngưu tất; Phục linh; Cam thảo |
0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g |
VD-35402-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) |
Viên |
100,000 |
240 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
28 |
PP2500267052 |
TCT14 |
Phong dan |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg |
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,919 |
583,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
29 |
PP2500267063 |
TCT25 |
Bài thạch TP |
Kim tiền thảo; Chỉ thực; Nhân trần bắc; Hậu phác; Hoàng cầm; Bạch mao căn; Nghệ; Binh lang; Mộc hương; Đại hoàng. |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg |
TCT-00011-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
3,600 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
30 |
PP2500267062 |
TCT24 |
Khang minh thanh huyết |
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg |
VD-22168-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,930 |
386,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
31 |
PP2500267058 |
TCT20 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu ; Địa liền ; Đại hồi ; Quế nhục ; Thiên niên kiện ; Uy linh tiên ; Mã tiền ; Huyết giác ; Xuyên khung ; Tế tân ; Methyl salicylat |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
893110307200
(VD-21803-14) |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50 ml |
Lọ |
10,000 |
18,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
32 |
PP2500267051 |
TCT13 |
Chorlatcyn |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. |
GC-269-17
CV gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
33 |
PP2500267046 |
TCT08 |
Cam Tùng Lộc |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. |
VD-28532-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
3,000 |
60,356 |
181,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
34 |
PP2500267072 |
TCT34 |
Cốm an thần TT |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
Gói 5g chứa : Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. |
TCT-00060-22 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
50,000 |
7,680 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
35 |
PP2500267053 |
TCT15 |
Dũ Thương Linh |
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. |
TCT-00157-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
36 |
PP2500267055 |
TCT17 |
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg; (376mg) |
VD-32543-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
200,000 |
1,495 |
299,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |
|
37 |
PP2500267070 |
TCT32 |
XOANGSPRAY |
Liên kiều; Kim ngân hoa; Hoàng cầm; Menthol; Eucalyptol; Camphor |
(0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml |
VD-20945-14 |
Xịt Mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 20ml |
Chai |
5,000 |
35,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1113/QĐ-BVĐK |
26/09/2025 |
Tien Hai General Hospital |