Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304702378 | 0304702378 |
GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
453.227.600 VND | 453.227.600 VND | 453.227.600 VND | 120 day | 120 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101348114 | 0101348114 | LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked 2 | |
| 2 | vn0304708309 | 0304708309 | MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD | 3rd rank contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar) |
2 | Chai | Anh | 2,095,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | XLD Agar |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 1,933,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Antibiotic No 1 Agar |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,868,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Baird Parker Agar |
6 | Chai | Tây Ban Nha | 1,436,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bile Esculin azide |
1 | Chai | Anh | 3,153,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bismuth sulfit agar |
2 | Chai | Anh | 2,775,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Brilliant Green agar Modifield |
1 | Chai | Ấn Độ | 6,285,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Brilliant Green Bile Lactose |
1 | Chai | Tây Ban Nha | 4,622,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cetrimide Agar |
4 | Chai | Anh | 2,581,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chromocult Coliform Agar |
2 | Chai | Anh | 9,601,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Corn meal agar |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,900,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | DG 18 Agar |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 2,548,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | DRBC (Dichloran - rose bengal chloramphenicol agar ) |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | EE broth Mossel |
2 | Chai | Ấn Độ | 2,041,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Enterococcus Agar |
2 | Chai | Anh | 3,726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Iron Sulphite Agar (IRIS) |
1 | Chai | Ấn Độ | 2,041,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | King B Agar |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,846,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lysin Decarboxylase Broth |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Maccon key Agar |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,306,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | MacConkey Broth |
3 | Chai | Ấn Độ | 1,328,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Manitol egg yolk polymyxin (MYP) |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 1,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Manitol salt phenol red |
3 | Chai | Ấn Độ | 2,170,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | MKTTN Broth (Muller Kauffmann Tetrathionate Broth Base) |
2 | Chai | Ấn Độ | 4,147,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Modified letheen broth (MLB) |
31 | Chai | Anh | 2,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nutrient Agar |
1 | Chai | Anh | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Buffered Pepton Water |
3 | Chai | Tây Ban Nha | 734,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Peptone 0,1% |
2 | Chai | Ấn Độ | 2,667,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Plate count agar (PCA) |
6 | Chai | Tây Ban Nha | 1,587,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Pseudomonas CN agar base |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rappaport - VASSILIADIS Broth |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 2,959,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sabouraud Chloramphenicol Agar |
32 | Chai | Anh | 1,728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sabouraud dextrose broth (SB) |
1 | Chai | Ấn Độ | 874,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar |
2 | Chai | Tây Ban Nha | 3,002,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tryptic soy broth |
20 | Chai | Ấn Độ | 766,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tryptic soya agar with polysorbate 80 and lecithin |
31 | Chai | Ấn Độ | 4,114,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tryptic Sugar Iron Agar |
1 | Chai | Anh | 2,386,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | TSC Agar |
1 | Chai | Anh | 7,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Urea Agar Base |
1 | Chai | Anh | 10,422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |