Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Antibiotic No 1 Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Baird Parker Agar |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bile Esculin azide |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Bismuth sulfit agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Brilliant Green agar Modifield |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Brilliant Green Bile Lactose |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Cetrimide Agar |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Chromocult Coliform Agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Corn meal agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
10 |
DG 18 Agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
11 |
DRBC (Dichloran - rose bengal chloramphenicol agar ) |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
12 |
EE broth Mossel |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Enterococcus Agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Iron Sulphite Agar (IRIS) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
15 |
King B Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Lysin Decarboxylase Broth |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Maccon key Agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
18 |
MacConkey Broth |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Manitol egg yolk polymyxin (MYP) |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Manitol salt phenol red |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
21 |
MKTTN Broth (Muller Kauffmann Tetrathionate Broth Base) |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Modified letheen broth (MLB) |
31 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Nutrient Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Buffered Pepton Water |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Peptone 0,1% |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Plate count agar (PCA) |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Pseudomonas CN agar base |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Rappaport - VASSILIADIS Broth |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Sabouraud Chloramphenicol Agar |
32 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Sabouraud dextrose broth (SB) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
31 |
TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Tryptic soy broth |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Tryptic soya agar with polysorbate 80 and lecithin |
31 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Tryptic Sugar Iron Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
35 |
TSC Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Urea Agar Base |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
37 |
VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar) |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |
|
38 |
XLD Agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh |
01 ngày |
120 ngày |