Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
5.034.174.200 |
5.034.174.200 |
11 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
682.965.000 |
682.965.000 |
2 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
167.564.400 |
167.564.400 |
1 |
||
4 |
vn0100109699 |
0100109699 |
292.950.000 |
292.950.000 |
1 |
||
Total: 4 contractors |
6.177.653.600 |
6.177.653.600 |
15 |
||||
1 |
PP2500261862 |
BD.14 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
1,000 |
218,612 |
218,612,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
2 |
PP2500261854 |
BD.06 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
1,000 |
76,379 |
76,379,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
3 |
PP2500261865 |
BD.17 |
Broncho-vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
7mg |
760410178300 (QLSP-1115-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
15,000 |
19,530 |
292,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
4 |
PP2500261856 |
BD.08 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/ nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
50 |
800,100 |
40,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
5 |
PP2500261860 |
BD.12 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
400 |
5,028 |
2,011,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
6 |
PP2500261858 |
BD.10 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
7 |
PP2500261855 |
BD.07 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
40,000 |
16,074 |
642,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
8 |
PP2500261851 |
BD.03 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
70,000 |
24,906 |
1,743,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
9 |
PP2500261857 |
BD.09 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
2,500 |
434,000 |
1,085,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
10 |
PP2500261849 |
BD.01 |
Sevorane |
Sevofluran |
250ml |
800114034723 |
Gây mê qua đường hô hấp |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
3,578,500 |
357,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
11 |
PP2500261859 |
BD.11 |
Iressa |
Gefitinib |
250mg |
499114520024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
558,548 |
167,564,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
12 |
PP2500261852 |
BD.04 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
40,000 |
13,834 |
553,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
13 |
PP2500261864 |
BD.16 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) + Fluticasone propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,000 |
210,176 |
210,176,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
14 |
PP2500261863 |
BD.15 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,000 |
278,090 |
278,090,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |
|
15 |
PP2500261861 |
BD.13 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
001110013824 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
USA |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
2,000 |
199,888 |
399,776,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500250641_2506261435 |
27/06/2025 |
Hanoi Lung Hospital |