Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200575968 | 0200575968 | Liên danh Tài Nguyên - Ba Sao - Sơn Ngọc |
RESOURRCER COMPANY LIMITED |
7.268.336.000 VND | 7.268.336.000 VND | 30 day | ||||
| 2 | vn0200809694 | 0200809694 | Liên danh Tài Nguyên - Ba Sao - Sơn Ngọc |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN NGỌC |
7.268.336.000 VND | 7.268.336.000 VND | 30 day | ||||
| 3 | vn0202173421 | 0202173421 | Liên danh Tài Nguyên - Ba Sao - Sơn Ngọc |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BA SAO GROUP |
7.268.336.000 VND | 7.268.336.000 VND | 30 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | RESOURRCER COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN NGỌC | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BA SAO GROUP | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102394339 | 0102394339 | Tràng An – Nhật Tân | TRANG AN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Second ranked contractor |
| 2 | vn0201847565 | 0201847565 | THANH CONG CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT & DESIGN CONSULTANT LIMITED COMPANY | Third ranked contractor | |
| 3 | vn4400277469 | 4400277469 | Tràng An – Nhật Tân | NHAT TAN COMPANY LIMITED | Second ranked contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn bày đổ thức ăn 3 tầng inox |
5 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bếp từ đôi công nghiệp 15KW |
1 | Chiếc | Việt Nam | 70,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ nồi nấu phở bằng điện (loai 150L) |
1 | Bộ | Việt Nam | 28,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG PHỤ TRÁCH HÀNH CHÍNH |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn ghế phòng ăn |
1 | gói | Việt Nam | 100,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khay chia thức ăn 5 ngăn; kích thước: 280x360x30 mm ( Rộng x Dài x Cao), dày 0.6mm |
200 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dụng cụ ăn (Bộ thìa,dĩa,đũa,giá đựng đồ dùng phục vụ ăn uống ) |
1 | gói | Việt Nam | 35,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dụng cụ chế biến gồm: Xoong, chảo, dao, thớt (các loại) |
1 | gói | Việt Nam | 38,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | PHÒNG TỔ CHỨC - HÀNH CHÍNH + VĂN THƯ, Y TÊ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dao chặt cao cấp |
2 | cái | Việt Nam | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bếp gas công nghiệp 3 họng, kích thước bếp: 1800x750x450/1050 mm |
2 | Bộ | Việt Nam | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phó Trưởng phòng (02 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhân viên (09 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ dựng tài liệu |
5 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | PHÒNG KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nhân viên (02 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nhân viên (06 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | PHÒNG CÔNG TÁC HỌC SINH - SINH VIÊN VÀ HỢP TÁC DOANH NGHIỆP |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Nhân viên (05 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
5 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | PHÒNG THANH TRA, KHẢO THÍ VÀ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nhân viên (04 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lưu trữ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ đựng tài liệu |
5 | Bộ | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | PHÒNG QUẢN TRỊ - THIẾT BỊ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nhân viên (03 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | PHÒNG TUYỂN SINH VÀ TRUYỀN THỐNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phó Trưởng phòng |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nhân viên (05 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | KHOA CƠ BẢN |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nhân viên (09 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ dựng tài liệu |
5 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | KHOA KHOA ĐIỆN - ĐIỆN TỬ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tổ Trưởng tổ bộ môn |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Nhân viên (15 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
9 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ dựng tài liệu |
9 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | KHOA CƠ KHÍ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tổ Trưởng tổ bộ môn |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Nhân viên (8 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tủ dựng tài liệu |
5 | Chiếc | Việt Nam | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | KHOA CÔNG NGHỆ Ô TÔ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Nhân viên (03 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | KHOA XÂY DỰNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Nhân viên (03 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Nhân viên (04 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tủ dựng tài liệu |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | KHOA KINH TẾ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tổ Trưởng tổ bộ môn |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Nhân viên (10 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Tủ dựng tài liệu |
5 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | KHOA SƯ PHẠM GD NGHỀ NGHIỆP |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phó Trưởng khoa |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Nhân viên (02 người) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Tủ dựng tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Trang thiết bị, máy móc phòng họp, Hội trường, Ký túc xá, Thư viện, Giảng đường lớn |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | PHÒNG HỌP (Phòng Hội thảo) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bàn họp ghép khối |
1 | Bộ | Việt Nam | 36,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Ghế phòng họp |
36 | Chiếc | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | TRANG THIẾT BỊ TRÌNH CHIẾU |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Modul Bảng điện tử LED Full Color Indor P2 |
10 | m2 | Trung Quốc | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng LVP 605S kết nối với máy tính |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 15,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống màn LED |
1 | Gói | Việt Nam | 59,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thiết bị âm thanh phòng họp |
1 | Bộ | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bàn Mixer |
1 | Chiếc | Malaysia | 13,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Amply kèm Mixer =240W |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 28,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Loa âm trần |
6 | Cái | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Micro không dây cầm tay, 2 micro |
1 | Bộ | Đài loan | 18,505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Micro cổ ngỗng để bàn dùng cho Giảng viên |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 10,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Phụ kiện kèm theo hệ thống âm thanh (bao gồm cả thiết bị, vật tư phụ và công lắp đặt) |
1 | Gói | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | PHÒNG HỌP KHU HIỆU BỘ (150 chỗ) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bàn đại biểu |
12 | Chiếc | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ghế chân quỳ dùng trong phòng họp |
127 | Cái | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 2,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | HỘI TRƯỜNG 300 CHỖ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Modul Bảng điện tử LED Full Color Indor P2 |
18 | m2 | Trung Quốc | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng LVP 605S kết nối với máy tính |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 16,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống màn LED |
1 | Gói | Việt Nam | 90,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bản hội trường 3 dãy đầu và 3 dãy giữa |
12 | Chiếc | Việt Nam | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Ghế hội trường có đệm giảm chấn và ghế chủ tọa |
192 | Bộ | Việt Nam | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Ghế chủ toạ |
6 | Chiếc | Việt Nam | 3,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Điều hòa cây 1 chiều inverter 48000 BTU ( Lắp đặt trọn gói) |
10 | Bộ | Thái Lan | 59,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | THIẾT BỊ ÂM THANH HỘI TRƯỜNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cục đẩy công suất |
1 | Bộ | Trung Quốc | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Loa toàn dãi kèm công suất treo tường, công nghệ khuyếch đại Class D |
4 | Cái | Indonesia | 55,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Loa kiểm âm (monitor) kèm công suất, công nghệ khuyếch đại Class D |
2 | Cái | Indonesia | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Loa siêu trầm subwoofer kèm công suất, công nghệ khuyếch đại Class D |
4 | Cái | Indonesia | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ trộn âm thanh Mixer 16-channel |
1 | Cái | Indonesia | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Micro không dây cầm tay, 2 micro |
3 | Bộ | Đài loan | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Micro không dây cầm tay, 1 micro |
2 | Bộ | Trung Quốc | 19,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Dây cáp 16 Line |
1 | Bộ | Trung Quốc | 17,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bộ dây tín hiệu gia công jack cắm, sử dụng kết nối toàn bộ HT âm thanh trong tủ máy |
1 | HT | Việt Nam | 26,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Thiết bị âm thanh (bao gồm cả thiết bị, vật tư phụ và công lắp đặt) |
1 | Gói | Việt Nam | 53,466,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | THIẾT BỊ ÁNH SÁNG HỘI TRƯỜNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Beam Light 280W- IP20 |
4 | Cây | Trung Quốc | 19,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Đèn Pha màu sân khấu LED PAR 54X3W RGBW IP20 |
8 | Cây | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bàn mixer điều khiển ánh sáng |
1 | Cái | Trung Quốc | 18,299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bộ chia tín hiệu ánh sáng 2 in 8 out |
1 | Cái | Trung Quốc | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Máy tạo khói công xuất 1500W + 1 can dầu 5 lít |
1 | Cái | Đài Loan | 23,323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Jack kết nối hệ thống ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Thiết bị ánh sáng (bao gồm cả thiết bị, vật tư phụ và công lắp đặt) |
1 | Gói | Việt Nam | 52,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | THƯ VIỆN 300 CHỖ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bàn máy tính |
50 | Bộ | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Giá sách thư viện GS5 K2 hòa phát |
12 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bàn phòng đọc thư viện 4 chỗ, |
30 | Bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Ghế sinh viên |
100 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Điều hòa âm trần 1 chiều inverter 18000 BTU (lắp đặt trọn gói) |
10 | Bộ | Thái Lan | 41,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 12000 BTU (Lắp đặt trọn gói) |
3 | Bộ | Thái Lan | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Quầy lễ tân + ghế ngồi |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | GIẢNG ĐƯỜNG LỚN 150 CHỒ |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bàn ghế giảng đường |
1 | Gói | Việt Nam | 150,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Điều hòa âm trần 1 chiều inverter 48000 BTU (Lắp đặt trọn gói ) |
4 | Bộ | Thái Lan | 62,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Máy chiếu Laser 5000 Ansi Lumen |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Màn chiếu điện treo tường 200" |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thiết bị trình chiếu (bao gồm cả thiết bị, vật tư phụ và công lắp đặt) |
1 | Gói | Việt Nam | 22,755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bàn Mixer |
1 | Chiếc | Malaysia | 14,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Amply kèm Mixer =240W |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 30,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Micro cổ ngỗng để bàn dùng cho Giảng viên |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 10,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Thiết bị âm thanh (bao gồm cả thiết bị, vật tư phụ và công lắp đặt) |
1 | Gói | Việt Nam | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | PHÒNG CHỦ TỊCH HĐ TRƯỜNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | THIẾT BỊ KÝ TÚC XÁ (28 PHÒNG) |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Ghế có bàn viết (06 bộ/ phòng) |
168 | Bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Giường tầng dùng cho Sinh viên |
84 | Chiếc | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Tủ quần áo 2 cánh |
84 | chiếc | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG PHỤ TRÁCH NHÀ TRƯỜNG |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | THIẾT BỊ NHÀ ĂN - CĂNG TIN |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Tủ cơm công nghiệp 12 khay điện CĐK |
1 | Bộ | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Tủ dựng tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Tủ lạnh Inverter 256 lít RT25M4032BU/SV (hoặc tương đương) |
2 | Chiếc | Việt Nam | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Tủ đông |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG PHỤ TRÁCH ĐÀO TẠO |
0 | 0 | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Tủ để đồ dùng bát đĩa 5 tầng inox |
4 | Chiếc | Việt Nam | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |