Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4500458620 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
TRUONG THINH PHAT INVESMENT CONSTRUCTION TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 2 | vn4500369593 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
HIEU THAO TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 3 | vn4500567757 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
CÔNG TY TNHH CÂY XANH HUY HOÀNG |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 4 | vn4500137289 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
NINH THUAN URBAN WORKS JOINT STOCK COMPANY. |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 5 | vn4500496256 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
NAM PHONG CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 6 | vn4500337150 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH TÀI |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 7 | vn4500399735 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
DUY ANH CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED. |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 8 | vn4500615111 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
CÔNG TY TNHH CÂY XANH NAM TRUNG BỘ |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day | ||
| 9 | vn4500489795 | Liên danh DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG-THÁP CHÀM 2025-2026 |
CÔNG TY TNHH BON SAI HƯNG THỊNH |
96.175.945.618,599 VND | 96.175.945.619 VND | 24 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TRUONG THINH PHAT INVESMENT CONSTRUCTION TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | HIEU THAO TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH CÂY XANH HUY HOÀNG | sub-partnership |
| 4 | NINH THUAN URBAN WORKS JOINT STOCK COMPANY. | sub-partnership |
| 5 | NAM PHONG CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 6 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH TÀI | sub-partnership |
| 7 | DUY ANH CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED. | sub-partnership |
| 8 | CÔNG TY TNHH CÂY XANH NAM TRUNG BỘ | sub-partnership |
| 9 | CÔNG TY TNHH BON SAI HƯNG THỊNH | sub-partnership |
1 |
Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 2,5 tấn, cự ly vận chuyển L=15km |
|
480.18 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
2 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
32 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
3 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.22 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
4 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
5 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
40.536 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
6 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
204 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
7 |
Nhặt rác công viên |
|
5386.962 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
8 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
3630.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
9 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh |
|
87.168 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
10 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống B>300-1000 mm; H>400-1000mm, lượng bùn <1/3 tiết diện cống, cự ly trung chuyển 1km |
|
842.184 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
11 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
12 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
118.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
13 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
524.885 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
14 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện |
|
1219.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
15 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
408 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
16 |
Bảo vệ công viên thường |
|
53.867 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
17 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
181.536 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
18 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.363 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
19 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
118.686 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
20 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
21 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.492 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
22 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
747.079 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
23 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
5.08 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
24 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
25 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
52 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
26 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
64.536 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
27 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
182.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
28 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
912.962 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
29 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
30 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
14.76 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
31 |
Nhặt rác công viên |
|
22538.75 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
32 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
3826.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
33 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
34 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - U.CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC (KHU A, KHU K1) - III. CÔNG VIÊN CÂY XANH 11 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
35 |
Làm cỏ tạp |
|
181.536 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
36 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.76 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
37 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
29.656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
38 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
39 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
92.598 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
40 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
43.14 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
41 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
15.942 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
42 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - II. HỒ ĐIỀU HÒA (GẦN KHU NHÀ LIỀN KỀ) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
43 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
5330.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
44 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
30.256 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
45 |
Tưới nước cây hàng rào bằng thủ công |
|
653.328 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
46 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
1903.488 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
47 |
Tuần tra, phát hiện hư hại cây xanh |
|
18.98 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
48 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
445.3 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
49 |
Bảo vệ công viên thường |
|
225.388 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
50 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
4.783 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
51 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
1425.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
52 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
266.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
53 |
Bón phân thảm cỏ |
|
30.256 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
54 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
2.722 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
55 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU DÂN CƯ PHÍA BẮC NGUYỄN VĂN CỪ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
56 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây móng bò) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
219,262 |
||
57 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
24.09 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
58 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
122 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
59 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
5561.396 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
60 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
5.94 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
61 |
Xắn cỏ lề |
|
77.433 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
62 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
30.256 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
63 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
81.666 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
64 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn <=1/3 tiết diện cống, đô thị loại đặc biệt, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
234.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
65 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
2 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
66 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - VI.TIỂU ĐẢO NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
67 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
68 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
457.101 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
69 |
Bảo vệ công viên thường |
|
21.681 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
70 |
Làm cỏ tạp |
|
266.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
71 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
453.84 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
72 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
87.407 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
73 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
113.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
74 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
52 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
75 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
2606.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
76 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
77 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
8034.798 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
78 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - III. CÂY XANH PHÍA ĐÔNG KHU VỰC HỒ ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
79 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
133.26 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
80 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
944.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
81 |
Quét rác thảm cỏ trong công viên |
|
1283.672 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
82 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
249.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
83 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
1.020 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
84 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
130.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
85 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - F. CÂY XANH KHU DÂN CƯ MƯƠNG CÁT PHƯỜNG ĐÀI SƠN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
86 |
Bảo vệ công viên thường |
|
3020.628 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
87 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
174 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
88 |
Bón phân thảm cỏ |
|
133.26 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
89 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.936 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
90 |
Nhặt rác ở công viên |
|
36892.375 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
91 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
72.38 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
92 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
642 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
93 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
27.984 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
94 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4254.528 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
95 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun (hồ rộng 10.000m2, khối lượng vớt rác 1/3) |
|
3.432 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
96 |
Bảo vệ công viên đang chờ dự án đầu tư xây dựng (diện tích khu vực trồng cây) |
|
354.05 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
85,284 |
||
97 |
Bón phân hữu cơ thảm cỏ |
|
44.42 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
98 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
19.68 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
99 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
734.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
100 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
669.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
101 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
30 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
102 |
Làm cỏ tạp |
|
130.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
103 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
212.726 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
104 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
114 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
105 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - IV. CÂY XANH KHU VỰC VEN HỒ ĐIỀU HOÀ TRUNG TÂM-KHU HH3 - 1. VEN HỒ TRUNG TÂM KHU HH3 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
106 |
Trồng dặm cỏ |
|
666.3 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
107 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
91.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
108 |
Bảo vệ công viên thường |
|
368.942 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
109 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC KHU K1 (KHU A,B) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
110 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
111 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
325.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
112 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
76.26 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
113 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
738 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
114 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
4518.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
115 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
288 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
116 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.24 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
117 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
126 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
118 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống B>300-1000 mm; H>400-1000mm, lượng bùn <1/3 tiết diện cống, cự ly trung chuyển 1km |
|
1194.83 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
119 |
Tuần tra phát hiện cây hư hại cây |
|
625.61 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
120 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
65.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
121 |
Làm cỏ tạp |
|
212.726 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
122 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
106 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
123 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
225.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
124 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
125 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
126 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
45.99 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
56,856 |
||
127 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
1184.784 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
128 |
Trồng dặm cây xanh đường phố KHU A1 VÀ A2 (khu đô thị đông bắc-Khu K1) (cây lim xẹt) |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
129 |
Bón phân thảm cỏ |
|
65.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
130 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
531.816 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
131 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
132 |
Xén lề cỏ |
|
156.456 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
133 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
7.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
134 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
429.532 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
135 |
Trồng dặm cây xanh đường phố |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
83,828 |
||
136 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
598.182 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
137 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
18 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
138 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
21.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
139 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
106.363 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
140 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
74 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
141 |
Làm cỏ tạp |
|
225.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
142 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
143 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
276.842 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
144 |
YV.KÊNH NHỊ PHƯỚC |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
145 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
512.33 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
491,739 |
||
146 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
204 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
147 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
433.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
148 |
Bón phân thảm cỏ |
|
106.363 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
149 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
86 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
150 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
112.968 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
151 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
922.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
152 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
35.304 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
153 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh |
|
550.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
154 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
1201.402 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
155 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
128 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
156 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.542 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
157 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
35.454 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
158 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
28.8 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,497 |
||
159 |
Bón phân thảm cỏ |
|
112.968 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
160 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
3.842 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
161 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
1436.64 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
162 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
2.292 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
163 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
4691.528 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
164 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
370,867 |
||
165 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
10.836 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
166 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
212.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
167 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.12 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,315,704 |
||
168 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
37.656 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
169 |
Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công |
|
148.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
170 |
Bảo vệ công viên thường |
|
112.537 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
171 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
6482.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
172 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN ĐƯỜNG YÊN NINH RA BIỂN, ĐƯỜNG YÊN NINH ĐẾN CẦU AN ĐÔNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
173 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 |
|
32 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
900,577 |
||
174 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.806 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
175 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.265 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
176 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - I. CÔNG VIÊN: LÊ HỒNG PHONG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
177 |
Trồng dặm cỏ |
|
564.84 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
178 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.62 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
179 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
44 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
180 |
Bảo vệ công viên thường |
|
455.046 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
181 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km |
|
55.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
182 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
52 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
183 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
350.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
184 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
5.304 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
185 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
6278.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
186 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
615.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
187 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
482.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
188 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
88 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
189 |
YVI. KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHO DỰ ÁN THU GOM, XỬ LÝ VÀ TÁI SỬ DỤNG NƯỚC THẢI THÀNH PHỐ PHAN RANG – THÁP CHÀM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
190 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
334.546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
191 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây ngã đỗ loại 2 |
|
32 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
192 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.46 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
193 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.768 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
194 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
313.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
195 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.769 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
196 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
2.01 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
197 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
198 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
270.144 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
199 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
5.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
200 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
332 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
201 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
76.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
202 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
457.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
203 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
153.6 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
204 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
15.384 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
205 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
60.3 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
206 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
207 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
13.507 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
208 |
Nạo vét bùn hố ga và hố thu nước thăm, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
103.568 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
209 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
397,728 |
||
210 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.32 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
211 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.906 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
212 |
Làm cỏ tạp |
|
313.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
213 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
5.128 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
214 |
Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu |
|
328.719 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
215 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - X. Công viên cây xanh 16 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
216 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
8.614 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
217 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
499.514 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
218 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
664,083 |
||
219 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) |
|
0.032 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,733,293 |
||
220 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
57.18 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
221 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
784.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
222 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
732.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
223 |
Quét rác Thảm cỏ |
|
406.443 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
224 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
2210.256 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
225 |
Làm cỏ tạp |
|
13.507 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
226 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU NHÀ LIỀN KỀ HH3 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
227 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,156,672 |
||
228 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
312 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
229 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
376.607 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
230 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
156.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
231 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
3.052 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
232 |
Làm cỏ đường đan |
|
27.018 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
233 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
110.513 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
234 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
2.251 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
235 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
31.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
236 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,185,818 |
||
237 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.3 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
238 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
324.408 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
239 |
Bón phân thảm cỏ |
|
156.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
240 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
938.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
241 |
Nhặt rác công viên |
|
16950.6 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
242 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
46.944 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
243 |
Bón phân thảm cỏ |
|
2.251 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
244 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
31.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
245 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
632 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
246 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
39 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
247 |
Nhặt rác công viên |
|
11430.398 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
248 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
52.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
249 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.912 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
250 |
Bảo vệ công viên thường |
|
169.506 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
251 |
Làm cỏ tạp |
|
110.513 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
252 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
2.251 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
253 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU DÂN CƯ PHƯỚC MỸ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
254 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
844 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
255 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
288.35 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
256 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
30.954 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
257 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
820.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
258 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
117.348 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
259 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
74 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
260 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
18.419 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
261 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
33.768 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
262 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn <=1/3 tiết diện cống, đô thị loại II, cự ly trung chuyển bùn 1000m |
|
237.96 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
263 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
1.524 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
264 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
198.738 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
265 |
Bảo vệ công viên thường |
|
114.303 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
266 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.026 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
267 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
631.45 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
268 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - U.CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC (KHU A, KHU K1) - IV. CÔNG VIÊN CÂY XANH 12 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
269 |
Bón phân thảm cỏ |
|
18.419 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
270 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
95.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
271 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <=1/3 tiết diện cống ngầm, cự ly trung chuyển bùn 1000m |
|
64.82 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
272 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
273 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
1189.9 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
274 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
60 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
275 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
20.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
276 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
344.563 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
277 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4189.872 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
278 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
18.419 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
279 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.398 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
280 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <=1/3 tiết diện cống ngầm, cự ly trung chuyển bùn 1000m |
|
51.38 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
281 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
282 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
23.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
283 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
284 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
6.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
285 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
51.9 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
286 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
209.494 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
287 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
276.282 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
288 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
1.99 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
289 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự ly trung chuyển bùn 1000m |
|
47.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
290 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây |
|
864.32 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
291 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
86.14 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
292 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
293 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện |
|
244.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
294 |
Nhặt rác công viên |
|
21556.885 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
295 |
Xắn cỏ lề |
|
105.84 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
296 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
545.808 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
297 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
436.752 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
298 |
Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 2,5 tấn, cự ly vận chuyển L=15km |
|
401.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
299 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
168 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
300 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - VII.VÒNG XOAY TẤN TÀI |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
301 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - G. CÂY XANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
302 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.02 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
303 |
Bảo vệ công viên thường |
|
215.569 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
304 |
Làm cỏ tạp |
|
209.494 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
305 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
2.274 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
306 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.82 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
307 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHU D7 -D10 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
308 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
304 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
309 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
560.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
310 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
5915.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
311 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
134.4 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,497 |
||
312 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
392 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
313 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
104.747 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
314 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
11.371 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
315 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
28.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
316 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống B>300-1000 mm; H>400-1000mm, lượng bùn <1/3 tiết diện cống, cự ly trung chuyển 1km |
|
292.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
317 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
473.6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
318 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
28.032 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
319 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
295.752 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
320 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.56 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,315,704 |
||
321 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - IV. CÂY XANH KHU VỰC VEN HỒ ĐIỀU HOÀ TRUNG TÂM-KHU HH3 - 2. VƯỜN HOA GIAO TUYẾN D44-45 KHU HH3 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
322 |
Bón phân thảm cỏ |
|
104.747 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
323 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
105.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
324 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.2 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
325 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
132.91 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
326 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
327 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
49.536 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
328 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
139.128 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
329 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
477.792 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
330 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
422.928 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
331 |
Bón phân hữu cơ thảm cỏ |
|
34.916 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
332 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.3 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
333 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
334 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
50.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
335 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
118 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
336 |
Làm cỏ tạp |
|
28.032 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
337 |
Làm cỏ tạp |
|
295.752 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
338 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.991 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
339 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
21.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
340 |
Trồng dặm cỏ |
|
523.734 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
341 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
342 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
16 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
343 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
26.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
344 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, ngã đổ, cây loại 1 |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
345 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
70.08 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
346 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
739.38 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
347 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
59.724 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
348 |
Xén lề cỏ |
|
19.368 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
349 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
1228.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
350 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
243.309 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
351 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
352 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
501.886 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
353 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, ngã đổ, cây loại 2 |
|
76 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
354 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
14.016 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
355 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
147.876 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
356 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1326.41 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
357 |
Làm cỏ tạp |
|
21.146 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
358 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.536 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
359 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
168.532 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
360 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
361 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA ĐAN HỐ GA, ĐAN MƯƠNG, SỬA CHỮA VỈA HÈ SỤP LÚN, THAY LƯỚI CHẮN RÁC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
362 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
1.688 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
363 |
Bón phân thảm cỏ |
|
14.016 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
364 |
Bón phân thảm cỏ |
|
147.876 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
365 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
478.728 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
366 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
10.573 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
367 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
30.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
368 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
19.998 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
369 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
19.134 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
370 |
Sửa chữa đan mương hộp, đan cống hố ga thu nước mưa đường phố (KT; 1000x800x100) |
|
60 |
tấm đan |
Theo quy định tại Chương V |
1,737,639 |
||
371 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
3.048 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
372 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
4.672 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
373 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
49.292 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
374 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
10.902 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
375 |
Bón phân thảm cỏ |
|
10.573 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
376 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
10.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
377 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
830.083 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
378 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
664.227 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
379 |
Sửa chữa đan mương hộp, đan cống hố ga thu nước mưa đường phố (KT; 800x800x100) |
|
60 |
tấm đan |
Theo quy định tại Chương V |
1,544,702 |
||
380 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
2572.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
381 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
48.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
382 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
329.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
383 |
Bảo vệ công viên thường |
|
302.95 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
384 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
3.524 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
385 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
520.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
386 |
Bảo vệ công viên thường |
|
66.248 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
387 |
Bảo vệ công viên thường |
|
25.926 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
388 |
Sửa chữa đan mương hộp, đan cống hố ga thu nước mưa đường phố (KT; 1200x600x100) |
|
80 |
tấm đan |
Theo quy định tại Chương V |
1,718,587 |
||
389 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
10.72 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
390 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.061 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
391 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.412 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
392 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
24 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
393 |
Trồng dặm cỏ |
|
52.866 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
394 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
2.169 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
395 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
30 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
396 |
Duy trì hệ thống chiếu sáng đô thị |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
397 |
Sửa chữa đan mương hộp, đan cống hố ga thu nước mưa đường phố (KT; 1000x500x100) |
|
60 |
tấm đan |
Theo quy định tại Chương V |
1,421,745 |
||
398 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
1.224 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,840 |
||
399 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
1.224 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
400 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
8.244 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
401 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
14 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
402 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
183.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
403 |
Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công |
|
81.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
404 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - XI. Công viên cây xanh 18 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
405 |
I.QUẢN LÝ VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
406 |
Sửa chữa đan mương hộp, đan cống hố ga thu nước mưa đường phố (KT; 800x500x100) |
|
60 |
tấm đan |
Theo quy định tại Chương V |
1,243,097 |
||
407 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
5.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
408 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.204 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
409 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.748 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
410 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
6 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
411 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.764 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
412 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.34 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
413 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
590.784 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
414 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm <500m) |
|
18.250 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
19,476 |
||
415 |
Sửa chữa Lát gạch Terrizo vỉa hè sụp lún (KT: 250x250x45) |
|
200 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
243,400 |
||
416 |
Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) (Cây Hoa giấy tạo hình) |
|
0.51 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
179,299,792 |
||
417 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
28.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
418 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
834.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
419 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
420 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
94 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
421 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
363.648 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
422 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
29.539 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
423 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) |
|
32.120 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
31,162 |
||
424 |
Sửa chữa thay thế Lát đá granit |
|
80 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
322,543 |
||
425 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
169.141 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
426 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.12 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
427 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.478 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
428 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
429 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
32.208 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
430 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
1.515 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
431 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
50.304 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
432 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) |
|
8.760 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
35,058 |
||
433 |
Xây dựng sửa chữa mương sập |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
665,800 |
||
434 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
182 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
435 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) |
|
0.012 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,733,293 |
||
436 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
104.34 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
437 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
438 |
Bảo vệ công viên thường |
|
5.84 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
439 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
45.456 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
440 |
Làm cỏ tạp |
|
29.539 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
441 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm <500m) |
|
11.680 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
21,361 |
||
442 |
Sửa chữa Tấm gang chắn rác, R<=10 mm. |
|
40 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
3,010,569 |
||
443 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
196 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
444 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
86.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
445 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
451.432 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
446 |
Duy trì thảm cỏ gốc cây bóng mát (Hoa huệ nhện trắng) |
|
46 |
bồn/năm |
Theo quy định tại Chương V |
537,578 |
||
447 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - O. HỒ ĐIỀU HÒA KINH DINH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
448 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
319.445 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
449 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
4.923 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
450 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) |
|
40.150 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
34,178 |
||
451 |
Sửa chữa lưới chắn rác (KT: 600x400x50) |
|
40 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
62,419 |
||
452 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
137.97 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
453 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.36 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
454 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
451.022 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
455 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - II. CÔNG VIÊN: HÙNG VƯƠNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
456 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
46089.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
457 |
Nhặt rác công viên |
|
10862.4 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
458 |
Bón phân thảm cỏ |
|
4.923 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
459 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) |
|
33.580 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
38,450 |
||
460 |
Duy trì cây xanh đô thị |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
461 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Cây bàng đài loan) |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
462 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
10.8 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
463 |
Nhặt rác công viên |
|
15281.798 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
464 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
993.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
465 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
2304.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
466 |
Bảo vệ công viên thường |
|
108.624 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
467 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
4.923 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
468 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1500m÷3000m) |
|
15.330 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
46,995 |
||
469 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÂY XANH VÀ DẢI PHÂN CÁCH TRÊN CÁC TUYẾN ĐƯỜNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
470 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
18 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
471 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
103.66 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
472 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
37.104 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
473 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
49.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
474 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
235.2 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
475 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
44 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
476 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
73.848 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
477 |
III.THAY THẾ CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
478 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
1.106 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
479 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
36 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
480 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
42.822 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
481 |
Bảo vệ công viên thường |
|
152.818 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
482 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
40.32 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
483 |
Làm cỏ tạp |
|
2304.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
484 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - U.CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC (KHU A, KHU K1) - V. CÔNG VIÊN CÂY XANH 13 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
485 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
467.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
486 |
Thay bóng cao áp bằng máy, độ cao h< 10m (Khối lượng tạm tính) |
|
252 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
8,434,956 |
||
487 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
7.856 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
488 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
40 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
489 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
74.46 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
490 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
102 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
491 |
Làm cỏ tạp |
|
49.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
492 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
1920.4 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
493 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
3172.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
494 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.949 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
495 |
Thay bóng đèn led 30W (Khối lượng tạm tính) |
|
108 |
10 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
9,678,954 |
||
496 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4.388 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
497 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
76 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
498 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
8.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
499 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
500 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
124.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
501 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ |
|
1152.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
502 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
158.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
503 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
9.745 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
504 |
Thay bóng đèn led 15W (Khối lượng tạm tính) |
|
108 |
10 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
8,578,954 |
||
505 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
438 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
706,617 |
||
506 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 |
|
105.6 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,789 |
||
507 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
21.17 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
508 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
2 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
509 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
24.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
510 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
384.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
511 |
Xắn cỏ lề |
|
103.44 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
512 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
711.385 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
513 |
Thay bóng đèn led 9W (Khối lượng tạm tính) |
|
108 |
10 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
8,448,954 |
||
514 |
Duy trì thảm cỏ gốc cây bóng mát (cây Bạch trinh biển) |
|
316 |
bồn/năm |
Theo quy định tại Chương V |
849,374 |
||
515 |
Thay đất phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn |
|
0.88 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,079,259 |
||
516 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - VIII. TIỂU ĐẢO ĐÀI SƠN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
517 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
518 |
Bón phân thảm cỏ |
|
24.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
519 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với đô thị loại III |
|
470.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
520 |
Làm cỏ tạp |
|
158.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
521 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
45.047 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
522 |
Thay chấn lưu bằng máy, độ cao h< 10m (Khối lượng tạm tính) |
|
3.456 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,068,268 |
||
523 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
236 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
524 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
5.28 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,658,813 |
||
525 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4886.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
526 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
527 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
8.28 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
528 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.588 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
529 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
79.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
530 |
Bảo vệ công viên thường |
|
16.097 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
531 |
Tụ kích 250/400W (Khối lượng tạm tính) |
|
840 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
693,268 |
||
532 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
132 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
533 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
|
0.44 |
100 chậu |
Theo quy định tại Chương V |
2,230,402 |
||
534 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
244.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
535 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
536 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
36.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
537 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
11.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
538 |
Bón phân thảm cỏ |
|
79.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
539 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - W. HOA VIÊN ĐƯỜNG LÝ THƯỜNG KIỆT |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
540 |
Đui đèn cao áp E40 (Khối lượng tạm tính) |
|
840 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
579,268 |
||
541 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 |
|
22 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,816,913 |
||
542 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
36 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
543 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
64.32 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
544 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - H. KHU QUẦN THỂ TƯỢNG ĐÀI-BẢO TÀNG - I.KHU BỐN Ô (Ô số 1) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
545 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.046 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
546 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
3.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
547 |
Bón phân hữu cơ thảm cỏ |
|
26.44 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
548 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
1.536 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
549 |
Thay thế đồng hồ hẹn giờ (Khối lượng tạm tính) |
|
72 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
886,792 |
||
550 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (Tại các tuyến phố chính) |
|
5.044 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
551 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
184 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
552 |
Làm cỏ tạp |
|
244.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
553 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. |
|
19262.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
554 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
0.924 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
555 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa và tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
43.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
556 |
Trồng dặm cỏ |
|
396.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
557 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
76.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
558 |
Thay thế khởi động từ 3 pha LS-75A (Khối lượng tạm tính) |
|
24 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,381,792 |
||
559 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (Tại các tuyến phố chính) |
|
3.420 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
560 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
86 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
561 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
122.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
562 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
963.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
563 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.308 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
564 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
565 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
331.762 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
566 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
45.6 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
567 |
Thay thế khởi động từ 3 pha LS-50A (Khối lượng tạm tính) |
|
24 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,981,792 |
||
568 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 (Tại các tuyến phố chính) |
|
436 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,088 |
||
569 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
570 |
Bón phân thảm cỏ |
|
122.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
571 |
Xén lề cỏ nhung |
|
308.16 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
35,305 |
||
572 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
81.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
573 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1390.8 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
574 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.415 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
575 |
Làm cỏ tạp |
|
76.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
576 |
Thay thế khởi động từ 3 pha LS-32A (Khối lượng tạm tính) |
|
24 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,581,792 |
||
577 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
5032.62 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
578 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
579 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
40.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
580 |
Làm cỏ tạp |
|
963.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
581 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.34 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
582 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
3514.332 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
583 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
8.294 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
584 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
192 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
585 |
Thay thế aptomat 3 pha 63A (Khối lượng tạm tính) |
|
24 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
981,792 |
||
586 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
587 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
111.69 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
588 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
610.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
589 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
240.78 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
590 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
182.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
591 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
5130.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
592 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.765 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
593 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
38.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
594 |
Thay thế aptomat 3 pha 100A (Khối lượng tạm tính) |
|
24 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,381,792 |
||
595 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây lim xẹt) |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
596 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Minh Mạng mở rộng) (cây dầu) |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
597 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
19.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
598 |
Bón phân thảm cỏ |
|
240.78 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
599 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.76 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
600 |
Xử lý hồ nước bằng chế phẩm |
|
4 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
44,000,000 |
||
601 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
278.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
602 |
Bón phân thảm cỏ |
|
38.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
603 |
IV.QUẢN LÝ VẬN HÀNH HỆ THỐNG PHUN NƯỚC CÁC HỒ CÔNG VIÊN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
604 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây Bằng Lăng) |
|
28 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
605 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
606 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.024 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
607 |
Trồng dặm cỏ lá nhung |
|
1203.9 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,359 |
||
608 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
22.8 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
609 |
Bảo vệ công viên thường |
|
1525.7 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
610 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.16 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
611 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
12.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
612 |
Duy trì bể phun |
|
48 |
bể/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,233,812 |
||
613 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây sao đen) |
|
28 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
614 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
615 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
0.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
616 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
3.540 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
617 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
332.807 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
618 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
412 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
619 |
Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công |
|
76.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
620 |
Tưới nước cây hàng rào bằng thủ công |
|
311.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
621 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
1333.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
58,372 |
||
622 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
140 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
623 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
624 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
625 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
14.75 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
626 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
75.762 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
627 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
246 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
628 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.32 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
629 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
38.94 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
630 |
Duy trì bể phun |
|
48 |
bể/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,233,812 |
||
631 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
1.572 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
632 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
2.184 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
633 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
1317.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
634 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
52.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
635 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
27.354 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
636 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
8 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
637 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
622.272 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
638 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.298 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
639 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
720 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
58,372 |
||
640 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
878 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
641 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
436 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
642 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
5.488 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
643 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.04 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
644 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
34.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
645 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
824 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,282 |
||
646 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
2.593 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
647 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
302.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
648 |
Duy trì bể phun |
|
48 |
bể/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,233,812 |
||
649 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 1 |
|
236 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
370,867 |
||
650 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
436 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
651 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
164.64 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
652 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
653 |
Bảo vệ công viên thường |
|
54.75 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
654 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
492 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
655 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
77.784 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
656 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
1.26 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
657 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
14.400 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
58,372 |
||
658 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 |
|
132 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
900,577 |
||
659 |
Tuần tra, phát hiện hư hại cây xanh |
|
797.16 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
660 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
269.37 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
661 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
1823.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
662 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
663 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,916 |
||
664 |
Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu |
|
167.791 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
665 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
378.505 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
666 |
Duy trì bể phun |
|
48 |
bể/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,233,812 |
||
667 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 3 |
|
22 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,861,372 |
||
668 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
2.184 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
669 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
372.588 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
670 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
7.596 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
671 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - III. CÔNG VIÊN: BẾN XE NAM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
672 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
673 |
Thảm cỏ |
|
241.926 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
674 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
117.12 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
675 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
1123.92 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
58,372 |
||
676 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
236 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
677 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Cây giáng hương) |
|
21.84 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
203,477 |
||
678 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
22.14 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
679 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
113.94 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
680 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
4382.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
681 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
682 |
Làm cỏ đường đan |
|
13.791 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
683 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
0.256 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
684 |
Duy trì bể phun |
|
48 |
bể/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,233,812 |
||
685 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
132 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
686 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
110 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
687 |
Nhặt rác công viên |
|
10263.8 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
688 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1075.68 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
689 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
219.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
690 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
66 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
691 |
Nhặt rác công viên |
|
8.906 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
692 |
Bảo vệ công viên thường |
|
61.211 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
693 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
1901.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
58,372 |
||
694 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 3 |
|
22 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
278,259 |
||
695 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
10 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
696 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
102.638 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
697 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
1468.758 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
698 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
153.36 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
699 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - P. ĐƯỜNG ĐI BỘ VEN BIỂN BÌNH SƠN-NINH CHỮ - I. Đoạn DE từ điểm đấu nối 4-5 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
700 |
Bảo vệ công viên thường |
|
89.06 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
701 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
12 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
702 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2.448 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
703 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
60 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
704 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
42 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
705 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
44.828 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
706 |
Làm cỏ tạp |
|
219.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
707 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
3595.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
708 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
72 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
709 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
10 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
710 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 1 |
|
78 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
397,728 |
||
711 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
8 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
712 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - IX.TIỂU ĐẢO ĐƯỜNG VÕ NGUYÊN GIÁP |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
713 |
Nhặt rác công viên |
|
53815.6 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
714 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
547.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
715 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
14.98 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
716 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - I. Công viên cây xanh 01 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
717 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
6 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
718 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 2 |
|
44 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
664,083 |
||
719 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
720 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
26 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
721 |
Bảo vệ công viên thường |
|
538.01 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
722 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
109.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
723 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
52.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
724 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4371.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
725 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
2 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
726 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 1 |
|
78 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,156,672 |
||
727 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
728 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
10 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
729 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
194 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
730 |
Bón phân thảm cỏ |
|
109.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
731 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.08 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
732 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
218.568 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
733 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - X.CÂY XANH KHU DÂN CƯ MỸ BÌNH 1, CÔNG VIÊN CÂY XANH 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
734 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 2 |
|
44 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,185,818 |
||
735 |
Tuần tra, phát hiện hư hại cây xanh |
|
28.47 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
736 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
13.14 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
56,856 |
||
737 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
10 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
738 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
36.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
739 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
740 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
93.312 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
741 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
44 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
742 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
11332.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,388 |
||
743 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
744 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Cây bàng đài loan) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
121,291 |
||
745 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
746 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
307.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
747 |
Bảo vệ công viên thường |
|
211.7 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
748 |
Làm cỏ tạp |
|
218.568 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
749 |
Tuần tra, phát hiện hư hại cây xanh |
|
16.06 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
56,856 |
||
750 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
566.616 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
751 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
752 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
753 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
754 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.384 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
755 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
82 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
756 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
36.428 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
757 |
Bảo vệ công viên đang chờ dự án đầu tư xây dựng (diện tích khu vực trồng cây) |
|
24.674 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
85,284 |
||
758 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
710.304 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
759 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Đường nối Nguyễn Văn Cừ - Nguyễn Thị Minh Khai) (cây dầu) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
760 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
761 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - H. KHU QUẦN THỂ TƯỢNG ĐÀI-BẢO TÀNG - I.KHU BỐN Ô (Ô số 2) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
762 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
7.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
763 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
164 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
764 |
Bón phân thảm cỏ |
|
36.428 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
765 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - Y. CÔNG VIÊN CÀ ĐÚ (Khu vực vùng đệm phía Bắc thành phố Phan Rang-Tháp Chàm) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
766 |
Làm cỏ tạp |
|
566.616 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
767 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
2 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
768 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
769 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. |
|
30580.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
770 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
771 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
772 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
36.428 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
773 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II, III |
|
11913.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
774 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
1416.54 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
775 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
4616.736 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
776 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - X. CÂY XANH TẠI TIỂU ĐẢO NGÃ BA CÀ ĐÚ (KM 1551+400) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
777 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
1529.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
778 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
91.2 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,497 |
||
779 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
780 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
546.42 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
781 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ công suất 3CV |
|
595.656 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
782 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
283.308 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
783 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
19.236 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
784 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II ,III |
|
3218.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
785 |
Xén lề cỏ nhung |
|
370.56 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
35,305 |
||
786 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.38 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,315,704 |
||
787 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - P. ĐƯỜNG ĐI BỘ VEN BIỂN BÌNH SƠN-NINH CHỮ - II. Đoạn DE từ điểm đấu nối 5-6 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
788 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
863.712 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
789 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
234.288 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
790 |
Bón phân thảm cỏ |
|
283.308 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
791 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
115.418 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,359 |
||
792 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
160.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
793 |
Làm cỏ tạp |
|
1529.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
794 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
259.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
795 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
2.784 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
796 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.599 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
797 |
Làm cỏ tạp |
|
595.656 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
798 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
94.436 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
799 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
38.473 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,737 |
||
800 |
Xén lề cỏ lá tre (cỏ lá tre) |
|
52.2 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
801 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
382.26 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
802 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.08 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
803 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
11.6 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
804 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
17.994 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
805 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
297.828 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
806 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
1483.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,475 |
||
807 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
475.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
808 |
Làm cỏ tạp |
|
160.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
809 |
Bón phân thảm cỏ |
|
382.26 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
810 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
307.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
811 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
121.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
812 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
120 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
813 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
2481.9 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
814 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.854 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
8,757,234 |
||
815 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.98 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
816 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ lá tre) |
|
402.282 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
817 |
Trồng dặm cỏ lá nhung |
|
1911.3 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,359 |
||
818 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.28 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
819 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.508 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
820 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.36 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
821 |
Bón phân thảm cỏ |
|
297.828 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
822 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
37.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,359 |
||
823 |
Làm cỏ tạp |
|
318.739 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
824 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
80.46 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
825 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
3108.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
826 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
38.4 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
827 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
15.24 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
828 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
829 |
Bón phân thám cỏ bằng phân hữu cơ |
|
99.276 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
830 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
12.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,737 |
||
831 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
7021.286 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
248 |
||
832 |
Bón phân thảm cỏ |
|
80.46 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
833 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
12.954 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
834 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
82.855 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
835 |
Bảo vệ công viên thường |
|
219 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
836 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1427.004 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
837 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
1548.048 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
838 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
225.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,840 |
||
839 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
167.163 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
840 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
26.82 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
841 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
115.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
842 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
334.158 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
843 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
112 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
844 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
333.324 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
845 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.935 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
846 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.94 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
847 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
475.488 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,388 |
||
848 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
48.91 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
849 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.3 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
850 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
0.681 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
851 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
224 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
852 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
117.288 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
853 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
38.701 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
854 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
864.089 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
855 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
23.774 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
856 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - XI . VÒNG XOAY NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
857 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
858 |
Bảo vệ công viên thường |
|
79.57 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
859 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
860 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
1313.562 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
861 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
6.45 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
862 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
316.017 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
863 |
Xén lề cỏ |
|
13.44 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
864 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
921.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
865 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
2308.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
866 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
50 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
867 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
868 |
Bảo vệ công viên thường |
|
223.65 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
869 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
72 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
870 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
12 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
871 |
Làm cỏ tạp |
|
23.774 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
872 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
46.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
873 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
9.62 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
874 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
875 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - P. ĐƯỜNG ĐI BỘ VEN BIỂN BÌNH SƠN-NINH CHỮ - III. Đoạn DE từ điểm đấu nối 6-7 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
876 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
106 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
877 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.3 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
878 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
92 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
879 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
59.436 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
880 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
12.72 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
881 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
144.3 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
882 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
883 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
2582.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
884 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
212 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
885 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
2260.464 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
886 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
650 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
887 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
11.887 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
888 |
Làm cỏ tạp |
|
46.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
889 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1635.93 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
890 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - IV. CÔNG VIÊN: CHUNG CƯ C2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
891 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
10.76 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
892 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
893 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
282.558 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
894 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
8 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
706,617 |
||
895 |
Bón phân thảm cỏ |
|
11.887 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
896 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
115.206 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
897 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2331.786 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
898 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
5894.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
899 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
144 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
900 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
901 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
|
9.419 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
902 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
903 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
7.925 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
904 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
23.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
905 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
89.656 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
906 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
294.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
907 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.6 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
908 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - II. Công viên cây xanh 02A |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
909 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
44 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
910 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
32 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
911 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
465.504 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
912 |
Bón phân thảm cỏ |
|
23.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
913 |
Nhặt rác công viên |
|
53815.6 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
914 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
131.52 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
915 |
Bảo vệ công viên thường |
|
270.1 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
916 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
132.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
917 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
108 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
918 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,816,913 |
||
919 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.94 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,519,589 |
||
920 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
7.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
921 |
Bảo vệ công viên thường |
|
538.156 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
922 |
Làm cỏ tạp |
|
294.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
923 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
132 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
924 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
6.648 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
925 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
926 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
278.13 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
927 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (cây ắc ó) |
|
58.188 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,392 |
||
928 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
49.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
929 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
306 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
930 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
736.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
931 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
264 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
932 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
9.12 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
933 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
934 |
Trồng dặm cây xanh đường phố Đường Đôi Phía Bắc Đường Thống Nhất (cây dầu) |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
935 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
206.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,840 |
||
936 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.206 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
937 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
10 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
938 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
147.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
939 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
14 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
940 |
Làm cỏ tạp |
|
6.648 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
941 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1377.729 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
942 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
8 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
943 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.6 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
944 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
6.18 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
945 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
30 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
946 |
Bón phân thảm cỏ |
|
147.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
947 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
14 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
948 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
1.108 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
949 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
908.375 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
950 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
951 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.26 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,874,625 |
||
952 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
70.272 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
953 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
30 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
954 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
49.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
955 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - P. ĐƯỜNG ĐI BỘ VEN BIỂN BÌNH SƠN-NINH CHỮ - IV. Nhánh N1 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
956 |
Bón phân thảm cỏ |
|
1.108 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
957 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
113.238 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
958 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
130 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
959 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
36.256 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
960 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
16.06 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
961 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - H. KHU QUẦN THỂ TƯỢNG ĐÀI-BẢO TÀNG - I.KHU BỐN Ô (Ô số 3) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
962 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
1022.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
963 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
2250.096 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
964 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
1.108 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
965 |
Nhặt rác công viên |
|
48.180 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
966 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
370,867 |
||
967 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
707.954 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
248 |
||
968 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - A.KHUÔN VIÊN KHỐI LIÊN CƠ QUAN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
969 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
19384.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
970 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.278 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
971 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
9.375 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
972 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
16.62 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
973 |
Bảo vệ công viên thường |
|
481.8 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
974 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 |
|
32.5 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
900,577 |
||
975 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
14.308 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
976 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4814.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
977 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
969.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
978 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
25.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
979 |
Bảo vệ công viên thường |
|
34.31 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
980 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
79.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
981 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - Y1. BẾN NGẮM CUỐI ĐƯỜNG 16 THÁNG 4 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
982 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
983 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
984 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
240.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
985 |
Xén lề cỏ nhung |
|
304.08 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
35,305 |
||
986 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
8.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
987 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - P. ĐƯỜNG ĐI BỘ VEN BIỂN BÌNH SƠN-NINH CHỮ - V. Đường đi bộ ven biển khu du lịch Ninh Chữ-Bình Sơn (giai đoạn 5) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
988 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.332 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
989 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
416.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
990 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
32 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
991 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
992 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
130.8 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
993 |
Làm cỏ tạp |
|
969.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
994 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
113.88 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
995 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
374.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
996 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
1.66 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
997 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.521 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
998 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 3 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
278,259 |
||
999 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
1000 |
Làm cỏ tạp |
|
240.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1001 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
242.31 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
1002 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
449.448 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1003 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.56 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1004 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
14.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1005 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
10.416 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1006 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
148 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
1007 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
1008 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
601.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1009 |
Bón phân thảm cỏ |
|
242.31 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
1010 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
9.36 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1011 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
4532.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1012 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.06 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1013 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.736 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1014 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
397,728 |
||
1015 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
200 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1016 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
120.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1017 |
Trồng dặm cỏ lá nhung |
|
1211.55 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,359 |
||
1018 |
Bảo vệ công viên thường |
|
116.8 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1019 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
18.886 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1020 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
10.138 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1021 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
249.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1022 |
Bứng di dời cây xanh, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
664,083 |
||
1023 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
73 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1024 |
Bón phân thảm cỏ |
|
120.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1025 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
3181.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1026 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
236 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1027 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
2020.275 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1028 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
121.18 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1029 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.04 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1030 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,156,672 |
||
1031 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây móng bò) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
219,262 |
||
1032 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
40.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1033 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
13.258 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1034 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1035 |
Bảo vệ công viên thường |
|
270.976 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1036 |
Bảo vệ công viên thường |
|
3.234 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1037 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
10 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1038 |
Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,185,818 |
||
1039 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
2 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1040 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
273.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1041 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
38.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1042 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1043 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
82 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1044 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1045 |
Bảo vệ công viên thường |
|
73 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1046 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
2.160 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,388 |
||
1047 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
178 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1048 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1049 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.08 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1050 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CÔNG VIÊN: CHUNG CƯ C4 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1051 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
164 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1052 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1053 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YII.TIỂU CÔNG VIÊN CÁC CON ĐƯỜNG - I. ĐƯỜNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1054 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
108 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
1055 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
8 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1056 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) |
|
0.114 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,733,293 |
||
1057 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.08 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
1058 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
3014.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1059 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1060 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1061 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
481.104 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1062 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
94.56 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1063 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
6 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
1064 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
729.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1065 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
591.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1066 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
150.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1067 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1068 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1069 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
24.055 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1070 |
Làm cỏ tạp |
|
108 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1071 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
1072 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.04 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1073 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
2.464 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1074 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
79.92 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1075 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - Q. KDC PHÍA BẮC ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN CỪ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1076 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - III. Công viên cây xanh 02 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1077 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
34.272 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1078 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ lá gừng) |
|
270 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
1079 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
1080 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
91.2 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1081 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
36.96 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1082 |
Làm cỏ tạp |
|
150.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1083 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
3796.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1084 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
505.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1085 |
Làm cỏ tạp |
|
24.055 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1086 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
54 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
1087 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
70.08 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1088 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
367.098 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1089 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
627.8 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1090 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
376.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1091 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (Dải phân cách) |
|
3310.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,365 |
||
1092 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
25.296 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1093 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
4.009 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1094 |
Bón phân thảm cỏ |
|
54 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
1095 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
1096 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
24 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1097 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
812.886 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1098 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
75.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1099 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
355.344 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1100 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
37.032 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1101 |
Bón phân thảm cỏ |
|
4.009 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1102 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
18 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
1103 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
1104 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
18 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1105 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
17.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1106 |
Bón phân thảm cỏ |
|
75.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1107 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
317.376 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1108 |
Làm cỏ tạp |
|
25.296 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1109 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
4.009 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1110 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
259.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,475 |
||
1111 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1112 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1113 |
Nhặt rác công viên |
|
28.178 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1114 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
25.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1115 |
Làm cỏ tạp |
|
355.344 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1116 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
4.216 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1117 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
60.138 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1118 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.324 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
8,757,234 |
||
1119 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
2 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1120 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1121 |
Bảo vệ công viên thường |
|
281.78 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1122 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
369.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1123 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
177.672 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1124 |
Bón phân thảm cỏ |
|
4.216 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1125 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
508.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
1126 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
6.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,359 |
||
1127 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
136 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1128 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1129 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
104 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1130 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.462 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1131 |
Bón phân thảm cỏ |
|
177.672 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1132 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
4.216 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1133 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
2.117 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1134 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,737 |
||
1135 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
24 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1136 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - I. KHU B CÔNG VIÊN BIỂN BÌNH SƠN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1137 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1138 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
9.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1139 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
59.224 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1140 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
63.24 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1141 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
10.585 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1142 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
144 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,840 |
||
1143 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
1144 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
36105.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1145 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1146 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
3.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1147 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
888.377 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1148 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
307.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
1149 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
110.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1150 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.6 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
1151 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
366,976 |
||
1152 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
1805.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1153 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1154 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
96.36 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1155 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
683.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1156 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.28 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1157 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.46 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1158 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
164.7 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1159 |
Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,660,486 |
||
1160 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
305.04 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1161 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - H. KHU QUẦN THỂ TƯỢNG ĐÀI-BẢO TÀNG - I.KHU BỐN Ô (Ô số 4) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1162 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
229.848 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1163 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
894.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,536 |
||
1164 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
6.4 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1165 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
36.684 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1166 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
394.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
248 |
||
1167 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
59.86 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1168 |
Làm cỏ tạp |
|
1805.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1169 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. |
|
17.976 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1170 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
7.92 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1171 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
6.572 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1172 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
28.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1173 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
772.705 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1174 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
41.07 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
1175 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
1176 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
902.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1177 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
898.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1178 |
Bảo vệ công viên thường |
|
61.32 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1179 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
197.16 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1180 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.12 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1181 |
Bảo vệ công viên thường |
|
15.045 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1182 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II, III |
|
53726.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1183 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
1184 |
Bón phân thảm cỏ |
|
902.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1185 |
Xén lề cỏ nhung |
|
244.346 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
35,305 |
||
1186 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
160 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1187 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
2613.4 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1188 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
38.576 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1189 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YII.TIỂU CÔNG VIÊN CÁC CON ĐƯỜNG - II. ĐƯỜNG TRẦN NHÂN TÔNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1190 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
2650.944 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1191 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1192 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
300.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1193 |
Làm cỏ tạp |
|
898.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1194 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1195 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
542.046 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1196 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
467.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1197 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
1072.368 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1198 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
2686.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
1199 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng (trong năm) |
|
2 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1200 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
4513.24 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1201 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
224.7 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1202 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1203 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
214.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1204 |
Bảo vệ công viên thường |
|
12.366 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1205 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
53.618 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1206 |
Làm cỏ tạp |
|
2686.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1207 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh |
|
856.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,475 |
||
1208 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
7984.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1209 |
Bón phân thảm cỏ |
|
224.7 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1210 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - VI. CÔNG VIÊN: KHU THIẾT CHẾ THANH SƠN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1211 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
2398.78 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1212 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
14 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1213 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
68.736 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1214 |
Bón phân thảm cỏ |
|
447.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
1215 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
3.57 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
1216 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
9.981 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1217 |
Trồng dặm cỏ lá nhung |
|
1123.5 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,359 |
||
1218 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
806.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1219 |
Bảo vệ công viên thường |
|
393.47 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1220 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
28 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1221 |
Làm cỏ tạp |
|
53.618 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1222 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
447.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
1223 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
442 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1224 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
199.62 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1225 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
3318.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1226 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
40.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1227 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
382 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1228 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1229 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
8.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1230 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ lá tre) |
|
6715.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
1231 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
161.33 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1232 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
33.27 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1233 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
13.828 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1234 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
18.48 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1235 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - R. CÔNG VIÊN CÂY XANH, VƯỜN HOA D7-D10, PHƯỜNG MỸ BÌNH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1236 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1237 |
Bón phân thảm cỏ |
|
8.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1238 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
2.184 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1239 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây lim xẹt) |
|
4.42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1240 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
172.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1241 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
76.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1242 |
Làm cỏ tạp |
|
40.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1243 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
5842.224 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1244 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - IV. Công viên cây xanh 03 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1245 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
8.936 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1246 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
9.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
1247 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1248 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.72 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1249 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.2 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1250 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
100.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1251 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
292.111 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1252 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
3683.424 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1253 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
134.046 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1254 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
1163.76 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1255 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh |
|
19.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,475 |
||
1256 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
1756.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1257 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.12 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1258 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
20.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1259 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
80.112 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1260 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
184.171 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1261 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
902.592 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
1262 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
78 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1263 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.08 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
1264 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
|
7.32 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1265 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
1131.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1266 |
Bón phân thảm cỏ |
|
20.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1267 |
Làm cỏ tạp |
|
292.111 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1268 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
125.04 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1269 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.761 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1270 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
1.460 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
1271 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
326 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1272 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
219.6 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1273 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
4.714 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1274 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
6.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1275 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
730.278 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1276 |
Làm cỏ tạp |
|
184.171 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1277 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
18.804 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1278 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
370,867 |
||
1279 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
118.99 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1280 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
3109.8 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1281 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
70.71 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1282 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
105.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1283 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
146.056 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1284 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
30.695 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1285 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
196.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1286 |
Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 2 |
|
74 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
900,577 |
||
1287 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1288 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2753.052 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1289 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
613.2 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1290 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.132 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1291 |
Bón phân thảm cỏ |
|
146.056 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1292 |
Bón phân thảm cỏ |
|
30.695 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1293 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.82 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1294 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 1 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,244 |
||
1295 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1296 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
255.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1297 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
1370.67 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1298 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
2.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1299 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
48.685 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1300 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
30.695 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1301 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
81.768 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1302 |
Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 |
|
74 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
68,989 |
||
1303 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
514 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1304 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
52.645 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
1305 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
33.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1306 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1307 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
640.896 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1308 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
460.428 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1309 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
1372.692 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1310 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
78 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
1311 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
187.61 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1312 |
Nhặt rác công viên |
|
70.080 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1313 |
Nhặt rác công viên |
|
22.411 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1314 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
105.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1315 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
2.67 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1316 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
1437.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1317 |
Bảo vệ công viên thường |
|
30.04 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1318 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
1.460 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
1319 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây móng bò) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
219,262 |
||
1320 |
Bảo vệ công viên thường |
|
700.8 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1321 |
Bảo vệ công viên thường |
|
224.11 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1322 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.44 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1323 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
80.112 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1324 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
5.99 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1325 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YII.TIỂU CÔNG VIÊN CÁC CON ĐƯỜNG - III. ĐƯỜNG HOÀNG DIỆU |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1326 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
1329.33 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
1327 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
6 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1328 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
238 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1329 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
180 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1330 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
13.2 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1331 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
24 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1332 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
29.95 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1333 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
361.296 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1334 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
561.37 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1335 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
440 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1336 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
162 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1337 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
8 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1338 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
675.98 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1339 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1340 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
182.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1341 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
18.065 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1342 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
1343 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
160.6 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1344 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
12 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
1345 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1346 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
61.488 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1347 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
435.722 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1348 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.76 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1349 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
24.192 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1350 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
292 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
1351 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây giáng hương) |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
203,477 |
||
1352 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1353 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1354 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
55.56 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1355 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
445.47 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1356 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
171.039 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1357 |
Làm cỏ tạp |
|
18.065 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1358 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
307.6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
1359 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
4 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1360 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1361 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - II. QUẢNG TRƯỜNG 16 THÁNG 4 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1362 |
Bảo vệ công viên thường |
|
84.096 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1363 |
Nhặt rác công viên |
|
14.965 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1364 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
280.861 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1365 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
3.011 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1366 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Cây bàng đài loan) |
|
76 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1367 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
1.396 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1368 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
40 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1369 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
31507.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1370 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
36 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1371 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
35.813 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1372 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
14.058 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1373 |
Bón phân thảm cỏ |
|
3.011 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1374 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
76 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1375 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
509.54 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1376 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - II. KHU A-CÔNG VIÊN BIỂN BÌNH SƠN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1377 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
1575.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1378 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1379 |
Bảo vệ công viên thường |
|
149.65 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1380 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
2186.35 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1381 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
3.011 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1382 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II, III |
|
19623.744 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1383 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
14 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1384 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
225537.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1385 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
581.76 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1386 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1387 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
118 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1388 |
Bảo vệ công viên thường |
|
94.988 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1389 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
45.162 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1390 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
981.187 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
1391 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
14 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1392 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
11276.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1393 |
Làm cỏ tạp |
|
1575.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1394 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm xăng |
|
43.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1395 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
10 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1396 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
38 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1397 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
298.512 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
1398 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
981.187 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1399 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - I.TIỂU ĐẢO BƯU ĐIỆN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1400 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
2276.64 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1401 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
3938.4 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1402 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.04 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1403 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1404 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
76 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1405 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.244 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1406 |
Làm cỏ tạp |
|
981.187 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1407 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
100.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1408 |
Làm cỏ tạp |
|
11276.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1409 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
787.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1410 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1411 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1412 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1413 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
6.219 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1414 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
490.594 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
1415 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
5.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1416 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
5638.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1417 |
Bón phân thảm cỏ |
|
787.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1418 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - VII. CÔNG VIÊN CHUNG CƯ C5 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1419 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1420 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1421 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
67.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1422 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ lá gừng) |
|
2452.968 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
1423 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
5.76 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1424 |
Bón phân thảm cỏ |
|
5638.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1425 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
262.56 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1426 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
1550.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1427 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - S. CÂY XANH KDC CẦU MÓNG, PHƯỜNG BẢO AN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1428 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - V. Công viên cây xanh 04 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1429 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.28 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1430 |
Bón phân thảm cỏ |
|
490.594 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
1431 |
Làm cỏ tạp |
|
5.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1432 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
1879.48 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1433 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
491.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1434 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
77.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1435 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
11834.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1436 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
380.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1437 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
27.549 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1438 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
163.531 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
1439 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
12.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1440 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
28192.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1441 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.614 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1442 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
37.92 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1443 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
591.744 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1444 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
19.032 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1445 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
453.987 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1446 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
13351.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
1447 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
2.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1448 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
2173.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1449 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
12.288 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1450 |
Làm cỏ tạp |
|
77.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1451 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
132.8 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1452 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
7.416 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1453 |
Bảo vệ công viên thường |
|
10.038 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1454 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
55.63 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
1455 |
Bón phân thảm cỏ |
|
2.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1456 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
9.056 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1457 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
4.096 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1458 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
193.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1459 |
Làm cỏ tạp |
|
591.744 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1460 |
Làm cỏ tạp |
|
19.032 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1461 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YII.TIỂU CÔNG VIÊN CÁC CON ĐƯỜNG - IV. ĐƯỜNG CAO BÁ QUÁT |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1462 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
6.34 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
1463 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
0.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1464 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
7036.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1465 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
1966.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1466 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
38.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1467 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
295.872 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1468 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
3.172 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1469 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
1072.368 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1470 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
1857.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1471 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
4.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1472 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
29.32 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1473 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
8.192 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1474 |
Bón phân thảm cỏ |
|
38.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1475 |
Bón phân thảm cỏ |
|
295.872 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1476 |
Bón phân thảm cỏ |
|
3.172 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1477 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
53.618 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1478 |
Trồng dặm kiểng tạo hình (Cây Chà Là Nam Mỹ) |
|
0.08 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,602,773,522 |
||
1479 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.02 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1480 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
9785.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1481 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
|
945.6 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,497 |
||
1482 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
12.92 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1483 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
98.624 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1484 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
3.172 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1485 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
68.736 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1486 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
6690.336 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,475 |
||
1487 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) |
|
0.002 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,733,293 |
||
1488 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
40.772 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1489 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
3.94 |
100 chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,315,704 |
||
1490 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
432 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1491 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
1479.36 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1492 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
47.58 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1493 |
Làm cỏ tạp |
|
53.618 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1494 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
27.876 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,519,589 |
||
1495 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
22.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1496 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
1223.16 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1497 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
1965.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1498 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.54 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1499 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
796.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1500 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1501 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
8.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1502 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Cây hắc ó) |
|
836.292 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,392 |
||
1503 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.092 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1504 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
56516.6 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1505 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
8.188 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1506 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
10.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1507 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.32 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1508 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.3 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1509 |
Bón phân thảm cỏ |
|
8.936 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1510 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2804.864 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1511 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
2.76 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1512 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
17197.242 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1513 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
245.64 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1514 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
3.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1515 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
99.6 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1516 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
1.5 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1517 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
8.936 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1518 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
17822.95 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
248 |
||
1519 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
23.36 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1520 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
4645.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1521 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
8365.8 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1522 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện |
|
43.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1523 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
603.491 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1524 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
14.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1525 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
134.046 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1526 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vòng xoay) |
|
9.45 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1527 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
7.686 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1528 |
Nhặt rác công viên |
|
361.350 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1529 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2402.424 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1530 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1531 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
902.41 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1532 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.06 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1533 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
902.592 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
1534 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vỉa hè) |
|
1.530 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1535 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
1.932 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1536 |
Bảo vệ công viên thường (cây xanh) |
|
3613.5 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1537 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
687.894 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1538 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
284.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1539 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
49.602 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1540 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
29.024 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1541 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.761 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1542 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
610.28 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
1543 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
4.38 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
1544 |
Bảo vệ công viên thường (công viên) |
|
6095.5 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1545 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
85.28 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
1546 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.186 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1547 |
Nhặt rác công viên |
|
25245.597 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1548 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
109.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1549 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
18.804 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1550 |
Duy trì thảm cỏ gốc cây bóng mát |
|
1.094 |
bồn/năm |
Theo quy định tại Chương V |
849,374 |
||
1551 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - II.TIỂU ĐẢO TRẦN PHÚ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1552 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
168 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1553 |
Bảo vệ công viên thường |
|
1359.26 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1554 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
35.58 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1555 |
Bảo vệ công viên thường |
|
252.456 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1556 |
Bảo vệ công viên thường |
|
6.884 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1557 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
196.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1558 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
144 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1559 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
537.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1560 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
1.856 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1561 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
162 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1562 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
164 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1563 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
122 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1564 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
2 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1565 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.82 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1566 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
304 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1567 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
26.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1568 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
186 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1569 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1570 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1571 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
30 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1572 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1573 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
81.768 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1574 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
522 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
1575 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
31.56 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1576 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
186 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1577 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1578 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1579 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
14 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
1580 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1581 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
1372.692 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1582 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
352 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
706,617 |
||
1583 |
Làm cỏ tạp |
|
26.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1584 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - C. CÔNG VIÊN BẾN XE BẮC |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1585 |
Thay lá cờ Quảng Trường (tạm tính) |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,797,200 |
||
1586 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1261.44 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1587 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1588 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1589 |
Bảo vệ công viên thường |
|
30.04 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1590 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
304 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
1591 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
67.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1592 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
9104.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1593 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - III. BẢO TÀNG VÀ TƯỢNG ĐÀI TỈNH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1594 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
118.218 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1595 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1596 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - VI. Công viên cây xanh 05 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1597 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YIII.CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ PHƯỚC MỸ 1 - I.CÔNG VIÊN 1 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1598 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
522 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
1599 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
13.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1600 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
455.208 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1601 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW |
|
89049.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1602 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
103.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1603 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
16 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1604 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4923.264 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1605 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
1082.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1606 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
352 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,088 |
||
1607 |
Bón phân thảm cỏ |
|
13.44 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1608 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
229.2 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1609 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
4452.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1610 |
Bảo vệ công viên thường |
|
156.22 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1611 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - T. CÔNG VIÊN CÂY XANH KP9, PHƯỜNG MỸ ĐÔNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1612 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
246.163 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1613 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
54.144 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1614 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
482.53 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1615 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
4.48 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1616 |
Làm cỏ tạp |
|
455.208 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1617 |
Xén lề cỏ |
|
4119.84 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1618 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - VIII. CÔNG VIÊN: NGUYỄN VĂN TRỖI |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1619 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
6676.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1620 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
143.496 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1621 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
56.256 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1622 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (Cây dầu) |
|
66.1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1623 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
327.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1624 |
Trồng dặm cỏ |
|
1138.02 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1625 |
Làm cỏ tạp |
|
4452.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1626 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
800.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1627 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
333.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1628 |
Làm cỏ tạp |
|
246.163 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1629 |
Làm cỏ tạp |
|
54.144 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1630 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
66 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1631 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.364 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1632 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
227.604 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1633 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ |
|
742.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1634 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
40.008 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1635 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
85.38 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1636 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
41.027 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1637 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
27.072 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1638 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
60 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
1639 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
24 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1640 |
Bón phân thảm cỏ |
|
227.604 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1641 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
742.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1642 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
37.92 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1643 |
Làm cỏ tạp |
|
333.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1644 |
Bón phân thảm cỏ |
|
41.027 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1645 |
Bón phân thảm cỏ |
|
27.072 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1646 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
104 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
1647 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1648 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
75.868 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1649 |
Trồng dặm cỏ lá gừng |
|
1855.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1650 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
94.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1651 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
166.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1652 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
41.027 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1653 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
9.024 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1654 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
164 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
1655 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) |
|
0.01 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,733,293 |
||
1656 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
484.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1657 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
441.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1658 |
Làm cỏ tạp |
|
40.008 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1659 |
Bón phân thảm cỏ |
|
166.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1660 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
615.408 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1661 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
135.36 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1662 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II, III |
|
13508.976 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1663 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
107.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1664 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
2.02 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1665 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
1.38 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1666 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
20.004 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1667 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
55.64 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1668 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
1997.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1669 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
31.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1670 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
675.449 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,831 |
||
1671 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.446 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1672 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
235.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1673 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.46 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1674 |
Bón phân thảm cỏ |
|
20.004 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1675 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
834.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1676 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
8.324 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1677 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.132 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1678 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
1641.346 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1679 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
13.41 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1680 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.98 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1681 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
|
6434.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1682 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
6.668 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1683 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
683.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1684 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
41.62 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1685 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
267.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1686 |
Làm cỏ tạp |
|
675.449 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1687 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
102.93 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1688 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
2.208 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1689 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
26.81 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1690 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
172.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1691 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
2.846 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1692 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
81.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1693 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.116 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1694 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
337.724 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
1695 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
40.992 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1696 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
9.2 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1697 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị loại III |
|
2276.16 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,536 |
||
1698 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.215 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1699 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
85.38 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1700 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.24 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1701 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
33.48 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1702 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ lá gừng) |
|
1688.622 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
1703 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
497.86 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1704 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
276 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1705 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
9.484 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1706 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
4.308 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1707 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
619.04 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1708 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.1 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1709 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
166.586 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1710 |
Bón phân thảm cỏ |
|
337.724 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
1711 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
8.514 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1712 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
1803.1 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1713 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
47.42 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1714 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.436 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1715 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
509.106 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1716 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
502.605 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1717 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
82.57 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1718 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
112.575 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,684 |
||
1719 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
25.55 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
1720 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
693.936 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1721 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
10336.873 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1722 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
165.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1723 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
50.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1724 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
375.399 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1725 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
13.692 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1726 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
6319.776 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
1727 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - III.VÒNG XOAY NGÔ GIA TỰ (Thanh Sơn) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1728 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
737.3 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1729 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
6790.032 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1730 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.688 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1731 |
Nhặt rác công viên |
|
17383.402 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1732 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
41.31 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1733 |
Bảo vệ công viên thường |
|
39.493 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1734 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
26.332 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
1735 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
291.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1736 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
148.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1737 |
Làm cỏ đường đan trong công viên đường đan |
|
508.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1738 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw |
|
67.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1739 |
Bảo vệ công viên thường |
|
173.835 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1740 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
3038.26 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1741 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
52 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1742 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
45.42 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
1743 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
14.58 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1744 |
Bảo vệ công viên thường |
|
372.3 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1745 |
Bảo vệ công viên thường |
|
3458.966 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1746 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.28 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1747 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
114 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1748 |
Bảo vệ công viên thường |
|
155.519 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1749 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YIII.CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ PHƯỚC MỸ 1 - II.CÔNG VIÊN 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1750 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.38 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,874,625 |
||
1751 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
15.36 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1752 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
82 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1753 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
16 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1754 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
288 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1755 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1756 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
36 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1757 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
3105.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1758 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
10.992 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
1759 |
Làm cỏ tạp |
|
14.58 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1760 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
90 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1761 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
492 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1762 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.2 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1763 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1764 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
72 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1765 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
155.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1766 |
Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) (Cây dương tạo hình) |
|
4.58 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,376,867 |
||
1767 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
36.45 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1768 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1769 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
236 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1770 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
36 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1771 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - U.CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC (KHU A, KHU K1) - I. CÔNG VIÊN CÂY XANH 9 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1772 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1773 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
67.68 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1774 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại III |
|
14724.096 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
1775 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
7.29 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1776 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1777 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
24 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
1778 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
424.13 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1779 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
2.928 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1780 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1781 |
Làm cỏ tạp |
|
155.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1782 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
61.35 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,519,589 |
||
1783 |
Bón phân thảm cỏ |
|
7.29 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1784 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1785 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
984 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,282 |
||
1786 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
34.86 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1787 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
146.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1788 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - VII. Công viên cây xanh 06 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1789 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
77.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1790 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Cây hắc ó) |
|
1840.512 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,392 |
||
1791 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
2.43 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1792 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - D. CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ PHƯỚC MỸ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1793 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
472 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1794 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
61.012 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1795 |
Xắn cỏ lề |
|
33.024 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1796 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4936.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1797 |
Bón phân thảm cỏ |
|
77.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1798 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2025.312 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,980 |
||
1799 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
75.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1800 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
8164.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1801 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
48 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,916 |
||
1802 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
257.375 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1803 |
Làm cỏ tạp |
|
146.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1804 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
246.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1805 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
25.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1806 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
9611.326 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
248 |
||
1807 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.094 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1808 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
408.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1809 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng sau Tượng Đài |
|
18 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1810 |
Bảo vệ công viên thường |
|
61.32 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1811 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
73.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1812 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
169.68 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1813 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
388.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1814 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
481.289 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
1815 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
1.884 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1816 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
191.52 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1817 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
50 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1818 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
52 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1819 |
Bón phân thảm cỏ |
|
73.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1820 |
Làm cỏ tạp |
|
246.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1821 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
245.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1822 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
194 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1823 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.314 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1824 |
Làm cỏ tạp |
|
408.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1825 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1826 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1827 |
Bón phân hữu cơ thảm cỏ |
|
24.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1828 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
41.14 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1829 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.024 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1830 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
798 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1831 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
350.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1832 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
204.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1833 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
72 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1834 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1835 |
Trồng dặm cỏ |
|
366 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1836 |
Bón phân thảm cỏ |
|
41.14 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1837 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
304.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1838 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
754 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
353,297 |
||
1839 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.46 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1840 |
Bón phân thảm cỏ |
|
204.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1841 |
Duy trì cây leo |
|
3.465 |
10cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
8,683 |
||
1842 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - IX.BẾN XE NAM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1843 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
115.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1844 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
41.14 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1845 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.27 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1846 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
108 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
706,617 |
||
1847 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
112.42 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1848 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
68.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1849 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - I. CÔNG VIÊN TRƯỚC BỆNH VIỆN TỈNH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1850 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện |
|
950.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1851 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.144 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1852 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
617.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1853 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
38.1 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1854 |
Mé tạo hình cây xanh, cây loại 2 (23 cây dương thực hiện 3 lần/năm) |
|
46 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
707,632 |
||
1855 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
22.033 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1856 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
1020.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1857 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. |
|
33249.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1858 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
1.188 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1859 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
2.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1860 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I |
|
2551.68 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1861 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
389.82 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1862 |
Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ |
|
693.5 |
1000 cây(bồn)/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
89,832 |
||
1863 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
649.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1864 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
153.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1865 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
1662.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1866 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
23.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1867 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.96 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1868 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
10.632 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1869 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
236.802 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1870 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
798 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
1871 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
9.228 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1872 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.192 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1873 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
288 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1874 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
7.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1875 |
Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công |
|
33.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1876 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
53.16 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1877 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
32.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1878 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
754 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,295 |
||
1879 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
22.63 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
1880 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
3.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1881 |
Làm cỏ tạp |
|
1662.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1882 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện |
|
43.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
1883 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.14 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1884 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
124.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1885 |
Bảo vệ công viên thường |
|
94.9 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1886 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
108 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,088 |
||
1887 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - IV.TIỂU ĐẢO NGÔ GIA TỰ (Thanh Sơn) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1888 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.28 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1889 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
831.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1890 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1891 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
355.296 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1892 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.52 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,718,117 |
||
1893 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
56 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1894 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây Lim xẹt) |
|
92 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1895 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
664.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1896 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
124.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1897 |
Bón phân thảm cỏ |
|
831.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1898 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - M. CHĂM SÓC THẢM CỎ, CÂY XANH TRONG KHUÔN VIÊN THÀNH ỦY |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1899 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
1.48 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1900 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
676.345 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1901 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - III. CÔNG VIÊN KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC MỸ 1 (KHU 1.43HA) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1902 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
102 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1903 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
33.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1904 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.52 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1905 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
277.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1906 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
4.992 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1907 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
44.412 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1908 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
376.431 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1909 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III |
|
1764.096 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1910 |
Quét vôi bó vỉa dải phân cách đường 16/4 và đường Yên Ninh |
|
2 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
3,551,445 |
||
1911 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
10.68 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1912 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
837.091 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1913 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
4156.2 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1914 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
249.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1915 |
Thảm cỏ |
|
223.26 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1916 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
55.59 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1917 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
88.205 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1918 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
160 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
1919 |
Làm cỏ tạp |
|
33.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1920 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
622.566 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1921 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
1475.52 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1922 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
249.6 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1923 |
Nhặt rác công viên |
|
6002.79 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1924 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
3882.14 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1925 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
56.256 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1926 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
150 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
868,463 |
||
1927 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
83.112 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1928 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
68.82 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1929 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
6.148 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1930 |
Làm cỏ tạp |
|
249.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1931 |
Bảo vệ công viên thường |
|
60.028 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1932 |
Bảo vệ công viên thường |
|
181.536 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1933 |
Làm cỏ tạp |
|
88.205 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1934 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
310 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
1935 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
16.62 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1936 |
Nhặt rác công viên |
|
24.090 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1937 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
696 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1938 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ |
|
41.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1939 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
80 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
1940 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
48 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1941 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
44.102 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1942 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
104 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
1943 |
Bón phân thảm cỏ |
|
16.62 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1944 |
Bảo vệ công viên thường |
|
240.9 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
1945 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.9 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1946 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
41.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1947 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - U.CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG BẮC (KHU A, KHU K1) - II. CÔNG VIÊN CÂY XANH 10 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1948 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
96 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
1949 |
Bón phân thảm cỏ |
|
44.102 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1950 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
208 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
1951 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
5.54 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1952 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
50 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1953 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
2889.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1954 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
104 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,359 |
||
1955 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
1237.968 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
1956 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1957 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
14.701 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
1958 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
1959 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
54.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1960 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
36 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1961 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
12.04 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
1962 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
380.64 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1963 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
61.898 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1964 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1965 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
220.512 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
1966 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
6 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
1967 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.068 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
1968 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
1969 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
361.2 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
1970 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
|
182.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
1971 |
Xắn cỏ lề |
|
42.24 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1972 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - VIII. Công viên cây xanh 07 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1973 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
20.784 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1974 |
Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách…) bằng xe bồn 5m3 |
|
1411.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,383 |
||
1975 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
1.368 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
1976 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
1977 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
2430.9 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
1978 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.76 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1979 |
Làm cỏ tạp |
|
61.898 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1980 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
1086.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1981 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.087 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
1982 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng |
|
70.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,997 |
||
1983 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.228 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
1984 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
1985 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
2535.282 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
1986 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
266 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
1987 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
30.949 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
1988 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
54.312 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
1989 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
168 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,836 |
||
1990 |
Làm cỏ tạp |
|
70.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,188 |
||
1991 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
60.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
1992 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - E. CÂY XANH KHU DÂN CƯ BẮC-NAM ĐƯỜNG 16 THÁNG 4 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
1993 |
Nhặt rác công viên |
|
81.030 |
100m2/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
1994 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
1995 |
Bón phân thảm cỏ |
|
30.949 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
1996 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
22.944 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
1997 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.7 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
1998 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
11.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,459 |
||
1999 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
0.252 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
2000 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
9797.76 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
2001 |
Bảo vệ công viên thường |
|
810.3 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
2002 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
4 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
447,225 |
||
2003 |
Bón phân hữu cơ thảm cỏ |
|
10.316 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2004 |
Làm cỏ tạp |
|
54.312 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2005 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
304.752 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2006 |
Bón phân thảm cỏ |
|
17.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,194 |
||
2007 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
50.874 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2008 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
489.888 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
2009 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
418 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
2010 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
532 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,282 |
||
2011 |
Trồng dặm cỏ |
|
154.746 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
2012 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
9.052 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
2013 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
1.27 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
2014 |
Trồng dặm cỏ (cỏ lá gừng) |
|
176.4 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
37,309 |
||
2015 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo |
|
175.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
2016 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
124.488 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2017 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
2018 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
2019 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
76.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2020 |
Bón phân thảm cỏ |
|
9.052 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
2021 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
38.094 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
2022 |
Duy trì hệ thống thoát nước |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2023 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
465.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,594 |
||
2024 |
Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo |
|
11.68 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,312,057 |
||
2025 |
Làm cỏ tạp |
|
489.888 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2026 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
42 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
2027 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,916 |
||
2028 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.096 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
2029 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
9.052 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2030 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
151.358 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
2031 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ PHAN RANG - THÁP CHÀM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2032 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.94 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,531,570 |
||
2033 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC TIỂU ĐẢO, VÒNG XOAY - V.TIỂU ĐẢO BỆNH VIỆN |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2034 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
1224.72 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
2035 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - K. CÔNG VIÊN 16 THÁNG 4 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2036 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
26 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
2037 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
1.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
2038 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
135.78 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
2039 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
134.512 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2040 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn <=1/3 tiết diện cống, đô thị loại đặc biệt, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
2049.76 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
2041 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
187.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,242 |
||
2042 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
1216.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
2043 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
244.944 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
2044 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kw |
|
105372.24 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
2045 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
2046 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
2047 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
202.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,060 |
||
2048 |
Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan |
|
12.44 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2049 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km |
|
295.46 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
2050 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.38 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,874,625 |
||
2051 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
60.816 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
2052 |
Bón phân thảm cỏ |
|
244.944 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
2053 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
5268.612 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
2054 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
28 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
2055 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
388.176 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2056 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
0.844 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
2057 |
Bảo vệ công viên thường |
|
46.916 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
2058 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
249.72 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
2059 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.4 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,891,871 |
||
2060 |
Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo |
|
19.68 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2061 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
81.648 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2062 |
Xén lề cỏ lá tre |
|
4133.52 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2063 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - I. HỒ ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2064 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào |
|
1.617 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,766,816 |
||
2065 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
4.22 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
2066 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - YIV.CÔNG VIÊN KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHAN ĐĂNG LƯU |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2067 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
560.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
504,283 |
||
2068 |
Bảo vệ dải phân cách < 6m |
|
23.871 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,382,033 |
||
2069 |
Làm cỏ tạp |
|
60.816 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2070 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
364.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2071 |
Làm cỏ tạp |
|
5268.612 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2072 |
Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun |
|
8000.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,447 |
||
2073 |
Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công |
|
28.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
2074 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
82.826 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2075 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
|
16835.232 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,169 |
||
2076 |
Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm đường kính cống >1000(mm), cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
1211.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
491,739 |
||
2077 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
202 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
53,512 |
||
2078 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
152.04 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
2079 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.456 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
2080 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
2634.306 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
2081 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
|
90 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
2082 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.12 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,096,121 |
||
2083 |
Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng |
|
308.06 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
157 |
||
2084 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
841.762 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,982 |
||
2085 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
622 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
2086 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
404 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,605 |
||
2087 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
30.408 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
2088 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
9.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
2089 |
Bón phân thảm cỏ |
|
2634.306 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
2090 |
Bảo vệ công viên |
|
8922.936 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
85,284 |
||
2091 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
343.248 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2092 |
Bảo vệ công viên thường |
|
19.601 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
364,460 |
||
2093 |
Xén cỏ lề |
|
277.106 |
100 md/lầ n |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2094 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km |
|
4989.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,474 |
||
2095 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
40 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
659,792 |
||
2096 |
Bón phân thảm cỏ |
|
30.408 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
2097 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
3.04 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,973 |
||
2098 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
878.102 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2099 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
152 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
153,577 |
||
2100 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
1.43 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
2101 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
24 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
223,606 |
||
2102 |
Làm cỏ tạp |
|
841.762 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,536 |
||
2103 |
Nạo vét hố ga ngăn mùi |
|
209.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
2104 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
40.4 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
137,863 |
||
2105 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
10.136 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2106 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
746.88 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2107 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
3512.408 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |
||
2108 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
438 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
33,868 |
||
2109 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
42.906 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
2110 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
48 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,984 |
||
2111 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
420.881 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,619 |
||
2112 |
Nạo vét bùn hố ga thăm |
|
155.42 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
355,424 |
||
2113 |
Trồng dặm cây xanh đường phố (cây dầu) |
|
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
191,639 |
||
2114 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công |
|
292.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,756 |
||
2115 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao<1m |
|
3.112 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
961,765 |
||
2116 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I |
|
4864.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,430 |
||
2117 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
876 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,282 |
||
2118 |
Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu |
|
93.849 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,260 |
||
2119 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
549,660 |
||
2120 |
Bón phân thảm cỏ |
|
420.881 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,882 |
||
2121 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn <=1/3 tiết diện cống, đô thị loại đặc biệt, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
100.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,234 |
||
2122 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng trong năm (BS.21611) |
|
10 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
2123 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
0.366 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
2124 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
93.36 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,210 |
||
2125 |
Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống |
|
6.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,542,553 |
||
2126 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
44 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
417,590 |
||
2127 |
Thảm cỏ |
|
94.391 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2128 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
2129 |
Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ |
|
140.294 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
199,800 |
||
2130 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km |
|
14.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
524,354 |
||
2131 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
20 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
242,651 |
||
2132 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
7.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
2133 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III |
|
24 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,721 |
||
2134 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
121.608 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,151 |
||
2135 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
|
44 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
87,255 |
||
2136 |
Làm cỏ đường đan |
|
7.714 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,228 |
||
2137 |
HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, CHĂM SÓC, BẢO VỆ CÁC CÔNG VIÊN, KHUÔN VIÊN - V. CHĂM SÓC CÔNG VIÊN CÂY XANH KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐÔNG BẮC (KHU K1)-KHU B - IX. Công viên cây xanh 08 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2138 |
Trồng dặm cỏ |
|
2104.404 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,613 |