Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3601530021 | 3601530021 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT THÀNH CÔNG |
2.855.115.250 VND | 2.855.115.250 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng oring nắp ngoài Þ3x105 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đèn pha sau |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ống TL ống sắt -phanh bánh trước 3/8x750 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Công tắc khóa mát 140-09-13108 |
1 | cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | ống cao su áp xuất nhớt Þ55 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghít su páp |
8 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Matít PDS-175 |
3 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cao su đệm nắp lọc gió Þ300 |
1 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Oring đầu trục Ø30xd5 |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bạc biên Þ65 |
4 | cặp | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lõi lọc nhiên liệu thô |
1 | Cái | Italy | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống cao su lọc gió Þ 125 x 200 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bu lông nắp M10x30 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây điện đơn mềm 6.0 |
3 | m | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống TL ống sắt- xylanh lưỡi ủi 3/8x650 |
3 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đèn pha trước - sau 24v- 60 W |
4 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | ống đồng Þ6 ly |
4 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vòng chận lò xo đũa đẩy |
8 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vải nhám nước |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ông cao su két nước Þ 60 x 220 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phớt đầu trục Ø42x55 |
4 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Căn thép trục đầu cán xylanh Þ110 x 7 ly |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phớt trước trục cơ Þ 64 x 95 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống đồng dẫn nhiên liệu đi -về Þ 10 |
10 | mét | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vòng siết ống cao su Þ 140 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nắp bánh đỡ ( trong) Þ135x50 |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây điện đơn mềm 1.5 |
80 | m | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống TL ống sắt -xylanh lái 1/2x1000 |
2 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bóng đèn bảng kiểm soát 24v- 5 W |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đèn trần ca bin 24V-24W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lõi lọc nhớt |
1 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vải nhám to 60X |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ông cao su két nước Þ70x150 |
2 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phớt ty số tiến lùi Ø15x26 |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phớt chặn mỡ bạc trục Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phớt sau trục cơ Þ 119 x 146 |
2 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Loxo cần ga |
1 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống cao su lọc gió Þ 100 x 120 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đế xích |
5 | cái | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây cáp bình điện 70mm2 |
3 | m | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống TL van đk- van điện 1/4x800 |
3 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ong nhựa mềm bọc dây điện Þ 30 |
5 | mét | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | còi điện 70dB(V) |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vòng cao su đệm lọc nhớt |
1 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giẻ lau |
7 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vòng xiết ống cao su Þ 80 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đầu lắt léo rô tuyn bàn đạp số |
3 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Căn thép trục khoang pittong Þ110x d2 ly |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xy lanh 108 |
4 | cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống cao su dẫn NL Thùng- Bầu lọc thô 1/2x1600 |
1 | Cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vòng siết ống cao su Þ 120 |
4 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Liên xích phải |
20 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đầu cos cáp 70mm2 |
2 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống TL van PP - thùng dầu TL 1/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 142,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ong nhựa mềm bọc dây điện Þ 5 |
10 | mét | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Công tắc còi điện 50A |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ làm nguội nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dầu bôi trơn động cơ 40 |
17 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bu lông + tán bắt két nước M16x110 |
1 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chữ thập các đăng HS- cầu xe |
2 | bộ | Trung Quốc | 615,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vòng găng Cos 0 |
4 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đĩa ma sát ly hợp (bố đá) |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bulông + tán bắt bô thoát 9/16x30 |
3 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Liên xích trái |
20 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khóa mát |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ống TL từ van chia TT-thùng dầu TL 1/4x1750 |
1 | cái | Trung Quốc | 161,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây rút nhựa kẹp ống dài 100 |
30 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Role điện 24V |
3 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thân kim phun |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mỡ bôi trơn Petrolimex-L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lưới lược thùng nhiên liệu Þ60*120 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phớt chặn dầu trục quả dứa Þ 75 x 100 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Quả nén Þ 107,8 |
4 | cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lò xo mâm ép |
10 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bu lông giá đỡ trước đ/cơ (ren nhỏ) 15/16 x 50 |
2 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ac xích |
6 | cái | Trung Quốc | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đầu cos Þ5 |
20 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống TL van PP- khớp nối 3/8x900 |
1 | cái | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đầu dây cáp bình điện Þ 10 |
4 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đầu cos Þ10 |
30 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Phớt phip bơm nước |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nhớt thủy lực 10 |
35 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ống nhiên liệu đi-về Þ12 x 2000 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vòng bi côn + chén BR lớn truyền lực 7520 |
2 | cái | Trung Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Phớt chặn đât Þ70x85 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chốt quả nén Þ38 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vòng đệm căn lò xo |
10 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cao su chân đông cơ trước Þ90-d30 |
2 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tuýp xích |
6 | cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ống ghen đen |
8 | m | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Lò xo bảo vệ ông TL Þ40x1600 |
8 | cái | Trung Quốc | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đầu cos dây điện Þ 5 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Van điện điều khiển dầu 24V-GA225 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống cao su nối bơm nước Þ 40 x 100 |
1 | cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nhớt 30 |
4 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Khớp nối ống Þ12 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bạc thau trục may ơ (trong - ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phe chận chốt quả nén Þ35 |
4 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Vòng bi bít tê 70x180x22 |
1 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bu lông + tán giữ chân trước (ren nhỏ) 15/16 x 110 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Vòng đệm căn đầu tuýp Þ70x45-d3 |
100 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ắc gầu xúc Þ80*600 |
2 | cái | Trung Quốc | 808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Băng keo Þ70 |
2 | cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ống ghen điện Þ25 |
20 | cái | Trung Quốc | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống cao su ống nước hồi Þ 30 x 150 |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Nhớt 90 |
120 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Van đóng mở nhiên liệu 1/2 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Khóa giác tán êcu |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bạc nhựa chặn dầu Þ70x82 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bạc đầu nhỏ tay biên Þ38 x45 |
4 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phớt trục ngang ly hợp 25-38-10 |
2 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cao su chân động cơ Þ90-d30 |
10 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bu lông + tán M20 X 80 |
120 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đầu kẹp cọc bình điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Doăng kính H30 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ống đồng dẫn nhớt đồng hồ Þ 6 |
2 | mét | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chổi than máy phát 17*18*35 |
2 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vòng xiết ống cao su Þ 50 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Dầu phanh 3 tháng 2 |
2 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cao su đệm thùng 80x120-10 |
2 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Phớt chặn mỡ trống phanh 100 x 125 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tay biên theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lò xo đẩy bit tê |
4 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bu lông + tán chân sau (ren nhỏ) 15/16 x 150 |
2 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cầu chì 15A |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây rút nhựa |
1 | Bịch | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kính hông cabin H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ong cao su nối thùng -bơm nâng Þ 62 x300 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Doăng cách nhiệt d 1 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Rô to |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Mỡ Petrolimex-L3 |
9 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Cao su đệm đai kẹp thùng d4-50 x2000 |
2 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Vòng bi côn + vỏ (trong) 7613 K1 |
1 | cái | Trung Quốc | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Da pittong Þ110x6,5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đệm nắp máy 200*800 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Phớt đầu trục láp Þ 75 x 102 |
4 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dây kéo tắt động cơ |
1 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Công tắc đèn |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ghế ngối ( nệm) |
1 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Vòng siết ống cao su Þ 75 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Doăng mốp lie d 3 |
1 | m² | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Vòng bi puly cánh quạt (trước) |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bạc canh dọc trục |
4 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bơm ly hợp theo mẫu |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vòng bi côn + vỏ (ngoài) 7610 |
1 | cái | Trung Quốc | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Doăng rìa nắp máy 200*800-d10 |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Phớt ty gài số Þ 25 x 38 |
4 | Cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ruột két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Công tắc mát |
1 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ghế tựa |
1 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Kính trước cabin(2 lơp) - theo mẫu H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Van TL phân phối GA500 |
1 | cái | Trung Quốc | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Keo dán doăng 30mml |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vòng bi puly cánh quạt (sau) |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bạc cổ chính |
3 | cặp | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đĩa thép giữa Þ380 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phớt chận mỡ bánh trước 90 x 120 |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phíp dẫn hướng pittong Þ100x 9ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Su páp thoát Þ45 |
8 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Phớt gài cầu trước Þ 22 x 50 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Nắp két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Khóa điện loại chìa khóa |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bu lông |
20 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vòng oring van Þ3,5x40 |
10 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Puly cánh quạt |
1 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bạc biên |
2 | cặp | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bu lông mâm ép (ren nhỏ) M12 x 40 |
3 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tán khóa trục moay ơ |
4 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Doăng cao su nắp dàn cò 200*800-d5 |
1 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Vòng bi tròn trục chủ động 6216ZC3 |
1 | Cái | Trung Quốc | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bu lông+tán giữ bọc gió két nước 9/16 x 25 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đèn la phong 24Vx10W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bu lông |
20 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Kính trước cabin (tấm nhỏ) 800x420 |
1 | cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lõi lọc dầu TL Þ380*420 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bột rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Dây curoa cánh quạt A54 |
2 | cái | Nhật | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Xy lanh Þ108 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bu lông lắp bọc ly hợp M12 x 40 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Gurông + tán bánh trước M19x75 |
10 | bộ | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Oring pittong Þ70x4 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bạc thau trục cam - trục cân bằng Þ60x45 |
8 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Cao su hộp số |
6 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Ống cao su nước trên L Þ 58 x 400 |
1 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đèn pha 24Vx60W |
6 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Long đền vênh |
40 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Phớt gạt đất Þ 70x78 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Vải nhám 180J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lõi lọc dầu sơ cấp |
1 | cái | Italy | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Đệm đầu xylanh ( đồng ) Þ108-d2 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bu lông +tán nắp đậy M12 x 50 |
7 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Phớt chặn dầu trục quả dứa Þ 75 x 100 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bạc trục cam giữa Þ60x45 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bu lông -tán nắp HSP 5/8x50 |
4 | Bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ống cao su nước dưới Þ 62 x 400 |
2 | cái | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Đồng hồ Ampe 0-30A |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ốc mỡ |
20 | Cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Doăng cao su nắp đậy trên nắp cabin H30 |
2 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Vòng oring nắp cổ xy lanh Þ 4 x 110 |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Doăng cách nhiệt d 1 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Lõi lọc dầu thứ cấp |
1 | cái | Italy | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Vòng cao su nước xy lanh |
8 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Oring chận mỡ BR-LK 3x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Vòng bi côn + chén trục quả dứa 27312 |
2 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Căn thép đầu cán xylanh Þ110 x dày 2 |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lõi lọc nhớt d104x200 |
2 | cái | Italy | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bu lông -tán chân HSP 15/16x160 |
4 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Vòng siết ống nước Þ 80 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Đồng hồ áp suất nhớt 0-6kg/cm² |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Doăng amiang |
2 | Cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Tấm chống nóng nóc cabin H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Vòng oring cổ xy lanh Þ3x78 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Doăng cách nhiệt d 1,5 |
2 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Vòng cao su đệm vỏ lọc |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Quả nén |
2 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Lò xo đàn hồi bàn đạp Þ16x80 |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Vòng bi đũa trục quả dứa 2308K2 |
1 | cái | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Phớt chặn mỡ bạc chữ U trên Þ70 x85 |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ120 |
1 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bu lông giư giá đỡ HSP 15/16x30 |
4 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Van mở nước |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Đèn bảng kiểm soát 24Vx5W |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Keo dán doăng |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Tấm chống nóng hông cabin H30 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Phơt cổ xy lanh nâng Þ 65x80x12 |
2 | bộ | Trung Quốc | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Keo dán doăng 30mml |
2 | hợp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Ống cao su bộ lọc dầu Þ12 x2000 |
3 | cái | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Vòng găng |
2 | bộ | Trung Quốc | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Phớt bộ trợ lực ly hợp Þ28x48 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Vòng bi côn + chén BR lớn truyền lực 7520 |
2 | cái | Trung Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Phớt chặn mỡ trục chữ I Þ65 x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Doăng cổ góp thoát 150x200-d3 |
2 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bu lông -tán khung treo HSP 15/16x50 |
3 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Lưới lọc nắp thùng NL |
1 | cái | Italy | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Dây cáp điện 70mm2 |
6 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cát rà |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Cao su đệm êm ca bô H30 |
6 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Phớt píttông xy lanh nâng Þ90x112 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Rắc co đầu ống |
6 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bạc trục cam |
3 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Oring bộ trợ lực Þ4x28 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bạc thau trục may ơ (trong - ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Vòng chận nhớt ghít suppap Þ2x18 |
8 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Phớt píttông gài cầu trước |
2 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Đệm thùng NL ( vải bố ) 50x800-d5 |
2 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Đầu cáp điện 70mm2 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Giẻ lau |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Móc gài ca bô theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Vòng nhựa đệm phớt píttông 144-32-11150 |
4 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Sơn màu theo mẫu xe Pha theo mẫu |
14 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bơm tiếp tế |
1 | cái | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Phớt trước trục cơ 75x100 |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Cao su che đất ty điều khiển LH Þ45x80 |
1 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Khóa giác tán êcu |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ống cao su nước vào thân máy Þ 50 x 100 |
1 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Vòng oring píttông Þ 2,5 x 45 |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Lõi lọc thô nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Cọc bình điện |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Vải nhám to 60X |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Doăng đệm êm cửa d40x20 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Vòng phíp pít tông xy lanh nâng 144-32-11170 |
2 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Sơn chống rỉ X.101 |
2 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Phớt bơm tiếp tế |
2 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Phớt sau trục cơ 140x170 |
1 | cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Chốt đòn bẩy Þ18x50 |
2 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Phớt chặn mỡ trống phanh 100 x 125 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Vòng xiết ống cao su Þ 60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Ong cao su van hơi 1/2 x 2500 |
2 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Ống đồng dẫn nhiên liệu đi -về Þ 10 |
10 | mét | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Dây điện đơn mềm 30/10 |
50 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Vải nhám nhuyễn 240J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bulong bắt tôn M10x30 |
65 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Vòng oring chận mỡ đầu hình cầu Þ 80 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Sơn đỏ X.151 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Đầu kim phun |
4 | cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Chén tì su páp xả -thoát |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Vòng bi đũa 0 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Xy lanh lái |
1 | cái | Trung Quốc | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Ong cao su nước hồi Þ 30 x 150 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Rắc co + khớp nối dẫn hơi |
4 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Khớp nối ống nhiên liệu Þ 10 |
12 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Còi điện |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bulong M10 |
20 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Ong thủy lực từ bơm nâng-van 1'x1000 |
4 | cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Giẻ lau Thô |
6 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Lắp bê kim phun |
4 | bộ | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Vòng chận nhớt ghít su páp |
4 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Vòng bi đũa 0 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Phớt chận đất |
2 | bộ | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bạc trục chữ U dưới Þ90xd 100 |
2 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Vòng xiết ống cao su Þ 60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bọc cao su che bụi tay gài số |
1 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bulông + tán bắt giá đỡ thùng NL 9/16x35 |
16 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Công tắc còi điện |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Doăng cách nhiệt d 0,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bulong M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Ống thủy lực xy lanh nâng 3/4 x 1200 |
4 | cái | Trung Quốc | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Matít PDS-175 |
3 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Vòng đệm đồng khớp nối ống NL |
8 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bơm nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Vòng bi tròn 6313 |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Da pittông lái Ø60x80 |
2 | bộ | Trung Quốc | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Phớt chặn mỡ bạc trục chữ U dưới Þ67x 85 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Lõi lọc dầu thô Þ79x110 |
1 | cái | Italy | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bánh răng số tiến lùi |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Van đóng mở thùng NL |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Đầu cos Þ5 |
20 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bulong M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Ống thủy lực 1' x 1200 |
4 | cái | Trung Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Vải nhám nước X120 |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Lõi lọc nhỏ |
8 | cái | Trung Quốc | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Vòng cao su đệm vỏ lọc nhớt |
2 | cái | Italy | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Vòng oring nắp vòng bi Þ 4 x 180 |
5 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Phớt cổ |
2 | bộ | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Phớt chặn đất Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Lõi lọc dầu tinh 80x100 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bánh răng chủ động ăn khớp BR tiến lùi |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Lò xo cần ga |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Băng keo đen |
2 | cuộn | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Sơn màu X.253 |
15 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Long đền vênh 10 ly |
40 | cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Ống thủy lực 1'x 800 |
3 | cái | Trung Quốc | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Vải nhám to 60X |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Vòng oring lõi lọc |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Phớt trục kéo bơm TL Þ45 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Lõi lọc nhớt Þ100x150 |
1 | cái | Trung Quốc | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Oring đầu ty xy lanh |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Da cổ Þ60x76- d6 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ120 |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Chữ thập trục láp |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Đĩa ma sát ly hợp (bố đá) |
1 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Trần buồng lái |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Sơn chống rỉ X.101 |
2 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Long đền vênh 10 ly |
30 | cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Ống thủy lực 5/8 x 600 |
6 | cái | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Que hàn điện 3,2 ly |
15 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Ống cao su che bụi Þ 60 x 50 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Roăng nắp dàn cò |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Cao su nắp lọc Þ110 |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Guốc bố phanh chân 140x220 -19 |
8 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Oring nắp Þ110x3 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Ống dầu 5/8x650 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Bu lông lắp các đăng (ren nhuyễn) 9/16 x 45 |
20 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Mâm ép LH |
1 | cái | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Vít bắt Þ4 x 35 |
50 | cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Sơn đen X.750 |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bạc trục dưới cần Þ90xd 75 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Vòng oring đầu ống thủy lực Þ 4 x 50 |
20 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Thép tấm CT3 d5 |
220 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Vòng xiết ống cao su che bụi Þ 70 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Roăng nắp bô thoát |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Lò xo đệm nắp lọc Þ10x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Phanh tổng |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Ong cao su che bụi Þ 65 x 50 |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Vòng đệm vênh Þ 9,7 |
30 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Lò xo mâm ép |
6 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Cao su đệm chân buồng lái Þ80-d20 |
8 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Sơn đỏ X.151 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Phớt chặn mỡ Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Vòng oring đầu ống Þ 3,5 x 20 |
10 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Que hàn thép 4ly |
20 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Phớt chận dầu |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Roăng nắp bô hút |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Oring bộ lọc Þ4x42 |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Xy lanh phanh con |
4 | cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Vòng xiết ống cao su Þ 60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Cao su giảm chấn cầu Þ50 x 60 |
6 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Vòng đệm căn lò xo |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Bu lông + tán tấm sàn M14x30 |
16 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Giẻ lau Thô |
8 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Bulong khóa trục M18x70 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bu lông + tán bắt lưỡi cắt M 16 x 70 |
22 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Dầu bôi trơn động cơ 40 |
20 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Vòng bi trục 5205WL |
4 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Vòng bi trục bơm nước 304 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Lò xo khóa số Þ8 |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Cup ben phanh con 1.3/4 |
8 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Bạc nhựa căn da pittong Þ100x3 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Ty bơm Þ8 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Bu lông bắt nắp đầu láp ngang 3/4x50 |
20 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Vòng bi bánh đà 6206 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Doăng cao su đệm khung cửa |
8 | mét | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Matít PDS-175 |
2 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Bu lông + tán sabô càng ủi M 24 x200 |
4 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Vòng bi kim trục L 205 |
2 | cái | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Vòng bi trục bơm nước 305 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bu lông bắt nắp hộp số M16x75 |
4 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Chụp cao su che đất |
8 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Phíp dẫn hướng pittong Þ100x 9ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Đầu kim theo mẫu |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Nắp thông hơi cầu |
3 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Vòng bi bíttê 70x180x22 |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | PH buồng lái |
2 | cái | Viêt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Vải nhám nước |
8 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Nắp sabô càng ủi 01503-31814 |
2 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Nhớt thủy lực 10 |
360 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Lưới chận rác |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Phớt phíp bơm nước Þ20x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Vòng oring hộp số Ø7x500 |
1 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Lò xo bố phanh Þ22x110 |
4 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Oring pittong Þ70x4 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Lắp pê Þ8 |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Phớt láp ngang cầu trước Þ 54 x 79,5 |
2 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Hộp số chính - phụ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 42,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Móc khóa ca bô két nước |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Vải nhám to 60X |
10 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Lưỡi ủi 250x1250-20 |
2 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Bu lông bắt mặt nạ M14x30 |
6 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Nhớt 90 |
25 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Cuộn dây vỏ khởi động |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Phớt bơm nước Þ20x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Bánh tì 1 gờ 0 |
4 | Bộ | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Bulông bắt phanh con M10x45 |
8 | cái | Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Chốt khóa ắc cán xylanh Þ16x85 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Phớt chặn nhớt bơm quét gió Þ42 |
4 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Vòng bi côn mayơ (trong) 593 A |
2 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Chữ thập cầu giữa - cầu sau |
2 | bộ | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Bu lông bắt ca bô két nước M10x30 |
4 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Thép tấm CT3 1,5ly |
42 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
8 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Bu lông thanh giằng két nước M12x40 |
4 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
8 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Chổi than |
8 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Dây curoa bơm nước C 56 |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Khóa giác bu lông Þ45 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Ống cao su phanh Þ 6 x 500 |
4 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Bơm quét gió theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Vòng bi côn mayơ (ngoài) 596 |
2 | Cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Chữ thập hộp số phụ - bộ quay sàn |
2 | bộ | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Bu lông + tán ca bô động cơ M12 x30 |
6 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Thép tấm CT3 6ly |
70 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Ốc mỡ các loại ắc Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Bu lông + tán M10x100 |
1 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Bạc cổ chính Cos 1 |
5 | cặp | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Bạc thau đầu trục |
2 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Ống cao su nước Þ50x500 |
1 | cái | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bu lông bắt bánh tì M 16 x 70 |
5 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Rắc co ống cao su Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Oring đầu ống xylanh Þ30x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Vòng bi đầu trục 312 |
4 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Chén vòng bi côn (trong-ngoài) 592 A |
4 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Chữ thập HS chính - HS phụ |
2 | bộ | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Bu lông M14x30 |
10 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Que hàn Þ2,5 |
15 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Còi điện 24V |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Nệm tựa ngồi 141-30-33111 |
2 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Bạc biên Cos 1 |
4 | cặp | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Tiếp điểm đồng + đồng tiền tròn |
3 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Vòng siết ống Þ60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Bu lông nắp bánh tỳ M12 x 30 |
40 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Ong đồng từ phanh tổng - khớp chữ T Þ 6 |
4 | mét | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Da gạt đất Þ40x48x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Dây curoa cánh quạt FM42 |
1 | cái | Nhật | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Phớt chận mỡ mayơ trong Þ 120x168,5 |
4 | Cái | Trung Quốc | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Bu lông lắp các đăng (ren nhuyễn) 9/16 x 45 |
20 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Bu lông + tán bắt catte két nước M16x45 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Thép ống Ø90/70 |
20 | kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Đèn pha cần 24V-60W |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Doăng amiăng d 0,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Bạc canh dọc trục cơ Þ76 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Phớt chận dầu |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Bộ lọc dầu thô |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Phe gài trục Þ50 |
20 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Khớp nối chữ T Þ 6 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Da cổ Þ60x76- d6 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Dây cu roa bộ điều tốc FM33 |
1 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Phớt chận nhớt mayơ ngoài Þ 86 x 151 |
4 | Cái | Trung Quốc | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Trục các đăng HS phụ - cầu trước |
1 | bộ | Trung Quốc | 4,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Chốt bản lề Þ20x90 |
6 | bộ | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Nhớt 30 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Đèn pha mui ca bin 24V-60W |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Doăng amiăng d 1 |
1 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Bộ doăng máy đại tu Mẫu |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Bánh răng lai |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Lõi lọc dầu tinh |
2 | cái | Italy | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Nút ren đầu trục + oring M18 |
10 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Rắc co đầu ống Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Oring nắp Þ110x3 ly |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Bu ly kéo bộ điều tốc |
1 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Bu lông, tán bắt bánh xe |
10 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Cao su giảm chấn cầu Þ50x60 |
2 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Bu lông bắt catte hộp số M16x40 |
8 | bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Nhớt thủy lực 10 |
150 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Bộ gạt mưa 24V |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Doăng mốp lie d 3 |
1 | m² | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Xy lanh Þ102 |
4 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Bộ phát điện 24 v |
1 | cái | Trung Quốc | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Vòng cao su vỏ lọc dầu tinh Þ5x120 |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Bánh đỡ theo mẫu |
2 | bộ | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Bơm tổng |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Bu lông bánh đà M10x40 |
3 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Láp ngang cầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Bulông bắt nắp đầu láp ngang 3/4x50 |
12 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Bu lông bắt khung mặt nạ M24x65 |
8 | bộ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Nhớt cầu xe 90 |
30 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Bộ sàng gạt mưa theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Vải nhám 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Quả nén Cos 0 |
4 | cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Dây cu roa bộ phát điện A55 |
1 | cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Ống dầu bộ lọc Þ 18x400 |
3 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Nút ren đầu trục + oring ( ren nhỏ) M 18 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Vòng bi tròn trục bơm 6305 |
1 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Bạc nhựa căn da Þ80x5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Bu lông cánh quạt M12x80 |
4 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Roring mặt bích Þ100 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Tán bắt bông cầu 15/16 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Oc mỡ |
20 | cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Nhớt hộp số 40 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Cần + chổi gạt mưa L450 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Vòng găng Cos 0 |
4 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Cao su chân động cơ |
4 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Đầu kim phun |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Bu lông nắp M10x30 |
20 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Vòng bi đũa trục bơm 2520 |
1 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Bọc cao su chặn mỡ 2 đầu rôruyn Þ60x70 |
1 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Roto bộ khởi động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Phớt tay lái Þ27 x 35 |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Phớt láp ngang cầu trước Þ 54 x 79,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Chốt che Þ3x40 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Mỡ bôi trơn Petrolimex-L3 |
5 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Rơ le 5 chân 24V |
1 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Bột rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Su páp hút Þ60 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Bulon + tán bắt chân đế đ/cơ 15/16 x 50 |
2 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Vòng đệm đầu kim |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Bánh dẫn hướng 0 |
2 | cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Phớt đầu trục bơm |
1 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Vòng siết Þ80 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Tiếp điểm đồng |
3 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Phớt nắp XL lái Þ25x33 |
2 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Bọc cao su che đất |
2 | cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Kính trước buồng lái 650x800 |
3 | cái | Việt Nam | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Bạc cổ chính Þ75 |
4 | bộ | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Giắc nối 3 chân Mẫu |
10 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Keo dán doăng 30mml |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Su páp xả thoát Þ60 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Lõi lọc gió (ngoài) 170x280x410 |
1 | cái | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Vòng đệm thân kim |
8 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Vòng cao su chận đất Þ 70 x 98 |
2 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Oring nắp |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Phớt gạt đất Þ80x95 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Chổi than cổ ghóp |
4 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Oring nắp Þ100 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Vòng siết bọc che đất Þ350 |
2 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Bản lề cửa |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Bạc biên Þ75 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Giắc nối 2 chân |
15 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Doăng cách nhiệt d 1mm |
4 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Chốt quả nén Þ38 |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Vòng xiết cao su lọc gió Þ 160 |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Vòng đệm thau lắp ống dầu về |
10 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Xy lanh tăng xích 0 |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Oring nắp bích |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Da cổ Þ60x76- d6 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Bạc thau trục roto Þ18x30 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Que hàn điện |
1 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Bạc thau trục đứng ( bạc đầu rotuyn ) thau Þ35x50-50 |
4 | cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Cao su đỡ đòn gánh |
4 | cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Bạc canh dọc trục Þ65 |
4 | cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Giắc nối 6 chân |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Vải nhám 60X |
3 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Tăng áp gió |
1 | cái | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Nón che mưa lọc gió |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Ty + xilanh BCA |
2 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Oc bơm mỡ tăng xích M18 |
2 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Bơm hộp số |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Bạc nhựa chặn áp Þ85x 15 |
6 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Tiết chế PP 350 |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Phớt trục lái Þ44x57,5 |
2 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Vòng bi côn mayơ (trong) 593 |
2 | cái | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Ống cao su nối ống vào bơm nâng Þ 50 x150 |
1 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Phớt trước trục cơ 62x79 |
1 | cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Dây điện đơn mềm - loại dây điề khiển chịu nhiệt 1,2 ly |
100 | m | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Vải nhám 180J |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Ong dẫn nhớt TAG 3/4x500 |
2 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Vòng cao su đáy lọc gió Þ7x400 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Lắp bê chặn dầu |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Mặt chà bánh dẫn hướng Þ60 |
4 | Cặp | Trung Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Oring van điều khiển công tác Ø25x3 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Đĩa ma sát hộp số răng trong Þ186 x d3 |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Than máy phát |
2 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Phớt chận dầu van chia Þ25,5x32 |
2 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Vòng bi côn mayơ (ngoài) 596 |
2 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Vòng siết ống cao su Þ 70 |
2 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Phớt sau trục cơ 130x150 |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Dây rút nhựa L=200 |
3 | Bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Vải nhám nước 120X |
8 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Lõi lọc nhớt - loại vặn 2F3349 |
1 | cái | Italy | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Ống cao su lọc gió Þ135x500 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Vòng đệm nhựa canh lắp bê Þ20 |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Cao su che bụi mặt chà 5x60 |
4 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Cao su nắp đậy thùng dầu thủy lực 200x400 |
1 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Vòng bạc nhựa ép pittong lớn Þ220x d5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Rơ le bảo vệ khởi động |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Chữ thập trục lái |
2 | Cái | Trung Quốc | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Vỏ vòng bi côn (trong-ngoài) 592 |
4 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Ong cao su nối ống sắt Þ 38 x130 |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Xylanh Þ102 |
6 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Giẻ lau Thô |
8 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Ống cao su cổ hút tăng áp gió φ65x100 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Van chia dầu tay lái |
1 | cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Phớt tay ga Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Cao su đệm mặt chà 8x60 |
4 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Lọc đường dầu hồi công tác ( Loại vặn) BT354 |
1 | Cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Vòng bạc nhựa ép pittong nhỏ Þ175x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Cảm biến áp suất nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Ống thủy lực tay lái 3/4 x 2000 |
3 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Phớt chận mỡ mayơ Þ 118 x 170 |
2 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Vòng siết ống cao su Þ 60 |
8 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Quả nén Cos 0 |
6 | cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Doăng mốp li-e d3 |
1 | tờ | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Sơn vàng X.253 |
12 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Vòng xiết φ75 |
2 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Xy lanh lái |
6 | cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Phớt trục cam BCA |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Phe gài Þ60 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Lọc dầu thủy lực công tác ( Loại vặn) WB202 |
1 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Oring giữ nắp Þ250 x5 |
5 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Cảm biến nhiệt độ nước |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Ống thủy lực tay lái 5/8 x 1500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Phớt chận nhớt mayơ Þ 86 x 151 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Vòng chận dầu trục đ/k van 45x62-12 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Vòng găng Cos 0 |
6 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Vải nhám to 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Sơn nâu X.150 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Phớt phíp bơm nước Þ42 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Pittông lái |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Tiếp điểm đồng |
3 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Bu lông bắt nắp bánh dẫn hướng M12x30 |
6 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Phớt nắp xy lanh nâng càng |
2 | Bộ | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Phớt chặn nhớt hộp số - bọc cầu Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Dây điện đơn mềm 1.5 |
20 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Ống thủy lực tay lái 1/2 x 2000 |
1 | Cái | Trung Quốc | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Vòng tì phớt mayơ |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Vòng oring Þ3,5x55 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Bạc chốt quả nén Þ38x40 |
6 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Vải nhám nhuyễn 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Sơn đen X.750 |
3 | lít | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Dây curoa cánh quạt dây dẹt 8PK1420 |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Dây tắt máy khẩn cấp |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Chổi than cổ góp |
8 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Bu lông bắt đệm lò xo BDH M16x70 |
4 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Phớt piston xy lanh nâng Ø60x80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Phớt chặn nhớt đuôi cá Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Dây điện đơn mềm 3.0 |
10 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Ống thủy lực van tay lái 1/2 x 400 |
2 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Bulông + tán bắt bánh xe ( trái + phải ) |
15 | bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Cụm van lưỡi xới OA34092 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Bạc trục cam Þ60 |
7 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Keo dán doăng 30mml |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Sơn chống rỉ X.101 |
2 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Ông cao su nước φ25x200 |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Núm tay nắm cần tắt máy |
1 | cái | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Cuộn dây Stato |
4 | Cuộn | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Bu lông + tán bắt má kẹp BDH M24x160 |
6 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Phớt nắp xy lanh gầu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Vòng oring mặt bích cầu Þ285x3 |
1 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Dây cáp điện 70mm2 |
3 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Ống thủy lực van tay lái 5/8 x 800 |
2 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Phớt đầu láp cầu giữa + cầu sau Þ 75 x 102 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Cụm van lưỡi ủi OA34022 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Đệm nắp máy 280x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Cát rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Sơn trắng X.690 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Ông nước hồi φ12x600 |
1 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Chốt chẻ 2 ly |
8 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Bộ phát điện 24v |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Chốt bạc sa bô 150 |
4 | Cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Phớt piston xy lanh gầu Ø60x80 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Cao su giảm chấn 135x140x35 |
1 | cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Đầu cos 70mm2 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Bu lông mặt bích 9/16x40 |
4 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Tán bắt bông cầu 15/16 |
10 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Vòng oring Þ3,5x42 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Chén tỳ supap hút- xả Þ60 |
12 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Sơn đỏ X.151 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Ống hơi thừa φ20x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Nắp két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Dây curoa máy phát A39 |
1 | cái | Nhật | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Lò xo đệm Þ20 |
8 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Vỏ xy lanh gầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Phớt chặn mỡ vòng bi Þ50x68 |
2 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Đầu cos Þ5 |
20 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Khóa xả đáy bình khí nén |
2 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Nắp thông hơi cầu |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Vòng oring Þ3x105 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Supap hút Þ60 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Matíc PDS-175 |
3 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Vòng xiết φ30 |
6 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Ống cao su nước trên (L) Þ 55 x 120 |
2 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Bu lông + tán chân máy sau M18 x 60 |
8 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Nắp sắt chặn đất dàn chân 50x250 |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Ống thủy lực xy lanh lái 1/2x1700 |
2 | Cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Bulong + tán bắt láp M12x40 |
4 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Đầu cọc bình |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Bố phanh bánh xe |
8 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Vòng bi côn mayơ (trong) 593 |
4 | cái | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Thước thăm dầu TL |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Supap xả Þ50 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Que hàn điện 3,2 ly |
20 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Lõi lọc dầu thô ( loại vặn) FS1280 |
1 | cái | Italy | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Ống cao su nước dưới (L) Þ 55 x 120 |
2 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Ống bô thoát |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Bu lông+tán che đất dàn chân M12x30 |
8 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Ống thủy lực van - bơm lái 1/2x1570 |
2 | Cái | Trung Quốc | 238,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Bulong + tán bắt láp sau M10x50 |
5 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Băng keo |
2 | cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Ri vê tán bố |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Vòng bi côn mayơ (ngoài) 596 |
4 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Lưới lọc nắp thùng dầu TL OA20093 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Cao su chặn nhớt ghít supap 2x18 |
12 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Keo dán doăng 30mml |
2 | Túyp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Thép tấm CT3 d5 |
230 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Lõi lọc dầu tinh ( loại vặn) FF5052 |
1 | cái | Italy | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Vòng xiết ống nước Þ 70 |
8 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Bu lông + tán kẹp ống xả M 8 x 50 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Bố đĩa ma sát chuyển hướng Þ400 |
26 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Ống thủy lực xy lanh gầu 1/2x1690 |
2 | Cái | Trung Quốc | 252,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Phớt 3 tầng chặn (đất, nước, nhớt) cầu Þ56x75x22 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Dây rút |
1 | bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Màng cao su phanh |
6 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Vỏ vòng bi côn (trong-ngoài) 592 |
8 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Cao su đệm nắp thùng dầu TL Þ60-d5 |
1 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Bộ doăng đại tu Theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Ma tic PDS-175 |
4 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Que hàn thép 4ly |
25 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Ong cao su vào lọc ( ống bóp) Þ14x600 |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Ống sắt nối két nước dưới |
1 | cái | Trung Quốc | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Nắp che mưa bô thoát |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Đĩa thép răng trong Þ400 |
26 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Ống thủy lực xy lanh gầu 1/2x2020 |
2 | Cái | Trung Quốc | 292,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Phớt chặn nhớt trục láp dọc cầu Þ60x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Dây quấn rô to máy phát |
1 | Cái | Trung Quốc | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Van xả phanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Vòng tì phớt mayơ |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Vòng oring van Þ3,5x35 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Đệm cổ góp xả 200x800-d4 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Đá mài Þ150 |
3 | viên | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Bulông lắp ống dầu M24x65 |
4 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Bulon + tán bắt khung bảo vệ 9/16 x 30 |
4 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Lõi bộ lọc gió ( bùi nhùi ) |
1 | bộ | Italy | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Bố phanh dừng 90x120-10 |
12 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Ống thủy lực nối ống sắt - Xy lanh 3/4x720 |
8 | Cái | Trung Quốc | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Bông cầu theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Dây Stato máy phát |
4 | Cuộn | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Ống bố cao su hơi, 2 đầu co |
8 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Phớt chận mỡ mayơ Þ 118 x 170 |
4 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Vòng oring van Þ3,5x55 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Lõi lọc nhớt 80x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Sơn màu ghi X.601 |
10 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Dầu bôi trơn động cơ 40 |
42 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Ong dầu về Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Lưới che cánh quạt |
2 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Đệm cao su két nhớt |
4 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Van trợ lực chuyển hướng 0 |
1 | cái | Trung Quốc | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Ống thủy lực xy lanh nâng càng 1/2x1950 |
4 | Cái | Trung Quốc | 284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Oring mặt bích Þ170x3 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Bộ kích từ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Ống cao su hơi Þ8x12.000 |
2 | sợi | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Phớt chận nhớt mayơ Þ 86 x 151 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Vòng oring lọc dầu TL Þ3,5x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Bơm nhớt Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Sơn đen X.750 |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Vòng đệm đầu ống dầu Þ14 |
16 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Bu lông +tán bắt lưới che 9/16 x 30 |
8 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Đệm cao su két nước |
2 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Cao su che đất ty chuyển hướng 60x100 |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Ống thủy lực bơm + hộp số 3/4x950 |
4 | Cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Phe căn chấn 2 đầu trục Þ30x dày 30 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Điện trở điều chỉnh điện áp theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Tấm chống nóng nóc buồng lái |
1 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Bulông bắt nắp đầu láp ngang 3/4 x 50 |
20 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Vòng oring nắp lọc dầu TL Þ3x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Phớt bơm nước Þ42 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Sơn đỏ X.151 |
2 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Dầu thủy lực 10 |
110 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Lắp pê chận dầu Þ9 |
4 | bộ | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | Thước đo thùng NL |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Ống cao su nước trên Þ 60x120 |
2 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Oring trục Þ5x40 |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Ống thủy lực bơm + van 3/4x450 |
6 | Cái | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | Đĩa bố ma sát phanh(4 bánh xe) Þ180x 3,5 |
16 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Dây cáp điện 4*CU.Sq50mm |
50 | mét | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Cao su đệm chân buồng lái |
4 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Bulông + tắc kê bắt bánh xe ( trái + phải ) |
20 | bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | Lõi lọc dầu thuỷ lực Þ95 x 200 |
2 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Dây curoa cánh quạt 27-28 |
2 | cái | Nhật | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Sơn trắng X.690 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Nhớt bôi trơn 30 |
150 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | Vòng đệm đầu kim Þ10 |
4 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Ống nhiên liệu đi + về Þ 12 x 3000 |
2 | cái | Trung Quốc | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Vòng xiết ống Þ 90 |
10 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Cao su đệm van 40x60 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | Ống thủy lực van - hồi 3/4x300 |
2 | Cái | Trung Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Đĩa thép răng ngoài Þ190x2,5 |
20 | cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Dây tiếp địa |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Bu lông + tán chân buồng lái (ren nhỏ) 15/16 x 50 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | Vòng căn thép vòng bi côn cầu giữa Þ90x10 |
6 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Vòng oring van Þ3,5x30 |
20 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Cổ đổ nhớt Þ60 |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Sơn bóng 2K |
1 | Hộp | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | Nhớt bôi trơn 90 |
64 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Đầu kim phun cumin |
4 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Rắc co khớp nối Þ 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Ống cao su nước dưới Þ60x150 |
3 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | Lò xo đàn hồi ty van Þ30x170 |
1 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Ống thủy lực van ĐK - lọc 3/4x1250 |
3 | Cái | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Da nhựa ép pittong lớn Þ180x4 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | Đầu cos CU70mm2 |
25 | mét | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Nệm ngồi + tựa ghế phụ |
2 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | Vòng bi côn cầu giữa 66225 |
2 | cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | Vòng oring van Þ3,5x50 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Tăng áp gió Theo mẫu |
1 | bộ | Trung Quốc | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | Giẻ lau Thô |
3 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | Mỡ bò Petrolimex L3 |
8 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Vòng nhựa lắp pê Þ9 |
4 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | Lưới lược thùng nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 852 | Ống cao su bơm nước Þ 35x120 |
2 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 853 | Cao su che đất cần điều khiển 40x80 |
1 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 854 | Ống cao su bơm - thùng dầu Ø40x1080 |
1 | Cái | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 855 | Da nhựa ép pittong nhỏ Þ167x4 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 856 | CB LS 3 pha 250Ah |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 857 | Bu lông + tán giữ vè trước 3/4 x 35 |
6 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 858 | Vòng bi côn cầu giữa 572 |
2 | cái | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 859 | Vòng oring van Þ3,5x55 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 860 | Lõi lọ dầu tinh- loại vặn 90x100 |
1 | cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 861 | Vải nhám to 60X |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 862 | Bạc cổ chính Cos 1 |
7 | cặp | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 863 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 864 | Vòng xiết ống nhiên liệu Þ16 |
4 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 865 | Vòng xiết ống Þ50 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 866 | Bu lông bắt nắp M10x25 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 867 | Vòng xiết đầu ống Ø60 |
4 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 868 | Phe sắt giữ vòng oring Þ120 |
3 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 869 | Nhíp |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 870 | Bu lông+tán giữ thùng dụng cụ 9/16 x 25 |
4 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 871 | Vòng bi đũa cầu giữa 1212 |
1 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 872 | Vòng oring van Þ3,5x38 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 873 | Ống cao su vào lọc Þ14x600 |
1 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 874 | Vải nhám d1,5 |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 875 | Bạc biên Cos 1 |
6 | cặp | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 876 | Phớt đầu trục BCA 38x42 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 877 | Van khóa thùng nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 878 | Đệm cao su chân két nước |
2 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 879 | Oring Þ3.5 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 880 | Ống cao su lọc thủy lực Ø40x100 |
1 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 881 | Vòng bi côn 37625 |
7 | cái | Trung Quốc | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 882 | Ốc mỡ |
10 | cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 883 | Vòng đệm vênh Þ 15 |
80 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 884 | Bulông chữ U giữ nhíp trước |
4 | cái | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 885 | Vòng oring van Þ3x60 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 886 | Ống dầu về Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 887 | Thép tấm CT3 d1,5 |
60 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 888 | Bạc canh dọc trục cơ Þ76 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 889 | Phớt bộ điều tốc 20x30 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 890 | Lõi lọc nhiên liệu |
1 | cái | Italy | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 891 | Bu lông + tán giữ két nước M6x30 |
12 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 892 | Oring chuyển hướng Þ3.5 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 893 | Vòng xiết Ø60 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 894 | Phớt xoay 2 tầng chặn nhớt Þ137x165x13 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 895 | Bu lông tán M10x20 |
20 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 896 | Vòng đệm vênh Þ 19 |
10 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 897 | Ống giảm chấn |
2 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 898 | Phớt pisto xy lanh nâng Þ100 |
2 | bộ | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 899 | Bơm cao áp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 900 | Que hàn điện 2,5ly |
10 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 901 | Bộ doăng máy đại tu Mẫu |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 902 | Két nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 903 | Đĩa bố ma sát ly hợp |
2 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 904 | Ống cao su nhiên liệu đi Þ16x2000 |
1 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 905 | Oring trục ngang Þ3.5 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 906 | Răng + lợi gàu |
7 | bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 907 | Vòng oring mặt bích Þ320x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 908 | Bu lông tán M10x40 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 909 | Vòng đệm vênh Þ 13 |
100 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 910 | Cao su đệm ống giảm chấn |
8 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 911 | Phớt cổ xy lanh nâng Þ55 |
2 | bộ | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 912 | Vòng đệm đầu kim phun Þ18 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 913 | Nhớt bôi trơn động cơ 40 |
30 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 914 | Xy lanh Þ102 |
5 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 915 | Ống cao su nước Þ60 x 400 |
2 | Cái | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 916 | Cao su che bụi cần số |
2 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 917 | Ống cao su nhiên liệu về Þ12x2000 |
1 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 918 | Phớt bơm chuyển hướng Þ38 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 919 | Khóa điện loại chìa |
1 | Cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 920 | Oring chặn nhớt vòng bi Þ90x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 921 | Vòng đệm Þ10 |
20 | Cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 922 | Vòng đệm phẳng Þ 25 |
10 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 923 | Vòng đệm phẳng Þ 25 |
8 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 924 | Vòng oring nắp đầu xy lanh nâng Þ 6 x130 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 925 | Đầu kim phun Theo mẫu |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 926 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
2 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 927 | Quả nén Cos 0 |
5 | cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 928 | Ống cao su nước Þ25 x 150 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 929 | Vòng chận dầu cốt chính Þ80x102 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 930 | Vong xiết ống Þ25 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 931 | Vành cao su mặt chà lớn Þ250 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 932 | Công tắc đèn loại kéo |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 933 | Phớt 3 tầng chặn (đất, nước, nhớt) khớp nối Þ56x75x22 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 934 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
1 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 935 | Vòng đệm phẳng Þ 10 |
25 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 936 | Bulông + tán bắt trục cân bằng 1.1/8x200 |
8 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 937 | Ống thủy lực bơm - van 1"x1700 |
1 | cái | Trung Quốc | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 938 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 939 | Nhớt 40 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 940 | Vòng găng Cos 0 |
6 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 941 | Vòng siết ống cao su Þ38 |
4 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 942 | Vòng bi tròn Þ70x125-24 |
1 | cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 943 | Khóa đóng- mở nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 944 | Dây thép khóa Þ 2 |
6 | mét | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 945 | Công tác còi điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 946 | Tắc kê + tán bắt bánh xe Þ22.5x97 |
20 | cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 947 | Doăng lie 600x800-d3 |
1 | m2 | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 948 | Vòng đệm phẳng Þ 13 |
30 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 949 | Phớt chận mỡ trục cân bằng Þ 118 x 170 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 950 | Ống thủy lực van - thùng 1"x1600 |
1 | cái | Trung Quốc | 624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 951 | Vòng oring chặn dầu các loại 2x25 |
12 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 952 | Nhớt thủy lực 10 |
360 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 953 | Bạc cam Þ60 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 954 | Vòng siết ống cao su Þ70 |
2 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 955 | Oring trục nhập số chính Þ 3,5 x 22 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 956 | Chốt cần ga Þ 6 x 25 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 957 | Vòng oring vành che mặt chà Þ 3 x 360 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 958 | Cầu chì |
2 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 959 | Ống thủy lực van PP- ống sắt xylanh cần 3/4x1800 |
2 | cái | Trung Quốc | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 960 | Keo dán roăng |
1 | Tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 961 | Chốt chẻ Þ 2 x 30 |
30 | Cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 962 | Vòng tì phớt |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 963 | Ống thủy lực van - đường ống XL nâng 1"x1500 |
4 | cái | Trung Quốc | 585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 964 | Tiếp điểm đồng (bộ khởi động) Þ50 |
3 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 965 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
20 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 966 | Su páp hút Þ60 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 967 | Lọc gió 300x400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 968 | Vòng chận dầu cốt nhỏ Þ36x55-12 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 969 | Nắp thùng dầu TL |
1 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 970 | Bu lông M16 x50 |
6 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 971 | Đèn bảng kiểm soát |
2 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 972 | Ống thủy lực van PP- cổ ghóp TT 3/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 973 | Vải nhám 180J |
1 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 974 | Chốt chẻ Þ 3 x 60 |
30 | Cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 975 | Vòng bi côn trục cân bằng (trong) 593 |
2 | cái | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 976 | Ống thủy lực xy lanh nâng 1"x1200 |
2 | cái | Trung Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 977 | Bánh răng lai Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 978 | Phớt trước trục cơ Þ 80 x 105-13 |
1 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 979 | Su páp xả thoát Þ60 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 980 | Ống cao su lọc gió Þ110 x 450 |
1 | Cái | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 981 | vòng bi tròn cốt nhỏ 8506 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 982 | Vòng bi bánh đà |
1 | cái | Trung Quốc | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 983 | Oring cụm bánh răng bọc đùi Þ6x290 |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 984 | Đồng hồ am pe |
1 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 985 | Ống thủy lực ống sắt- xylanh gầu 3/4x1470 |
1 | cái | Trung Quốc | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 986 | Vải nhám 240J |
1 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 987 | Ốc mỡ nhỏ |
40 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 988 | Vòng bi côn trục cân bằng (ngoài) 596 |
2 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 989 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3,5x55 |
5 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 990 | Chổi than cổ góp 25*25*45 |
8 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 991 | Phớt sau trục cơ Þ 150 x 171-13 |
1 | Cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 992 | Chốt quả nén Þ38 |
6 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 993 | Ố ng dẫn nhiên liệu 7/16 x 2600 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 994 | Vòng bì tròn 6310 |
2 | cái | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 995 | Phớt chận mỡ vòng bi Þ 50 x 70 |
1 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 996 | Oring đệm mặt chà ngoài Þ6x200 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 997 | Đồng hồ nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 998 | Ống thủy lực van PP- cổ ghóp TT 3/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 999 | Giẻ lau |
1 | Kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1000 | Cao su đệm cabo |
4 | mét | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1001 | Vỏ vòng bi côn (trong-ngoài) 592 |
4 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1002 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3x70 |
1 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1003 | Phớt chặn nhớt 25*35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1004 | Bạc cổ chính 6610-21-8109 |
7 | cặp | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1005 | Tăng áp gió Ỵ210E |
1 | cái | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1006 | Lọc nhiên liệu FC7920 |
1 | Cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1007 | Vòng xiết chụp cao su Þ 90 |
2 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1008 | Vòng bi tròn trục ly hợp |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1009 | Lò xo mặt chà Þ12,7x50 |
10 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1010 | Đồng hồ áp suất dầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1011 | Cổ ghóp TT- đường hồi 3/4x1400 |
1 | cái | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1012 | Bột rà |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1013 | Nệm tựa + ghế câu cẩu |
2 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1014 | Cao su thanh giữ cầu xe (giò gà) |
12 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1015 | Bạc biên |
6 | cặp | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1016 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3,5x50 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1017 | Tiết chế IC 24V |
1 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1018 | Bạc biên 43066 |
6 | cặp | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1019 | Ong dẫn nhớt TAG 3/4x500 |
2 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1020 | Cao su nắp thùng 250x350 -d5 |
1 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1021 | Vòng xiết chụp cao su Þ 35 |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1022 | Phớt chận mỡ vòng bi 75 x 100 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1023 | Chốt then chống xoay mặt chà Þ8x50 |
1 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1024 | Ống cao su áp suất dầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1025 | Ống thủy lực van xoay- khớp nối 3/4x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1026 | Sơn xanh quân đội CU30 |
3 | Lít | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1027 | Thép hình V4 |
3 | mét | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1028 | Vòng thép chận cao su |
12 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1029 | Bạc canh dọc trục cơ |
2 | cái | Trung Quốc | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1030 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3,5x40 |
7 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1031 | Chổi than cổ góp Theo mẫu |
2 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1032 | Xy lanh Þ 130 |
6 | cái | Trung Quốc | 1,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1033 | Lõi lọc nhớt - loại vặn 2F3349 |
1 | cái | Italy | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1034 | Lò xo ga tay Þ10*60 |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1035 | Lò xo cần nhập số Þ 15 x 50 |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1036 | Phớt chận mỡ vòng bi 80 x 105 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1037 | Oring vòng canh mặt chà Þ3x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1038 | Ống đồng |
2 | m | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1039 | Ông thủy lực mô tơ quay san- van đóng búa 3/4x550 |
1 | cái | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1040 | Sơn đen X.750 |
2 | Lít | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1041 | Que hàn điện 4ly |
1 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1042 | Tán êcu đầu thanh giữ cầu |
4 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1043 | Xy lanh Þ 135 |
6 | cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1044 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3,5x35 |
22 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1045 | Điện trở phụ 80ôm |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1046 | Vòng cao su chận nước xy lanh 183807 |
18 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1047 | Ống cao su cổ hút tăng áp gió φ65x100 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1048 | Bu lông + tán bắt nắp ca bô M12 - 35 |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1049 | Phớt mặt bích Þ82,5x105 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1050 | Vòng bi tròn trục tầng trên |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1051 | Bánh răng 2 tầng + trục 0 |
1 | cái | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1052 | Cảm biến nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1053 | Ống thủy lực van xoay- khớp nối sắt 3/4x870 |
1 | cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1054 | Sơn nhũ bạc |
1 | Lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1055 | Cao su đệm dè xe |
3 | mét | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1056 | Bơm tay lái |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1057 | Vòng cao su chận nước xy lanh Þ 4,5 x 140 |
12 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1058 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ2,4x25 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1059 | Đi ốt Thuận |
6 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1060 | Quả nén 151850 |
6 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1061 | Vòng xiết φ75 |
2 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1062 | Thanh chống nắp che hông động cơ ( loại x.lanh) 600 |
5 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1063 | Oring vòng bích Þ 3,5 x 154 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1064 | Phớt chận dầu trục HS Þ 75 x 100-12 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1065 | Bu lông + tán bọc đùi M20x75 |
6 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1066 | Công tắc xin nhan loại gạt |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1067 | Ống TL cổ hút thùng dầu- van đk 3/8x650 |
1 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1068 | Ma tít PDS-175 |
2 | Kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1069 | Bu lông + tán khung đỡ vè trước 3/4x30 |
10 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1070 | Van lái |
1 | bộ | Trung Quốc | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1071 | Vòng găng |
6 | bộ | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1072 | Vòng oring đầu ống + bích nối TL Þ3,5x45 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1073 | Rơ le đề 45A |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1074 | Vòng găng Þ 130 |
6 | bộ | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1075 | Phớt phíp bơm nước Þ42 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1076 | Bu lông bắt tấm che M12 x 25 |
10 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1077 | Vòng chận dầu cốt thứ cấp Þ82,5x102-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1078 | Vòng bạc chận dầu Þ45 - d3 |
8 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1079 | Bu lông + tán bọc đùi M16x75 |
4 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1080 | Đèn xin nhan |
4 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1081 | Ống TL mô tơ quay sàn - thùng dầu TL 3/8x500 |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1082 | Sơn đỏ X.151 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1083 | Tấm cao su chắn đất sau 6 vè |
6 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1084 | Phớt van lái Þ27x35 |
3 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1085 | Quả nén |
6 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1086 | Phớt gạt đất XL xới Þ65 |
2 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1087 | Ống cao su nước trên (chữ Z) Þ70x1000 |
1 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1088 | Tay biên 6620-31-3011 |
2 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1089 | Dây curoa cánh quạt dây dẹt 8PK1420 |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1090 | Bu lông bắt bọc bánh đà M10 x 40 |
4 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1091 | Oring cốt thứ cấp Þ 4 x 145 |
1 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1092 | Vòng bi tròn tầng số 2 6411 N |
1 | cái | Trung Quốc | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1093 | Phớt chận mỡ Þ90x120 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1094 | Còi điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1095 | Ống TL cổ ghóp TT- van điện C1 3/8x650 |
1 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1096 | Sơn trắng X.690 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1097 | Doăng cao su đệm cửa + kính |
4 | mét | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1098 | Đệm cao su Þ67-d3 |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1099 | Bạc cam |
7 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1100 | Phớt cổ XL xới Þ65 |
2 | bộ | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1101 | Vòng siết ống Þ80 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1102 | Phớt trục kéo bơm cao áp 54x81-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1103 | Vòng bi cánh quạt ( Vòng bi đôi) 35x64x41 DFO766LUA |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1104 | Tấm che đáy 1,5x1000x1000 |
1 | tấm | Trung Quốc | 187,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1105 | Vòng bi đũa trục số nhanh chậm 1218 |
1 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1106 | Vòng bi tròn BR 6214 |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1107 | Que hàn thép LB52 |
5 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1108 | Đèn pha trươc |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1109 | Ống TL ống sắt -phanh bánh sau 3/8x1000 |
2 | cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1110 | Nhớt động cơ 40 |
12 | Lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1111 | Bu lông + tán bắt tấm sàn 9/16x30 |
10 | Bộ | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1112 | Lưới lọc thùng dầu trợ lực lái |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1113 | Đệm nắp máy |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1114 | Vòng oring nắp đầu XL Þ5,7x150 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1115 | Ống cao su nước dưới Þ70x600 |
2 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1116 | Đệm nắp máy AR90990 |
3 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1117 | Ông cao su nước φ25x200 |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1118 | Bulong bắt tấm che M12x25 |
8 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1119 | Vòng chận dầu cốt thắng tay 73 x 95 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1120 | Oring mặt bích van an toàn Þ4x35 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1121 | Khóa tán Þ60 |
1 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1122 | Đèn pha sau |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1123 | Ống TL ống sắt -phanh bánh trước 3/8x750 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1124 | Mơ bò Petrolimex-L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1125 | Kính cửa |
2 | mét | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1126 | Vòng oring van lái Þ2,5x8 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1127 | Chén tì su páp nạp - xả |
12 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1128 | Phớt piston Þ125 |
2 | bộ | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1129 | Vòng siết Þ80 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1130 | Bulông nắp máy 108601 |
2 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1131 | Ông nước hồi φ12x600 |
1 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1132 | Vòng oring bánh căng xích Þ3.5 - 54 |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1133 | Oring cốt thắng tay Þ3,5x147 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1134 | Bánh răng hộp số |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1135 | Bu lông bắt gối đỡ M20x60 |
3 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1136 | Dây điện đơn mềm 6.0 |
3 | m | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1137 | Ống TL ống sắt- xylanh lưỡi ủi 3/8x650 |
3 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1138 | Bơm thủy lực HW40 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1139 | Gioăng kính |
4 | mét | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1140 | Vòng găng piston trợ lực lái Þ102-d5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1141 | Đệm nắp dàn cò |
3 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1142 | Răng bừa |
2 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1143 | Nắp két nước Þ80 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1144 | Chén tì su páp 6610-11-7320 |
24 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1145 | Ống hơi thừa φ20x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1146 | Mặt chà bánh căng xích Þ60 |
4 | Cặp | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1147 | Lò xo hoàn lực thắng tay |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1148 | Trục hộp số |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1149 | Bu lông bọc che mặt chà M10x40 |
10 | cái | Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1150 | Dây điện đơn mềm 1.5 |
100 | m | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1151 | Ống TL ống sắt -xylanh lái 1/2x1000 |
2 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1152 | Bơm tay thủy lực HP01 |
1 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1153 | Bu lông tán 3/4x120 |
6 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1154 | Đệm cao su Þ108-d3 |
2 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1155 | Đệm ống góp xả khí |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1156 | Bu lông khung bừa M24x70 |
6 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1157 | Lõi lọc gió 280x380 |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1158 | Bu lông nắp bọc dàn cò 3/4 x 100 |
5 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1159 | Vòng xiết φ75 |
6 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1160 | Vòng oring 3,5x60 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1161 | Vòng oring mặt bích cùi thơm Þ3,5x147 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1162 | Vòng bi côn + vỏ (trong) |
2 | cái | Trung Quốc | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1163 | Khâu giữ mặt chà ngoài theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1164 | Dây cáp bình điện 70mm2 |
3 | m | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1165 | Ống TL van đk- van điện 1/4x800 |
3 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1166 | Oring bộ lọc lọc dầu TL Ø5,5x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1167 | Vòng bi tròn trục vít bộ quay sàn 6309C3 |
3 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1168 | Phớt chận nhớt Þ51x65 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1169 | Vòng đệm đồng đầu xilanh |
6 | cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1170 | Phíp dẫn hướng piston nâng- hạ 5x15x100 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1171 | Ống cao su lọc gió Þ100x750 |
1 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1172 | Đệm cao su ống nhớt dàn cò Þ 16 |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1173 | Lõi lọc dầu thô ( loại vặn) FS1280 |
1 | cái | Italy | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1174 | Bánh căng xích |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1175 | Vòng oring mặt bích điều chỉnh Þ7x210 |
1 | cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1176 | Vòng bi côn + vỏ (ngoài) |
2 | cái | Trung Quốc | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1177 | oring mặt chà ngoài 5x80 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1178 | Đầu cos cáp 70mm2 |
2 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1179 | Ống TL van PP - thùng dầu TL 1/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 142,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1180 | Van bảo vệ 0 |
1 | bộ | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1181 | Phớt đầu trục hộp giảm tốc Þ 20x51 |
2 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1182 | Vòng nhựa Þ65 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1183 | Bơm nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1184 | Phíp dẫn hướng ty xylanh Þ55x3x10 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1185 | Vòng siết ống cao su Þ120 |
4 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1186 | Doăng cổ góp thoát 132977 |
6 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1187 | Lõi lọc dầu tinh ( loại vặn) FF5052 |
1 | cái | Italy | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1188 | Vòng oring bánh tì Þ3.5 - 54 |
28 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1189 | Vòng chận dầu đùi h/số Þ 136 x 170 |
2 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1190 | Phớt chận mỡ bánh trước 90 x 120 |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1191 | Ống căn vòng bi đũa bọc đùi Ø170x170x170 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1192 | Khóa mát |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1193 | Ống TL từ van chia TT-thùng dầu TL 1/4x1750 |
1 | cái | Trung Quốc | 161,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1194 | Van trươt 3 vị trí 0 |
1 | bộ | Trung Quốc | 3,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1195 | Phớt đầu trục hộp giảm tốc Þ 50x68 |
1 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1196 | Ống thủy lực tay lái 3/4 x 2000 |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1197 | Lưới lọc nhớt |
1 | cái | Italy | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1198 | Móng giữ ống thủy lực |
7 | bộ | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1199 | Cao su đệm chân két nước 100x250-d 10 |
4 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1200 | Doăng bộ giảm thanh 139266 |
1 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1201 | Ong cao su vào lọc ( ống bóp) Þ14x600 |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1202 | Mặt chà bánh tì Þ60 |
28 | Cặp | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1203 | Oring vỏ đùi h/số Þ 5 x 230 |
2 | cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1204 | Phớt chặn dầu trục quả dứa Þ 75 x 100 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1205 | Mặt lát xích 0 |
30 | cái | Trung Quốc | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1206 | Đầu cos Þ5 |
20 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1207 | Ống TL van PP- khớp nối 3/8x900 |
1 | cái | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1208 | Van điện từ 992AT-5 |
1 | bộ | Trung Quốc | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1209 | Phớt ty gài Þ 25x38 |
4 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1210 | Ống thủy lực tay lái 5/8 x 1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1211 | Vòng oring vỏ lọc nhớt 130 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1212 | Phíp dẫn hướng piston lưỡi xẻng 5x15x130 |
4 | bộ | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1213 | Cao su đệm hông két nước 40x50xd4 |
4 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1214 | Vòng đệm đồng ống nhớt dàn cò Þ 16 |
3 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1215 | Bulông lắp ống dầu M24x65 |
3 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1216 | Bu lông + tán bắt tấm che M12 x 25 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1217 | Bạc phíp trong ngoài vỏ đùi Þ190x165-90 |
4 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1218 | Vòng bi côn + chén trục quả dứa |
2 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1219 | Liên xích phải theo mẫu |
36 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1220 | Ống ghen đen |
8 | m | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1221 | Lò xo bảo vệ ông TL Þ40x1600 |
8 | cái | Trung Quốc | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1222 | Oring van Þ25x3 |
65 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1223 | Bọc cao su chặn nhớt trục truyền |
2 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1224 | Ống thủy lực tay lái 1/2 x 2000 |
1 | cái | Trung Quốc | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1225 | Phớt trước trục cơ Þ85 x 55 |
1 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1226 | Phíp đầu nắp xylanh 5x10x65 |
4 | bộ | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1227 | Bulong két nước M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1228 | Bu lông lắp cổ góp hút 9/16 x 100 |
8 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1229 | Ong dầu về Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1230 | Vòng oring bánh đỡ Þ3.5 - 54 |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1231 | Vòng chận dầu ống vỏ đùi Þ89x115 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1232 | Vòng bi đũa trục quả dứa |
1 | cái | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1233 | Liên xích trái theo mẫu |
36 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1234 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1235 | Ắc gầu xúc Þ80*600 |
2 | cái | Trung Quốc | 768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1236 | Lọc cổ thùng dầu thủy lực Þ60 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1237 | Vòng siết bọc cao su Þ 55 |
4 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1238 | Ống thủy lực tay lái 1/2 x 400 |
2 | cái | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1239 | Vòng cao su vỏ lọc nhớt ly tâm |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1240 | Doăng amiăng d 0.5 mm |
1 | m² | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1241 | Bulong két làm mát dầu M10 |
5 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1242 | Bu lông lắp cổ góp thoát 5/8x120 |
12 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1243 | Vòng đệm đầu ống dầu Þ14 |
16 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1244 | Mặt chà bánh căng xích Þ60 |
4 | Cặp | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1245 | Vòng bi tròn cốt đùi 6218 |
2 | cái | Trung Quốc | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1246 | Vòng bi côn + chén BR lớn truyền lực |
2 | cái | Trung Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1247 | Ac xích Þ40 |
32 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1248 | Đầu kẹp cọc bình điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1249 | Doăng kính H30 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1250 | Búp sel trợ lực hơi ly hợp Þ180 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1251 | Phớt trục hộp quay bệ Þ 67x100 |
1 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1252 | Van an toàn bình khí nén |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1253 | Lõi lọc gío động cơ |
2 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1254 | Vải nhám 180J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1255 | Cao su giảm chấn động cơ 50x100 |
4 | cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1256 | Nắp bít lỗ đầu trục đệm đẩy Þ 20x15 |
6 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1257 | Ty + xy lanh (bộ đôi) theo mẫu |
6 | bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1258 | Vòng oring 3,5x60 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1259 | Phíp canh vỏ bọc đùi trong ngoài Þ 266x190-d3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1260 | Phớt chận dầu vỏ cầu ( trong) Þ120x150 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1261 | Tuýp xích Þ60 |
32 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1262 | Dây rút nhựa |
1 | Bịch | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1263 | Kính hông cabin H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1264 | Vòng bi tròn hộp giảm tốc 308 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1265 | Phớt đầu trục cáp cẩu Þ 46x71 |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1266 | Khóa xả đáy bình khí nén |
4 | cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1267 | Ống cao su dẫn nhớt làm nguội đ/cơ |
2 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1268 | Giẻ lau |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1269 | Dây cáp kéo ga Þ10x3000 |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1270 | Nắp bít lỗ đầu trục dàn cò Þ 30x15 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1271 | Lắp pê chận dầu Þ9 |
6 | bộ | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1272 | Lien xích trái |
25 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1273 | Phớt trống phanh sau (trong) Þ95x130 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1274 | Phớt chận dầu vỏ cầu ( ngoài) Þ 120x150 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1275 | Ac đầu xích + chốt côn Þ40 |
2 | bộ | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1276 | Ghế ngối ( nệm) |
1 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1277 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1278 | Vòng bi tròn hộp giảm tốc 2311K1 |
1 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1279 | Dây cáp cẩu Þ 14 |
30 | mét | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1280 | Van mở blocke |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1281 | Thước thăm nhớt động cơ |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1282 | Keo dán doăng |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1283 | Dây cáp tắt máy Þ10x3000 |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1284 | Vòng cao su trục giảm áp Þ 22 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1285 | Vòng đệm đầu kim Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1286 | Lien xích phải |
25 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1287 | Phớt trống phanh sau (ngoài) Þ100x160 |
4 | cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1288 | Bạc thau trục may ơ (trong - ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1289 | Tuýp đầu xích Þ60 |
2 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1290 | Ghế tựa |
1 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1291 | Kính trước cabin(2 lơp) - theo mẫu H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1292 | Vòng bi tròn hộp giảm tốc 50411 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1293 | Bu lông + tán 15/16x50 |
5 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1294 | Van một chiều |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1295 | Phớt phíp bơm nước |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1296 | Doăng cách nhiệt d 1mm |
4 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1297 | Ống cao su thoát hơi động cơ Þ20x1500 |
1 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1298 | Vòng cao su bích bọc bánh đà Þ9,5x220 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1299 | Đầu kim phun JY210E |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1300 | Mặt lát xích 600x200 |
10 | cái | Trung Quốc | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1301 | Chén chụp lò xo ty gài |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1302 | Vòng đệm thau trục mayơ |
24 | cái | Trung Quốc | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1303 | Vòng đệm căn đầu tuýp Þ60x45-d3 |
152 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1304 | Bu lông |
20 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1305 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1306 | Vòng bi tròn hộp giảm tốc 42310K2M |
1 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1307 | Bu lông + tán 3/4x40 |
15 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1308 | Ống đồng dẫn hơi 1/2 |
5 | mét | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1309 | Dây curoa bơm nước |
1 | cái | Nhật | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1310 | Vải nhám 60X |
2 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1311 | Vòng siết Þ80 |
1 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1312 | Vòng oring ống hút nhớt Þ 3 x 40 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1313 | Vòng nhựa lắp pê Þ9 |
6 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1314 | Bu lông + tán mặt lát xích M22x60 |
180 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1315 | Bulon bắt phanh con 1/2x 25 |
4 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1316 | Ri vê giữ vòng đệm thau Þ7x45 |
40 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1317 | Bu lông + tán M20 X 80 |
70 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1318 | Bu lông |
20 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1319 | Kính trước cabin (tấm nhỏ) 800x420 |
1 | cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1320 | Vòng bi tròn hộp giảm tốc 50412 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1321 | Bu lông + tán 9/16x40 |
10 | Bộ | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1322 | Khớp nối ống 1/2 |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1323 | Ống cao su nước Þ 45 x 100 |
4 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1324 | Vải nhám 180J |
4 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1325 | Doăng đệm kín (doăng chì) Þ150 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1326 | Lõi lọc nhớt AR-91001 |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1327 | Bơm tiếp tế + bơm tay PZM - 2 |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1328 | Tuýp xích Þ60x150 |
30 | cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1329 | Phe gài giữ cao su che bụi |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1330 | Vòng nỉ chận mỡ vòng đệm thau Þ300x10 - 15 |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1331 | Cao su đệm chân buồng lái Þ80x20 |
2 | cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1332 | Long đền vênh |
40 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1333 | Doăng kính + lõi chèn H30 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1334 | Da piston 40x60 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1335 | Vòng bi đôi (trục vít c/động quay sàn) 5121 |
1 | Cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1336 | Que hàn Þ4 |
1 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1337 | Phớt chận mỡ Þ40x52 |
1 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1338 | Giẻ lau Thô |
6 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1339 | Khớp nối ruột gà lò xo bô(inox) Þ80x400 |
1 | cái | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1340 | Bộ lọc nhớt phụ AR-91094 |
1 | bộ | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1341 | Phớt đầu trục BCA 38x42 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1342 | Ắc xích Þ38x195 |
30 | cái | Trung Quốc | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1343 | C.su chụp bụi |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1344 | Vòng oring đệm trục mayơ (ngoài) Þ 6 x 250 |
2 | cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1345 | Bu lông + tán tấm sàn M14x30 |
10 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1346 | Ốc mỡ |
20 | Cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1347 | Doăng cao su nắp đậy trên nắp cabin H30 |
2 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1348 | Oring cổ Þ3x54 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1349 | Phớt bơm 35x55 |
1 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1350 | Que hàn Þ4 |
1 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1351 | Ong dầu từ thùng - bơm tiếp tế (c/su) Þ 12 x 3000 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1352 | Sơn vàng X.253 |
18 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1353 | Bulong bắt chân động cơ M18x70 |
3 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1354 | Ống dẫn nhớt 5/8x800 |
2 | cái | Trung Quốc | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1355 | Phớt bộ điều tốc 20x30 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1356 | Đệm căn tuýp Þ40/60x3 |
180 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1357 | Long đền phẳng Þ 16 |
32 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1358 | Vòng bi côn bánh xe (trong) |
4 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1359 | Kính cửa trái 450x800 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1360 | Doăng amiang |
2 | Cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1361 | Tấm chống nóng nóc cabin H30 |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1362 | Oring gạt dất 33x5ly |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1363 | Phớt đầu trục bơm Ø35x55,5 |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1364 | Vòng căn đầu trục Þ38x55-d2 |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1365 | Khóa đóng-mở nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1366 | Sơn đen X.750 |
2 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1367 | Bulong bắt bô M10 |
3 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1368 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ 145 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1369 | Két nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1370 | Đế chao theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1371 | Tán bắt bánh xe sau |
12 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1372 | Vỏ ngoài vòng bi |
4 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1373 | Kính trước buồng lái 1250x1800 |
1 | cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1374 | Keo dán doăng |
1 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1375 | Tấm chống nóng hông cabin H30 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1376 | Da cổ 25x45xd11 |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1377 | Phớt bơm 35x55 |
1 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1378 | Lò xo càng phanh |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1379 | Lõi lọc dầu tinh |
1 | cái | Italy | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1380 | Sơn trắng X.690 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1381 | Đĩa chao bơm tổng DX-140W |
2 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1382 | Ong cao su bộ lọc nhớt ( bố thép ) 5/8x450 |
2 | cái | Trung Quốc | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1383 | Doăng cao su 20x1000-d2 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1384 | Đĩa chia dầu theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1385 | Móng giữ bánh xe sau |
12 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1386 | Vòng bi côn + chén bánh xe (ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1387 | Tay mở khóa cửa theo mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1388 | Cát rà |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1389 | Cao su đệm êm ca bô H30 |
6 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1390 | Ty xy lanh Þ25x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1391 | Phớt đầu trục mô tơ Ø35x55,5 |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1392 | Bulông + tán bắt gối đỡ 3/4x35 |
3 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1393 | Vòng cao su đệm vỏ lọc d2 x 110 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1394 | Sơn đỏ X.151 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1395 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1396 | Vòng cao su ống nhớt bọc b/đà Þ 10 |
18 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1397 | Ống cao su nước Þ45 x 300 |
2 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1398 | Khớp nhựa kéo bơm theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1399 | Gurông bắt bánh xe sau |
12 | cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1400 | Bánh răng chủ động nhỏ 1 tầng |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1401 | Bu lông lắp nắp che M12 x30 |
6 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1402 | Giẻ lau |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1403 | Móc gài ca bô theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1404 | Vòng bi nhào đầu ty + vỏ XL theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1405 | Bu lông ráp mô tơ Ø15,8x160 |
6 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1406 | Bulông + tán bắt tấm dừng 3/4x40 |
8 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1407 | Ống cao su nhiên liệu vào lọc Þ 10 x 400 |
1 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1408 | Matít PDS-175 |
2 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1409 | Ống bố thủy lực vào bơm Þ100x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1410 | Phớt phíp bơm nước 416000 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1411 | Ống cao su nước Þ60 x 400 |
1 | Cái | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1412 | Vành răng nhôm định vị theo mẫu |
8 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1413 | Cúp ben + vành khăn phanh tổng |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1414 | Bánh răng trung gian 2 tầng |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1415 | Vòng đệm vênh Þ16 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1416 | Vải nhám to 60X |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1417 | Doăng đệm êm cửa d40x20 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1418 | Da piston 50x65 |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1419 | Phớt bơm 35x55 |
1 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1420 | Bulông bắt trống phanh 3/4x50 |
8 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1421 | Khớp nối ống dầu (bulông có lỗ ) Þ 10 |
2 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1422 | Que hàn điện 3,2 ly |
20 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1423 | Vòng siết ống Þ80 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1424 | Vòng oring cổ ống nước Þ 3,5 x 30 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1425 | Ống cao su nước Þ25 x 150 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1426 | Doăng + phớt bơm 45x62 |
1 | bộ | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1427 | Lup bê xilanh |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1428 | Bánh răng chủ động to 1 tầng |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1429 | Vòng đệm vênh Þ18 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1430 | Vải nhám nhuyễn 240J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1431 | Bulong bắt tôn M10x30 |
65 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1432 | Oring cổ Þ4x59 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1433 | Phớt đầu trục mô tơ Ø35x55,5 |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1434 | Da phanh Þ180 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1435 | Ống dầu bầu lọc - BCA (cao su ) Þ 10 x 600 |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1436 | Thép tấm CT3 d3 |
180 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1437 | Oring 2 đầu đẩy bơm Þ50x4 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1438 | Vòng oring chân ống góp nước Þ 3,5 x 35 |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1439 | Vòng siết ống cao su Þ38 |
4 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1440 | Cao su nắp thùng dầu thủy lực Þ200x260-d3 |
1 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1441 | Khớp nối thau phanh tổng |
1 | cái | Trung Quốc | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1442 | Bánh răng vi sai |
4 | Cái | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1443 | Vòng đệm vênh Þ20 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1444 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1445 | Bulong M10 |
20 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1446 | Oring gạt dất 33x5ly |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1447 | Oring van phân phối Ø3,5x30 |
30 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1448 | Van xả hơi |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1449 | Vòng đệm đồng ống dầu Þ 10 |
4 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1450 | Que hàn thép 4ly |
30 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1451 | Bơm lái DX-140W |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1452 | Phớt trục cánh quạt Þ 40 x 65 |
1 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1453 | Vòng siết ống cao su Þ60 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1454 | Vòng oring nắp bầu lọc Þ6 - 190 |
3 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1455 | Khớp nối thau phanh con |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1456 | Bánh răng vành chậu |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1457 | Vòng đệm vênh Þ24 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1458 | Doăng cách nhiệt d 0,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1459 | Bulong M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1460 | Da cổ 25x45 |
2 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1461 | Phớt chận nhớt ty van Ø25,4 |
8 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1462 | Ống cao su phanh 3/8x1200 |
3 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1463 | Vòng đệm đồng ống dầu Þ 14 |
10 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1464 | Đá mài Þ150 |
3 | viên | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1465 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1466 | Phớt trục buly tăng chỉnh 148293 |
1 | cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1467 | Vòng siết ống cao su Þ70 |
2 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1468 | Cao su đệm lõi lọc Þ115 - d3 |
2 | Cái | Italy | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1469 | Ống đồng Þ 8 |
6 | mét | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1470 | Bánh răng quả dứa |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1471 | Vòng đệm phẳng Þ16 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1472 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1473 | Bulong M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1474 | Ty xy lanh Þ25x850 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1475 | Keo làm kín mặt bơm mô tơ |
2 | Tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1476 | Vòng căn đầu trục Þ38x55-d2 |
8 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1477 | Vòng đệm đồng ống góp dầu về Þ 10 |
18 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1478 | Nhớt động cơ 30 |
34 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1479 | Bơm phanh Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1480 | Giá lắp móc câu cẩu 07000-03035 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1481 | Lọc gió 380x450 |
1 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1482 | Cao su bầu lọc Þ210 - d7 |
1 | Cái | Italy | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1483 | Khớp nối ngã ba Þ 8 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1484 | Van chia dầu tay lái |
1 | cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1485 | Vòng đệm phẳng Þ18 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1486 | Sơn vàng X.253 |
15 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1487 | Long đền vênh 10 ly |
40 | cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1488 | Vòng bi nhào đầu ty + vỏ XL theo mẫu |
4 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1489 | Lọc thủy lực |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1490 | Lò xo càng phanh |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1491 | Vòng chận nhớt trục kéo BCA Þ55x30-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1492 | Mỡ bôi trơn Petrolimex-L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1493 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1494 | Bộ làm mát nhớt ly hợp - hộp số 600-652-1110 |
3 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1495 | Ống cao su lọc gió Þ110 x 450 |
1 | Cái | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1496 | Vòng cao su đầu ống hút Þ5 x 90 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1497 | Rắc co đầu nối ngã ba Þ 8 |
6 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1498 | Phớt chận đất Þ50 |
2 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1499 | Vòng đệm phẳng Þ20 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1500 | Sơn chống rỉ X.101 |
2 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1501 | Long đền vênh 10 ly |
30 | cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1502 | Da piston 40x60 |
8 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1503 | Phớt chặn đất ty xy lanh Þ 63x75 |
1 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1504 | Bulông + tán bắt gối đỡ 3/4x35 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1505 | Phớt trục cam |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1506 | Dầu thủy lực 10 |
145 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1507 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1508 | Bộ làm mát nhớt động cơ AR-90531 |
1 | cái | Trung Quốc | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1509 | Ố ng dẫn nhiên liệu 7/16 x 2600 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1510 | Vòng cao su đầu ống hồi Þ3,5 x 47 |
8 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1511 | Ống đồng Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1512 | Da pittông lái Þ30x50 - 6 |
4 | cái | Trung Quốc | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1513 | Móc khóa ca bô két nước theo mẫu |
2 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1514 | Sơn đen X.750 |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1515 | Bạc trục dưới cần Þ90xd 75 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1516 | Oring cổ Þ3,5x60 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1517 | Vòng oring nắp đầu xy lanh Þ 3,5 x 120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1518 | Bulông + tán bắt tấm dừng 3/4x40 |
10 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1519 | Vòng oring bơm tay Þ20 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1520 | Nhớt 30 |
150 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1521 | Piston Þ21 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1522 | Vòng oring bộ làm mát nhớt đ/cơ Þ 2,5 x100 |
2 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1523 | Lọc nhiên liệu FC7920 |
1 | Cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1524 | Vòng oring Þ3,5 x 48 |
6 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1525 | Rắc co đầu nối Þ 6 |
4 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1526 | Vòng oring cổ XL lái Þ5x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1527 | Bu lông bắt ca bô két nước M10x30 |
2 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1528 | Sơn đỏ X.151 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1529 | Phớt chặn mỡ Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1530 | Oring gạt dất 33x5ly |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1531 | Phớt cổ ty xy lanh Þ 63,5 x 80 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1532 | Da bộ phanh + blocke |
6 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1533 | Phớt chắn bụi |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1534 | Nhớt 90 |
90 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1535 | Xy lanh buồng mô tơ 75/120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1536 | Vòng oring ống nước làm mát LH Þ 3,5 x 50 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1537 | Cao su nắp thùng 250x350 -d5 |
1 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1538 | Vòng oring đầu ống Þ2 x 8 |
68 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1539 | Ống cao su phanh |
2 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1540 | Oring đầu ty xy lanh Þ3x25 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1541 | Bu lông + tán ca bô động cơ M12 x30 |
2 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1542 | Giẻ lau |
8 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1543 | Bulong khóa trục M18x70 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1544 | Da cổ 25x45 |
4 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1545 | Phớt piston xy lanh Þ 92x128 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1546 | Van xả hơi |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1547 | Máy phát điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1548 | Mỡ bôi trơn Petrolimex-L3 |
6 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1549 | Phớt cao áp trục mô tơ Þ32x52 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1550 | Ống cao su nước nối ống làm mát Þ 60 x 120 |
1 | cái | Việt Nam | 50,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1551 | Lò xo ga tay Þ10*60 |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1552 | Vòng oring khớp nối Þ2,5 x 11 |
68 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1553 | Vòng bi côn trống b/trước (ngoài) 5584 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1554 | Vòng bi tự lựa đầu ty xy lanh Þ62x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1555 | Bu lông M14x30 |
6 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1556 | Matít |
2 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1557 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1558 | Vỏ xy lanh 0 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1559 | Vòng oring piston Þ 3,5 x 35 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1560 | Ống cao su phanh 3/8x1200 |
9 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1561 | Lõi lọc gió Þ250 x 290 |
1 | cái | Italy | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1562 | Bạc canh dọc trục |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1563 | Da nhựa chặn dầu Þ4,5x132 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1564 | Vòng xiết ống cao su Þ 75 |
2 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1565 | Bu lông + tán bắt nắp ca bô M12 - 35 |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1566 | Vòng oring đầu ống Þ2 x 20 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1567 | Vỏ vòng bi côn (ngoài) 5335 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1568 | Vòng bi tự lựa treo xy lanh Þ30x47 |
2 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1569 | Bu lông + tán bắt catte két nước M16x45 |
6 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1570 | Vải nhám nước |
8 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1571 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1572 | Ty xy lanh Þ25x850 |
3 | cái | Trung Quốc | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1573 | Vòng phíp dẫn hướng piston |
2 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1574 | Bảng đồng hồ |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1575 | Lõi lọc gió Þ120 x 280 |
1 | cái | Italy | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1576 | Bạc cổ chính |
4 | cặp | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1577 | Lò xo ép mặt chà Þ16x32 |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1578 | Dây curoa bơm nước 416930 |
1 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1579 | Thanh chống nắp che hông động cơ ( loại x.lanh) 600 |
4 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1580 | Phớt ty van điều khiển Þ25 |
12 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1581 | Vòng bi côn trống b/trước (trong) 5358 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1582 | Đĩa phanh |
2 | cái | Trung Quốc | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1583 | Bu lông bắt catte hộp số M16x40 |
4 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1584 | Vải nhám |
10 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1585 | Lưỡi ủi 250x1250-20 |
2 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1586 | Vòng bi nhào đầu ty + vỏ XL theo mẫu |
8 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1587 | Bạc thau dẫn hướng XL Thau Þ 63,5x70x30 |
1 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1588 | Dây điện đơn mềm 3.0 mm² |
10 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1589 | Ống cao su lọc gió Þ95 x 200 |
1 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1590 | Bạc biên |
3 | cặp | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1591 | Phớt chặn nhớt trục giảm tốc Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1592 | Dây curoa cánh quạt C72 |
2 | cái | Nhật | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1593 | Bu lông bắt tấm che M12 x 25 |
20 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1594 | Oring đáy thùng dầu TL Þ6x180 |
1 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1595 | Vỏ vòng bi côn (trong) 5535 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1596 | Bố phanh 140x220 -19 |
4 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1597 | Bu lông bắt khung mặt nạ M24x65 |
6 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1598 | Nhớt |
25 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1599 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
8 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1600 | Da piston 160x180-10 |
4 | cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1601 | Phớt chặn đất ty xy lanh nâng Þ 63x75 |
1 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1602 | Dây điện đơn mềm 1.5 mm² |
100 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1603 | Vòng siết ống cao su Þ110 |
2 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1604 | Xy lanh Þ70 |
3 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1605 | Mô tơ di chuyển |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1606 | Ống góp dầu vào vòi phun Þ 6 |
1 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1607 | Bu lông + tán M12 x 33 |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1608 | Oring đáy thùng dầu TL Þ6x90 |
1 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1609 | Phớt nỉ chận mỡ |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1610 | Phanh tổng |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1611 | Oc mỡ M12 |
20 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1612 | Nhớt 10 thủy lực 10 |
150 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1613 | Ốc mỡ các loại ắc Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1614 | Da cổ 80x100 |
2 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1615 | Vòng oring nắp đầu xy lanh Þ 3,5 x 120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1616 | Dây cáp bình điện 70mm2 |
5 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1617 | Vòng oring nắp lọc gió Þ6x350 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1618 | Đệm đầu xylanh ( đồng ) Þ70-d2 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1619 | Phớt cao áp trục mô tơ Þ32x52 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1620 | Ong góp dầu về từ vòi phun 6623-718210 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1621 | Bu lông bắt bọc bánh đà M10 x 40 |
4 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1622 | Ống cao su TL bơm - thùng Þ75x600 |
1 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1623 | Chén phớt nỉ |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1624 | Phanh con |
2 | cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1625 | Chốt che Þ3x40 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1626 | Nhớt cầu xe 90 |
30 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1627 | Đèn pha cần 24V-60W |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1628 | Oring cổ Þ3x180 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1629 | Phớt cổ ty xy lanh Þ 63,5 x 80 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1630 | Công tắc pha - cos ( loại đạp ) |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1631 | Bulông bắt lọc gió M10x25 |
4 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1632 | Vòng cao su nước xy lanh |
4 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1633 | Keo dán làm kín mô tơ, bơm 3M |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1634 | Vòng cao su đệm ống ren Þ 12 |
12 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1635 | Tấm che đáy 1,5x1000x1000 |
1 | tấm | Trung Quốc | 187,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1636 | Lõi lọc dầu TL 120x600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1637 | Vòng chận mỡ |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1638 | Ống cao su phanh Þ 6 x 500 |
2 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1639 | Bơm thủy lực nâng theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1640 | Nhớt hộp số 40 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1641 | Đèn pha mui ca bin 24V-60W |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1642 | Oring gạt dất 33x5ly |
4 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1643 | Phớt piston xy lanh nâng Þ 92x128 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1644 | Công tắc báo phanh ( hơi ) |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1645 | Đệm cao su lọc gió 200x250-d5 |
1 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1646 | Quả nén |
3 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1647 | Da nhựa chặn dầu cổ ghóp lớn(8 cái) Þ132xd5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1648 | Vòng đệm đồng khớp nối Þ 12 |
12 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1649 | Bulong bắt tấm che M12x25 |
8 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1650 | Piston xy lanh mô tơ quay sàn Þ19x70 |
14 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1651 | Bạc giữ khung cầu trước Þ65x50-50 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1652 | Rắc co ống cao su Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1653 | Ống cao su vào bơm nâng Þ 50 x150 |
1 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1654 | Mỡ bôi trơn |
5 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1655 | Bộ gạt mưa 24V |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1656 | Ty xy lanh Þ80x1700 |
1 | cái | Trung Quốc | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1657 | Ống sắt thủy lực xy lanh nâng Ø27x750 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1658 | Công tắc còi hơi |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1659 | Nắp che mưa lọc gió |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1660 | Vòng găng |
3 | bộ | Trung Quốc | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1661 | Da nhựa chặn dầu cổ ghóp nhỏ( 5 cái) Þ70x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1662 | Ống nhiên liệu ( cao su, 1 lớp bố thép) 1/2x650 |
3 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1663 | Tay vịn bậc lên xuống Þ27x2500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1664 | Đế chao theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1665 | Bạc giữ khung nghiêng bánh Þ32x28-45 |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1666 | Trần ca bin |
1 | cái | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1667 | Ong cao su nối ống sắt Þ 38 x130 |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1668 | Bạc cổ chính Þ75 |
5 | bộ | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1669 | Bộ sàng gạt mưa theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1670 | Vòng bi nhào đầu ty + vỏ XL theo mẫu |
4 | cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1671 | Bạc thau liên kết xy lanh Ø38x48xd80 |
2 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1672 | Công tắc còi điện |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1673 | Ống dầu két nhớt 5/8 x1100 |
2 | cái | Trung Quốc | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1674 | Bạc trục cam |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1675 | Oring van Þ35x3,5 |
18 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1676 | Lõi lọc nhiên liệu AR-90811 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1677 | Vòng oring bánh tì Þ3.5 - 54 |
36 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1678 | Đĩa chia dầu theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1679 | Trục vít bộ nghiêng bánh xe |
1 | cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1680 | Bu lông + tán lưới che két nước M8 x 25 |
18 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1681 | Vòng xiết ống cao su Þ 60 |
4 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1682 | Bạc biên Þ75 |
5 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1683 | Cần + chổi gạt mưa L450 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1684 | Ống TL xy lanh tháo lắp cầu 1/2x900 |
4 | cái | Trung Quốc | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1685 | Phớt chặn đất ty xy lanh nâng Þ 63x75 |
2 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1686 | Còi điện 24v |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1687 | Ong cao su nối ống két nhớt Þ20 x 200 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1688 | Phớt trước trục cơ 65X90 |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1689 | Van phanh Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 6,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1690 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ 170 |
1 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1691 | Mặt chà bánh tì Þ60 |
36 | Cặp | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1692 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x185 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1693 | Bạc trục nhông xoắn (bạc trục vít) Þ25x35-55 |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1694 | Bu lông + tán nắp đậy động cơ M8 x 25 |
15 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1695 | Phớt ty van phân phối Þ 22 x25 |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1696 | Bạc canh dọc trục Þ65 |
4 | cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1697 | Rơ le 5 chân 24V |
1 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1698 | Ống TL mở vệt cầu sau 1/2x850 |
2 | cái | Trung Quốc | 144,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1699 | Vòng oring nắp đầu xy lanh Þ 3,5 x 120 |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1700 | Đèn pha mui + cần 24 v -60 w |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1701 | Vòng siết ống cao su Þ 35 |
8 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1702 | Phớt sau trục cơ 90X115 |
1 | cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1703 | Da nhựa chặn dầu Þ4,5x132 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1704 | Phớt trục BCA 148293 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1705 | Vòng oring 3,5x60 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1706 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x180 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1707 | Bạc trong ngoài BR thẳng |
2 | cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1708 | Bu lông + tán tấm che hông M12x 30 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1709 | Cao su che bụi ty van 30x80 |
3 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1710 | Phớt trước trục cơ 62x79 |
1 | cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1711 | Giắc nối 3 chân Mẫu |
10 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1712 | Ống TL mở vệt cầu trước 1/2x1250 |
2 | cái | Trung Quốc | 212,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1713 | Phớt cổ ty xy lanh Þ 63,5 x 80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1714 | Đèn pha 24 v -60 w |
2 | cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1715 | Vòng đệm đồng đầu ống Þ25 |
10 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1716 | Đệm nắp máy |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1717 | Chụp che đất Þ40x dày 35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1718 | Ty phân lượng dầu |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1719 | Bu lông + tán bắt tấm che M12 x 25 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1720 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x170 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1721 | Oring nắp chụp cốt nhông xoắn Þ5,5x71 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1722 | Bu lông + tán khung giữ nắp đậy đcơ M16x30 |
6 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1723 | Lõi lọc dầu thuỷ lực Þ120x250 |
3 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1724 | Phớt sau trục cơ 130x150 |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1725 | Giắc nối 2 chân |
10 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1726 | Ống TL mở, khóa vệt cầu trước 1/2x1250 |
2 | cái | Trung Quốc | 212,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1727 | Phớt piston xy lanh nâng Þ 92x128 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1728 | Đèn sương mù 24v |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1729 | Ong cao su két nước Þ60 x 220 |
1 | cái | Trung Quốc | 92,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1730 | Vòng chận nhớt ghít su páp |
3 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1731 | Da chặn nhớt van đến mo tơ di chuyển Þ18x dày 5ly |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1732 | Ty phân lượng dđiều tốc |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1733 | B.Lốc Xy lanh bơm theo mẫu |
2 | Bộ | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1734 | Oring nắp đáy cổ ghóp Þ4x135 |
1 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1735 | Vòng chận dầu cốt răng thẳng Þ 60 x 85 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1736 | Bu lông + tán bắt tấm chắn bùn M16x50 |
12 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1737 | Cao su đệm lọc Þ42 |
4 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1738 | Xylanh Þ102 |
6 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1739 | Giắc nối 6 chân |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1740 | Ống TL xy lanh nâng khung cầu 1/2x700 |
2 | cái | Trung Quốc | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1741 | Que hàn điện 3ly |
1 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1742 | Đèn soi biển số 24v-25w |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1743 | Ong cao su két nước Þ70 x150 |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1744 | Vòng cao su đệm vỏ lọc nhớt |
2 | cái | Italy | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1745 | Vòng oring van Þ20xd3ly |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1746 | Lọc dầu BCA 70776 |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1747 | Piston xy lanh bơm Þ19x70 |
14 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1748 | Oring nắp đầu ống cổ ghóp Þ2x20 |
20 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1749 | Vòng chận dầu nhông xoắn Þ 25 x 47 |
2 | cái | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1750 | Bu lông + tán M16x25 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1751 | Oring nắp lọc Þ6x130 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1752 | Quả nén Cos 0 |
5 | cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1753 | Dây điện đơn mềm - loại dây điề khiển chịu nhiệt 1,2 ly |
70 | m | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1754 | Lò xo bảo vệ ống TL Þ13 |
6 | mét | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1755 | Thép tấm CT3 10lyx100x2500 |
24 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1756 | Đèn soi táp lô |
3 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1757 | Vòng siết ống cao su Þ80 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1758 | Phớt trục kéo bơm TL Þ45 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1759 | Da chặn nhớt van điều khiển xylanh ủi Þ15xd 3ly |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1760 | Đầu vòi phun 6x0,25 |
6 | cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1761 | Đế chao theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1762 | Piston xy lanh mô tơ di chuyển Þ19x70 |
14 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1763 | Bạc ắc thanh liên kết |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1764 | Bu lông + tán M14x30 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1765 | Oring van phân phối Þ3,5x29 |
18 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1766 | Vòng găng Cos 0 |
6 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1767 | Dây rút nhựa L=200 |
3 | Bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1768 | Ống đồng + co nối vào bộ mở hơi ngắt LH Þ6 |
6 | mét | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1769 | Phớt chặn nhớt trục rulo cuốn cáp 45-68 |
3 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1770 | Đèn lái - phanh - xinhan 24 v |
2 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1771 | Cao su đệm chân két nước |
4 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1772 | Roăng nắp dàn cò |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1773 | Da chặn nhớt ty van điều khiển tay chang Þ15xd 3ly |
8 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1774 | Vòng oring đầu vòi phun Þ 25 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1775 | Đĩa chia dầu theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1776 | Đế chao theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1777 | Gurông bánh trước |
8 | cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1778 | Bu lông + tán M12x30 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1779 | Oring đầu ống bơm Þ4x38 |
6 | cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1780 | Bạc chốt quả nén Þ38x40 |
6 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1781 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1782 | Lò xo hồi vị chốt khóa vệt Þ4x20x80 |
4 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1783 | Oring đầu trống cuốn cáp |
1 | Cái | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1784 | Đèn lái - xinhan 24 v |
2 | bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1785 | Bu lông + tán bắt két nước M16 x 40 |
5 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1786 | Roăng nắp bô thoát |
3 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1787 | Oring van Þ35x3,5 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1788 | Than khởi động 30x30 |
8 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1789 | Khớp nhựa kéo bơm theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1790 | Đĩa chia dầu theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1791 | Tán êcu bắt bánh xe |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1792 | Vòng đệm vênh Þ 8,5 |
35 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1793 | Lưới lọc thùng dầu Þ60 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1794 | Bạc trục cam Þ60 |
7 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1795 | Doăng mốp li-e d3 |
1 | tờ | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1796 | Vòng bi côn pu ly dẫn cáp 40x65-20 |
16 | Cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1797 | Đồng thau Þ35x45x60 |
4 | Đoạn | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1798 | Đèn kích thước |
2 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1799 | Lưới lọc thùng nhiên liệu |
1 | cái | Italy | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1800 | Roăng nắp bô hút |
3 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1801 | Lọc dầu hồi thủy lực (lõi) Þ113x dài 446x67 |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1802 | Than máy phát điện 30x30 |
2 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1803 | Vành răng nhôm định vị theo mẫu |
8 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1804 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x185 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1805 | Móng bánh xe |
8 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1806 | Vòng đệm vênh Þ 10,5 |
60 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1807 | Ong cao su nối thông Þ38x700 |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1808 | Bạc trục bánh răng trung gian |
1 | cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1809 | Vải nhám to 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1810 | Cóc xiết cáp 12 |
8 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1811 | Thép tấm CT3 16lyx400x400 |
20 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1812 | Đèn buồng lái |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1813 | Lọc tinh nhiên liệu Þ40x200 |
2 | cái | Italy | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1814 | Vòng bi trục bơm nước 304 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1815 | Lọc cổ hút bơm tổng Þ150x145 |
1 | cái | Italy | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1816 | Giá đỡ + thanh tăng chỉnh bộ phát điện 103512 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1817 | Doăng + phớt bơm 45x62 |
1 | bộ | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1818 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x180 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1819 | Vòng oring nắp Þ3,5x335 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1820 | Vòng đệm vênh Þ 12,5 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1821 | Ong cao su dầu hồi Þ42x200 |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1822 | Vòng bi bánh răng trung gian |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1823 | Vải nhám nhuyễn 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1824 | Bố phanh tời 50x250-8 |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1825 | Thép ống Ø60x5lyx2000 |
2 | Đoạn | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1826 | Cổ góp đèn pha cần |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1827 | Vòng oring lọc nhiên liệu Þ3,5x45 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1828 | Vòng bi trục bơm nước 305 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1829 | Lọc cao áp bơm phanh (giấy) Þ42x120 |
1 | cái | Italy | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1830 | Ruột Két nước 144-03-00015 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1831 | Tấm đệm đầu trục bơm M54 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1832 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x170 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1833 | Chữ thập láp động cơ - Hộp số Þ20x120 |
2 | bộ | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1834 | Vòng đệm vênh Þ 14,5 |
30 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1835 | Vòng xiết ống cao su Þ65 |
6 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1836 | Đệm nắp máy 280x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1837 | Keo dán doăng 30mml |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1838 | Cáp nâng Þ18 |
64 | mét | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1839 | đồng hồ nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1840 | Bộ gạt mưa ( hơi ) |
2 | bộ | Trung Quốc | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1841 | Ống đồng nhiên liệu đi - về Þ12 |
8 | mét | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1842 | Phớt phíp bơm nước Þ20x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1843 | Lọc cao áp bơm điều khiển (giấy) Þ42x90 |
1 | cái | Italy | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1844 | Ống cao su két nước trên - dưới Þ60x350 |
2 | cái | Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1845 | Vòng oring 3,5x60 |
18 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1846 | Phớt piston (da piston) Þ100 |
2 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1847 | Chữ thập láp h/số - bộ dẫn động PP Þ 15x79 |
2 | bộ | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1848 | Vòng đệm vênh Þ 16,5 |
25 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1849 | Oring van khóa dầu Þ4,5x40 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1850 | Chén tỳ supap hút- xả Þ60 |
6 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1851 | Cát rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1852 | Bu lông bắt xy lanh vệt theo mẫu |
6 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1853 | Còi điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1854 | Cần + chổi gạt mưa |
2 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1855 | Khớp nối ống Þ12 |
4 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1856 | Phớt bơm nước Þ20x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1857 | Lọc cao áp bơm lái Þ42x150 |
1 | cái | Italy | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1858 | Ong cao su nước bộ sinh hàn Þ25x700 |
1 | cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1859 | Vòng oring khớp nối Þ2,5x 43 |
40 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1860 | Phớt cổ xilanh Þ75 |
2 | bộ | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1861 | Vòng găng pít tông tay lái |
2 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1862 | Vòng đệm vênh Þ 22,5 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1863 | Cao su nắp thùng dầu TL Þ90 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1864 | Supap hút Þ60 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1865 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1866 | Cóc xiết cáp 18 |
6 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1867 | Công tắc còi điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1868 | Ống đồng dẫn hơi còi Þ8 |
3 | mét | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1869 | Van đóng mở nhiên liệu |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1870 | Dây curoa bơm nước C 56 |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1871 | Oring cổ lọc Þ60x 6 ly |
6 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1872 | Vòng siết ống cao su Þ90 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1873 | Vòng oring lọc dầu Þ3,5x 100 |
1 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1874 | Vòng oring nắp xi lanh Þ6 - 110 |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1875 | Canh thép piston (lò xo đĩa) |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1876 | Chốt chẻ Þ6x80 |
20 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1877 | Da pittông xy lanh nâng Þ100 |
4 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1878 | Supap xả Þ50 |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1879 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1880 | Cáp nâng hạ chân trụ 12*8500 |
2 | Sợi | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1881 | Công tắc đèn sương mù |
1 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1882 | Rắc co Þ8 |
4 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1883 | Đĩa ma sát ly hợp (thau) |
2 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1884 | Ống cao su nước Þ50x500 |
1 | cái | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1885 | Oring mặt bích trên dưới thùng dầu TL Þ180x 6 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1886 | Vòng siết ống cao su Þ40 |
2 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1887 | Cao su nắp thùng dầu thủy lực Þ200x260-d3 |
1 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1888 | Vòng nhựa đệm oring Þ100 |
8 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1889 | Phớt chận dầu trục tay lái Þ 27x39 |
1 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1890 | Chốt chẻ Þ4x50 |
30 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1891 | Phớt cổ xy lanh nâng Þ75 |
2 | bộ | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1892 | Cao su chặn nhớt ghít supap 2x18 |
12 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1893 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1894 | Dây cáp giữ chốt Þ4x500 |
2 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1895 | Công tắc mở hơi gạt mưa |
1 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1896 | Băng keo dây điện |
4 | cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1897 | Vòng bi tròn trục LH 115 |
1 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1898 | Vòng siết ống Þ60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1899 | Ống mica + co báo mức nhiên liệu Þ20xd600 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1900 | Ong dầu từ thùng - động cơ Þ16x3500 |
1 | cái | Trung Quốc | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1901 | Vòng oring nắp bầu lọc Þ6 - 190 |
3 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1902 | Vòng oring piston Þ2.5 x 46 |
6 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1903 | Vòng oring nắp đậy bộ tay lái Þ 2,5 x 98 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1904 | Oc mỡ nhỏ 10ly |
30 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1905 | Phíp dẫn hướng xy lanh nâng Þ100 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1906 | Bộ doăng đại tu Theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1907 | Keo dán doăng 30mml |
2 | Túyp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1908 | Công tắc hành trình (điện) 24V |
2 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1909 | Công tắc xi nhan (tay gạt) |
1 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1910 | Cầu chì 30A |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1911 | Vòng bi đũa trục LH 32214 |
1 | cái | Trung Quốc | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1912 | Bộ lọc dầu thô |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1913 | Cao su đệm thùng dầu thủy lực + deisel Þ30xd20 |
8 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1914 | Ong dầu hồi Þ16x3500 |
1 | cái | Trung Quốc | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1915 | Cao su đệm lõi lọc Þ115 - d3 |
2 | Cái | Italy | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1916 | Phớt chặn đất Þ75 |
1 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1917 | Tán trục đứng bộ tay lái |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1918 | Oc mỡ nhỏ 12 ly |
30 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1919 | Vòng oring đầu xy lanh nâng Þ 6 x130 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1920 | Đệm cổ góp xả 200x800-d4 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1921 | Ma tic 3M |
4 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1922 | Đèn pha sau ca bin 60W |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1923 | Đèn buồng lái 55W |
1 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1924 | Ống nhựa bọc dây điện Þ 30 |
10 | mét | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1925 | Phớt đầu trục LH 85x110-12 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1926 | Lõi lọc dầu tinh |
1 | cái | Italy | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1927 | Cao su đệm sàn cabin Þ80xd22x22 |
12 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1928 | Khớp nối ống dầu Þ16 |
4 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1929 | Cao su bầu lọc Þ210 - d7 |
1 | Cái | Italy | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1930 | Phớt piston(da piston) 8xÞ110 |
1 | bộ | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1931 | Long đần tán |
1 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1932 | Oc mỡ nhỏ 8 ly |
30 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1933 | Ty xy lanh nâng 0 |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1934 | Lõi lọc nhớt 80x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1935 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1936 | Đèn khung sắt xi 10W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1937 | Công tắc kéo (pha + kích thước) |
1 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1938 | Ống nhựa bọc dây điện Þ 20 |
5 | mét | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1939 | Vòng oring Þ3,5x35 |
5 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1940 | Vòng cao su vỏ lọc dầu tinh Þ5x120 |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1941 | Tay chang điều khiển hệ thống Theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1942 | Lọc nắp thùng NL 130-04-11119 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1943 | Vòng cao su đầu ống hút Þ5 x 90 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1944 | Phớt cổ xilanh Þ80 |
2 | bộ | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1945 | Bạc thép đỡ vô lăng |
4 | cái | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1946 | Nệm + tựa ghế |
2 | cái | Việt Nam | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1947 | Phớt cổ xy lanh nghiêng Þ80x105 |
1 | bộ | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1948 | Vòng bi bơm nước |
2 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1949 | Sơn màu ghi X.601 |
10 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1950 | Bóng đèn khung 10W |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1951 | Công tắc đèn thắng |
1 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1952 | Đầu cáp bình điện Þ 12 |
8 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1953 | Lõi lọc nhớt ly hợp 180x80 |
1 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1954 | Ống dầu bộ lọc Þ 18x400 |
3 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1955 | Đệm ghế ngồi tựa 550x650 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1956 | Khóa xả nhiên liệu 141-04-14109 |
2 | cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1957 | Vòng cao su đầu ống hồi Þ3,5 x 47 |
8 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1958 | Vòng oring nắp xi lanh Þ7 - 120 |
2 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1959 | Bơm tay lái |
1 | cái | Trung Quốc | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1960 | Mô tơ thủy lực rung |
1 | bộ | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1961 | Vòng oring đầu xy lanh nghiêng Þ 6 x160 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1962 | Phớt bơm nước Þ42 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1963 | Sơn đen X.750 |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1964 | Bu lông điều chỉnh công tắc hành trình theo mẫu |
2 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1965 | Công tắc Pha - cos |
1 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1966 | Đầu cọc bình điện |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1967 | Vòng oring lọc Þ3,5x45 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1968 | Đầu kim phun |
3 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1969 | Ty xy lanh nâng cần 75x1200 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1970 | Nắp thùng NL 141-04-14110 |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1971 | Vòng oring 3,5x60 |
6 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1972 | Vòng nhựa đệm oring Þ110 |
2 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1973 | Chốt bán nguyệt |
2 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1974 | Ong đồng từ mô tơ về thùng Þ6 |
8 | mét | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1975 | Phớt pít tông xy lanh nghiêng Þ130x160 |
2 | cái | Trung Quốc | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1976 | Dây curoa cánh quạt 27-28 |
2 | cái | Nhật | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1977 | Sơn đỏ X.151 |
2 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1978 | Công tắc đèn khung 24V |
3 | cái | Trung Quốc | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1979 | Công tắc đèn trần |
1 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1980 | Đầu cos dây điện Þ 5 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1981 | Vòng oring van Þ3,5x32 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1982 | Vòng đệm đầu kim |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1983 | Phớt chặn đât xylanh Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1984 | Vòng oring mặt ráp LH - động cơ Þ 7 x 500 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1985 | Vòng oring đầu ống Þ2 x 8 |
68 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1986 | Vòng oring piston Þ2.5 x 70 |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1987 | Oring lắp bê tay lái |
3 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1988 | Vòng oring đệm bích dẫn dầu bơm TL Þ 4 x 35 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1989 | Đệm phớt Þ160 |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1990 | Cổ đổ nhớt Þ60 |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1991 | Sơn trắng X.690 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1992 | Ống đồng chia hơi Þ12 |
2 | m | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1993 | Công tắc đèn sàn quay |
1 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1994 | Dây rút nhựa |
1 | bịch | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1995 | Vòng oring van Þ3,5x22 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1996 | Vòng đệm thân kim |
6 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1997 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1998 | Vòng oring đầu trục LH Þ 7 x 140 |
1 | cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1999 | Vòng oring khớp nối Þ2,5x 43 |
68 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2000 | Phớt chặn đất Þ80 |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2001 | Nệm ngồi + tựa |
2 | bộ | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2002 | Ống cao su vào bơm tay lái Þ 25x400 |
1 | cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2003 | Phíp dẫn hướng Þ160 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2004 | Tăng áp gió Theo mẫu |
1 | bộ | Trung Quốc | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2005 | Sơn bóng 2K |
1 | Hộp | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2006 | Rắc co đồng 0 |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2007 | Công tắc mát |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2008 | Kính cửa (2 lớp) 650x700 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2009 | Van trợ lực LH (van cường hóa) OA10044 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2010 | Vòng đệm thau lắp ống dầu về |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2011 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2012 | Phơt đầu trục LH Þ 75 x 100 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2013 | Vòng oring đầu ống Þ2 x 8 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2014 | Phớt piston (da piston) 8xÞ95 |
1 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2015 | Thùng bình điện + nắp (loại dài) |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2016 | Ống cao su vào bơm công tác Þ 40 x 500 |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2017 | Phớt gạt đất Þ80x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2018 | Lõi lọ dầu tinh- loại vặn 90x100 |
1 | cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2019 | Giẻ lau Thô |
3 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2020 | Đèn báo bảng điều khiển 5W |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2021 | Mô tơ gạt mưa hơi |
1 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2022 | Bộ quay kính |
1 | cái | Trung Quốc | 2,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2023 | Vòng oring van Þ3,5x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2024 | Ty + xilanh BCA |
3 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2025 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2026 | Vòng oring nắp bích giữ phớt Þ 3,5 x 135 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2027 | Phớt ty van điều khiển Þ25 |
12 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2028 | Phớt cổ xilanh Þ70 |
2 | bộ | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2029 | Bulon + tán bắt thùng bình 9/16 x 20 |
8 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2030 | Vòng xiết ống cao su Þ 70 |
4 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2031 | Oring Þ5x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2032 | Ống cao su vào lọc Þ14x600 |
1 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2033 | Vải nhám to 60X |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2034 | Đầu cos dây điện Þ6 |
3 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2035 | Cần + chổi gạt mưa |
2 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2036 | Cao su đệm chân buồng lái Þ60x20 |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2037 | Vòng oring van Þ3,5x28 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2038 | Lắp bê chặn dầu |
3 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2039 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2040 | Vòng oring van giảm áp Þ 3,5 x 35 |
5 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2041 | Oring đáy thùng dầu TL Þ6x180 |
1 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2042 | Vòng oring nắp xi lanh Þ6 - 100 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2043 | Bu lông + tán 9/16 x 40 |
20 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2044 | Vòng oring khớp nối dẫn dầu van PP Þ 3,5 x 30 |
18 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2045 | Ong dầu thủy lực xy lanh nghiêng 5/8x1900 |
2 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2046 | Ống dầu về Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2047 | Vải nhám d1,5 |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2048 | Ống ghen bọc dây điện Þ20 |
30 | mét | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2049 | Rơ le xi nhan |
1 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2050 | Doăng cao su đệm cửa |
8 | mét | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2051 | Phớt ty van 22x45-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2052 | Vòng đệm nhựa canh lắp bê Þ20 |
3 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2053 | Phíp dẫn hướng Þ110x 9,5 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2054 | Vòng oring mặt ráp van giảm áp Þ 3,5 x 30 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2055 | Oring đáy thùng dầu TL |
1 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2056 | Vòng nhựa đệm oring Þ95 |
4 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2057 | Bu lông + tán 15/16" x 50 |
8 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2058 | Lò xo van |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2059 | Bu lông nắp xy lanh M10x35 |
3 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2060 | Vòng đệm đầu kim phun Þ18 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2061 | Thép tấm CT3 d1,5 |
60 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2062 | Dây điện đơn mềm 2.0 |
50 | mét | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2063 | Đồng hồ nhiên liệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2064 | Bulông + tán bắt tấm sàn 9/16x30 |
20 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2065 | Ống dầu TL 5/8x1200 |
2 | cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2066 | Phớt tay ga Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2067 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2068 | Vòng oring mặt ráp bơm bôi trơn Þ 3,5 x 102 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2069 | Ống cao su TL bơm - thùng Þ75x600 |
1 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2070 | Vòng oring piston Þ2.5 x 60 |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2071 | Bu lông + tán 3/4" x 40 |
20 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2072 | Ống cao su dẫn dầu van phân phối Þ 30 x 200 |
2 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2073 | Oring van chống trượt Þ2,5x19 |
7 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2074 | Đầu kim phun Theo mẫu |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2075 | Que hàn điện 2,5ly |
10 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2076 | Băng keo điện 15*80 |
2 | cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2077 | đồng hồ nhiệt độ nhớt |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2078 | Bu lông + tán chân buồng lái (ren nhỏ) 15/16 x 50 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2079 | Ống dầu TL 5/8x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2080 | Phớt trục cam BCA |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2081 | Oring pittong Þ70x4 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2082 | Bu lông bắt van LH M12x70 |
2 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2083 | Lõi lọc dầu TL 120x600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2084 | Phớt chặn đất Þ70 |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2085 | Bu lông + tán 1/2 x 30 |
30 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2086 | Ống cao su dẫn dầu van phân phối Þ 30 x 600 |
1 | cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2087 | Chốt then đầu rô tuyn bán nguyệt |
8 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2088 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2089 | Nhớt bôi trơn động cơ 40 |
30 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2090 | Dây rút nhựa L200 |
1 | bịch | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2091 | Đèn bảng kiểm soát |
3 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2092 | Bu lông + tán chân buồng lái (ren nhỏ) 15/16 x 150 |
2 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2093 | Ống dầu TL 5/8x1300 |
1 | cái | Trung Quốc | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2094 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2095 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2096 | Bơm ly hợp 07000-03032 |
1 | cái | Trung Quốc | 13,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2097 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x185 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2098 | Vòng oring đầu ống Þ2 - 18 |
114 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2099 | Long đền các loại |
150 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2100 | Vòng xiết ống cao su Þ 70 |
8 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2101 | Bulon + tán bắt nắp rô tuyn M10x70 |
4 | cái | Việt Nam | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2102 | Vòng oring chặn dầu các loại 2x25 |
12 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2103 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
2 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2104 | Vải nhám Thô |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2105 | Đèn pha quay cần |
2 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2106 | Nệm ngồi + tựa ghế lái xe |
2 | cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2107 | Vòng oring đầu ống dầu Þ3,5x42 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2108 | Bộ điều tốc |
1 | bộ | Trung Quốc | 9,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2109 | Căn đầu cán xylanh (thép) Þ120x d 2ly |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2110 | Vòng oring 07000-02020 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2111 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x185 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2112 | Ống thủy lực ra ống sắt xy lanh 3/4x1000 |
3 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2113 | Oc mỡ |
28 | cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2114 | Ống cao su dầu về bộ sinh hàn Þ30x400 |
4 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2115 | Bu lôn tán lưỡi xẻng M20x80 |
9 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2116 | Bạc đầu trục |
2 | cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2117 | Nhớt 40 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2118 | Vải nhám Thô |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2119 | Đèn nóc cabin |
3 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2120 | Nệm ngồi + tựa ghế phụ |
2 | cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2121 | Ống dầu TL 3/4x900 |
2 | cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2122 | Bộ khởi động 24v |
1 | bộ | Trung Quốc | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2123 | Phớt chặn mỡ bạc trục Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2124 | Vòng bi tròn bánh răng kéo bơm 01010-31270 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2125 | Oring mô tơ quay sàn Þ4x185 |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2126 | Ống thủy lực ra ống sắt xy lanh 5/8x1000 |
3 | Cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2127 | Chốt chẽ 2 ly |
40 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2128 | Ống cao su dầu về bộ sinh hàn Þ30x700 |
1 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2129 | Dây điện đơn mềm 1.5 |
80 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2130 | Tiếp điểm đồng (bộ khởi động) Þ50 |
3 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2131 | Nhớt thủy lực 10 |
360 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2132 | Vải nhám nước 120X |
8 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2133 | Đèn pha sàn quay 55W |
2 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2134 | Nệm tựa ngồi công tác |
2 | cái | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2135 | Ống cao su nối đường ống TL (vào bơm) 3/4x1000 |
1 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2136 | Bộ phát điện 24v |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2137 | Căn thép trục ắc |
2 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2138 | Lọc đáy bọc ly hợp 175-13-23500 |
1 | cái | Trung Quốc | 284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2139 | Bình tích áp Ỵ210E |
1 | cái | Trung Quốc | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2140 | Ống thủy lực vào bơm ĐK 3/4x500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2141 | Lõi lọc dầu thủy lực |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2142 | Vòng xiết ống cao su Þ 70 |
2 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2143 | Dây điện đơn mềm 6.0 |
20 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2144 | Bánh răng lai Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2145 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
20 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2146 | Sơn xanh quân đội CU30 |
14 | kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2147 | Đèn pha trước 100W |
2 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2148 | Bulông + tán bắt thanh chống 3/4x30 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2149 | Vòng siết ống |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2150 | Dây curoa máy phát A39 |
1 | cái | Nhật | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2151 | Ống bố cao su bơm mỡ xylanh nâng cần Þ15x1500 |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2152 | Vòng oring nắp lọc Þ 3,5 x 65 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2153 | Oring nắp đáy cổ ghóp Þ4x135 |
1 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2154 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu + lò xo 3/4x1500 |
2 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2155 | Bơm thủy lực xy lanh lưỡi gạt |
1 | cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2156 | Vòng oring nắp lọc TL Þ 3,5 x 130 |
1 | cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2157 | Đồng hồ nhiệt độ nước 40-120·C |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2158 | Chổi than cổ góp 25*25*45 |
8 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2159 | Bạc canh dọc trục cơ |
4 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2160 | Sơn đen X.750 |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2161 | Phao báo mức nhiên liệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2162 | Bu lông + tán nắp capô 7/16 x 30 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2163 | Vòng oring đầu ống dầu Þ3x55 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2164 | Két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2165 | Lục giác bắt vỏ xylanh- nắp xylanh Þ14x65 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2166 | Vòng oring đầu ống Þ3x42 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2167 | Phớt cổ ghóp (6 cái) Þ5x115 |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2168 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu 3/4x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2169 | Vòng oring đầu rắc co bơm TL Þ 3,5 x 32 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2170 | Lõi lọc dầu thủy lực Þ100x200 |
2 | cái | Italy | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2171 | Đồng hồ Ampe 0- 50 A |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2172 | Phớt chặn nhớt 25*35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2173 | Bạc cở chính |
5 | cặp | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2174 | Sơn trắng nhũ bạc X.691 |
2 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2175 | Dây báo Km 3m |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2176 | Móc gài nắp capô |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2177 | Phớt nỉ chận mỡ trục điều khiển LH Þ30 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2178 | Ống cao su nước trên - cong Ø35x400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2179 | Phớt chặn đất Þ75x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2180 | Bu lông bắt ly hợp M10 x 30 |
4 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2181 | Oring nắp đầu ống cổ ghóp Þ2x20 |
20 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2182 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu 1"x1000 |
1 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2183 | Bố phanh trục dẫn động c/tác |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2184 | Ống thủy lực 1'x4000 |
4 | cái | Trung Quốc | 1,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2185 | Đèn pha 24v- 60 W |
6 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2186 | Tiết chế IC 24V |
1 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2187 | Bạc biên |
4 | cặp | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2188 | Sơn trắng X.690 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2189 | Dây báo tua máy 2m |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2190 | Bu lông + tán giữ vè trước 3/4 x 35 |
10 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2191 | Vòng bi kim trục điều khiển LH 943/30 |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2192 | Ống cao su nước dưới - cong Ø35x450 |
1 | Cái | Trung Quốc | 67,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2193 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2194 | Vòng đệm vênh Þ 10,5 |
8 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2195 | ống thủy lực 5/8x800 |
8 | cái | Trung Quốc | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2196 | Ống thủy lực từ van đến ống sắt 3/4x1200 |
3 | Cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2197 | Bulon bắt bát 9/16 x 25 |
2 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2198 | Ống thủy lực 3/4x3500 |
6 | cái | Trung Quốc | 1,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2199 | Đèn bảng kiểm soát 24v- 5 W |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2200 | Chổi than cổ góp Theo mẫu |
2 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2201 | Xy lanh Ø105 |
4 | cặp | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2202 | Sơn đỏ X.151 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2203 | Cụm trục vít báo Km |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2204 | Bu lông+tán giữ thùng dụng cụ 9/16 x 25 |
4 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2205 | Vòng bi trục điều khiển LH GE15ES |
4 | cái | Trung Quốc | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2206 | Vòng xiết Ø50 |
4 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2207 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2208 | Phớt nỉ 145-14-00190 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2209 | Phớt chặn mỡ đầu ắc xy lanh 65x80x4 |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2210 | Ống thủy lực từ van đến ống sắt 1"x1200 |
3 | Cái | Trung Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2211 | Long đền 9/16 |
6 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2212 | Ống thủy lực 1/2x3500 |
6 | cái | Trung Quốc | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2213 | Công tắc đèn 2 vị trí |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2214 | Điện trở phụ 80ôm |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2215 | Quả nén |
4 | cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2216 | Matíc PDS-175 |
3 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2217 | Đèn các loại ( Xinh nhan, kích thước) 25W |
4 | Bộ | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2218 | Vòng đệm vênh Þ 15 |
80 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2219 | Núm cần điều khiển |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2220 | Cao su đệm két nước 30x300xd5 |
2 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2221 | Da pittong Þ110x6,5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2222 | Chữ thập láp LH - HS Þ21x144 |
1 | bộ | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2223 | Phớt piston (da piston) 8xÞ120 |
2 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2224 | Ống thủy lực ĐK bơm ĐC 1/4x3500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 367,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2225 | Vòng chận dầu trục BR phân phối Þ 25 x 47 |
14 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2226 | Ống thủy lực 1/2x750 |
4 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2227 | Đèn la phông 24V-10W |
1 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2228 | Đi ốt Thuận |
6 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2229 | Vòng găng |
4 | bộ | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2230 | Giẻ lau Thô |
6 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2231 | Cầu chi 20A |
5 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2232 | Vòng đệm phẳng Þ 10 |
10 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2233 | Bộ chữ thập 1C03002 |
2 | bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2234 | Ống cao su nhiên liệu Ø10x3000 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2235 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2236 | Vòng bi 1 chiều 195-13-13420 |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2237 | Phớt cổ xilanh Þ85x95 |
2 | bộ | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2238 | Ống thủy lực ĐK 3/8x700 |
2 | Cái | Trung Quốc | 80,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2239 | Oring bộ phân phối Þ5,5x67 |
4 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2240 | Ống thủy lực 3/4x600 |
3 | cái | Trung Quốc | 234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2241 | Khóa điện 4 vị trí |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2242 | Rơ le đề 45A |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2243 | Chốt quả nén |
4 | bộ | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2244 | Que hàn điện 2,5ly |
8 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2245 | Dây nối cáp 70mm2 |
1 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2246 | Vòng đệm phẳng Þ 13 |
13 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2247 | Vòng oring nút xả nhớt Þ3,5x42 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2248 | Vòng xiết Ø15 |
4 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2249 | Phíp dẫn hướng Þ110x 9,5 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2250 | Khớp nối bầu lọc nhớt LH 07000-03065 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2251 | Vòng oring nắp xi lanh Þ6 - 110 |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2252 | Ống thủy lực 1/2x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2253 | Vòng chận dầu BR côn Þ38x65-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2254 | Ống cao su chịu dầu Ø30x1400 |
2 | cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2255 | Khóa mát 100A |
1 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2256 | Két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2257 | Phớt trước trục cơ theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2258 | Thép tấm CT3 d8 |
80 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2259 | Đầu cọc bình điện |
4 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2260 | Chốt chẻ Þ 2 x 30 |
20 | cái | Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2261 | Nút xả nhớt OA10112 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2262 | Cao su vuông chân động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2263 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2264 | Lõi lọc nhớt từ 145-14-31619 |
1 | cái | Trung Quốc | 492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2265 | Vòng nhựa đệm oring Þ120 |
8 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2266 | Ống thủy lực 3/4x1150 |
1 | Cái | Trung Quốc | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2267 | Oring cốt đứng 55 x 75 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2268 | Đồng hồ nhiệt độ nước 40 - 120 ·C |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2269 | Mô tơ gạt mưa 24v |
1 | cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2270 | Ống cao su nước trên (chữ Z) Þ70x1000 |
1 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2271 | Phớt sau trục cơ theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2272 | Que hàn thép LB52 |
10 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2273 | Đầu cos 70mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2274 | Chốt chẻ Þ 3 x 60 |
20 | cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2275 | Đệm cao su đầu trục Þ50-d5 |
1 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2276 | Lõi lọc gió động cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2277 | Oring pittong Þ70x4 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2278 | Vòng oring lọc nhớt Þ2x75 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2279 | Vòng oring piston Þ2.5 x 46 |
6 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2280 | Ống thủy lực 3/8x1200 |
8 | Cái | Trung Quốc | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2281 | Vòng chận dầu trục BR xoắn 25 x 44.4 |
1 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2282 | Đèn bảng kiểm soát 24v - 15w |
4 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2283 | Cán gạt+ chổi gạt mưa L=600 |
1 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2284 | Vòng siết ống Þ80 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2285 | Chén tì su páp nạp - xả |
8 | cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2286 | Nhớt bôi trơn 30 |
6 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2287 | Dây điện đơn mềm 1.5mm |
80 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2288 | Ốc mỡ nhỏ |
25 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2289 | Vòng oring đầu trục Þ3x70 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2290 | Đai xiết Ø50 |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2291 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2292 | Vòng oring mặt bích trục quả dứa Þ6x160 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2293 | Phớt chặn đất 85x95 |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2294 | Ống thủy lực 1/4x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2295 | Oring nắp chụp Þ 3,5 x 50 |
1 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2296 | Công tắc xinh nhan |
1 | cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2297 | Dây cáp bình 70mm2 |
5 | m | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2298 | Ống cao su nước dưới Þ70x600 |
2 | cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2299 | Su páp nap - xả |
8 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2300 | Nhớt thủy lực 10 |
105 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2301 | Dây điện đơn mềm 5mm |
20 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2302 | Cao su đệm cabô |
1 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2303 | Phớt đầu trục 70x95-12 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2304 | Ống thăm dầu Ø10x600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2305 | Chốt khóa trục đầu cán Þ16x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2306 | Vòng oring mặt ráp hộp số Þ6x450 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2307 | Phớt piston(da piston) 8xÞ140 |
1 | bộ | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2308 | Ống thủy lực 1/4x2400 |
4 | Cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2309 | Vòng bi côn 1986 |
1 | cái | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2310 | Công tắc khóa mát 100A |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2311 | Đầu cáp bình 70mm2 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2312 | Vòng siết Þ80 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2313 | Ghít su páp nap - xả |
8 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2314 | Mỡ Petrolimex L3 |
5 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2315 | Giá chổi than cổ góp sàn quay |
3 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2316 | Cao su đệm chống rung vè |
4 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2317 | Vòng oring nắp đầu trục Þ3x140 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2318 | Vòng xiết Ø15 |
2 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2319 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2320 | Phớt trục quả dứa Þ200x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2321 | Phớt cổ xilanh Þ85x95 |
2 | bộ | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2322 | Ống thủy lực 1/4x400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2323 | Vòng bi côn trục đứng 344-19138 |
2 | cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2324 | Còi điện 24v |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2325 | Cọc bình điện (+) (-) Þ25 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2326 | Nắp két nước Þ80 |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2327 | Vòng chặn nhớt ghít supap |
8 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2328 | Bạc cổ chính |
7 | bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2329 | Đầu cos Þ5 |
30 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2330 | Bulông + tán bắt khung đỡ vè 3/4x40 |
4 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2331 | Vòng oring nắp đầu trục Þ4x128 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2332 | Vòng bi đũa trục càng lựa tiến lùi NJ.204 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2333 | Căn thép trục đầu cán xylanh Þ110 x 7 ly |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2334 | Vòng oring Þ3x32 |
32 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2335 | Vòng oring nắp xi lanh Þ6 - 110 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2336 | Ống thủy lực 3/8x4500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 517,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2337 | Vòng chận dầu bộ sàng xẻng Þ 25 x 47 |
2 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2338 | Ống cao su đồng hồ áp lực nhớt |
4 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2339 | Đầu cốt dây điện Þ 5 |
40 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2340 | Lõi lọc gió 280x380 |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2341 | Bộ doăng đại tu |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2342 | Bạc biên |
6 | cái | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2343 | Ong ghen Þ10 |
20 | mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2344 | Bulông + tán bắt khung 9/16x40 |
12 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2345 | Vòng oring gối đỡ Þ3x135 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2346 | Vong bi tròn trục càng tiến lùi 6304z |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2347 | Phớt chặn mỡ bạc trục Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2348 | Vòng oring Þ3,5x30 |
30 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2349 | Vòng nhựa đệm oring |
2 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2350 | Ống thủy lực 3/8x600 |
2 | Cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2351 | Vòng oring bộ sàng xẻng Þ 5 x 40 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2352 | Mô tơ quạt gió |
1 | cái | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2353 | Doăng cách nhiệt d1 mm |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2354 | Ống cao su lọc gió Þ100x750 |
1 | cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2355 | Lõi lọc nhớt (loại vặn) |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2356 | Phớt trước trục cơ Þ75x100 |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2357 | Ong ghen Þ12 |
20 | mét | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2358 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2359 | Vòng oring nắp đầu trục Þ3x125 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2360 | Vòng bi đũa số tiến NJ.205 |
1 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2361 | Căn thép trục khoang pittong Þ110x d2 ly |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2362 | Van áp lực hộp số 145-14-00191 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2363 | Vòng nhựa đệm oring |
2 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2364 | Ống thủy lực 3/8x750 |
1 | Đoạn | Trung Quốc | 86,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2365 | Vòng chận dầu tay chuyền xàng xẻng Þ90x115 |
2 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2366 | Cần + Chổi gạt mưa 60 cm |
1 | Bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2367 | Doăng lie d3 mm |
1 | m² | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2368 | Vòng siết ống cao su Þ120 |
4 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2369 | Ống cao su nước vào thân máy Ø40x800 |
1 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2370 | Phớt sau trục cơ Þ127x152 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2371 | Băng keo dây điện |
3 | Cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2372 | Vải nhám to 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2373 | Bạc móc gối đỡ vòng bi Þ90-d5 |
1 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2374 | Vòng bi đũa số lùi NJ.206 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2375 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2376 | Vòng oring van Þ2,5x27 |
7 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2377 | Vòng oring piston Þ2.5 x 46 |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2378 | Ống thủy lực 1/4x3600 |
1 | cái | Trung Quốc | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2379 | Bạc thau cốt nhông xoắn xàng xẻng |
4 | cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2380 | Công tắc khởi động ( loại chìa) 60A |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2381 | Bột rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2382 | Cao su đệm chân két nước 100x250-d 10 |
4 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2383 | Ống cao su nước ra Ø40x500 |
1 | cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2384 | Xylanh Ø115 |
6 | cái | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2385 | Dây rút nhựa |
1 | bich | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2386 | Vải nhám nhuyễn 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2387 | Vòng bi tròn trục HS (đầu) 3609 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2388 | Vòng bi tròn trục truyền động cuối 6007 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2389 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2390 | Vòng oring van Þ3x31 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2391 | Phớt chặn đất 85x95 |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2392 | Ống thủy lực 3/8x3600 |
3 | Cái | Trung Quốc | 414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2393 | Bạc thau tay chuyền xàng xẻng Þ75x85-95 |
2 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2394 | Bóng đèn pha trước + sau 24v 70w |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2395 | Keo dán doăng 8D1503 |
1 | tuyùp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2396 | Cao su đệm hông két nước 40x50xd4 |
4 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2397 | Cao su nắp đậy Su páp dàn cò |
1 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2398 | Quả nén |
6 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2399 | Rắc co nhựa nối dây điện 6 lỗ |
8 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2400 | Keo dán doăng |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2401 | Vòng bi bánh răng trung gian 12211 |
2 | cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2402 | Oring đầu trục Ø30xd5 |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2403 | Phớt chặn đât Þ70x85 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2404 | Vòng oring van Þ2x20 |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2405 | Ty xy lanh 100x1860 |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2406 | Ống thủy lực 3/8x2300 |
2 | cái | Trung Quốc | 264,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2407 | Bánh vít + trục vít ( nhỏ ) |
1 | bộ | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2408 | Đèn kích thước trước 24v - 25w |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2409 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2410 | Bulong két nước M10 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2411 | Bơm nhớt động cơ |
1 | cái | Trung Quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2412 | Vòng găng |
6 | bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2413 | Rắc co nhựa nối dây điện loại 4 lô |
8 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2414 | Cát rà |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2415 | Vòng bi tròn trục HS (cuối) 2414 |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2416 | Phớt đầu trục Ø42x55 |
4 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2417 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2418 | Vòng oring van Þ3x38 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2419 | Phớt piston (da piston) 8xÞ120 |
1 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2420 | Căn bạc gàu Þ150-d4 |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2421 | Oring đầu trục Þ5,5x50 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2422 | Đèn kích thước sau 24v - 25w |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2423 | Doăng cách nhiệt d 1mm |
4 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2424 | Bulong két làm mát dầu M10 |
5 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2425 | Ống nhớt dầu hơi Ø12x300 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2426 | Chốt quả nén |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2427 | Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 | m2 | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2428 | Giẻ lau |
2 | Kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2429 | Vòng oring nắp đầu trục Þ3x125 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2430 | Phớt ty số tiến lùi Ø15x26 |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2431 | Bạc nhựa chặn dầu Þ70x82 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2432 | Vòng oring van Þ3x26 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2433 | Phớt cổ xilanh Þ85x95 |
2 | bộ | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2434 | Ắc khung nối gàu Þ80x500 |
1 | cái | Việt Nam | 903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2435 | Vòng oring Þ5,5x87 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2436 | Đèn xinh nhan trước 24v - 25w |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2437 | Vải nhám 60X |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2438 | Cao su giảm chấn động cơ 50x100 |
4 | cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2439 | Kim xông máy + dây điện |
4 | cái | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2440 | Đệm nắp máy |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2441 | Doăng mốp li-e d3 |
1 | tờ | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2442 | Doăng amiăng d 1 |
3 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2443 | Đệm cao su đầu trục Þ50-d5 |
1 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2444 | Đầu lắt léo rô tuyn bàn đạp số |
3 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2445 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2446 | Vòng oring van Þ3x46 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2447 | Vòng oring nắp xi lanh Þ6 - 110 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2448 | Bạc đầu cần Þ65 |
4 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2449 | Vòng oring Þ5,5x54 |
1 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2450 | Đèn xinh nhan sau 24v - 25w |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2451 | Vải nhám 180J |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2452 | Dây cáp kéo ga Þ10x3000 |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2453 | Phớt phíp bơm nước |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2454 | Supap xả |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2455 | Vải nhám to 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2456 | Sơn nâu X.150 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2457 | Cao su che bụi cần số OA14030 |
1 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2458 | Chữ thập các đăng HS- cầu xe |
2 | bộ | Trung Quốc | 615,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2459 | Da pittong Þ110x6,5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2460 | Bơm hộp số 141-21-32120 |
1 | cái | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2461 | Vòng nhựa đệm oring |
4 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2462 | Bạc gàu Þ65 |
2 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2463 | Phớt trục vít |
1 | cái | Trung Quốc | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2464 | Dây điện đơn mềm 1.5 |
100 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2465 | Giẻ lau Thô |
6 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2466 | Dây cáp tắt máy Þ10x3000 |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2467 | Phớt chặn mỡ theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2468 | Phớt chặn nhớt ghít xupap |
12 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2469 | Vải nhám nhuyễn 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2470 | Sơn đen X.750 |
5 | lít | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2471 | Vòng siết Þ30 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2472 | Phớt chặn dầu trục quả dứa Þ 75 x 100 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2473 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2474 | Phớt trục bơm 25x45 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2475 | Vòng nhựa đệm oring |
2 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2476 | Bạc gàu Þ65 |
2 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2477 | Phớt bánh vít |
1 | cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2478 | Dây điện đơn mềm 5.0 |
20 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2479 | Sơn vàng X.253 |
18 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2480 | Ống cao su thoát hơi động cơ Þ20x1500 |
1 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2481 | Dây curoa cánh quạt theo mẫu |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2482 | Doăng nắp dàn cò |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2483 | Keo dán doăng |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2484 | Sơn trắng X.690 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2485 | Vòng cao su Þ100-d8 |
1 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2486 | Vòng bi côn + chén BR lớn truyền lực 7520 |
2 | cái | Trung Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2487 | Phíp dẫn hướng pittong Þ100x 9ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2488 | Lõi lọc nhớt Þ98x225 |
2 | cái | Italy | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2489 | Vòng oring piston Þ2.5 x 46 |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2490 | Bạc khung nối gàu Þ90/70 - 50 |
4 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2491 | Vòng chận dầu trục xoắn BQX Þ 38x62 |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2492 | Ống nhựa bọc dây điện Þ 20 |
30 | mét | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2493 | Sơn đen X.750 |
2 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2494 | Vòng siết Þ80 |
1 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2495 | Lõi lọc gió 130x210x370 |
1 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2496 | Đệm cổ ghóp thoát |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2497 | Cát rà |
20 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2498 | Sơn đỏ X.151 |
1 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2499 | Phớt trục cần số 22x45-10 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2500 | Bạc thau trục may ơ (trong - ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2501 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2502 | Lõi lọc nhớt Þ100x280 |
1 | cái | Italy | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2503 | Cao su đệm ống Þ24 |
26 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2504 | Căn thép Þ110-d5 |
8 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2505 | Vòng oring nắp bộ quay xẻng Þ4x210 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2506 | Ống nhựa bọc dây điện Þ6 |
20 | mét | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2507 | Sơn trắng X.690 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2508 | Doăng đệm kín (doăng chì) Þ150 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2509 | Bu lông M10x40 |
15 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2510 | Lưới lọc ống hút nhớt |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2511 | Giẻ lau |
3 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2512 | Matít PDS-175 |
4 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2513 | Lọc nắp đổ nhớt LH cạnh OA20093 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2514 | Khóa giác tán êcu |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2515 | Oring pittong Þ70x4 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2516 | Lõi lọc nhớt Þ200x380 |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2517 | Phớt chặn đất 85x95 |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2518 | Bu lông giữ chốt M20x150 |
5 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2519 | Vòng oring Þ 5,5x71 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2520 | Dây cáp bình điện 70mm2 |
7 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2521 | Sơn đỏ X.151 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2522 | Khớp nối ruột gà lò xo bô(inox) Þ80x400 |
1 | cái | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2523 | Bu lông M12x30 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2524 | Lõi lọc nhớt sơ cấp 110x230x35 |
1 | cái | Italy | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2525 | Doăng amiăng d 1 |
3 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2526 | Giẻ lau PDS-175 |
8 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2527 | Vòng oring nắp lọc Þ3,5x60 |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2528 | Phớt chặn mỡ trống phanh 100 x 125 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2529 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2530 | Vòng oring nắp lọc Þ3,5x100 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2531 | Vòng oring đầu ống Þ2 x 8 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2532 | Lưỡi cắt cạnh 250*280 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2533 | Vòng chận dầu trục đứng BQX Þ 158 x 188 |
1 | cái | Trung Quốc | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2534 | Dây cáp nối bình điện 70mm2 |
1 | mét | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2535 | Matít PDS-175 |
2 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2536 | Bulong bắt chân động cơ M18x70 |
3 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2537 | Két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2538 | Lõi lọc nhớt thứ cấp 110x250x35 |
1 | cái | Italy | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2539 | Doăng amiăng d 0,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2540 | Nhớt bôi trơn động cơ |
30 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2541 | Vòng oring nút xả dầu Þ3,5x42 |
7 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2542 | Vòng bi côn + vỏ (trong) 7613 K1 |
1 | cái | Trung Quốc | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2543 | Căn thép đầu cán xylanh Þ110 x dày 2 |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2544 | Ong thủy lực nối ống sắt 5/8x450 |
5 | cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2545 | Vòng oring đầu ống Þ2 - 20 |
26 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2546 | Răng + lợi |
5 | bộ | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2547 | Vòng oring bộ chia dầu Þ 5 x 74 |
4 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2548 | Đầu dây cáp 70mm2 |
6 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2549 | Nhớt bôi trơn 40 |
40 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2550 | Bulong bắt bô M10 |
3 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2551 | Vòng xiết Ø60 |
4 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2552 | Oring vỏ lọc nhớt Þ125 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2553 | Vải nhám (gầm 2, sơn 2) 60 X |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2554 | Mỡ bôi trơn |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2555 | Vòng oring nắp sau LH cạnh Þ5,7x200 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2556 | Vòng bi côn + vỏ (ngoài) 7610 |
1 | cái | Trung Quốc | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2557 | Phớt chặn mỡ bạc chữ U trên Þ70 x85 |
4 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2558 | Ong cao su nối Þ12x200 |
5 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2559 | Vòng oring đầu ống Þ3,5 - 25 |
28 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2560 | Đèn pha gầu + sàn quay 24V- 55W |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2561 | Vòng chận dầu trục trung gian Þ 37 x 62 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2562 | Đầu cos dây điện Þ 5 |
100 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2563 | Dầu thủy lực 10 |
170 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2564 | Đĩa chao bơm tổng DX-140W |
2 | cái | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2565 | Ống nước hồi bơm Ø12x1400 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2566 | Nút bít nước lỗ lốc máy |
6 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2567 | Vải nhám 180 J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2568 | nhớt 90 |
52 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2569 | Đĩa ma sát răng ngoài ( thau) |
2 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2570 | Phớt chận mỡ bánh trước 90 x 120 |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2571 | Phớt chặn mỡ trục chữ I Þ65 x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2572 | Vòng siết ống cao su Þ25 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2573 | Vòng oring đầu ống Þ3,5 - 33 |
14 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2574 | Đèn trần ca bin 24V-24W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2575 | Bạc giữ cốt nhông trung gian |
4 | cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2576 | Khớp nối ( + , _ ) 6 chấu |
6 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2577 | Nhớt bôi trơn 90 |
80 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2578 | Piston |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2579 | Lọc dầu thô ( loại vặn) theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2580 | Phớt phíp bơm nước 25x45 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2581 | Vải nhám nước |
8 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2582 | nhớt 3 tháng 2 |
3 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2583 | Bạc nhựa piston Þ220-d4,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2584 | Tán khóa trục moay ơ |
4 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2585 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2586 | Ong cao su nối Þ34x300 |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2587 | Vòng oring khớp nối Þ2,5x 43 |
36 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2588 | Công tắc đèn các loại 2 vị trí |
5 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2589 | Vòng chận dầu trục nâng dàn xới Þ 25 x 38 |
2 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2590 | Băng keo điện |
3 | cuộn | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2591 | Nhớt bôi trơn 40 |
5 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2592 | Xy lanh buồng bơm |
1 | Cái | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2593 | Lọc dầu tinh ( loại vặn) theo mẫu |
1 | cái | Italy | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2594 | Dây curoa bơm nước B46 |
2 | cái | Nhật | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2595 | Sơn chống rỉ |
5 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2596 | Mỡ bôi trơn |
20 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2597 | Bạc nhựa piston Þ140-d4,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2598 | Gurông + tán bánh trước M19x75 |
10 | bộ | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2599 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2600 | Vòng siết ống cao su Þ40 |
8 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2601 | Chốt chẻ Þ3 |
20 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2602 | Cầu chì 20A |
5 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2603 | Vòng chận dầu bộ truyền dàn xới Þ 90x115 |
2 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2604 | Đầu cọc bình (-) (+) |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2605 | Mỡ bò Petrolimex-L3 |
6 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2606 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2607 | Bơm điện |
1 | cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2608 | Vòng bi bơm nước |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2609 | Sơn vỏ ngoài (theo mẫu) |
14 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2610 | Vòng oring Þ3,5x28 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2611 | Phớt chặn dầu trục quả dứa Þ 75 x 100 - 12 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2612 | Chốt khóa trục Þ16x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2613 | Ong cao su nối Þ65x300 |
1 | cái | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2614 | Ốc bơm mỡ M8 |
20 | Cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2615 | Mô tơ gạt mưa 24V |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2616 | Vòng oring Þ5,5x47 |
1 | cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2617 | Dây rút |
3 | Bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2618 | Bạc canh dọc trục |
3 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2619 | Ống bố thủy lực vào bơm Þ100x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 1,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2620 | Ống dầu từ thùng - BCA Ø12x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2621 | Đầu cao su ống góp thoát nước |
6 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2622 | Sơn nâu |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2623 | Lò xo càng kéo phanh Þ25x180 |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2624 | Vòng bi côn + chén trục quả dứa 27312 |
2 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2625 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
1 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2626 | Vòng siết ống cao su Þ70 |
4 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2627 | Ống thủy lực ĐK vào quay toa 1/4x1400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2628 | Cần + chổi gạt mưa L500 |
1 | " | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2629 | Vòng oring Þ6x50 |
2 | cái | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2630 | Doăng cách nhiệt d1mm |
4 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2631 | Bạc cổ chính |
4 | cặp | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2632 | Vòng siết ống Þ80 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2633 | Ống dầu từ BCA - thùng Ø12x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2634 | Ống cao su nước Þ45x120 |
1 | cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2635 | Sơn đen |
5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2636 | Phớt trục điều khiển phanh Þ45x60 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2637 | Vòng bi đũa trục quả dứa 2308K2 |
1 | cái | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2638 | Bạc trục chữ U dưới Þ90xd 100 |
2 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2639 | Vòng bi côn + chén trục BR đĩa 32215 |
2 | bộ | Trung Quốc | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2640 | Ống thủy lực Đk di chuyển 1/4x2600 |
2 | Cái | Trung Quốc | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2641 | Dây điện đơn mềm 16/10 |
100 | Mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2642 | Vòng chận dầu VĐK lưỡi gạt Þ 22 x 32 |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2643 | Doăng cách nhiệt d1,5mm |
3 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2644 | Bạc biên |
3 | cặp | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2645 | Oring 2 đầu đẩy bơm Þ50x4 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2646 | Ống dầu bầu lọc Ø12x400 |
5 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2647 | Vòng xiết ống nước Þ60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2648 | Sơn trắng |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2649 | Vòng bi trục điều khiển phanh 4074109 |
2 | cái | Trung Quốc | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2650 | Vòng bi côn + chén BR lớn truyền lực 7520 |
2 | cái | Trung Quốc | 670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2651 | Phớt chặn mỡ bạc trục chữ U dưới Þ67x 85 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2652 | Bạc móc chận nhớt 144-21-12369 |
4 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2653 | Ống thủy lực lên tay ĐK 3/8x2000 |
2 | Cái | Trung Quốc | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2654 | Đầu cọc bình điện Þ25-M14 |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2655 | Ống dầu TL 1/2 x 400 |
1 | cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2656 | Keo dán doăng |
5 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2657 | Xy lanh Þ78 |
3 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2658 | Bơm lái DX-140W |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2659 | Ống hồi dầu thừa Ø18x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2660 | Ống cao su nước Þ60x100 |
2 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2661 | Sơn đỏ |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2662 | Vòng bi trục điều khiển phanh 4074106 |
2 | cái | Trung Quốc | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2663 | Bạc thau trục may ơ (trong - ngoài) |
4 | cái | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2664 | Phớt chặn đất Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2665 | Bơm chuyển hướng 09232-03223 |
1 | cái | Trung Quốc | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2666 | Ống thủy lực van - quay toa 3/4x1400 |
2 | Cái | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2667 | Đầu cos Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2668 | Ống dầu TL tay lái 1/2x750 |
3 | cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2669 | Thép tấm các loại CT3, d2 |
35 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2670 | Đệm đầu xylanh ( đồng ) Þ78-d2 |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2671 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2672 | Ty + xylanh phân bơm |
4 | bộ | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2673 | Vòng xiết ống nước Þ75 |
4 | cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2674 | Matít |
4 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2675 | Phớt trục điều khiển phanh Þ22x45 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2676 | Khóa giác tán êcu |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2677 | Da cổ Þ60x76- d6 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2678 | Phớt trục bơm 25x45 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2679 | Ống thủy lực van - cổ góp 3/4x1600 |
4 | Cái | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2680 | Dây nối bình điện Þ12 |
0.6 | Mét | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2681 | Ống dầu TL 1/2 x 1920 |
2 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2682 | Que hàn điện 2,5 ly |
8 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2683 | Vòng cao su nước xy lanh |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2684 | Bơm phanh Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2685 | Lắp bê chận dầu |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2686 | Phớt chận nhớt bơm hơi |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2687 | Giẻ lau |
8 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2688 | Lò xo bàn đạp phanh Þ20x150 |
2 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2689 | Phớt chặn mỡ trống phanh 100 x 125 |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2690 | Oring nắp Þ110x3 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2691 | Van chuyển hướng 144-15-22559 |
1 | cái | Trung Quốc | 8,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2692 | Ống thủy lực van - quay toa 3/4x1100 |
1 | Cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2693 | Băng keo đen 100 |
2 | Cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2694 | Ống dầu TL 1/2 x 1350 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2695 | Đá mài tay 180 |
5 | viên | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2696 | Quả nén |
3 | cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2697 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2698 | Đầu kim phun |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2699 | Lõi lọc dầu tinh 30x70x190 |
2 | cái | Italy | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2700 | Nhớt bôi trơn động cơ 30 |
25 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2701 | Phớt nỉ trục bàn đạp phanh Þ45 |
4 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2702 | Phớt chận đất |
2 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2703 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2704 | Vòng oring Þ3,5x30 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2705 | Ống thủy lực ra ống sắt xy lanh 3/4x1000 |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2706 | Dây rút nhựa L100 |
1 | Bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2707 | Ống dầu TL 3/4 x 560 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2708 | Sơn màu Pha theo mẫu |
15 | lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2709 | Vòng găng |
3 | bộ | Trung Quốc | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2710 | Phớt cao áp đầu trục bơm Þ40x75 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2711 | Vòng nhựa đệm lắp pê |
4 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2712 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ95 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2713 | Mỡ bôi trơn YC-2 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2714 | Phớt nỉ trục cần kéo lái Þ25 |
11 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2715 | Da pittông lái Ø60x80 |
2 | bộ | Trung Quốc | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2716 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2717 | Ong cao su nối lọc - bơm CH Þ 40 x 400 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2718 | Ống thủy lực ra ống sắt xy lanh 5/8x1000 |
2 | Cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2719 | dây điện đơn mềm 30/10 |
15 | Mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2720 | Ống dầu TL đi - về thùng 3/4 x 2300 |
2 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2721 | Sơn đen X.750 |
5 | lít | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2722 | Bạc trục cam |
3 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2723 | Piston Þ21 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2724 | Đệm đồng dầu kim phun |
4 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2725 | Ống nhiên liệu bộ lọc Þ10x500 |
4 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2726 | Nhớt thủy lực |
180 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2727 | Ống dầu thủy lực ( 1 vào bơm, 1 đường hồi) 3/4x1500 |
2 | cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2728 | Phớt cổ |
2 | bộ | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2729 | Bạc nhựa căn da pittong Þ100x3 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2730 | Vòng siết ống caosu Þ 60 |
4 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2731 | Ống thủy lực vào bơm ĐK 3/4x500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2732 | Khóa điện loại chìa 55A |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2733 | Ống dầu TL ống sắt bộ quay XL 1/2 x 970 |
2 | cái | Trung Quốc | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2734 | Sơn chống rỉ X.101 |
5 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2735 | Phớt trước trục cơ D1105-K2A |
1 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2736 | Xy lanh buồng mô tơ 75/120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2737 | Đệm đồng thân kim phun |
4 | cái | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2738 | Ống nhiên liệu về kim Þ6x140 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2739 | Dầu bôi trơn 90 |
70 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2740 | Ống dầu thủy lực vào bơm lái 5/8x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2741 | Oring đầu ty xy lanh |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2742 | Phíp dẫn hướng pittong Þ100x 9ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2743 | Ong thủy lực lọc - van CH 5/8 x 600 |
4 | cái | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2744 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu + lò xo 3/4x1500 |
2 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2745 | Khóa mát điện 100A |
1 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2746 | Oring ty van điều khiển Þ 3,5 x 30 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2747 | Matít PDS-175 |
5 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2748 | Phớt sau trục cơ D1105-K2A |
1 | cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2749 | Phớt cao áp trục mô tơ Þ32x52 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2750 | Bơm tay + bơm tiếp tế |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2751 | Ống nhiên liệu từ kim đến bơm cao áp Þ6x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2752 | Mỡ bôi trơn loại đặc |
12 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2753 | Ống dầu thủy lực vào bơm lái 5/8x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2754 | Guốc bố phanh chân 140x220 -19 |
8 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2755 | Oring pittong Þ70x4 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2756 | Vòng oring đầu ống dầu CH Þ 4 x 30 |
12 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2757 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu 3/4x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2758 | Đèn táp lô 10W |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2759 | Vòng oring đầu xy lanh lưỡi gạt Þ 3,5 x 100 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2760 | Giẻ lau Thô |
10 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2761 | Đệm nắp máy |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2762 | Da nhựa chặn dầu Þ4,5x132 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2763 | Phớt rục BCA |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2764 | Hạt bắp đầu ống dầu hồi Þ6 |
12 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2765 | Căn dọc trục cơ |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2766 | Ống dầu thủy lực từ van lái - đường hồi 3/4x1200 |
1 | cái | Trung Quốc | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2767 | Phanh tổng |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2768 | Chốt khóa ắc cán xylanh Þ16x85 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2769 | Ong thủy lực dẫn dầu bộ làm mát 5/8 x 600 |
4 | cái | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2770 | Ống thủy lực xy lanh tay gầu 1"x1000 |
1 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2771 | ống cao su áp xuất nhớt Þ55 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2772 | Da cổ xy lanh lưỡi gạt |
1 | bộ | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2773 | Vải nhám nước J180 |
10 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2774 | Chén tì su páp xả -thoát |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2775 | Lò xo ép mặt chà Þ16x32 |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2776 | Chốt hãm bánh xe trước |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2777 | Tán vặn ống dầu hồi |
12 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2778 | Phớt trước trục cơ |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2779 | Vòng oring mặt ráp van lái Þ3,5x35 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2780 | Xy lanh phanh con |
4 | cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2781 | Phe khóa chốt Þ90x d12 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2782 | Vòng bạc nhựa chuyển hướng Þ 140-d4 |
2 | cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2783 | Ống thủy lực từ van đến ống sắt 3/4x1200 |
2 | Cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2784 | ống đồng Þ6 ly |
4 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2785 | Da pít tông xy lanh lưỡi gạt |
2 | bộ | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2786 | Vải nhám to 60X |
5 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2787 | Su páp hút |
3 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2788 | Phớt chặn nhớt trục giảm tốc Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2789 | Bu lông M8x30 |
10 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2790 | Ty + xy lanh phân bơm |
6 | cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2791 | Phớt sau trục cơ |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2792 | Bơm lái CBF-E32A |
1 | cái | Trung Quốc | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2793 | Cup ben phanh con 1.3/4 |
8 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2794 | Oring đầu ống xylanh Þ30x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2795 | Vòng bạc nhựa chuyển hướng Þ 180-d4 |
2 | cái | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2796 | Ống thủy lực từ van đến ống sắt 1"x1200 |
1 | Cái | Trung Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2797 | Đèn trần ca bin 10W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2798 | Phíp piston XL lưỡi gạt |
1 | cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2799 | Nhớt CN40 |
20 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2800 | Su páp thoát |
3 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2801 | Mô tơ di chuyển |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2802 | Bánh răng lai trục vít |
1 | cái | Trung Quốc | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2803 | Vong chặn nhớt đầu bơm 25x35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2804 | Xy lanh |
6 | cái | Trung Quốc | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2805 | Vòng oring van an toàn Þ3,5x35 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2806 | Chụp cao su che đất |
8 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2807 | Da gạt đất Þ40x48x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2808 | Phớt trục 11 răng (2 môi) Þ 90 x 115 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2809 | Ống thủy lực ĐK 3/8x700 |
2 | Cái | Trung Quốc | 80,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2810 | còi điện 70dB(V) |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2811 | Vòng oring pít tông xy lanh Þ 3,5 x 40 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2812 | Nhớt CN90 |
112 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2813 | Vòng chận nhớt ghít su páp |
6 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2814 | Phớt cao áp trục mô tơ Þ32x52 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2815 | Phớt đầu trục máy nén Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2816 | Phốt đầu trục cam bơm |
1 | bộ | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2817 | Piston |
6 | cái | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2818 | Vòng oring van giảm áp Þ3,5x30 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2819 | Lò xo bố phanh Þ22x110 |
4 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2820 | Da cổ Þ60x76- d6 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2821 | Vòng oring ổ đỡ trục 11 răng Þ 6 x 180 |
2 | cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2822 | Ống thủy lực 1/2x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2823 | Công tắc còi điện 50A |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2824 | Ty XL chạy lưỡi Þ51x1600 |
2 | cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2825 | Nhớt thủy lực 10 |
125 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2826 | Vòng cao su đệm vỏ lọc nhớt |
2 | cái | Italy | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2827 | Keo dán làm kín mô tơ, bơm 3M |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2828 | Vòng bi |
5 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2829 | Vòng nhựa lắp bê |
6 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2830 | Vòng găng |
6 | bộ | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2831 | Vòng oring van lái Þ3,5x35 |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2832 | Bulông bắt phanh con M10x45 |
8 | cái | Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2833 | Oring nắp Þ110x3 ly |
1 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2834 | Bu lông nắp đầu trục M12 x 30 |
2 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2835 | Ống thủy lực 3/4x1150 |
1 | Cái | Trung Quốc | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2836 | Role điện 24V |
3 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2837 | Vòng chận dầu nhông xoắn Þ 25 x 49 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2838 | Mỡ bôi trơn |
8 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2839 | Phớt trục kéo bơm TL Þ45 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2840 | Da nhựa chặn dầu cổ ghóp lớn(8 cái) Þ132xd5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2841 | Oring Þ 3x70 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2842 | Lắp bê chặn đầu |
6 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2843 | Chốt piston |
6 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2844 | Vòng oring van lái Þ3,5x30 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2845 | Ống cao su phanh Þ 6 x 500 |
4 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2846 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2847 | Vòng oring mâm giữ bạc thau Þ 6 x 360 |
2 | cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2848 | Ống thủy lực 3/8x1200 |
8 | Cái | Trung Quốc | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2849 | Đầu cos Þ5 |
30 | cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2850 | Vòng oring cổ góp Þ3,5x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2851 | Xy lanh Ø107 |
4 | cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2852 | Roăng nắp dàn cò |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2853 | Da nhựa chặn dầu cổ ghóp nhỏ( 5 cái) Þ70x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2854 | Oring Þ 3x120 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2855 | Đầu kim phun |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2856 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền |
6 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2857 | Vòng oring van lái Þ2,4x25 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2858 | Rắc co ống cao su Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2859 | Bạc nhựa căn da Þ80x5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2860 | Que hàn thép Þ4 - RB52 |
15 | kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2861 | Ống thủy lực 1/4x900 |
1 | Cái | Trung Quốc | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2862 | Van điện điều khiển dầu 24V-GA225 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2863 | Phớt nỉ |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2864 | Quả nén Cos0 |
4 | Cái | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2865 | Roăng nắp bô thoát |
3 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2866 | Oring van Þ35x3,5 |
18 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2867 | Lọc nhớt (loại vặn) theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2868 | Long đèn đầu kim Þ10 |
6 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2869 | Doăng máy |
1 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2870 | Phớt ty van lái 25x45-10 |
2 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2871 | Ong đồng từ phanh tổng - khớp chữ T Þ 6 |
4 | mét | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2872 | Bọc cao su chặn mỡ 2 đầu rôruyn Þ60x70 |
1 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2873 | Phớt chận đất 145-15-42448 |
4 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2874 | Ống thủy lực 1/4x2400 |
4 | Cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2875 | Ống ghen điện Þ25 |
20 | cái | Trung Quốc | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2876 | Lưỡi xới |
11 | cái | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2877 | Phớt trước trục cơ Þ70x92 |
1 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2878 | Roăng nắp bô hút |
3 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2879 | Van phanh Theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 6,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2880 | Trục vít máy nén |
2 | cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2881 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2882 | Ghít supáp nạp - xả |
12 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2883 | Lõi lọc tinh Þ90x140 |
1 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2884 | Khớp nối chữ T Þ 6 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2885 | Vòng siết Þ80 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2886 | Bulông + tán + ống căn tấm dừng 09232-03836 |
3 | bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2887 | Ống thủy lực 1/4x400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2888 | Chổi than máy phát 17*18*35 |
2 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2889 | Chốt lưỡi xới |
11 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2890 | Phớt trục giảm áp Þ18x25 |
1 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2891 | Vòng bi trục bơm nước 304 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2892 | Da nhựa chặn dầu Þ4,5x132 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2893 | Van an toàn |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2894 | Lò xo điều tốc lớn + nhỏ |
2 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2895 | Supáp hút |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2896 | Vòng oring nắp lọc tinh Þ3x120 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2897 | Rắc co đầu ống Þ 6 |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2898 | Phớt gạt đất Þ80x95 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2899 | Bulông bắt tấm che M14x25 |
18 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2900 | Ống thủy lực 3/8x4500 |
1 | Cái | Trung Quốc | 517,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2901 | Doăng cách nhiệt d 1 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2902 | Bu lông + tán bắt dàn bừa Þ 22 x 120 |
2 | cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2903 | vòng cao su đệm vỏ lọc nhớt Þ3x160 |
2 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2904 | Vòng bi trục bơm nước 305 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2905 | Chụp che đất Þ40x dày 35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2906 | Bộ điều chỉnh hơi |
1 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2907 | Ống cao su cổ hút TAG Þ75x150 |
1 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2908 | Supáp xả |
6 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2909 | Ống dầu TL từ bơm - lọc tinh 5/8x900 |
1 | cái | Trung Quốc | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2910 | Vòng bi tròn trục bơm 6305 |
1 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2911 | Da cổ Þ60x76- d6 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2912 | Bulông bắt tấm che M14x65 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2913 | Ống thủy lực 3/8x600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2914 | Doăng mốp lie d 3 |
1 | m² | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2915 | Lưỡi cắt giữa |
2 | cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2916 | Ống cao su nối nhớt về Þ20x200 |
2 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2917 | Phớt phíp bơm nước Þ20x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2918 | Da chặn nhớt van đến mo tơ di chuyển Þ18x dày 5ly |
3 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2919 | Két làm mát nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2920 | Vòng xiết ống cao su Þ90 |
2 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2921 | Chén tì supáp hút - xả |
12 | cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2922 | Ống dầu TL từ lọc tinh - van lái 5/8x1250 |
1 | cái | Trung Quốc | 262,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2923 | Vòng bi đũa trục bơm 2520 |
1 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2924 | Bạc nhựa chặn áp Þ85x 15 |
6 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2925 | Bulông bắt tấm che M14x35 |
2 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2926 | Ống thủy lực 3/8x750 |
1 | Đoạn | Trung Quốc | 86,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2927 | Keo dán doăng 30mml |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2928 | Bu lông + tán bắt lưỡi góc 1 1/8 x 50 |
10 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2929 | Vòng xiết ống cao su Þ30 |
4 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2930 | Phớt bơm nước Þ20x40 |
2 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2931 | Vòng oring van Þ20xd3ly |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2932 | Ống dẫn hơi van điều khiển |
2 | cái | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2933 | Ống nhớt về TAG Þ30x150 |
1 | cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2934 | Lõi lọc nhớt sơ cấp - thứ cấp Þ110x220 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2935 | Ống dầu TL vào van an toàn 5/8x800 |
1 | cái | Trung Quốc | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2936 | Phớt đầu trục bơm |
1 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2937 | Đĩa ma sát hộp số răng trong Þ186 x d3 |
2 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2938 | Bu lông giữ ổ đỡ gang M12 x40 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2939 | Ống thủy lực 1/4x3600 |
1 | cái | Trung Quốc | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2940 | Giẻ lau Thô |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2941 | Bu lông + tán bắt lưỡi giữa 15/16 x 50 |
26 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2942 | Phớt trục kéo bơm thủy lực 190x120 |
2 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2943 | Dây curoa bơm nước C 56 |
1 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2944 | Da chặn nhớt van điều khiển xylanh ủi Þ15xd 3ly |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2945 | Lọc tách nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2946 | Vòng xiết ống nhớt về Þ45 |
2 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2947 | Đệm cao su vỏ lọc Þ120 |
2 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2948 | Vòng oring khớp nối Þ3,5x35 |
8 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2949 | Oring nắp |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2950 | Vòng bạc nhựa ép pittong lớn Þ220x d5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2951 | Vòng oring ổ đỡ Þ 5 x 110 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2952 | Ống thủy lực 3/8x3600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2953 | Bột rà 100 |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2954 | Bulon bắt tấm bảo vệ XL 3/4 x 25 |
6 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2955 | Vòng găng Ø102 |
4 | bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2956 | Ống cao su nước Þ50x500 |
1 | cái | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2957 | Da chặn nhớt ty van điều khiển tay chang Þ15xd 3ly |
8 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2958 | Màng cao su đường hơi |
1 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2959 | Đệm tăng áp gió |
1 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2960 | Lưới lọc ống hút nhớt Þ200 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2961 | Lõi lọc thô Þ100x140 |
1 | cái | Italy | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2962 | Oring nắp bích |
2 | Cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2963 | Vòng bạc nhựa ép pittong nhỏ Þ175x5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2964 | Vòng oring trục bánh dẫn hướng Þ 4 x 58 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2965 | Ống thủy lực 1/4x2300 |
1 | cái | Trung Quốc | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2966 | Vải nhám 180J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2967 | Long đền 3/4 |
10 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2968 | Đệm nắp máy 250x650 |
2 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2969 | Vòng siết ống Þ60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2970 | Oring van Þ35x3,5 |
8 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2971 | Lọc gió đầu hơi Þ 100x160x360 |
1 | cái | Italy | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2972 | Ống nhớt từ TAG về các te nhớt Þ35x400 |
1 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2973 | Bơm nước |
1 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2974 | Vòng oring nắp lọc thô Þ3x130 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2975 | Bơm hộp số |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2976 | Oring giữ nắp Þ250 x5 |
5 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2977 | Mặt chà + vòng caosu BDH 07000-03020 |
2 | cặp | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2978 | Ống thủy lực 3/8x2300 |
1 | cái | Trung Quốc | 264,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2979 | Doăng cách nhiệt d1 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2980 | Bulon + tán tấm bảo vệ - sàn |
28 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2981 | Cao su chặn nước nắp máy Þ32 |
16 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2982 | Bộ lọc dầu thô |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2983 | Lọc dầu hồi thủy lực (lõi) Þ113x dài 446x67 |
1 | cái | Italy | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2984 | Van xả hơi khí nén |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2985 | Voòng xiết |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2986 | Dây curoa bơm nước |
2 | cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2987 | Vòng oring ống hút bầu lọc thô Þ3,5x55 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2988 | Oring van điều khiển công tác Ø25x3 |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2989 | Phớt chặn nhớt hộp số - bọc cầu Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2990 | Chốt côn + tán êcu giữ gối trục 144-15-29108 |
3 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2991 | Ống thủy lực 1/4x1400 |
1 | cái | Trung Quốc | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2992 | Doăng cách nhiệt d 1,5 |
2 | m² | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2993 | Bulon bắt kẹp 9/16 x 60 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2994 | Đệm nắp giàn cò 250x650 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2995 | Lõi lọc dầu tinh |
2 | cái | Italy | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2996 | Lọc cổ hút bơm tổng Þ150x145 |
1 | cái | Italy | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2997 | Đệm lót thùng dầu thủy lực |
1 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2998 | Phớt chặn nhớt trục bơm |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2999 | Ống cao su nước Þ 45 x 120 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3000 | Vòng oring khớp nối bầu lọc thô Þ3,5x40 |
1 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3001 | Cao su nắp đậy thùng dầu thủy lực 200x400 |
1 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3002 | Phớt chặn nhớt đuôi cá Þ70x95 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3003 | Bu lông giữ gối đỡ M16 x 70 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3004 | Căn bạc gàu Þ150-d4 |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3005 | Keo dán doăng 30mml |
2 | hợp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3006 | Long đền 9/16 |
4 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3007 | Vòng thun xy lanh Þ120 |
8 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3008 | Vòng cao su vỏ lọc dầu tinh Þ5x120 |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3009 | Lọc cao áp bơm phanh (giấy) Þ42x120 |
1 | cái | Italy | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3010 | Than bộ khởi động |
8 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3011 | Vòng găng máy nén |
2 | bộ | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3012 | Vòng siết ống nước Þ 60 |
2 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3013 | Vòng oring khớp nối bơm lái Þ3,5x42 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3014 | Lọc đường dầu hồi công tác ( Loại vặn) BT354 |
1 | Cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3015 | Vòng oring mặt bích cầu Þ285x3 |
1 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3016 | Bu lông bắt má đỡ M16x50 |
5 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3017 | Ắc khung nối gàu Þ80x500 |
1 | cái | Việt Nam | 903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3018 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3019 | Đồng hồ nhiệt độ nước 40-110 ·C |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3020 | Đệm đồng xy lanh Þ102 |
4 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3021 | Ống dầu bộ lọc Þ 18x400 |
3 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3022 | Lọc cao áp bơm điều khiển (giấy) Þ42x90 |
1 | cái | Italy | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3023 | Bộ tiết chế 24V |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3024 | Piston máy nén |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3025 | Vòng oring ống nối góp nước Þ 3,5 x 45 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3026 | Phớt chận mỡ trục BR dẫn động ( 11R) Þ95x125-12 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3027 | Lọc dầu thủy lực công tác ( Loại vặn) WB202 |
1 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3028 | Cao su giảm chấn 135x140x35 |
1 | cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3029 | Phớt tăng xích 07000-62016 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3030 | Bạc đầu cần Þ110/85 - 110 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3031 | Sơn màu Pha theo mẫu |
14 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3032 | Đồng hồ áp suất nhớt đ/cơ 0-10 kG/cm² |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3033 | Dây curoa cánh quạt B38 |
2 | cái | Nhật | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3034 | Đầu kim phun |
3 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3035 | Lọc cao áp bơm lái Þ42x150 |
1 | cái | Italy | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3036 | Cầu chì 20A |
3 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3037 | Ống nhớt lên bơm hơi Þ10x600 |
1 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3038 | Ống nước cổ nước Þ 10 x 400 |
2 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3039 | Vòng oring nắp trục BR dẫn động (trong) Þ5,7x185 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3040 | Phớt nắp xy lanh nâng càng |
2 | Bộ | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3041 | Phớt chặn mỡ vòng bi Þ50x68 |
2 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3042 | Vòng oring cụm tăng xích Þ 3x115 |
2 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3043 | Bạc gàu Þ105/80 - 100 |
2 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3044 | Sơn chống rỉ X.101 |
2 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3045 | Đồng hồ Ampe 0- 30 A |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3046 | Tăng áp gió theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3047 | Vòng đệm đầu kim |
3 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3048 | Oring cổ lọc Þ60x 6 ly |
6 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3049 | Đồng hồ áp suất nhớt |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3050 | Vòng bi bơm hơi 207 |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3051 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3052 | Vòng oring nắp trục BR dẫn động (ngoài) Þ3x120 |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3053 | Phớt piston xy lanh nâng Ø60x80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3054 | Bulong + tán bắt láp M12x40 |
4 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3055 | Vòng oring cụm tăng xích Þ5x68 |
2 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3056 | Bạc gàu Þ80/70 - 100 |
2 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3057 | Sơn đỏ X.151 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3058 | Dây điện đơn mềm 30/10 |
20 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3059 | Đệm lót tăng áp gió 200x250 |
2 | cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3060 | Vòng đệm thân kim |
6 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3061 | Oring mặt bích trên dưới thùng dầu TL Þ180x 6 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3062 | Ống cao su áp suất nhớt 10x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3063 | Ống nước làm mát máy nén Þ14x1400 |
1 | cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3064 | Lõi lọc dầu tinh Þ90x150 |
1 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3065 | Vòng oring nắp trục BR 2 tầng (ngoài) Þ5,7x180 |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3066 | Phớt nắp xy lanh gầu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3067 | Bulong + tán bắt láp sau M10x50 |
5 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3068 | Vòng oring cụm tăng xích Þ5x220 |
2 | cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3069 | Bạc khung nối gàu Þ90/70 - 50 |
4 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3070 | Giẻ lau Thô |
6 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3071 | Dây điện đơn mềm 16/10 |
40 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3072 | Cao su cổ hút TAG Þ90x100 |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3073 | Vòng đệm thau lắp ống dầu về |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3074 | Ống mica + co báo mức nhiên liệu Þ20xd600 |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3075 | Rắc co đồng |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3076 | Ống nước làm mát máy nén Þ14x300 |
1 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3077 | Vòng cao su đệm vỏ lọc Þ 105 |
1 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3078 | Vòng oring đế làm kín dầu Þ8,6x415 |
4 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3079 | Phớt piston xy lanh gầu Ø60x80 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3080 | Phớt 3 tầng chặn (đất, nước, nhớt) cầu Þ56x75x22 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3081 | Bulông bắt ổ đỡ gang M10x25 |
40 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3082 | Căn thép Þ110-d5 |
8 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3083 | Matít 3M |
3 | kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3084 | Dây cáp bình điện Þ 10 |
6 | mét | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3085 | Vòng xiết ống cao su Þ100 |
2 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3086 | Ty + xilanh BCA |
3 | bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3087 | Cao su đệm thùng dầu thủy lực + deisel Þ30xd20 |
8 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3088 | Khóa mát |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3089 | Dây cu roa bơm hơi |
1 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3090 | Ống nhiên liệu bộ lọc Þ 10 x 1200 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3091 | Mặt chà + vòng cao su ( trong) Mặt chà + vòng cao su ( trong) |
2 | cặp | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3092 | Ống thủy lực xy lanh lái 1/2x1700 |
2 | Cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3093 | Phớt chặn nhớt trục láp dọc cầu Þ60x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3094 | Vòng oring ổ đỡ Þ 5 x 110 |
24 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3095 | Bu lông giữ chốt M20x150 |
5 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3096 | Vải nhám nước X120 |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3097 | Công tắc máy - khởi động (loại chìa) |
1 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3098 | Ống cao su nối bơm nước Þ50x500 |
1 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3099 | Lắp bê chặn dầu |
3 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3100 | Cao su đệm sàn cabin Þ80xd22x22 |
12 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3101 | Dây cáp mát SQ70mm2 |
2 | mét | Nhật | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3102 | Chổi than cổ góp |
8 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3103 | Ống nhiên liệu bộ lọc Þ 10 x 400 |
2 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3104 | Vành răng dẫn động xích ( cung răng ) |
5 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3105 | Ống thủy lực van - bơm lái 1/2x1570 |
2 | Cái | Trung Quốc | 238,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3106 | Bông cầu theo mẫu |
1 | cái | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3107 | Vòng oring đầu trục Þ 4 x 58 |
24 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3108 | Lưỡi cắt cạnh 250*280 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3109 | Vải nhám to 60X |
4 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3110 | Công tắc đèn 2 nấc |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3111 | Vòng xiết ống cao su Þ60 |
2 | cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3112 | Vòng đệm nhựa canh lắp bê Þ20 |
3 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3113 | Tay chang điều khiển hệ thống Theo mẫu |
2 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3114 | Đầu cos 8ly |
2 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3115 | Phớt chặn nhớt 25x35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3116 | Ống nhiên liệu bộ lọc Þ 8 x 400 |
1 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3117 | Vòng oring nắp bánh sao Þ6x200 |
2 | cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3118 | Ống thủy lực xy lanh gầu 1/2x1690 |
1 | Cái | Trung Quốc | 252,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3119 | Oring mặt bích Þ170x3 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3120 | Vít ren khóa đầu trục M6 x 20 |
6 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3121 | Răng + lợi PC200RC |
5 | bộ | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3122 | Chì hàn 3M |
1 | kg | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3123 | Công tắc khóa mát |
1 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3124 | Lõi lọc nhớt 90x120 |
2 | cái | Trung Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3125 | Phớt tay ga Þ14 |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3126 | Đệm ghế ngồi tựa 550x650 |
2 | cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3127 | Đầu bọc bình điện |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3128 | Tiết chế IC |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3129 | Vòng bi côn đầu trục BCA 17098 |
2 | cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3130 | Mặt chà + vòng cao su (ngoài) 420 |
2 | cặp | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3131 | Ống thủy lực xy lanh gầu 1/2x2020 |
2 | Cái | Trung Quốc | 292,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3132 | Phe căn chấn 2 đầu trục Þ30x dày 30 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3133 | Bu lông treo bánh tì M 18 x 70 |
7 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3134 | Lien xích trái JY210E |
30 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3135 | Que hàn điện 3,2 ly |
15 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3136 | Đèn pha trước - sau 24v- 60 W |
4 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3137 | Lõi lọc dầu 110x120 |
2 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3138 | Phớt trục cam BCA |
1 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3139 | Phớt chặn đât xylanh Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3140 | Băng keo đen |
2 | cuộn | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3141 | Chổi than cổ góp |
2 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3142 | Lắp pê chận dầu |
6 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3143 | Phớt tăng xích Þ50x70-20 |
2 | bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3144 | Ống thủy lực nối ống sắt - Xy lanh 3/4x720 |
7 | Cái | Trung Quốc | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3145 | Đĩa bố ma sát phanh(4 bánh xe) Þ180x 3,5 |
16 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3146 | Vòng đệm vênh Þ 18,5 |
48 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3147 | Lien xích phải JY210E |
30 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3148 | Thép tấm CT3 d5 |
220 | kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3149 | Bóng đèn bảng kiểm soát 24v- 5 W |
2 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3150 | Đệm cổ góp thoát 150x120 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3151 | Bơm tiếp tế + bơm tay |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3152 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3153 | Dây rút nhựa |
1 | bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3154 | Lọc không khí (170-320)x410 |
1 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3155 | Đầu kim phun |
6 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3156 | Vòng phíp piston tăng xích Þ70 |
4 | cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3157 | Ống thủy lực xy lanh nâng càng 1/2x1950 |
4 | Cái | Trung Quốc | 284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3158 | Đĩa thép răng ngoài Þ190x2,5 |
20 | cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3159 | Phe khóa đầu trục 06120-03518 |
24 | cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3160 | Mặt lát xích 220x600 |
30 | cái | Trung Quốc | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3161 | Que hàn thép 4ly |
20 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3162 | Ống nhựa mềm bọc dây điện Þ 30 |
5 | mét | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3163 | Đầu kim phun 6x0.25 |
4 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3164 | Bộ điều tốc |
1 | bộ | Trung Quốc | 15,358,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3165 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3166 | Doăng cách nhiệt d 1 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3167 | Ong cao su lọc gió ngoài Þ 125 x 200 |
1 | cái | Trung Quốc | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3168 | Vòng đệm đồng thân vòi phun Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3169 | Vòng oring đầu XL tăng xích Þ3x80 |
2 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3170 | Ống thủy lực bơm + hộp số 3/4x950 |
4 | Cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3171 | Da nhựa ép pittong lớn Þ180x4 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3172 | Vòng bi côn + chén 4T-30210 |
2 | bộ | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3173 | Bu lông + tán mặt lát xích M22x60 |
150 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3174 | Dầu bôi trơn động cơ 40 |
30 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3175 | Ống nhựa mềm bọc dây điện Þ 5 |
10 | mét | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3176 | Bơm cao áp theo mẫu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3177 | Tiếp điểm đồng |
3 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3178 | Da pittong Þ110x6,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3179 | Doăng cách nhiệt d 0,5 |
1 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3180 | Vòng xiết ống cao su Þ 140 |
4 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3181 | Vòng đệm đồng đầu kim phun Þ20 |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3182 | Ty xy lanh tăng xích |
2 | cái | Trung Quốc | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3183 | Ống thủy lực bơm + van 3/4x450 |
6 | Cái | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3184 | Da nhựa ép pittong nhỏ Þ167x4 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3185 | Vòng oring nắp trong Þ 3,5 x 120 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3186 | Tuýp xích Þ60x150 |
32 | cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3187 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
1 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3188 | Dây rút nhựa kẹp ống dài 100 |
30 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3189 | Ống dầu bầu lộc ( ống cao su nối ) 1/2x500 |
2 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3190 | Chổi than cổ góp |
8 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3191 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3192 | Doăng lie d 3x 600x 800 |
2 | tờ | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3193 | Ong cao su lọc gió trong Þ 120 x 200 |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3194 | Ống nhớt vào TAG Þ 12 x 1200 |
1 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3195 | Oc bơm mỡ tăng xích |
2 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3196 | Ống thủy lực van - hồi 3/4x300 |
1 | Cái | Trung Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3197 | Phe sắt giữ vòng oring Þ120 |
3 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3198 | Vòng oring nắp đầu trục Þ3,5x85 |
4 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3199 | Ắc xích Þ38x210 |
32 | cái | Việt Nam | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3200 | Nhớt thủy lực 10 |
300 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3201 | Đầu dây cáp bình điện Þ 10 |
4 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3202 | Dây cu roa máy phát A44 |
1 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3203 | Cuộn dây Stato |
4 | Cuộn | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3204 | Phíp dẫn hướng Þ110x 9,5 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3205 | Keo dán doăng |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3206 | Vòng xiết ống cao su Þ 120 |
2 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3207 | Ống nhớt từ TAG về các te nhớt Þ 35 x 400 |
1 | cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3208 | Vòng oring ổ đỡ gang Þ3x115 |
4 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3209 | Ống thủy lực van ĐK - lọc 3/4x1250 |
3 | Cái | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3210 | Vòng bi côn 37625 |
7 | cái | Trung Quốc | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3211 | Vòng oring đầu trục Þ 4 x 58 |
4 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3212 | Ắc đầu xích Þ38x210 |
2 | cái | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3213 | Nhớt 90 |
45 | lít | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3214 | Đầu cos dây điện Þ 5 |
30 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3215 | Phớt trục cánh quạt Þ38x70 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3216 | Bộ phát điện 24v |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3217 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3218 | Giẻ lau Thô |
3 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3219 | Bô thoát - lò xo Inox ruôt gà Þ90x400 |
1 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3220 | Ống cao su cổ hút TAG Þ 80 x 100 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3221 | Vòng oring đầu trục BDH Þ3x65 |
4 | cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3222 | Vòng xiết đầu ống Ø60 |
4 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3223 | Phớt xoay 2 tầng chặn nhớt Þ137x165x13 |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3224 | Liên xích trái 131-21-43510 |
14 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3225 | Tuýp đầu xích Þ60x150 |
2 | cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3226 | Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
8 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3227 | Băng keo |
2 | cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3228 | Vòng chận mỡ Puly tăng đưa Þ38x70 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3229 | Dây curoa máy phát A39 |
1 | cái | Nhật | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3230 | Oring pittong Þ70x4 ly |
4 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3231 | Bột rà |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3232 | Thau hàn 2,5Ly |
1 | Kg | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3233 | Vòng siêt ống cao su Þ 100 |
4 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3234 | Cao su giảm chấn BDH OA23058 |
8 | cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3235 | Ống cao su lọc thủy lực Ø40x100 |
1 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3236 | Vòng oring mặt bích Þ320x3,5 |
4 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3237 | Liên xích phải 131-21-43440 |
14 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3238 | Đệm căn tuýp Þ40/60x3 |
180 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3239 | Nút bít lỗ nhớt trục cơ |
4 | Cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3240 | Thép tấm CT3 2ly |
1 | Tấm | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3241 | Ống cao su hồi bơm nước Þ20x200 |
1 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3242 | Ống cao su nước trên - cong Ø35x400 |
1 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3243 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3244 | Vải nhám 240J |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3245 | Bu lông + tán bắt bô thoát 9/16x30 |
6 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3246 | Vòng găng máy nén Þ52 |
2 | cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3247 | Chốt côn + tán khóa trục BDH OA23152 |
3 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3248 | Vòng xiết Ø60 |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3249 | Oring chặn nhớt vòng bi Þ90x6 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3250 | Tuýp xích 145-2113128 |
68 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3251 | Đèn pha gầu + sàn quay 24V- 55W |
4 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3252 | Phớt trước trục cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3253 | Que hàn điện Þ2,5 |
1 | kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3254 | Vòng xiết Þ25 |
2 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3255 | Ống cao su nước dưới - cong Ø35x450 |
1 | Cái | Trung Quốc | 67,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3256 | Căn đầu cán xylanh (thép) Þ120x d 2ly |
2 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3257 | Vải nhám 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3258 | Lò xo chống rung |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3259 | Lắp pê hút -nạp |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3260 | Bulông + tán + ống căn tấm dừng |
10 | bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3261 | Răng + lợi gàu |
7 | bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3262 | Phớt 3 tầng chặn (đất, nước, nhớt) khớp nối Þ56x75x22 |
2 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3263 | Ắc xích 07030-00250 |
68 | cái | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3264 | Đèn trần ca bin 24V-24W |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3265 | Phớt sau trục cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3266 | Doăng cách nhiệt d 1,5 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3267 | Than máy phát 30x30 |
2 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3268 | Vòng xiết Ø50 |
4 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3269 | Phớt chặn mỡ bạc trục Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3270 | Vải nhám to 60X |
2 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3271 | Bu lông giá đỡ trước đ/cơ (ren nhỏ) 15/16 x 50 |
2 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3272 | Ong nước làm mát máy nén Þ 14 x 1400 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3273 | Bulông bắt tấm dừng M14x50 |
12 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3274 | Khóa điện loại chìa |
1 | Cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3275 | Tắc kê + tán bắt bánh xe Þ22.5x97 |
20 | cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3276 | Tuýp đầu xích 144-40-00008 |
2 | cái | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3277 | Công tắc đèn các loại 2 vị trí |
5 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3278 | Bạc cổ chính |
5 | cặp | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3279 | Doăng lie d 3 x 300 x 500 |
1 | m² | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3280 | Than khởi động 30x30 |
8 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3281 | Cao su đệm két nước 30x300xd5 |
2 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3282 | Căn thép trục ắc |
2 | cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3283 | Vải nhám nước 180J |
6 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3284 | Cao su chân đông cơ trước 90-d30 |
2 | cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3285 | Ong nước làm mát máy nén Þ 14 x 300 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3286 | Bạc gọng dàn chân Þ90x130-50 |
2 | cặp | Trung Quốc | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3287 | Công tắc đèn loại kéo |
1 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3288 | Ống thủy lực van PP- ống sắt xylanh cần 3/4x1800 |
2 | cái | Trung Quốc | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3289 | Ắc đầu xích 07000-03020 |
2 | cái | Trung Quốc | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3290 | Cầu chì 20A |
5 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3291 | Bạc biên |
4 | cặp | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3292 | Keo dán doăng |
1 | tuýp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3293 | Lõi lọc gió (trong) 120x280 |
2 | cái | Italy | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3294 | Ống cao su nhiên liệu Ø10x3000 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3295 | Ống bố cao su bơm mỡ xylanh nâng cần Þ15x1500 |
2 | cái | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3296 | Sơn xám đen X.750 |
1 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3297 | Bu lông + tán giữ chân trước (ren nhỏ) 15/16 x 110 |
2 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3298 | Phớt trục bộ khởi động Þ19x35 |
1 | cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3299 | Phớt chận đất Þ90 |
4 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3300 | Cầu chì |
2 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3301 | Ống thủy lực van PP- cổ ghóp TT 3/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3302 | Mặt lát xích 07012-00023 |
30 | cái | Trung Quốc | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3303 | Mô tơ gạt mưa 24V |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3304 | Chốt quả nén |
4 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3305 | Bột rà |
10 | gr | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3306 | Lõi lọc gió (ngoài) 250x290 |
2 | cái | Italy | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3307 | Vòng xiết Ø15 |
4 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3308 | Lục giác bắt vỏ xylanh- nắp xylanh Þ14x65 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3309 | Sơn xanh ( thơm) |
3 | Kg | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3310 | Cao su chân động cơ 90-d30 |
10 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3311 | Bạc thau trục BKĐ Þ19x25-30 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3312 | Bulông bắt tấm che M12x25 |
17 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3313 | Đèn bảng kiểm soát |
2 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3314 | Ống thủy lực ống sắt- xylanh gầu 3/4x1470 |
1 | cái | Trung Quốc | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3315 | Bu lông + tán đế xích M19x 70 |
150 | bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3316 | Cần + chổi gạt mưa L500 |
1 | " | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3317 | Quả nén |
4 | cái | Trung Quốc | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3318 | Vải nhám 180J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3319 | Ống cao su lọc gió Þ 95 x 200 |
1 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3320 | Cao su vuông chân động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3321 | Phớt chặn đất Þ75x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3322 | Matic PDS-175 |
1 | Kg | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3323 | Dây kéo tắt động cơ |
1 | cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3324 | Than bộ khởi động |
8 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3325 | Bulông bắt tấm che M12x35 |
4 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3326 | Đồng hồ am pe |
1 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3327 | Ống thủy lực van PP- cổ ghóp TT 3/4x1500 |
1 | cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3328 | Vòng đệm canh tuýp xích 06122-02202 |
120 | cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3329 | Dây điện đơn mềm 16/10 |
50 | Mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3330 | Vòng chận chốt quả nén |
8 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3331 | Vải nhám 240J |
1 | tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3332 | Vòng xiết ống cao su Þ 110 |
2 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3333 | Lõi lọc gió động cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3334 | Da cổ xylanh Þ75x90 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3335 | Vải nhám nước 180J |
2 | Tờ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3336 | Bu lông+tán giữ bọc gió két nước 9/16 x 25 |
4 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3337 | Bánh răng lai |
1 | cái | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3338 | Bulông bắt tấm che M16x25 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3339 | Đồng hồ nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3340 | Cổ ghóp TT- đường hồi 3/4x1400 |
1 | cái | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3341 | Đồng hồ nhiệt độ nước 40-110 ·C |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3342 | Đầu cọc bình điện Þ25-M14 |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3343 | Vòng găng |
4 | bộ | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3344 | Giẻ lau |
2 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3345 | Vòng xiết nắp che mưa Þ110 |
1 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3346 | Đai xiết Ø50 |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3347 | Oring nắp Þ110x3 ly |
3 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3348 | Cà na - ( bát) |
1 | Hộp | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3349 | Ống cao su nước trên L Þ 58 x 400 |
1 | cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3350 | Tiếp điểm đồng |
3 | cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3351 | Bulông bắt tấm che M16x30 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3352 | Đồng hồ áp suất dầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3353 | Ống thủy lực van xoay- khớp nối 3/4x1000 |
1 | cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3354 | Đồng hồ áp suất nhớt đ/cơ 0-10 kG/cm² |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3355 | Đầu cos Þ10 |
6 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3356 | Xy lanh Þ 108 |
4 | cái | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3357 | Doăng amiăng d 0,5 |
2 | m² | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3358 | Doăng cao su két nước 200x1000 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3359 | Ống thăm dầu Ø10x600 |
1 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3360 | Da pittong Þ110x6,5 |
1 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3361 | Nhớt thủy lực tác khí HSC 1024 |
30 | lít | Trung Quốc | 428,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3362 | Ống cao su nước dưới Þ 62 x 400 |
1 | cái | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3363 | Vòng bi đầu trục rôto 202 |
2 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3364 | Bạc thau bánh tì Þ125/115-85 |
8 | cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3365 | Ống cao su áp suất dầu |
1 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3366 | Ông thủy lực mô tơ quay san- van đóng búa 3/4x550 |
1 | cái | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3367 | Đồng hồ Ampe 0- 30 A |
1 | cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3368 | Dây nối bình điện Þ12 |
0.6 | Mét | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3369 | Vòng kiềng đệm nắp máy |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3370 | Doăng amiăng d 1 |
3 | m² | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3371 | Ông cao su nối ống két nhớt Þ 20 x200 |
4 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3372 | Vòng xiết Ø15 |
2 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3373 | Bạc nhựa pittong Þ110x6 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3374 | Nhớt động cơ |
15 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3375 | Vòng xiết ống nước Þ 80 |
4 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3376 | Tiết chế 24V-45A |
1 | cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3377 | Vòng oring nắp bánh tì |
24 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3378 | Ống đồng |
2 | m | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3379 | Ống thủy lực van xoay- khớp nối sắt 3/4x870 |
1 | cái | Trung Quốc | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3380 | Dây điện đơn mềm 30/10 |
20 | mét | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3381 | Băng keo đen 100 |
2 | Cuộn | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3382 | Cao su nước |
6 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3383 | Sơn nâu X.150 |
1 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3384 | Vòng xiét ống cao su Þ 35 |
8 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3385 | Vòng bi đũa trục càng lựa tiến lùi NJ.204 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3386 | Phíp dẫn hướng Þ110x 9,5 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3387 | Mỡ bôi trơn Petrolimex-L3 |
2 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3388 | Van mở nước |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3389 | Than bộ phát điện |
2 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3390 | Vòng oring trục bánh tì |
24 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3391 | Cảm biến nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3392 | Ống TL cổ hút thùng dầu- van đk 3/8x650 |
1 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3393 | Dây điện đơn mềm 16/10 |
40 | mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3394 | Dây rút nhựa L100 |
1 | Bịch | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3395 | Cao su nhớt |
4 | cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3396 | Sơn xanh CU30 |
12 | kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3397 | Vòng đệm đồng đầu ống Þ 25 |
10 | cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3398 | Vong bi tròn trục càng tiến lùi 6304z |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3399 | Nhựa can da pittong Þ110x3,5 |
2 | cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3400 | Trục cơ |
1 | cái | Trung Quốc | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3401 | Nắp két nước |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3402 | Cổ góp |
1 | cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3403 | Bulông nắp bánh tì |
36 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3404 | Công tắc xin nhan loại gạt |
1 | Cái | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3405 | Ống TL mô tơ quay sàn - thùng dầu TL 3/8x500 |
1 | cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3406 | Dây cáp bình điện Þ 10 |
6 | mét | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3407 | dây điện đơn mềm 16/10 |
15 | Mét | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3408 | Doăng rìa nắp máy |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3409 | Sơn đen X.750 |
4 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3410 | Ống cao su lọc gió Þ38x100 |
2 | cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3411 | Vòng bi đũa số tiến NJ.205 |
1 | Cái | Trung Quốc | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3412 | Oring pittong Þ70x4 ly |
2 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3413 | Nút bít lỗ nhớt trục cơ M22 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3414 | Cao su chân két nước |
4 | cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3415 | Điện trở phụ |
1 | cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3416 | Bulông bắt bánh tì |
8 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3417 | Đèn xin nhan |
4 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3418 | Ống TL cổ ghóp TT- van điện C1 3/8x650 |
1 | cái | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3419 | Công tắc máy - khởi động (loại chìa) 07000-05163 |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3420 | Khóa điện loại chìa 55A |
1 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3421 | Đệm cao su nắp dàn cò |
1 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3422 | Sơn đỏ X.151 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3423 | Vòng xiết ống cao su Þ50 |
4 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3424 | Vòng bi đũa số lùi NJ.206 |
1 | Cái | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3425 | Phớt chặn mỡ ắc đầu cán xylanh Þ72x86 |
2 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3426 | Bạc canh dọc trục Þ68,5-d5 |
4 | cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3427 | Lưới lọc nắp thùng nhiên liệu |
1 | Cái | Italy | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3428 | Lõi lọc không khí Þ300x350 |
1 | bộ | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3429 | Vòng oring nắp trong Þ3x130 |
4 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3430 | Đèn pha trươc |
2 | Cái | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3431 | Ống TL ống sắt -phanh bánh sau 3/8x1000 |
2 | cái | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3432 | Công tắc đèn 2 nấc 130-09-13548 |
1 | cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3433 | Đèn táp lô 10W |
1 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3434 | Su páp xả -thoát |
8 | cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3435 | Sơn trắng X.690 |
1 | Chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3436 | Bu lông+ tán bắt bộ lọc gió M12x40 |
6 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3437 | Vòng bi tròn trục truyền động cuối 6007 |
2 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3438 | Chốt khóa trục đầu cán Þ16x90 |
1 | cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3439 | Bạc cổ chính Þ68,5 |
5 | cặp | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3440 | Đệm cao su thùng nhiên liệu |
3 | mét | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3441 | Bulông + tán bắt lọc gió 3/4x30 |
2 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |