Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102577251 |
MOBIFONE GLOBAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
795.872.487 VND | 795.872.487 VND | 45 day |
1 |
Cáp quang 4 core |
|
1.600 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
46,937 |
||
2 |
ODF 4 core |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,200,713 |
||
3 |
Dây patch cord quang |
|
24 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
605,485 |
||
4 |
Cáp mạng CAT6 (305m/thùng) |
|
69 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
4,113,947 |
||
5 |
Boot. Modular Plug, (3 màu) |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,365 |
||
6 |
Mặt nạ 2 port Faceplate Kit Shutter |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,304 |
||
7 |
Mặt nạ 1 port Faceplate Kit Shutter |
|
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,499 |
||
8 |
Đế nhựa nổi |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
15,925 |
||
9 |
Category 6 Modular Jack. Unshielded. RJ45. SL. T568A/B. Almond |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
116,939 |
||
10 |
Category 6 Modular Plug |
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18,372 |
||
11 |
Trunking sắt 150*100 |
|
290 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
248,430 |
||
12 |
Nẹp 40x60 |
|
600 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
76,440 |
||
13 |
Nẹp vuông 4p |
|
350 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
31,850 |
||
14 |
Nẹp vuông 3p |
|
800 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
25,480 |
||
15 |
Nẹp bán nguyệt 4p |
|
95 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
76,440 |
||
16 |
Ống cứng phi 32 |
|
250 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
76,440 |
||
17 |
Ống cứng phi 25 |
|
350 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
44,590 |
||
18 |
Ống ruột gà phi 25 |
|
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
318,500 |
||
19 |
Vật tư phụ (keo. vít. đinh. tắc kê. ...) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12,740,000 |
||
20 |
Chi phí thi công (kéo cáp, đóng nẹp, bấm đầu, ...) |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
63,700,000 |