Package No. 03: Construction cost

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 03: Construction cost
Bidding method
Online bidding
Tender value
428.484.000 VND
Publication date
14:20 27/02/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500042392_2502271359
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Economics and Infrastructure of Ninh Giang district, Hai Duong province
Approval date
27/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0801433439

CÔNG TY TNHH LHG VIỆT NAM

351.191.062,1054 VND 351.191.062 VND 10 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0801293157 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG 911 HẢI DƯƠNG The bidding price of the contractor is higher than the winning price of the winning unit
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng)
21.242
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,708
2
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng
21.242
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,792
3
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
254.904
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
4
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
0.4583
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
5,582,489
5
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
54.996
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
6
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.28
100cây/ 10 tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
7
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng)
33.6
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
8
Duy trì cây bóng mát mới trồng
12
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
501,226
9
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
12
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,350
10
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng)
48.654
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,708
11
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng
48.654
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,792
12
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
583.848
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
13
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
3.6061
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
5,582,489
14
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
432.732
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
15
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.27
100cây/8tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
16
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
32.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
17
Duy trì cây bóng mát mới trồng
6
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
501,226
18
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
6
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,350
19
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng)
52.708
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,708
20
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng)
52.708
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,792
21
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
63.2496
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
22
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
1.8012
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
5,582,489
23
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng )
216.144
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
24
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m
0.7112
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
3,037,652
25
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
85.344
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
26
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.18
100cây/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
27
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
21.6
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
28
Duy trì cây bóng mát mới trồng
21
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
501,226
29
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
21
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,350
30
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/10 tháng)
24.222
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,708
31
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng)
24.222
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,792
32
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng)
290.664
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
33
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
3.0442
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
5,582,489
34
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng)
365.304
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
35
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.27
100cây/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
36
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng)
32.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
37
Duy trì cây bóng mát mới trồng
25
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
501,226
38
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
25
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,350
39
Duy trì cây bóng mát loại 1
85
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
106,380
40
Duy trì cây cảnh tạo hình
1.2
100cây/ 10 tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
41
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng)
144
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
42
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng
38.017
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
88,792
43
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (90 lần / 10 tháng)
342.153
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
44
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
0.86
100m2/ 10 tháng
Theo quy định tại Chương V
5,582,489
45
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (90 lần /10 tháng)
77.4
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
46
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m
1.03
100m2/10 tháng
Theo quy định tại Chương V
3,037,652
47
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (90 lần/10 tháng)
92.7
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
48
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.23
100cây/ 10 tháng
Theo quy định tại Chương V
9,781,468
49
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (90 lần/10 tháng)
20.7
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
27,938
50
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện (90 lần/ 10 tháng)
67.5
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
19,235
51
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
1.5
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
51,396
52
Trồng dặm thay thế cây cảnh trồng chậu
3
100chậu trồng dặm
Theo quy định tại Chương V
4,022,020
53
Duy trì cây bóng mát loại 1
313
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
106,393
54
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
313
1cây
Theo quy định tại Chương V
8,350
55
Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột H<10m
200
bộ
Theo quy định tại Chương V
178,608
56
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ
300
trạm/ngày
Theo quy định tại Chương V
100,631
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second