Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801433439 |
CÔNG TY TNHH LHG VIỆT NAM |
351.191.062,1054 VND | 351.191.062 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801293157 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG 911 HẢI DƯƠNG | The bidding price of the contractor is higher than the winning price of the winning unit |
1 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
|
21.242 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,708 |
||
2 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
|
21.242 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,792 |
||
3 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
254.904 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
4 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
0.4583 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
5,582,489 |
||
5 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
54.996 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
6 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.28 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
7 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
|
33.6 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
8 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
12 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
501,226 |
||
9 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
12 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,350 |
||
10 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
|
48.654 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,708 |
||
11 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
|
48.654 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,792 |
||
12 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
583.848 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
13 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
3.6061 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
5,582,489 |
||
14 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
432.732 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
15 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.27 |
100cây/8tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
16 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
32.4 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
17 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
6 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
501,226 |
||
18 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
6 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,350 |
||
19 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
|
52.708 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,708 |
||
20 |
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng) |
|
52.708 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,792 |
||
21 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
63.2496 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
22 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
1.8012 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
5,582,489 |
||
23 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng ) |
|
216.144 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
24 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
0.7112 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
3,037,652 |
||
25 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
85.344 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
26 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.18 |
100cây/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
27 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
21.6 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
28 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
21 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
501,226 |
||
29 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
21 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,350 |
||
30 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/10 tháng) |
|
24.222 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,708 |
||
31 |
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng) |
|
24.222 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,792 |
||
32 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
|
290.664 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
33 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
3.0442 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
5,582,489 |
||
34 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
|
365.304 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
35 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.27 |
100cây/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
36 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
|
32.4 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
37 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
25 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
501,226 |
||
38 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
25 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,350 |
||
39 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
85 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
106,380 |
||
40 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.2 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
41 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
|
144 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
42 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
|
38.017 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,792 |
||
43 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (90 lần / 10 tháng) |
|
342.153 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
44 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
0.86 |
100m2/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
5,582,489 |
||
45 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (90 lần /10 tháng) |
|
77.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
46 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
1.03 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
3,037,652 |
||
47 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (90 lần/10 tháng) |
|
92.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
48 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.23 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
9,781,468 |
||
49 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (90 lần/10 tháng) |
|
20.7 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
27,938 |
||
50 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện (90 lần/ 10 tháng) |
|
67.5 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,235 |
||
51 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
1.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
51,396 |
||
52 |
Trồng dặm thay thế cây cảnh trồng chậu |
|
3 |
100chậu trồng dặm |
Theo quy định tại Chương V |
4,022,020 |
||
53 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
313 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
106,393 |
||
54 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
313 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,350 |
||
55 |
Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột H<10m |
|
200 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
178,608 |
||
56 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
|
300 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
100,631 |