Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
313 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
2 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
313 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
3 |
Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột H<10m |
200 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
4 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
300 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
5 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
21.242 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
6 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
21.242 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
7 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
254.904 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
8 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.4583 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
9 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
54.996 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
10 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.28 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
11 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
33.6 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
12 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
12 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
13 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
12 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
14 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
48.654 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
15 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
48.654 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
16 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
583.848 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
17 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
3.6061 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
18 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
432.732 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
19 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.27 |
100cây/8tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
20 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
32.4 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
21 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
6 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
22 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
6 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
23 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/ 10 tháng) |
52.708 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
24 |
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng) |
52.708 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
25 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
63.2496 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
26 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
1.8012 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
27 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng ) |
216.144 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.7112 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
29 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
85.344 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
30 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.18 |
100cây/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
31 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
21.6 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
32 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
21 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
33 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
21 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
34 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (10 lần/10 tháng) |
24.222 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
35 |
Làm cỏ tạp (10 lần/ 10 tháng) |
24.222 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
36 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
290.664 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
37 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
3.0442 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
38 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
365.304 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
39 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.27 |
100cây/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
40 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/10 tháng) |
32.4 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
41 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
25 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
42 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
25 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
43 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
85 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
44 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.2 |
100cây/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
45 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện (120 lần/ 10 tháng) |
144 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
46 |
Làm cỏ tạp 10 lần /10 tháng |
38.017 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
47 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (90 lần / 10 tháng) |
342.153 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
48 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.86 |
100m2/ 10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
49 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (90 lần /10 tháng) |
77.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |
||
50 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
1.03 |
100m2/10 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang, huyện Ninh Giang |
10 tháng |