Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100684378 |
VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS GROUP |
8.198.495.263 VND | 8.198.495.263 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104128565 | Liên danh CÔNG TY TNHH FPT IS - Công Ty TNHH FPT Smart Cloud (gọi tắt là Liên danh FIS - FCI) | FPT INFORMATION SYSTEM CORPORATION | Does not meet the requirements of the E-HSMT |
| 2 | vn0109307938 | Liên danh CÔNG TY TNHH FPT IS - Công Ty TNHH FPT Smart Cloud (gọi tắt là Liên danh FIS - FCI) | FPT SMART CLOUD COMPANY LIMITED | Does not meet the requirements of the E-HSMT |
1 |
Phạm vi 01 gói cơ bản: - 16 vCPU
- 32 GB RAM
- 200 GB SSD
- 01 IP tĩnh
- Băng thông trong nước/quốc tế: 150/10 (Mbps) |
|
37 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
70,409,196 |
||
2 |
01 IP public |
|
4 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
1,287,000 |
||
3 |
01 vCPU |
|
76 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
1,301,520 |
||
4 |
01 GB SSD |
|
15.150 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
64,350 |
||
5 |
01 GB HDD |
|
20.800 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
38,491 |
||
6 |
Dung lượng backup (1GB) |
|
43.350 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
32,010 |
||
7 |
Dịch vụ mạng riêng ảo (VPN) |
|
56 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
1,853,993 |
||
8 |
Dịch vụ phát hiện và ngăn chặn xâm nhập IPS/IDS |
|
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
5,279,472 |
||
9 |
Dịch vụ tường kiểm soát truy cập |
|
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
15,422,880 |
||
10 |
Dịch vụ tường lửa ứng dụng web (WAF - Web Application Firewall) |
|
11 |
Domain |
Theo quy định tại Chương V |
15,428,160 |
||
11 |
Dịch vụ giám sát sự kiện an toàn thông tin |
|
840 |
EPS |
Theo quy định tại Chương V |
1,158,300 |
||
12 |
Dịch vụ phòng chống mã độc cho các máy chủ (antivirus) |
|
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
7,093,020 |
||
13 |
Dịch vụ phòng chống tấn công ứng dụng web (antiDDOS) |
|
11 |
Domain |
Theo quy định tại Chương V |
38,570,400 |
||
14 |
Dịch vụ phòng, chống thất thoát dữ liệu |
|
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
1,193,280 |
||
15 |
Microsoft Windows Server Standard 2019 64 bit 16 Core |
|
15 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
30,944,320 |
||
16 |
Microsoft SQL Server 2022 Standard Edition |
|
6 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
28,979,500 |