Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phạm vi 01 gói cơ bản: - 16 vCPU
- 32 GB RAM
- 200 GB SSD
- 01 IP tĩnh
- Băng thông trong nước/quốc tế: 150/10 (Mbps) |
37 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
2 |
01 IP public |
4 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
3 |
01 vCPU |
76 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
4 |
01 GB SSD |
15150 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
5 |
01 GB HDD |
20800 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
6 |
Dung lượng backup (1GB) |
43350 |
Gói/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
7 |
Dịch vụ mạng riêng ảo (VPN) |
56 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
8 |
Dịch vụ phát hiện và ngăn chặn xâm nhập IPS/IDS |
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
9 |
Dịch vụ tường kiểm soát truy cập |
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
10 |
Dịch vụ tường lửa ứng dụng web (WAF - Web Application Firewall) |
11 |
Domain |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
11 |
Dịch vụ giám sát sự kiện an toàn thông tin |
840 |
EPS |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
12 |
Dịch vụ phòng chống mã độc cho các máy chủ (antivirus) |
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
13 |
Dịch vụ phòng chống tấn công ứng dụng web (antiDDOS) |
11 |
Domain |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
14 |
Dịch vụ phòng, chống thất thoát dữ liệu |
41 |
VM |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
15 |
Microsoft Windows Server Standard 2019 64 bit 16 Core |
15 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |
||
16 |
Microsoft SQL Server 2022 Standard Edition |
6 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hải Phòng. |
12 tháng
(365 ngày) |