Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310350999 | LIÊN DANH PHT_SGM |
Phu Thanh Technology Company Limited |
5.714.050.000 VND | 5.714.050.000 VND | 60 day | ||
| 2 | vn0315091321 | LIÊN DANH PHT_SGM |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN SÀI GÒN MỚI |
5.714.050.000 VND | 5.714.050.000 VND | 60 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Phu Thanh Technology Company Limited | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN SÀI GÒN MỚI | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3401127030 | LIÊN DANH NGUYÊN LUÂN – MINH PHÁT LA | NGUYEN LUAN COMPANY LIMITED | Details at the attached file |
| 2 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Details at the attached file | |
| 3 | vn3700850167 | LD GÓI THẦU SỐ 03 | LIENTHANHPHAT TRADING PRODUCTION CO.,LTD | Details at the attached file |
| 4 | vn3401234674 | LD GÓI THẦU SỐ 03 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÍ PHAN | Details at the attached file |
| 5 | vn1102007630 | LIÊN DANH NGUYÊN LUÂN – MINH PHÁT LA | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH PHÁT LA | Details at the attached file |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
15 | cái | TRUNG QUỐC | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kính lúp |
48 | chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Các hình khối cơ bản |
7 | bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giá để thiết bị |
10 | cái | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng viết phấn chống lóa |
2 | cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn, ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 | bộ | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cân |
9 | chiếc | TRUNG QUỐC | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nhiệt kế điện tử |
2 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ đựng thuốc và dụng cụ y tế |
2 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khay đựng thuốc |
3 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáng cứu thương |
2 | bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn, ghế làm việc thủ thư (1 bàn, 2 ghế) |
8 | bộ | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn, ghế đọc sách học sinh (1 bàn, 4 ghế) |
17 | bộ | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kệ để sách thư viện |
24 | cái | Việt Nam | 4,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ đựng thiết bị |
7 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giá để thiết bị |
8 | cái | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cân |
2 | chiếc | TRUNG QUỐC | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nhiệt kế điện tử |
1 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Quả địa cầu hành chính |
13 | quả | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Quả địa cầu tự nhiên |
12 | quả | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp quặng và khoáng sản chính cờ Việt Nam |
15 | hộp | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhiệt - Ẩm kế treo tường |
18 | chiếc | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Biến áp nguồn |
15 | cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ để thiết bị thí nghiệm |
16 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kính lúp |
35 | chiếc | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quả kim loại |
17 | hộp | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ đo điện đa năng |
26 | cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giá quang học |
14 | cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cổng quang |
25 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cảm biến điện thế |
11 | cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cảm biến dòng điện |
11 | cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cảm biến nhiệt độ |
12 | cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ lực kế |
37 | bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cốc đốt |
35 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ thanh nam châm |
38 | bộ | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biến trở con chạy |
30 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ampe kế một chiều |
30 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vôn kế một chiều |
28 | cái | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nhiệt kế (lỏng) |
37 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thấu kính hội tụ |
30 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thấu kính phân kì |
30 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lưới thép tản nhiệt |
39 | cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
30 | cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bình chia độ |
32 | cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cốc thủy tinh 250 ml |
34 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cốc thủy tinh 100 ml |
33 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chậu thủy tinh |
50 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống nghiệm |
382 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống đong hình trụ 100 ml |
30 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình tam giác 250 ml |
30 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bình tam giác 100 ml |
34 | cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
35 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
32 | bộ | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đũa thủy tinh |
31 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cân điện tử |
7 | chiếc | TRUNG QUỐC | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nhiệt kế y tế |
35 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kính hiển vi |
7 | chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng |
25 | bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
25 | bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
25 | bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kinh |
25 | bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dụng cụ thực hành kính lúp |
25 | chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
24 | bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Định luật Ohm |
25 | bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
23 | bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
22 | bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại (Không TBDC) |
20 | bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
18 | bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm acetic acid |
18 | bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
20 | bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cellulose |
20 | bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng với iodine |
20 | bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
11 | bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
10 | bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
10 | bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
10 | bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Biến áp nguồn |
1 | cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Vẽ kỹ thuật: Khối hình học cơ bản |
1 | bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tủ lưu trữ |
1 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nấm thể thao |
248 | chiếc | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cột nhảy cao |
7 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Xà nhảy cao |
6 | bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đệm nhảy cao |
2 | tấm | Việt Nam | 30,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Trống nhỏ |
25 | bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Song loan |
50 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thanh phách |
175 | cặp | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Triangle |
25 | bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tambourine |
25 | cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bells Instrument |
25 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Maracas |
25 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Woodblock |
15 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kèn phím |
50 | cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Recorder |
100 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Xylophone |
15 | cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hanbdbells |
5 | bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đàn phím điện tử (đàn Organ) |
5 | bộ | Trung Quốc | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
1 | cái | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bàn, ghế học sinh (1 bàn, 2 ghế) |
5 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Giá để thiết bị |
7 | cái | Việt Nam | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bảng viết phấn chống lóa |
12 | cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kệ để dụng cụ thiết bị |
8 | cái | Việt Nam | 4,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tủ đựng dụng cụ thiết bị |
7 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn, 3 ghế) |
1 | bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ đựng thuốc và dụng cụ y tế |
1 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bàn, ghế làm việc (1 bàn, 2 ghế) |
5 | bộ | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bàn, ghế đọc sách học sinh (1 bàn, 4 ghế) |
1 | bộ | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Kệ để sách thư viện |
6 | cái | Việt Nam | 4,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Máy tính xách tay |
95 | bộ | Trung Quốc | 14,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Máy tính để bàn |
72 | bộ | Trung Quốc | 13,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ti vi |
42 | bộ | Việt Nam | 25,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Loa di động |
14 | bộ | Trung Quốc | 8,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Loa cầm tay |
5 | chiếc | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy in laser |
12 | bộ | Việt Nam | 8,077,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Máy Scan |
4 | bộ | Trung Quốc | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ đựng thiết bị |
47 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cân bàn điện tử |
7 | chiếc | TRUNG QUỐC | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Nhiệt kế điện tử |
8 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
15 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
13 | bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thiết bị thực hành đo diện tích |
20 | bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
137 | bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
67 | bộ | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
926 | bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bàn ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
4 | bộ | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn, ghế học sinh (1 bàn, 2 ghế) |
24 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
2 | bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mô hình bộ xương |
1 | bộ | TRUNG QUỐC | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Mô hình hệ cơ |
1 | bộ | TRUNG QUỐC | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng |
6 | bộ | Trung Quốc | 3,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Quả địa cầu (dùng cho cả bộ môn Lịch sử và Địa lí) |
104 | bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | La bàn |
10 | bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn để máy tính, ghế ngồi cho học sinh (1 bàn, 2 ghế) |
12 | bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tủ lưu trữ |
6 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (trên 50 chi tiết) |
265 | bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Đồng hồ bấm giây |
14 | chiếc | TRUNG QUỐC | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Nấm thể thao |
142 | chiếc | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | bộ | Việt Nam | 8,124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thảm xốp |
46 | tấm | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Hộp đối lưu |
28 | bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
28 | bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Hộp thí nghiệm “Vai trò của ánh sáng” |
20 | bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
75 | bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng mặt trời, gió, nước chảy |
22 | bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Nhiệt kế (lỏng) |
14 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |