Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309075240 |
HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG |
1.555.339.900 VND | 1.555.339.900 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801344798 | TAN KIEU TRADE TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY | The contractor ranked 2nd should not be considered or evaluated |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anti A |
120 | Ml | Ai Cập | 8,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Anti B |
120 | Ml | Ai Cập | 8,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Anti D |
120 | Ml | Ai Cập | 14,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Test thử định tính kháng nguyên HBsAg |
800 | Test | Việt Nam | 6,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Test thử định tính Ani HCV |
1200 | Test | Trung Quốc | 9,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Test xét nghiệm HIV 1/2 |
600 | Test | Hàn Quốc | 32,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Test xét nghiệm DENGUE NS1 Ag |
500 | Test | Trung Quốc | 43,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Test xét nghiệm DENGUE IgG/IgM |
300 | Test | Trung Quốc | 38,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Test xét nghiệm HAV |
500 | Test | Canada | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Test xét nghiệm HEV |
500 | Test | Canada | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Test đơn Heroin Morphine MOP |
500 | Test | Canada | 35,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Test ma túy 4 trong 1 |
500 | Test | Việt Nam | 38,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Test xét nghiệm Troponin I |
3000 | Test | Canada | 35,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Que test nhanh đường huyết |
6000 | Test | Trung Quốc | 3,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Test tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
5000 | Test | Trung Quốc | 1,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất pha loãng dung cho máy xét nghiệm huyết học |
1400000 | Ml | Hungary | 45 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất ly giải dung cho máy xét nghiệm huyết học |
20000 | Ml | Hungary | 2,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất rửa dung cho máy xét nghiệm huyết học |
1000000 | Ml | Hungary | 45 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất nội kiểm huyết học |
27 | Ml | Hungary | 397,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
800 | Ml | Tây Ban Nha | 3,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất xét ngiệm định lương Alcolchol |
500 | Ml | Pháp | 31,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol |
8 | Ml | Tây Ban Nha | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Alcohol mức bình thường |
8 | Ml | Pháp | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Alcohol mức bệnh lý |
8 | Ml | Pháp | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Alpha Amylase |
660 | Ml | Tây Ban Nha | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
5280 | Ml | Tây Ban Nha | 3,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
1120 | Ml | Tây Ban Nha | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
1920 | Ml | Tây Ban Nha | 29,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
4950 | Ml | Tây Ban Nha | 2,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
1000 | Ml | Tây Ban Nha | 2,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT |
5000 | ml | Tây Ban Nha | 6,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
8800 | Ml | Tây Ban Nha | 2,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
5940 | Ml | Tây Ban Nha | 4,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GPT |
5940 | Ml | Tây Ban Nha | 4,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất xét nghiệm lượng Protein total |
1760 | Ml | Tây Ban Nha | 980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA |
1375 | Ml | Tây Ban Nha | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất xét nghiệm lượng Triglycerid |
5720 | Ml | Tây Ban Nha | 6,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm sinh hóa |
36 | Ml | Tây Ban Nha | 150,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nội kiểm sinh hóa mức bình thường |
120 | Ml | Tây Ban Nha | 107,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nội kiểm sinh hóa mức cao |
120 | Ml | Tây Ban Nha | 116,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nước rửa máy sinh hóa |
6000 | Ml | CH Séc | 2,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bóng đèn cho máy sinh hóa |
4 | Cái | Ấn Độ | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cuvetts cho máy sinh hóa |
2 | Bộ | Ấn Độ | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hóa chất xét nghiệm cho máy điện giải |
28080 | Ml | Mỹ | 10,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hóa chất kiểm chuẩn cho máy điện giải |
192 | Ml | Mỹ | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nước rửa cho máy điện giải |
1080 | Ml | Mỹ | 24,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
2 | hộp | Anh | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Test định lượng HbA1c |
125 | Hộp | Trung Quốc | 1,433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hoá chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
47 | Can | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hoá chất ly giải hồng cầu dùng cho máy huyết học để đo Hemoglobin |
10 | Can | Trung Quốc | 1,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hoá chất ly giải hồng cầu dùng cho máy huyết học để bách phân bạch cầu |
10 | Can | Trung Quốc | 2,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hoá chất rữa dùng cho máy phân tích huyết học |
12 | Can | Trung Quốc | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hoá chất rữa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
3 | Lọ | Mỹ | 1,736,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
3 | Lọ | Mỹ | 1,736,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
3 | Lọ | Mỹ | 1,736,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |