Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Anti A |
120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
2 |
Anti B |
120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
3 |
Anti D |
120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
4 |
Test thử định tính kháng nguyên HBsAg |
800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
5 |
Test thử định tính Ani HCV |
1200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
6 |
Test xét nghiệm HIV 1/2 |
600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
7 |
Test xét nghiệm DENGUE NS1 Ag |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
8 |
Test xét nghiệm DENGUE IgG/IgM |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
9 |
Test xét nghiệm HAV |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
10 |
Test xét nghiệm HEV |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
11 |
Test đơn Heroin Morphine MOP |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
12 |
Test ma túy 4 trong 1 |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
13 |
Test xét nghiệm Troponin I |
3000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
14 |
Que test nhanh đường huyết |
6000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
15 |
Test tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
5000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
16 |
Hóa chất pha loãng dung cho máy xét nghiệm huyết học |
1400000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
17 |
Hóa chất ly giải dung cho máy xét nghiệm huyết học |
20000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
18 |
Hóa chất rửa dung cho máy xét nghiệm huyết học |
1000000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
19 |
Hóa chất nội kiểm huyết học |
27 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
20 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
800 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
21 |
Hóa chất xét ngiệm định lương Alcolchol |
500 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
22 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol |
8 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
23 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Alcohol mức bình thường |
8 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
24 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Alcohol mức bệnh lý |
8 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
25 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Alpha Amylase |
660 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
26 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
5280 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
27 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
1120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
28 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
1920 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
29 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
4950 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
30 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
1000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
31 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT |
5000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
32 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
8800 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
33 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
5940 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
34 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GPT |
5940 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
35 |
Hóa chất xét nghiệm lượng Protein total |
1760 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
36 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA |
1375 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
37 |
Hóa chất xét nghiệm lượng Triglycerid |
5720 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
38 |
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm sinh hóa |
36 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
39 |
Nội kiểm sinh hóa mức bình thường |
120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
40 |
Nội kiểm sinh hóa mức cao |
120 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
41 |
Nước rửa máy sinh hóa |
6000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
42 |
Bóng đèn cho máy sinh hóa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
43 |
Cuvetts cho máy sinh hóa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
44 |
Hóa chất xét nghiệm cho máy điện giải |
28080 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
45 |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy điện giải |
192 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
46 |
Nước rửa cho máy điện giải |
1080 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
47 |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
48 |
Test định lượng HbA1c |
125 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
49 |
Hoá chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
47 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |
|
50 |
Hoá chất ly giải hồng cầu dùng cho máy huyết học để đo Hemoglobin |
10 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Khóm 7, thị trấn Rạch Gốc huyện Ngọc Hiển , tỉnh Cà Mau |
1 |
365 |